Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2014 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2014 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2014 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2014

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2014

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

1/12 - Nhâm Thân
2

2/12 - Quý Dậu
3

3/12 - Giáp Tuất
4

4/12 - Ất Hợi
5

5/12 - Bính Tý
6

6/12 - Đinh Sửu
7

7/12 - Mậu Dần
8

8/12 - Kỷ Mão
9

9/12 - Canh Thìn
10

10/12 - Tân Tỵ
11

11/12 - Nhâm Ngọ
12

12/12 - Quý Mùi
13

13/12 - Giáp Thân
14

14/12 - Ất Dậu
15

15/12 - Bính Tuất
16

16/12 - Đinh Hợi
17

17/12 - Mậu Tý
18

18/12 - Kỷ Sửu
19

19/12 - Canh Dần
20

20/12 - Tân Mão
21

21/12 - Nhâm Thìn
22

22/12 - Quý Tỵ
23

23/12 - Giáp Ngọ
24

24/12 - Ất Mùi
25

25/12 - Bính Thân
26

26/12 - Đinh Dậu
27

27/12 - Mậu Tuất
28

28/12 - Kỷ Hợi
29

29/12 - Canh Tý
30

30/12 - Tân Sửu
31

1/1 - Nhâm Dần
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2014

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

2/1 - Quý Mão
2

3/1 - Giáp Thìn
3

4/1 - Ất Tỵ
4

5/1 - Bính Ngọ
5

6/1 - Đinh Mùi
6

7/1 - Mậu Thân
7

8/1 - Kỷ Dậu
8

9/1 - Canh Tuất
9

10/1 - Tân Hợi
10

11/1 - Nhâm Tý
11

12/1 - Quý Sửu
12

13/1 - Giáp Dần
13

14/1 - Ất Mão
14

15/1 - Bính Thìn
15

16/1 - Đinh Tỵ
16

17/1 - Mậu Ngọ
17

18/1 - Kỷ Mùi
18

19/1 - Canh Thân
19

20/1 - Tân Dậu
20

21/1 - Nhâm Tuất
21

22/1 - Quý Hợi
22

23/1 - Giáp Tý
23

24/1 - Ất Sửu
24

25/1 - Bính Dần
25

26/1 - Đinh Mão
26

27/1 - Mậu Thìn
27

28/1 - Kỷ Tỵ
28

29/1 - Canh Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2014

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

1/2 - Tân Mùi
2

2/2 - Nhâm Thân
3

3/2 - Quý Dậu
4

4/2 - Giáp Tuất
5

5/2 - Ất Hợi
6

6/2 - Bính Tý
7

7/2 - Đinh Sửu
8

8/2 - Mậu Dần
9

9/2 - Kỷ Mão
10

10/2 - Canh Thìn
11

11/2 - Tân Tỵ
12

12/2 - Nhâm Ngọ
13

13/2 - Quý Mùi
14

14/2 - Giáp Thân
15

15/2 - Ất Dậu
16

16/2 - Bính Tuất
17

17/2 - Đinh Hợi
18

18/2 - Mậu Tý
19

19/2 - Kỷ Sửu
20

20/2 - Canh Dần
21

21/2 - Tân Mão
22

22/2 - Nhâm Thìn
23

23/2 - Quý Tỵ
24

24/2 - Giáp Ngọ
25

25/2 - Ất Mùi
26

26/2 - Bính Thân
27

27/2 - Đinh Dậu
28

28/2 - Mậu Tuất
29

29/2 - Kỷ Hợi
30

30/2 - Canh Tý
31

1/3 - Tân Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2014

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

2/3 - Nhâm Dần
2

3/3 - Quý Mão
3

4/3 - Giáp Thìn
4

5/3 - Ất Tỵ
5

6/3 - Bính Ngọ
6

7/3 - Đinh Mùi
7

8/3 - Mậu Thân
8

9/3 - Kỷ Dậu
9

10/3 - Canh Tuất
10

11/3 - Tân Hợi
11

12/3 - Nhâm Tý
12

13/3 - Quý Sửu
13

14/3 - Giáp Dần
14

15/3 - Ất Mão
15

16/3 - Bính Thìn
16

17/3 - Đinh Tỵ
17

18/3 - Mậu Ngọ
18

19/3 - Kỷ Mùi
19

20/3 - Canh Thân
20

21/3 - Tân Dậu
21

22/3 - Nhâm Tuất
22

23/3 - Quý Hợi
23

24/3 - Giáp Tý
24

25/3 - Ất Sửu
25

26/3 - Bính Dần
26

27/3 - Đinh Mão
27

28/3 - Mậu Thìn
28

29/3 - Kỷ Tỵ
29

1/4 - Canh Ngọ
30

2/4 - Tân Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2014

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

3/4 - Nhâm Thân
2

4/4 - Quý Dậu
3

5/4 - Giáp Tuất
4

6/4 - Ất Hợi
5

7/4 - Bính Tý
6

8/4 - Đinh Sửu
7

9/4 - Mậu Dần
8

10/4 - Kỷ Mão
9

11/4 - Canh Thìn
10

12/4 - Tân Tỵ
11

13/4 - Nhâm Ngọ
12

14/4 - Quý Mùi
13

15/4 - Giáp Thân
14

16/4 - Ất Dậu
15

17/4 - Bính Tuất
16

18/4 - Đinh Hợi
17

19/4 - Mậu Tý
18

20/4 - Kỷ Sửu
19

21/4 - Canh Dần
20

22/4 - Tân Mão
21

23/4 - Nhâm Thìn
22

24/4 - Quý Tỵ
23

25/4 - Giáp Ngọ
24

26/4 - Ất Mùi
25

27/4 - Bính Thân
26

28/4 - Đinh Dậu
27

29/4 - Mậu Tuất
28

30/4 - Kỷ Hợi
29

1/5 - Canh Tý
30

2/5 - Tân Sửu
31

3/5 - Nhâm Dần
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2014

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

4/5 - Quý Mão
2

5/5 - Giáp Thìn
3

6/5 - Ất Tỵ
4

7/5 - Bính Ngọ
5

8/5 - Đinh Mùi
6

9/5 - Mậu Thân
7

10/5 - Kỷ Dậu
8

11/5 - Canh Tuất
9

12/5 - Tân Hợi
10

13/5 - Nhâm Tý
11

14/5 - Quý Sửu
12

15/5 - Giáp Dần
13

16/5 - Ất Mão
14

17/5 - Bính Thìn
15

18/5 - Đinh Tỵ
16

19/5 - Mậu Ngọ
17

20/5 - Kỷ Mùi
18

21/5 - Canh Thân
19

22/5 - Tân Dậu
20

23/5 - Nhâm Tuất
21

24/5 - Quý Hợi
22

25/5 - Giáp Tý
23

26/5 - Ất Sửu
24

27/5 - Bính Dần
25

28/5 - Đinh Mão
26

29/5 - Mậu Thìn
27

1/6 - Kỷ Tỵ
28

2/6 - Canh Ngọ
29

3/6 - Tân Mùi
30

4/6 - Nhâm Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2014

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

5/6 - Quý Dậu
2

6/6 - Giáp Tuất
3

7/6 - Ất Hợi
4

8/6 - Bính Tý
5

9/6 - Đinh Sửu
6

10/6 - Mậu Dần
7

11/6 - Kỷ Mão
8

12/6 - Canh Thìn
9

13/6 - Tân Tỵ
10

14/6 - Nhâm Ngọ
11

15/6 - Quý Mùi
12

16/6 - Giáp Thân
13

17/6 - Ất Dậu
14

18/6 - Bính Tuất
15

19/6 - Đinh Hợi
16

20/6 - Mậu Tý
17

21/6 - Kỷ Sửu
18

22/6 - Canh Dần
19

23/6 - Tân Mão
20

24/6 - Nhâm Thìn
21

25/6 - Quý Tỵ
22

26/6 - Giáp Ngọ
23

27/6 - Ất Mùi
24

28/6 - Bính Thân
25

29/6 - Đinh Dậu
26

30/6 - Mậu Tuất
27

1/7 - Kỷ Hợi
28

2/7 - Canh Tý
29

3/7 - Tân Sửu
30

4/7 - Nhâm Dần
31

5/7 - Quý Mão
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2014

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

6/7 - Giáp Thìn
2

7/7 - Ất Tỵ
3

8/7 - Bính Ngọ
4

9/7 - Đinh Mùi
5

10/7 - Mậu Thân
6

11/7 - Kỷ Dậu
7

12/7 - Canh Tuất
8

13/7 - Tân Hợi
9

14/7 - Nhâm Tý
10

15/7 - Quý Sửu
11

16/7 - Giáp Dần
12

17/7 - Ất Mão
13

18/7 - Bính Thìn
14

19/7 - Đinh Tỵ
15

20/7 - Mậu Ngọ
16

21/7 - Kỷ Mùi
17

22/7 - Canh Thân
18

23/7 - Tân Dậu
19

24/7 - Nhâm Tuất
20

25/7 - Quý Hợi
21

26/7 - Giáp Tý
22

27/7 - Ất Sửu
23

28/7 - Bính Dần
24

29/7 - Đinh Mão
25

1/8 - Mậu Thìn
26

2/8 - Kỷ Tỵ
27

3/8 - Canh Ngọ
28

4/8 - Tân Mùi
29

5/8 - Nhâm Thân
30

6/8 - Quý Dậu
31

7/8 - Giáp Tuất

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2014

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

8/8 - Ất Hợi
2

9/8 - Bính Tý
3

10/8 - Đinh Sửu
4

11/8 - Mậu Dần
5

12/8 - Kỷ Mão
6

13/8 - Canh Thìn
7

14/8 - Tân Tỵ
8

15/8 - Nhâm Ngọ
9

16/8 - Quý Mùi
10

17/8 - Giáp Thân
11

18/8 - Ất Dậu
12

19/8 - Bính Tuất
13

20/8 - Đinh Hợi
14

21/8 - Mậu Tý
15

22/8 - Kỷ Sửu
16

23/8 - Canh Dần
17

24/8 - Tân Mão
18

25/8 - Nhâm Thìn
19

26/8 - Quý Tỵ
20

27/8 - Giáp Ngọ
21

28/8 - Ất Mùi
22

29/8 - Bính Thân
23

30/8 - Đinh Dậu
24

1/9 - Mậu Tuất
25

2/9 - Kỷ Hợi
26

3/9 - Canh Tý
27

4/9 - Tân Sửu
28

5/9 - Nhâm Dần
29

6/9 - Quý Mão
30

7/9 - Giáp Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2014

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

8/9 - Ất Tỵ
2

9/9 - Bính Ngọ
3

10/9 - Đinh Mùi
4

11/9 - Mậu Thân
5

12/9 - Kỷ Dậu
6

13/9 - Canh Tuất
7

14/9 - Tân Hợi
8

15/9 - Nhâm Tý
9

16/9 - Quý Sửu
10

17/9 - Giáp Dần
11

18/9 - Ất Mão
12

19/9 - Bính Thìn
13

20/9 - Đinh Tỵ
14

21/9 - Mậu Ngọ
15

22/9 - Kỷ Mùi
16

23/9 - Canh Thân
17

24/9 - Tân Dậu
18

25/9 - Nhâm Tuất
19

26/9 - Quý Hợi
20

27/9 - Giáp Tý
21

28/9 - Ất Sửu
22

29/9 - Bính Dần
23

30/9 - Đinh Mão
24

1/9 - Mậu Thìn
25

2/9 - Kỷ Tỵ
26

3/9 - Canh Ngọ
27

4/9 - Tân Mùi
28

5/9 - Nhâm Thân
29

6/9 - Quý Dậu
30

7/9 - Giáp Tuất
31

8/9 - Ất Hợi
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2014

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

9/9 - Bính Tý
2

10/9 - Đinh Sửu
3

11/9 - Mậu Dần
4

12/9 - Kỷ Mão
5

13/9 - Canh Thìn
6

14/9 - Tân Tỵ
7

15/9 - Nhâm Ngọ
8

16/9 - Quý Mùi
9

17/9 - Giáp Thân
10

18/9 - Ất Dậu
11

19/9 - Bính Tuất
12

20/9 - Đinh Hợi
13

21/9 - Mậu Tý
14

22/9 - Kỷ Sửu
15

23/9 - Canh Dần
16

24/9 - Tân Mão
17

25/9 - Nhâm Thìn
18

26/9 - Quý Tỵ
19

27/9 - Giáp Ngọ
20

28/9 - Ất Mùi
21

29/9 - Bính Thân
22

1/10 - Đinh Dậu
23

2/10 - Mậu Tuất
24

3/10 - Kỷ Hợi
25

4/10 - Canh Tý
26

5/10 - Tân Sửu
27

6/10 - Nhâm Dần
28

7/10 - Quý Mão
29

8/10 - Giáp Thìn
30

9/10 - Ất Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2014

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

10/10 - Bính Ngọ
2

11/10 - Đinh Mùi
3

12/10 - Mậu Thân
4

13/10 - Kỷ Dậu
5

14/10 - Canh Tuất
6

15/10 - Tân Hợi
7

16/10 - Nhâm Tý
8

17/10 - Quý Sửu
9

18/10 - Giáp Dần
10

19/10 - Ất Mão
11

20/10 - Bính Thìn
12

21/10 - Đinh Tỵ
13

22/10 - Mậu Ngọ
14

23/10 - Kỷ Mùi
15

24/10 - Canh Thân
16

25/10 - Tân Dậu
17

26/10 - Nhâm Tuất
18

27/10 - Quý Hợi
19

28/10 - Giáp Tý
20

29/10 - Ất Sửu
21

30/10 - Bính Dần
22

1/11 - Đinh Mão
23

2/11 - Mậu Thìn
24

3/11 - Kỷ Tỵ
25

4/11 - Canh Ngọ
26

5/11 - Tân Mùi
27

6/11 - Nhâm Thân
28

7/11 - Quý Dậu
29

8/11 - Giáp Tuất
30

9/11 - Ất Hợi
31

10/11 - Bính Tý
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.