Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2039 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2039 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2039 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2039

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2039

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

7/12 - Quý Mùi
2

8/12 - Giáp Thân
3

9/12 - Ất Dậu
4

10/12 - Bính Tuất
5

11/12 - Đinh Hợi
6

12/12 - Mậu Tý
7

13/12 - Kỷ Sửu
8

14/12 - Canh Dần
9

15/12 - Tân Mão
10

16/12 - Nhâm Thìn
11

17/12 - Quý Tỵ
12

18/12 - Giáp Ngọ
13

19/12 - Ất Mùi
14

20/12 - Bính Thân
15

21/12 - Đinh Dậu
16

22/12 - Mậu Tuất
17

23/12 - Kỷ Hợi
18

24/12 - Canh Tý
19

25/12 - Tân Sửu
20

26/12 - Nhâm Dần
21

27/12 - Quý Mão
22

28/12 - Giáp Thìn
23

29/12 - Ất Tỵ
24

1/1 - Bính Ngọ
25

2/1 - Đinh Mùi
26

3/1 - Mậu Thân
27

4/1 - Kỷ Dậu
28

5/1 - Canh Tuất
29

6/1 - Tân Hợi
30

7/1 - Nhâm Tý
31

8/1 - Quý Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2039

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

9/1 - Giáp Dần
2

10/1 - Ất Mão
3

11/1 - Bính Thìn
4

12/1 - Đinh Tỵ
5

13/1 - Mậu Ngọ
6

14/1 - Kỷ Mùi
7

15/1 - Canh Thân
8

16/1 - Tân Dậu
9

17/1 - Nhâm Tuất
10

18/1 - Quý Hợi
11

19/1 - Giáp Tý
12

20/1 - Ất Sửu
13

21/1 - Bính Dần
14

22/1 - Đinh Mão
15

23/1 - Mậu Thìn
16

24/1 - Kỷ Tỵ
17

25/1 - Canh Ngọ
18

26/1 - Tân Mùi
19

27/1 - Nhâm Thân
20

28/1 - Quý Dậu
21

29/1 - Giáp Tuất
22

30/1 - Ất Hợi
23

1/2 - Bính Tý
24

2/2 - Đinh Sửu
25

3/2 - Mậu Dần
26

4/2 - Kỷ Mão
27

5/2 - Canh Thìn
28

6/2 - Tân Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2039

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

7/2 - Nhâm Ngọ
2

8/2 - Quý Mùi
3

9/2 - Giáp Thân
4

10/2 - Ất Dậu
5

11/2 - Bính Tuất
6

12/2 - Đinh Hợi
7

13/2 - Mậu Tý
8

14/2 - Kỷ Sửu
9

15/2 - Canh Dần
10

16/2 - Tân Mão
11

17/2 - Nhâm Thìn
12

18/2 - Quý Tỵ
13

19/2 - Giáp Ngọ
14

20/2 - Ất Mùi
15

21/2 - Bính Thân
16

22/2 - Đinh Dậu
17

23/2 - Mậu Tuất
18

24/2 - Kỷ Hợi
19

25/2 - Canh Tý
20

26/2 - Tân Sửu
21

27/2 - Nhâm Dần
22

28/2 - Quý Mão
23

29/2 - Giáp Thìn
24

30/2 - Ất Tỵ
25

1/3 - Bính Ngọ
26

2/3 - Đinh Mùi
27

3/3 - Mậu Thân
28

4/3 - Kỷ Dậu
29

5/3 - Canh Tuất
30

6/3 - Tân Hợi
31

7/3 - Nhâm Tý
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2039

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

8/3 - Quý Sửu
2

9/3 - Giáp Dần
3

10/3 - Ất Mão
4

11/3 - Bính Thìn
5

12/3 - Đinh Tỵ
6

13/3 - Mậu Ngọ
7

14/3 - Kỷ Mùi
8

15/3 - Canh Thân
9

16/3 - Tân Dậu
10

17/3 - Nhâm Tuất
11

18/3 - Quý Hợi
12

19/3 - Giáp Tý
13

20/3 - Ất Sửu
14

21/3 - Bính Dần
15

22/3 - Đinh Mão
16

23/3 - Mậu Thìn
17

24/3 - Kỷ Tỵ
18

25/3 - Canh Ngọ
19

26/3 - Tân Mùi
20

27/3 - Nhâm Thân
21

28/3 - Quý Dậu
22

29/3 - Giáp Tuất
23

1/4 - Ất Hợi
24

2/4 - Bính Tý
25

3/4 - Đinh Sửu
26

4/4 - Mậu Dần
27

5/4 - Kỷ Mão
28

6/4 - Canh Thìn
29

7/4 - Tân Tỵ
30

8/4 - Nhâm Ngọ
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2039

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

9/4 - Quý Mùi
2

10/4 - Giáp Thân
3

11/4 - Ất Dậu
4

12/4 - Bính Tuất
5

13/4 - Đinh Hợi
6

14/4 - Mậu Tý
7

15/4 - Kỷ Sửu
8

16/4 - Canh Dần
9

17/4 - Tân Mão
10

18/4 - Nhâm Thìn
11

19/4 - Quý Tỵ
12

20/4 - Giáp Ngọ
13

21/4 - Ất Mùi
14

22/4 - Bính Thân
15

23/4 - Đinh Dậu
16

24/4 - Mậu Tuất
17

25/4 - Kỷ Hợi
18

26/4 - Canh Tý
19

27/4 - Tân Sửu
20

28/4 - Nhâm Dần
21

29/4 - Quý Mão
22

30/4 - Giáp Thìn
23

1/5 - Ất Tỵ
24

2/5 - Bính Ngọ
25

3/5 - Đinh Mùi
26

4/5 - Mậu Thân
27

5/5 - Kỷ Dậu
28

6/5 - Canh Tuất
29

7/5 - Tân Hợi
30

8/5 - Nhâm Tý
31

9/5 - Quý Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2039

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

10/5 - Giáp Dần
2

11/5 - Ất Mão
3

12/5 - Bính Thìn
4

13/5 - Đinh Tỵ
5

14/5 - Mậu Ngọ
6

15/5 - Kỷ Mùi
7

16/5 - Canh Thân
8

17/5 - Tân Dậu
9

18/5 - Nhâm Tuất
10

19/5 - Quý Hợi
11

20/5 - Giáp Tý
12

21/5 - Ất Sửu
13

22/5 - Bính Dần
14

23/5 - Đinh Mão
15

24/5 - Mậu Thìn
16

25/5 - Kỷ Tỵ
17

26/5 - Canh Ngọ
18

27/5 - Tân Mùi
19

28/5 - Nhâm Thân
20

29/5 - Quý Dậu
21

30/5 - Giáp Tuất
22

1/5 - Ất Hợi
23

2/5 - Bính Tý
24

3/5 - Đinh Sửu
25

4/5 - Mậu Dần
26

5/5 - Kỷ Mão
27

6/5 - Canh Thìn
28

7/5 - Tân Tỵ
29

8/5 - Nhâm Ngọ
30

9/5 - Quý Mùi
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2039

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

10/5 - Giáp Thân
2

11/5 - Ất Dậu
3

12/5 - Bính Tuất
4

13/5 - Đinh Hợi
5

14/5 - Mậu Tý
6

15/5 - Kỷ Sửu
7

16/5 - Canh Dần
8

17/5 - Tân Mão
9

18/5 - Nhâm Thìn
10

19/5 - Quý Tỵ
11

20/5 - Giáp Ngọ
12

21/5 - Ất Mùi
13

22/5 - Bính Thân
14

23/5 - Đinh Dậu
15

24/5 - Mậu Tuất
16

25/5 - Kỷ Hợi
17

26/5 - Canh Tý
18

27/5 - Tân Sửu
19

28/5 - Nhâm Dần
20

29/5 - Quý Mão
21

1/6 - Giáp Thìn
22

2/6 - Ất Tỵ
23

3/6 - Bính Ngọ
24

4/6 - Đinh Mùi
25

5/6 - Mậu Thân
26

6/6 - Kỷ Dậu
27

7/6 - Canh Tuất
28

8/6 - Tân Hợi
29

9/6 - Nhâm Tý
30

10/6 - Quý Sửu
31

11/6 - Giáp Dần

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2039

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

12/6 - Ất Mão
2

13/6 - Bính Thìn
3

14/6 - Đinh Tỵ
4

15/6 - Mậu Ngọ
5

16/6 - Kỷ Mùi
6

17/6 - Canh Thân
7

18/6 - Tân Dậu
8

19/6 - Nhâm Tuất
9

20/6 - Quý Hợi
10

21/6 - Giáp Tý
11

22/6 - Ất Sửu
12

23/6 - Bính Dần
13

24/6 - Đinh Mão
14

25/6 - Mậu Thìn
15

26/6 - Kỷ Tỵ
16

27/6 - Canh Ngọ
17

28/6 - Tân Mùi
18

29/6 - Nhâm Thân
19

30/6 - Quý Dậu
20

1/7 - Giáp Tuất
21

2/7 - Ất Hợi
22

3/7 - Bính Tý
23

4/7 - Đinh Sửu
24

5/7 - Mậu Dần
25

6/7 - Kỷ Mão
26

7/7 - Canh Thìn
27

8/7 - Tân Tỵ
28

9/7 - Nhâm Ngọ
29

10/7 - Quý Mùi
30

11/7 - Giáp Thân
31

12/7 - Ất Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2039

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

13/7 - Bính Tuất
2

14/7 - Đinh Hợi
3

15/7 - Mậu Tý
4

16/7 - Kỷ Sửu
5

17/7 - Canh Dần
6

18/7 - Tân Mão
7

19/7 - Nhâm Thìn
8

20/7 - Quý Tỵ
9

21/7 - Giáp Ngọ
10

22/7 - Ất Mùi
11

23/7 - Bính Thân
12

24/7 - Đinh Dậu
13

25/7 - Mậu Tuất
14

26/7 - Kỷ Hợi
15

27/7 - Canh Tý
16

28/7 - Tân Sửu
17

29/7 - Nhâm Dần
18

1/8 - Quý Mão
19

2/8 - Giáp Thìn
20

3/8 - Ất Tỵ
21

4/8 - Bính Ngọ
22

5/8 - Đinh Mùi
23

6/8 - Mậu Thân
24

7/8 - Kỷ Dậu
25

8/8 - Canh Tuất
26

9/8 - Tân Hợi
27

10/8 - Nhâm Tý
28

11/8 - Quý Sửu
29

12/8 - Giáp Dần
30

13/8 - Ất Mão
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2039

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

14/8 - Bính Thìn
2

15/8 - Đinh Tỵ
3

16/8 - Mậu Ngọ
4

17/8 - Kỷ Mùi
5

18/8 - Canh Thân
6

19/8 - Tân Dậu
7

20/8 - Nhâm Tuất
8

21/8 - Quý Hợi
9

22/8 - Giáp Tý
10

23/8 - Ất Sửu
11

24/8 - Bính Dần
12

25/8 - Đinh Mão
13

26/8 - Mậu Thìn
14

27/8 - Kỷ Tỵ
15

28/8 - Canh Ngọ
16

29/8 - Tân Mùi
17

30/8 - Nhâm Thân
18

1/9 - Quý Dậu
19

2/9 - Giáp Tuất
20

3/9 - Ất Hợi
21

4/9 - Bính Tý
22

5/9 - Đinh Sửu
23

6/9 - Mậu Dần
24

7/9 - Kỷ Mão
25

8/9 - Canh Thìn
26

9/9 - Tân Tỵ
27

10/9 - Nhâm Ngọ
28

11/9 - Quý Mùi
29

12/9 - Giáp Thân
30

13/9 - Ất Dậu
31

14/9 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2039

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

15/9 - Đinh Hợi
2

16/9 - Mậu Tý
3

17/9 - Kỷ Sửu
4

18/9 - Canh Dần
5

19/9 - Tân Mão
6

20/9 - Nhâm Thìn
7

21/9 - Quý Tỵ
8

22/9 - Giáp Ngọ
9

23/9 - Ất Mùi
10

24/9 - Bính Thân
11

25/9 - Đinh Dậu
12

26/9 - Mậu Tuất
13

27/9 - Kỷ Hợi
14

28/9 - Canh Tý
15

29/9 - Tân Sửu
16

1/10 - Nhâm Dần
17

2/10 - Quý Mão
18

3/10 - Giáp Thìn
19

4/10 - Ất Tỵ
20

5/10 - Bính Ngọ
21

6/10 - Đinh Mùi
22

7/10 - Mậu Thân
23

8/10 - Kỷ Dậu
24

9/10 - Canh Tuất
25

10/10 - Tân Hợi
26

11/10 - Nhâm Tý
27

12/10 - Quý Sửu
28

13/10 - Giáp Dần
29

14/10 - Ất Mão
30

15/10 - Bính Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2039

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

16/10 - Đinh Tỵ
2

17/10 - Mậu Ngọ
3

18/10 - Kỷ Mùi
4

19/10 - Canh Thân
5

20/10 - Tân Dậu
6

21/10 - Nhâm Tuất
7

22/10 - Quý Hợi
8

23/10 - Giáp Tý
9

24/10 - Ất Sửu
10

25/10 - Bính Dần
11

26/10 - Đinh Mão
12

27/10 - Mậu Thìn
13

28/10 - Kỷ Tỵ
14

29/10 - Canh Ngọ
15

1/11 - Tân Mùi
16

2/11 - Nhâm Thân
17

3/11 - Quý Dậu
18

4/11 - Giáp Tuất
19

5/11 - Ất Hợi
20

6/11 - Bính Tý
21

7/11 - Đinh Sửu
22

8/11 - Mậu Dần
23

9/11 - Kỷ Mão
24

10/11 - Canh Thìn
25

11/11 - Tân Tỵ
26

12/11 - Nhâm Ngọ
27

13/11 - Quý Mùi
28

14/11 - Giáp Thân
29

15/11 - Ất Dậu
30

16/11 - Bính Tuất
31

17/11 - Đinh Hợi
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.