Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2067 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2067 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2067 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2067

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2067

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

16/11 - Canh Tuất
2

17/11 - Tân Hợi
3

18/11 - Nhâm Tý
4

19/11 - Quý Sửu
5

20/11 - Giáp Dần
6

21/11 - Ất Mão
7

22/11 - Bính Thìn
8

23/11 - Đinh Tỵ
9

24/11 - Mậu Ngọ
10

25/11 - Kỷ Mùi
11

26/11 - Canh Thân
12

27/11 - Tân Dậu
13

28/11 - Nhâm Tuất
14

29/11 - Quý Hợi
15

1/12 - Giáp Tý
16

2/12 - Ất Sửu
17

3/12 - Bính Dần
18

4/12 - Đinh Mão
19

5/12 - Mậu Thìn
20

6/12 - Kỷ Tỵ
21

7/12 - Canh Ngọ
22

8/12 - Tân Mùi
23

9/12 - Nhâm Thân
24

10/12 - Quý Dậu
25

11/12 - Giáp Tuất
26

12/12 - Ất Hợi
27

13/12 - Bính Tý
28

14/12 - Đinh Sửu
29

15/12 - Mậu Dần
30

16/12 - Kỷ Mão
31

17/12 - Canh Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2067

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

18/12 - Tân Tỵ
2

19/12 - Nhâm Ngọ
3

20/12 - Quý Mùi
4

21/12 - Giáp Thân
5

22/12 - Ất Dậu
6

23/12 - Bính Tuất
7

24/12 - Đinh Hợi
8

25/12 - Mậu Tý
9

26/12 - Kỷ Sửu
10

27/12 - Canh Dần
11

28/12 - Tân Mão
12

29/12 - Nhâm Thìn
13

30/12 - Quý Tỵ
14

1/1 - Giáp Ngọ
15

2/1 - Ất Mùi
16

3/1 - Bính Thân
17

4/1 - Đinh Dậu
18

5/1 - Mậu Tuất
19

6/1 - Kỷ Hợi
20

7/1 - Canh Tý
21

8/1 - Tân Sửu
22

9/1 - Nhâm Dần
23

10/1 - Quý Mão
24

11/1 - Giáp Thìn
25

12/1 - Ất Tỵ
26

13/1 - Bính Ngọ
27

14/1 - Đinh Mùi
28

15/1 - Mậu Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2067

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

16/1 - Kỷ Dậu
2

17/1 - Canh Tuất
3

18/1 - Tân Hợi
4

19/1 - Nhâm Tý
5

20/1 - Quý Sửu
6

21/1 - Giáp Dần
7

22/1 - Ất Mão
8

23/1 - Bính Thìn
9

24/1 - Đinh Tỵ
10

25/1 - Mậu Ngọ
11

26/1 - Kỷ Mùi
12

27/1 - Canh Thân
13

28/1 - Tân Dậu
14

29/1 - Nhâm Tuất
15

1/2 - Quý Hợi
16

2/2 - Giáp Tý
17

3/2 - Ất Sửu
18

4/2 - Bính Dần
19

5/2 - Đinh Mão
20

6/2 - Mậu Thìn
21

7/2 - Kỷ Tỵ
22

8/2 - Canh Ngọ
23

9/2 - Tân Mùi
24

10/2 - Nhâm Thân
25

11/2 - Quý Dậu
26

12/2 - Giáp Tuất
27

13/2 - Ất Hợi
28

14/2 - Bính Tý
29

15/2 - Đinh Sửu
30

16/2 - Mậu Dần
31

17/2 - Kỷ Mão
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2067

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

18/2 - Canh Thìn
2

19/2 - Tân Tỵ
3

20/2 - Nhâm Ngọ
4

21/2 - Quý Mùi
5

22/2 - Giáp Thân
6

23/2 - Ất Dậu
7

24/2 - Bính Tuất
8

25/2 - Đinh Hợi
9

26/2 - Mậu Tý
10

27/2 - Kỷ Sửu
11

28/2 - Canh Dần
12

29/2 - Tân Mão
13

30/2 - Nhâm Thìn
14

1/3 - Quý Tỵ
15

2/3 - Giáp Ngọ
16

3/3 - Ất Mùi
17

4/3 - Bính Thân
18

5/3 - Đinh Dậu
19

6/3 - Mậu Tuất
20

7/3 - Kỷ Hợi
21

8/3 - Canh Tý
22

9/3 - Tân Sửu
23

10/3 - Nhâm Dần
24

11/3 - Quý Mão
25

12/3 - Giáp Thìn
26

13/3 - Ất Tỵ
27

14/3 - Bính Ngọ
28

15/3 - Đinh Mùi
29

16/3 - Mậu Thân
30

17/3 - Kỷ Dậu
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2067

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

18/3 - Canh Tuất
2

19/3 - Tân Hợi
3

20/3 - Nhâm Tý
4

21/3 - Quý Sửu
5

22/3 - Giáp Dần
6

23/3 - Ất Mão
7

24/3 - Bính Thìn
8

25/3 - Đinh Tỵ
9

26/3 - Mậu Ngọ
10

27/3 - Kỷ Mùi
11

28/3 - Canh Thân
12

29/3 - Tân Dậu
13

1/4 - Nhâm Tuất
14

2/4 - Quý Hợi
15

3/4 - Giáp Tý
16

4/4 - Ất Sửu
17

5/4 - Bính Dần
18

6/4 - Đinh Mão
19

7/4 - Mậu Thìn
20

8/4 - Kỷ Tỵ
21

9/4 - Canh Ngọ
22

10/4 - Tân Mùi
23

11/4 - Nhâm Thân
24

12/4 - Quý Dậu
25

13/4 - Giáp Tuất
26

14/4 - Ất Hợi
27

15/4 - Bính Tý
28

16/4 - Đinh Sửu
29

17/4 - Mậu Dần
30

18/4 - Kỷ Mão
31

19/4 - Canh Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2067

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

20/4 - Tân Tỵ
2

21/4 - Nhâm Ngọ
3

22/4 - Quý Mùi
4

23/4 - Giáp Thân
5

24/4 - Ất Dậu
6

25/4 - Bính Tuất
7

26/4 - Đinh Hợi
8

27/4 - Mậu Tý
9

28/4 - Kỷ Sửu
10

29/4 - Canh Dần
11

30/4 - Tân Mão
12

1/5 - Nhâm Thìn
13

2/5 - Quý Tỵ
14

3/5 - Giáp Ngọ
15

4/5 - Ất Mùi
16

5/5 - Bính Thân
17

6/5 - Đinh Dậu
18

7/5 - Mậu Tuất
19

8/5 - Kỷ Hợi
20

9/5 - Canh Tý
21

10/5 - Tân Sửu
22

11/5 - Nhâm Dần
23

12/5 - Quý Mão
24

13/5 - Giáp Thìn
25

14/5 - Ất Tỵ
26

15/5 - Bính Ngọ
27

16/5 - Đinh Mùi
28

17/5 - Mậu Thân
29

18/5 - Kỷ Dậu
30

19/5 - Canh Tuất
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2067

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

20/5 - Tân Hợi
2

21/5 - Nhâm Tý
3

22/5 - Quý Sửu
4

23/5 - Giáp Dần
5

24/5 - Ất Mão
6

25/5 - Bính Thìn
7

26/5 - Đinh Tỵ
8

27/5 - Mậu Ngọ
9

28/5 - Kỷ Mùi
10

29/5 - Canh Thân
11

1/6 - Tân Dậu
12

2/6 - Nhâm Tuất
13

3/6 - Quý Hợi
14

4/6 - Giáp Tý
15

5/6 - Ất Sửu
16

6/6 - Bính Dần
17

7/6 - Đinh Mão
18

8/6 - Mậu Thìn
19

9/6 - Kỷ Tỵ
20

10/6 - Canh Ngọ
21

11/6 - Tân Mùi
22

12/6 - Nhâm Thân
23

13/6 - Quý Dậu
24

14/6 - Giáp Tuất
25

15/6 - Ất Hợi
26

16/6 - Bính Tý
27

17/6 - Đinh Sửu
28

18/6 - Mậu Dần
29

19/6 - Kỷ Mão
30

20/6 - Canh Thìn
31

21/6 - Tân Tỵ

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2067

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

22/6 - Nhâm Ngọ
2

23/6 - Quý Mùi
3

24/6 - Giáp Thân
4

25/6 - Ất Dậu
5

26/6 - Bính Tuất
6

27/6 - Đinh Hợi
7

28/6 - Mậu Tý
8

29/6 - Kỷ Sửu
9

30/6 - Canh Dần
10

1/7 - Tân Mão
11

2/7 - Nhâm Thìn
12

3/7 - Quý Tỵ
13

4/7 - Giáp Ngọ
14

5/7 - Ất Mùi
15

6/7 - Bính Thân
16

7/7 - Đinh Dậu
17

8/7 - Mậu Tuất
18

9/7 - Kỷ Hợi
19

10/7 - Canh Tý
20

11/7 - Tân Sửu
21

12/7 - Nhâm Dần
22

13/7 - Quý Mão
23

14/7 - Giáp Thìn
24

15/7 - Ất Tỵ
25

16/7 - Bính Ngọ
26

17/7 - Đinh Mùi
27

18/7 - Mậu Thân
28

19/7 - Kỷ Dậu
29

20/7 - Canh Tuất
30

21/7 - Tân Hợi
31

22/7 - Nhâm Tý
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2067

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

23/7 - Quý Sửu
2

24/7 - Giáp Dần
3

25/7 - Ất Mão
4

26/7 - Bính Thìn
5

27/7 - Đinh Tỵ
6

28/7 - Mậu Ngọ
7

29/7 - Kỷ Mùi
8

30/7 - Canh Thân
9

1/8 - Tân Dậu
10

2/8 - Nhâm Tuất
11

3/8 - Quý Hợi
12

4/8 - Giáp Tý
13

5/8 - Ất Sửu
14

6/8 - Bính Dần
15

7/8 - Đinh Mão
16

8/8 - Mậu Thìn
17

9/8 - Kỷ Tỵ
18

10/8 - Canh Ngọ
19

11/8 - Tân Mùi
20

12/8 - Nhâm Thân
21

13/8 - Quý Dậu
22

14/8 - Giáp Tuất
23

15/8 - Ất Hợi
24

16/8 - Bính Tý
25

17/8 - Đinh Sửu
26

18/8 - Mậu Dần
27

19/8 - Kỷ Mão
28

20/8 - Canh Thìn
29

21/8 - Tân Tỵ
30

22/8 - Nhâm Ngọ
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2067

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

23/8 - Quý Mùi
2

24/8 - Giáp Thân
3

25/8 - Ất Dậu
4

26/8 - Bính Tuất
5

27/8 - Đinh Hợi
6

28/8 - Mậu Tý
7

29/8 - Kỷ Sửu
8

1/9 - Canh Dần
9

2/9 - Tân Mão
10

3/9 - Nhâm Thìn
11

4/9 - Quý Tỵ
12

5/9 - Giáp Ngọ
13

6/9 - Ất Mùi
14

7/9 - Bính Thân
15

8/9 - Đinh Dậu
16

9/9 - Mậu Tuất
17

10/9 - Kỷ Hợi
18

11/9 - Canh Tý
19

12/9 - Tân Sửu
20

13/9 - Nhâm Dần
21

14/9 - Quý Mão
22

15/9 - Giáp Thìn
23

16/9 - Ất Tỵ
24

17/9 - Bính Ngọ
25

18/9 - Đinh Mùi
26

19/9 - Mậu Thân
27

20/9 - Kỷ Dậu
28

21/9 - Canh Tuất
29

22/9 - Tân Hợi
30

23/9 - Nhâm Tý
31

24/9 - Quý Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2067

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

25/9 - Giáp Dần
2

26/9 - Ất Mão
3

27/9 - Bính Thìn
4

28/9 - Đinh Tỵ
5

29/9 - Mậu Ngọ
6

30/9 - Kỷ Mùi
7

1/10 - Canh Thân
8

2/10 - Tân Dậu
9

3/10 - Nhâm Tuất
10

4/10 - Quý Hợi
11

5/10 - Giáp Tý
12

6/10 - Ất Sửu
13

7/10 - Bính Dần
14

8/10 - Đinh Mão
15

9/10 - Mậu Thìn
16

10/10 - Kỷ Tỵ
17

11/10 - Canh Ngọ
18

12/10 - Tân Mùi
19

13/10 - Nhâm Thân
20

14/10 - Quý Dậu
21

15/10 - Giáp Tuất
22

16/10 - Ất Hợi
23

17/10 - Bính Tý
24

18/10 - Đinh Sửu
25

19/10 - Mậu Dần
26

20/10 - Kỷ Mão
27

21/10 - Canh Thìn
28

22/10 - Tân Tỵ
29

23/10 - Nhâm Ngọ
30

24/10 - Quý Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2067

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

25/10 - Giáp Thân
2

26/10 - Ất Dậu
3

27/10 - Bính Tuất
4

28/10 - Đinh Hợi
5

29/10 - Mậu Tý
6

1/11 - Kỷ Sửu
7

2/11 - Canh Dần
8

3/11 - Tân Mão
9

4/11 - Nhâm Thìn
10

5/11 - Quý Tỵ
11

6/11 - Giáp Ngọ
12

7/11 - Ất Mùi
13

8/11 - Bính Thân
14

9/11 - Đinh Dậu
15

10/11 - Mậu Tuất
16

11/11 - Kỷ Hợi
17

12/11 - Canh Tý
18

13/11 - Tân Sửu
19

14/11 - Nhâm Dần
20

15/11 - Quý Mão
21

16/11 - Giáp Thìn
22

17/11 - Ất Tỵ
23

18/11 - Bính Ngọ
24

19/11 - Đinh Mùi
25

20/11 - Mậu Thân
26

21/11 - Kỷ Dậu
27

22/11 - Canh Tuất
28

23/11 - Tân Hợi
29

24/11 - Nhâm Tý
30

25/11 - Quý Sửu
31

26/11 - Giáp Dần
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.