Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2057 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2057 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2057 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2057

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2057

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

26/11 - Mậu Ngọ
2

27/11 - Kỷ Mùi
3

28/11 - Canh Thân
4

29/11 - Tân Dậu
5

1/12 - Nhâm Tuất
6

2/12 - Quý Hợi
7

3/12 - Giáp Tý
8

4/12 - Ất Sửu
9

5/12 - Bính Dần
10

6/12 - Đinh Mão
11

7/12 - Mậu Thìn
12

8/12 - Kỷ Tỵ
13

9/12 - Canh Ngọ
14

10/12 - Tân Mùi
15

11/12 - Nhâm Thân
16

12/12 - Quý Dậu
17

13/12 - Giáp Tuất
18

14/12 - Ất Hợi
19

15/12 - Bính Tý
20

16/12 - Đinh Sửu
21

17/12 - Mậu Dần
22

18/12 - Kỷ Mão
23

19/12 - Canh Thìn
24

20/12 - Tân Tỵ
25

21/12 - Nhâm Ngọ
26

22/12 - Quý Mùi
27

23/12 - Giáp Thân
28

24/12 - Ất Dậu
29

25/12 - Bính Tuất
30

26/12 - Đinh Hợi
31

27/12 - Mậu Tý
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2057

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

28/12 - Kỷ Sửu
2

29/12 - Canh Dần
3

30/12 - Tân Mão
4

1/1 - Nhâm Thìn
5

2/1 - Quý Tỵ
6

3/1 - Giáp Ngọ
7

4/1 - Ất Mùi
8

5/1 - Bính Thân
9

6/1 - Đinh Dậu
10

7/1 - Mậu Tuất
11

8/1 - Kỷ Hợi
12

9/1 - Canh Tý
13

10/1 - Tân Sửu
14

11/1 - Nhâm Dần
15

12/1 - Quý Mão
16

13/1 - Giáp Thìn
17

14/1 - Ất Tỵ
18

15/1 - Bính Ngọ
19

16/1 - Đinh Mùi
20

17/1 - Mậu Thân
21

18/1 - Kỷ Dậu
22

19/1 - Canh Tuất
23

20/1 - Tân Hợi
24

21/1 - Nhâm Tý
25

22/1 - Quý Sửu
26

23/1 - Giáp Dần
27

24/1 - Ất Mão
28

25/1 - Bính Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2057

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

26/1 - Đinh Tỵ
2

27/1 - Mậu Ngọ
3

28/1 - Kỷ Mùi
4

29/1 - Canh Thân
5

1/2 - Tân Dậu
6

2/2 - Nhâm Tuất
7

3/2 - Quý Hợi
8

4/2 - Giáp Tý
9

5/2 - Ất Sửu
10

6/2 - Bính Dần
11

7/2 - Đinh Mão
12

8/2 - Mậu Thìn
13

9/2 - Kỷ Tỵ
14

10/2 - Canh Ngọ
15

11/2 - Tân Mùi
16

12/2 - Nhâm Thân
17

13/2 - Quý Dậu
18

14/2 - Giáp Tuất
19

15/2 - Ất Hợi
20

16/2 - Bính Tý
21

17/2 - Đinh Sửu
22

18/2 - Mậu Dần
23

19/2 - Kỷ Mão
24

20/2 - Canh Thìn
25

21/2 - Tân Tỵ
26

22/2 - Nhâm Ngọ
27

23/2 - Quý Mùi
28

24/2 - Giáp Thân
29

25/2 - Ất Dậu
30

26/2 - Bính Tuất
31

27/2 - Đinh Hợi
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2057

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

28/2 - Mậu Tý
2

29/2 - Kỷ Sửu
3

30/2 - Canh Dần
4

1/3 - Tân Mão
5

2/3 - Nhâm Thìn
6

3/3 - Quý Tỵ
7

4/3 - Giáp Ngọ
8

5/3 - Ất Mùi
9

6/3 - Bính Thân
10

7/3 - Đinh Dậu
11

8/3 - Mậu Tuất
12

9/3 - Kỷ Hợi
13

10/3 - Canh Tý
14

11/3 - Tân Sửu
15

12/3 - Nhâm Dần
16

13/3 - Quý Mão
17

14/3 - Giáp Thìn
18

15/3 - Ất Tỵ
19

16/3 - Bính Ngọ
20

17/3 - Đinh Mùi
21

18/3 - Mậu Thân
22

19/3 - Kỷ Dậu
23

20/3 - Canh Tuất
24

21/3 - Tân Hợi
25

22/3 - Nhâm Tý
26

23/3 - Quý Sửu
27

24/3 - Giáp Dần
28

25/3 - Ất Mão
29

26/3 - Bính Thìn
30

27/3 - Đinh Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2057

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

28/3 - Mậu Ngọ
2

29/3 - Kỷ Mùi
3

1/4 - Canh Thân
4

2/4 - Tân Dậu
5

3/4 - Nhâm Tuất
6

4/4 - Quý Hợi
7

5/4 - Giáp Tý
8

6/4 - Ất Sửu
9

7/4 - Bính Dần
10

8/4 - Đinh Mão
11

9/4 - Mậu Thìn
12

10/4 - Kỷ Tỵ
13

11/4 - Canh Ngọ
14

12/4 - Tân Mùi
15

13/4 - Nhâm Thân
16

14/4 - Quý Dậu
17

15/4 - Giáp Tuất
18

16/4 - Ất Hợi
19

17/4 - Bính Tý
20

18/4 - Đinh Sửu
21

19/4 - Mậu Dần
22

20/4 - Kỷ Mão
23

21/4 - Canh Thìn
24

22/4 - Tân Tỵ
25

23/4 - Nhâm Ngọ
26

24/4 - Quý Mùi
27

25/4 - Giáp Thân
28

26/4 - Ất Dậu
29

27/4 - Bính Tuất
30

28/4 - Đinh Hợi
31

29/4 - Mậu Tý
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2057

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

30/4 - Kỷ Sửu
2

1/5 - Canh Dần
3

2/5 - Tân Mão
4

3/5 - Nhâm Thìn
5

4/5 - Quý Tỵ
6

5/5 - Giáp Ngọ
7

6/5 - Ất Mùi
8

7/5 - Bính Thân
9

8/5 - Đinh Dậu
10

9/5 - Mậu Tuất
11

10/5 - Kỷ Hợi
12

11/5 - Canh Tý
13

12/5 - Tân Sửu
14

13/5 - Nhâm Dần
15

14/5 - Quý Mão
16

15/5 - Giáp Thìn
17

16/5 - Ất Tỵ
18

17/5 - Bính Ngọ
19

18/5 - Đinh Mùi
20

19/5 - Mậu Thân
21

20/5 - Kỷ Dậu
22

21/5 - Canh Tuất
23

22/5 - Tân Hợi
24

23/5 - Nhâm Tý
25

24/5 - Quý Sửu
26

25/5 - Giáp Dần
27

26/5 - Ất Mão
28

27/5 - Bính Thìn
29

28/5 - Đinh Tỵ
30

29/5 - Mậu Ngọ
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2057

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

30/5 - Kỷ Mùi
2

1/6 - Canh Thân
3

2/6 - Tân Dậu
4

3/6 - Nhâm Tuất
5

4/6 - Quý Hợi
6

5/6 - Giáp Tý
7

6/6 - Ất Sửu
8

7/6 - Bính Dần
9

8/6 - Đinh Mão
10

9/6 - Mậu Thìn
11

10/6 - Kỷ Tỵ
12

11/6 - Canh Ngọ
13

12/6 - Tân Mùi
14

13/6 - Nhâm Thân
15

14/6 - Quý Dậu
16

15/6 - Giáp Tuất
17

16/6 - Ất Hợi
18

17/6 - Bính Tý
19

18/6 - Đinh Sửu
20

19/6 - Mậu Dần
21

20/6 - Kỷ Mão
22

21/6 - Canh Thìn
23

22/6 - Tân Tỵ
24

23/6 - Nhâm Ngọ
25

24/6 - Quý Mùi
26

25/6 - Giáp Thân
27

26/6 - Ất Dậu
28

27/6 - Bính Tuất
29

28/6 - Đinh Hợi
30

29/6 - Mậu Tý
31

1/7 - Kỷ Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2057

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

2/7 - Canh Dần
2

3/7 - Tân Mão
3

4/7 - Nhâm Thìn
4

5/7 - Quý Tỵ
5

6/7 - Giáp Ngọ
6

7/7 - Ất Mùi
7

8/7 - Bính Thân
8

9/7 - Đinh Dậu
9

10/7 - Mậu Tuất
10

11/7 - Kỷ Hợi
11

12/7 - Canh Tý
12

13/7 - Tân Sửu
13

14/7 - Nhâm Dần
14

15/7 - Quý Mão
15

16/7 - Giáp Thìn
16

17/7 - Ất Tỵ
17

18/7 - Bính Ngọ
18

19/7 - Đinh Mùi
19

20/7 - Mậu Thân
20

21/7 - Kỷ Dậu
21

22/7 - Canh Tuất
22

23/7 - Tân Hợi
23

24/7 - Nhâm Tý
24

25/7 - Quý Sửu
25

26/7 - Giáp Dần
26

27/7 - Ất Mão
27

28/7 - Bính Thìn
28

29/7 - Đinh Tỵ
29

30/7 - Mậu Ngọ
30

1/8 - Kỷ Mùi
31

2/8 - Canh Thân
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2057

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

3/8 - Tân Dậu
2

4/8 - Nhâm Tuất
3

5/8 - Quý Hợi
4

6/8 - Giáp Tý
5

7/8 - Ất Sửu
6

8/8 - Bính Dần
7

9/8 - Đinh Mão
8

10/8 - Mậu Thìn
9

11/8 - Kỷ Tỵ
10

12/8 - Canh Ngọ
11

13/8 - Tân Mùi
12

14/8 - Nhâm Thân
13

15/8 - Quý Dậu
14

16/8 - Giáp Tuất
15

17/8 - Ất Hợi
16

18/8 - Bính Tý
17

19/8 - Đinh Sửu
18

20/8 - Mậu Dần
19

21/8 - Kỷ Mão
20

22/8 - Canh Thìn
21

23/8 - Tân Tỵ
22

24/8 - Nhâm Ngọ
23

25/8 - Quý Mùi
24

26/8 - Giáp Thân
25

27/8 - Ất Dậu
26

28/8 - Bính Tuất
27

29/8 - Đinh Hợi
28

1/9 - Mậu Tý
29

2/9 - Kỷ Sửu
30

3/9 - Canh Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2057

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

4/9 - Tân Mão
2

5/9 - Nhâm Thìn
3

6/9 - Quý Tỵ
4

7/9 - Giáp Ngọ
5

8/9 - Ất Mùi
6

9/9 - Bính Thân
7

10/9 - Đinh Dậu
8

11/9 - Mậu Tuất
9

12/9 - Kỷ Hợi
10

13/9 - Canh Tý
11

14/9 - Tân Sửu
12

15/9 - Nhâm Dần
13

16/9 - Quý Mão
14

17/9 - Giáp Thìn
15

18/9 - Ất Tỵ
16

19/9 - Bính Ngọ
17

20/9 - Đinh Mùi
18

21/9 - Mậu Thân
19

22/9 - Kỷ Dậu
20

23/9 - Canh Tuất
21

24/9 - Tân Hợi
22

25/9 - Nhâm Tý
23

26/9 - Quý Sửu
24

27/9 - Giáp Dần
25

28/9 - Ất Mão
26

29/9 - Bính Thìn
27

30/9 - Đinh Tỵ
28

1/10 - Mậu Ngọ
29

2/10 - Kỷ Mùi
30

3/10 - Canh Thân
31

4/10 - Tân Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2057

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

5/10 - Nhâm Tuất
2

6/10 - Quý Hợi
3

7/10 - Giáp Tý
4

8/10 - Ất Sửu
5

9/10 - Bính Dần
6

10/10 - Đinh Mão
7

11/10 - Mậu Thìn
8

12/10 - Kỷ Tỵ
9

13/10 - Canh Ngọ
10

14/10 - Tân Mùi
11

15/10 - Nhâm Thân
12

16/10 - Quý Dậu
13

17/10 - Giáp Tuất
14

18/10 - Ất Hợi
15

19/10 - Bính Tý
16

20/10 - Đinh Sửu
17

21/10 - Mậu Dần
18

22/10 - Kỷ Mão
19

23/10 - Canh Thìn
20

24/10 - Tân Tỵ
21

25/10 - Nhâm Ngọ
22

26/10 - Quý Mùi
23

27/10 - Giáp Thân
24

28/10 - Ất Dậu
25

29/10 - Bính Tuất
26

1/11 - Đinh Hợi
27

2/11 - Mậu Tý
28

3/11 - Kỷ Sửu
29

4/11 - Canh Dần
30

5/11 - Tân Mão
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2057

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

6/11 - Nhâm Thìn
2

7/11 - Quý Tỵ
3

8/11 - Giáp Ngọ
4

9/11 - Ất Mùi
5

10/11 - Bính Thân
6

11/11 - Đinh Dậu
7

12/11 - Mậu Tuất
8

13/11 - Kỷ Hợi
9

14/11 - Canh Tý
10

15/11 - Tân Sửu
11

16/11 - Nhâm Dần
12

17/11 - Quý Mão
13

18/11 - Giáp Thìn
14

19/11 - Ất Tỵ
15

20/11 - Bính Ngọ
16

21/11 - Đinh Mùi
17

22/11 - Mậu Thân
18

23/11 - Kỷ Dậu
19

24/11 - Canh Tuất
20

25/11 - Tân Hợi
21

26/11 - Nhâm Tý
22

27/11 - Quý Sửu
23

28/11 - Giáp Dần
24

29/11 - Ất Mão
25

30/11 - Bính Thìn
26

1/12 - Đinh Tỵ
27

2/12 - Mậu Ngọ
28

3/12 - Kỷ Mùi
29

4/12 - Canh Thân
30

5/12 - Tân Dậu
31

6/12 - Nhâm Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.