Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2078 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2078 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2078 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2078

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2078

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

18/11 - Mậu Thân
2

19/11 - Kỷ Dậu
3

20/11 - Canh Tuất
4

21/11 - Tân Hợi
5

22/11 - Nhâm Tý
6

23/11 - Quý Sửu
7

24/11 - Giáp Dần
8

25/11 - Ất Mão
9

26/11 - Bính Thìn
10

27/11 - Đinh Tỵ
11

28/11 - Mậu Ngọ
12

29/11 - Kỷ Mùi
13

30/11 - Canh Thân
14

1/12 - Tân Dậu
15

2/12 - Nhâm Tuất
16

3/12 - Quý Hợi
17

4/12 - Giáp Tý
18

5/12 - Ất Sửu
19

6/12 - Bính Dần
20

7/12 - Đinh Mão
21

8/12 - Mậu Thìn
22

9/12 - Kỷ Tỵ
23

10/12 - Canh Ngọ
24

11/12 - Tân Mùi
25

12/12 - Nhâm Thân
26

13/12 - Quý Dậu
27

14/12 - Giáp Tuất
28

15/12 - Ất Hợi
29

16/12 - Bính Tý
30

17/12 - Đinh Sửu
31

18/12 - Mậu Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2078

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

19/12 - Kỷ Mão
2

20/12 - Canh Thìn
3

21/12 - Tân Tỵ
4

22/12 - Nhâm Ngọ
5

23/12 - Quý Mùi
6

24/12 - Giáp Thân
7

25/12 - Ất Dậu
8

26/12 - Bính Tuất
9

27/12 - Đinh Hợi
10

28/12 - Mậu Tý
11

29/12 - Kỷ Sửu
12

1/1 - Canh Dần
13

2/1 - Tân Mão
14

3/1 - Nhâm Thìn
15

4/1 - Quý Tỵ
16

5/1 - Giáp Ngọ
17

6/1 - Ất Mùi
18

7/1 - Bính Thân
19

8/1 - Đinh Dậu
20

9/1 - Mậu Tuất
21

10/1 - Kỷ Hợi
22

11/1 - Canh Tý
23

12/1 - Tân Sửu
24

13/1 - Nhâm Dần
25

14/1 - Quý Mão
26

15/1 - Giáp Thìn
27

16/1 - Ất Tỵ
28

17/1 - Bính Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2078

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

18/1 - Đinh Mùi
2

19/1 - Mậu Thân
3

20/1 - Kỷ Dậu
4

21/1 - Canh Tuất
5

22/1 - Tân Hợi
6

23/1 - Nhâm Tý
7

24/1 - Quý Sửu
8

25/1 - Giáp Dần
9

26/1 - Ất Mão
10

27/1 - Bính Thìn
11

28/1 - Đinh Tỵ
12

29/1 - Mậu Ngọ
13

30/1 - Kỷ Mùi
14

1/2 - Canh Thân
15

2/2 - Tân Dậu
16

3/2 - Nhâm Tuất
17

4/2 - Quý Hợi
18

5/2 - Giáp Tý
19

6/2 - Ất Sửu
20

7/2 - Bính Dần
21

8/2 - Đinh Mão
22

9/2 - Mậu Thìn
23

10/2 - Kỷ Tỵ
24

11/2 - Canh Ngọ
25

12/2 - Tân Mùi
26

13/2 - Nhâm Thân
27

14/2 - Quý Dậu
28

15/2 - Giáp Tuất
29

16/2 - Ất Hợi
30

17/2 - Bính Tý
31

18/2 - Đinh Sửu
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2078

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

19/2 - Mậu Dần
2

20/2 - Kỷ Mão
3

21/2 - Canh Thìn
4

22/2 - Tân Tỵ
5

23/2 - Nhâm Ngọ
6

24/2 - Quý Mùi
7

25/2 - Giáp Thân
8

26/2 - Ất Dậu
9

27/2 - Bính Tuất
10

28/2 - Đinh Hợi
11

29/2 - Mậu Tý
12

1/3 - Kỷ Sửu
13

2/3 - Canh Dần
14

3/3 - Tân Mão
15

4/3 - Nhâm Thìn
16

5/3 - Quý Tỵ
17

6/3 - Giáp Ngọ
18

7/3 - Ất Mùi
19

8/3 - Bính Thân
20

9/3 - Đinh Dậu
21

10/3 - Mậu Tuất
22

11/3 - Kỷ Hợi
23

12/3 - Canh Tý
24

13/3 - Tân Sửu
25

14/3 - Nhâm Dần
26

15/3 - Quý Mão
27

16/3 - Giáp Thìn
28

17/3 - Ất Tỵ
29

18/3 - Bính Ngọ
30

19/3 - Đinh Mùi
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2078

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

20/3 - Mậu Thân
2

21/3 - Kỷ Dậu
3

22/3 - Canh Tuất
4

23/3 - Tân Hợi
5

24/3 - Nhâm Tý
6

25/3 - Quý Sửu
7

26/3 - Giáp Dần
8

27/3 - Ất Mão
9

28/3 - Bính Thìn
10

29/3 - Đinh Tỵ
11

30/3 - Mậu Ngọ
12

1/4 - Kỷ Mùi
13

2/4 - Canh Thân
14

3/4 - Tân Dậu
15

4/4 - Nhâm Tuất
16

5/4 - Quý Hợi
17

6/4 - Giáp Tý
18

7/4 - Ất Sửu
19

8/4 - Bính Dần
20

9/4 - Đinh Mão
21

10/4 - Mậu Thìn
22

11/4 - Kỷ Tỵ
23

12/4 - Canh Ngọ
24

13/4 - Tân Mùi
25

14/4 - Nhâm Thân
26

15/4 - Quý Dậu
27

16/4 - Giáp Tuất
28

17/4 - Ất Hợi
29

18/4 - Bính Tý
30

19/4 - Đinh Sửu
31

20/4 - Mậu Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2078

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

21/4 - Kỷ Mão
2

22/4 - Canh Thìn
3

23/4 - Tân Tỵ
4

24/4 - Nhâm Ngọ
5

25/4 - Quý Mùi
6

26/4 - Giáp Thân
7

27/4 - Ất Dậu
8

28/4 - Bính Tuất
9

29/4 - Đinh Hợi
10

1/5 - Mậu Tý
11

2/5 - Kỷ Sửu
12

3/5 - Canh Dần
13

4/5 - Tân Mão
14

5/5 - Nhâm Thìn
15

6/5 - Quý Tỵ
16

7/5 - Giáp Ngọ
17

8/5 - Ất Mùi
18

9/5 - Bính Thân
19

10/5 - Đinh Dậu
20

11/5 - Mậu Tuất
21

12/5 - Kỷ Hợi
22

13/5 - Canh Tý
23

14/5 - Tân Sửu
24

15/5 - Nhâm Dần
25

16/5 - Quý Mão
26

17/5 - Giáp Thìn
27

18/5 - Ất Tỵ
28

19/5 - Bính Ngọ
29

20/5 - Đinh Mùi
30

21/5 - Mậu Thân
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2078

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

22/5 - Kỷ Dậu
2

23/5 - Canh Tuất
3

24/5 - Tân Hợi
4

25/5 - Nhâm Tý
5

26/5 - Quý Sửu
6

27/5 - Giáp Dần
7

28/5 - Ất Mão
8

29/5 - Bính Thìn
9

1/6 - Đinh Tỵ
10

2/6 - Mậu Ngọ
11

3/6 - Kỷ Mùi
12

4/6 - Canh Thân
13

5/6 - Tân Dậu
14

6/6 - Nhâm Tuất
15

7/6 - Quý Hợi
16

8/6 - Giáp Tý
17

9/6 - Ất Sửu
18

10/6 - Bính Dần
19

11/6 - Đinh Mão
20

12/6 - Mậu Thìn
21

13/6 - Kỷ Tỵ
22

14/6 - Canh Ngọ
23

15/6 - Tân Mùi
24

16/6 - Nhâm Thân
25

17/6 - Quý Dậu
26

18/6 - Giáp Tuất
27

19/6 - Ất Hợi
28

20/6 - Bính Tý
29

21/6 - Đinh Sửu
30

22/6 - Mậu Dần
31

23/6 - Kỷ Mão

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2078

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

24/6 - Canh Thìn
2

25/6 - Tân Tỵ
3

26/6 - Nhâm Ngọ
4

27/6 - Quý Mùi
5

28/6 - Giáp Thân
6

29/6 - Ất Dậu
7

30/6 - Bính Tuất
8

1/7 - Đinh Hợi
9

2/7 - Mậu Tý
10

3/7 - Kỷ Sửu
11

4/7 - Canh Dần
12

5/7 - Tân Mão
13

6/7 - Nhâm Thìn
14

7/7 - Quý Tỵ
15

8/7 - Giáp Ngọ
16

9/7 - Ất Mùi
17

10/7 - Bính Thân
18

11/7 - Đinh Dậu
19

12/7 - Mậu Tuất
20

13/7 - Kỷ Hợi
21

14/7 - Canh Tý
22

15/7 - Tân Sửu
23

16/7 - Nhâm Dần
24

17/7 - Quý Mão
25

18/7 - Giáp Thìn
26

19/7 - Ất Tỵ
27

20/7 - Bính Ngọ
28

21/7 - Đinh Mùi
29

22/7 - Mậu Thân
30

23/7 - Kỷ Dậu
31

24/7 - Canh Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2078

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

25/7 - Tân Hợi
2

26/7 - Nhâm Tý
3

27/7 - Quý Sửu
4

28/7 - Giáp Dần
5

29/7 - Ất Mão
6

1/8 - Bính Thìn
7

2/8 - Đinh Tỵ
8

3/8 - Mậu Ngọ
9

4/8 - Kỷ Mùi
10

5/8 - Canh Thân
11

6/8 - Tân Dậu
12

7/8 - Nhâm Tuất
13

8/8 - Quý Hợi
14

9/8 - Giáp Tý
15

10/8 - Ất Sửu
16

11/8 - Bính Dần
17

12/8 - Đinh Mão
18

13/8 - Mậu Thìn
19

14/8 - Kỷ Tỵ
20

15/8 - Canh Ngọ
21

16/8 - Tân Mùi
22

17/8 - Nhâm Thân
23

18/8 - Quý Dậu
24

19/8 - Giáp Tuất
25

20/8 - Ất Hợi
26

21/8 - Bính Tý
27

22/8 - Đinh Sửu
28

23/8 - Mậu Dần
29

24/8 - Kỷ Mão
30

25/8 - Canh Thìn
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2078

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

26/8 - Tân Tỵ
2

27/8 - Nhâm Ngọ
3

28/8 - Quý Mùi
4

29/8 - Giáp Thân
5

30/8 - Ất Dậu
6

1/9 - Bính Tuất
7

2/9 - Đinh Hợi
8

3/9 - Mậu Tý
9

4/9 - Kỷ Sửu
10

5/9 - Canh Dần
11

6/9 - Tân Mão
12

7/9 - Nhâm Thìn
13

8/9 - Quý Tỵ
14

9/9 - Giáp Ngọ
15

10/9 - Ất Mùi
16

11/9 - Bính Thân
17

12/9 - Đinh Dậu
18

13/9 - Mậu Tuất
19

14/9 - Kỷ Hợi
20

15/9 - Canh Tý
21

16/9 - Tân Sửu
22

17/9 - Nhâm Dần
23

18/9 - Quý Mão
24

19/9 - Giáp Thìn
25

20/9 - Ất Tỵ
26

21/9 - Bính Ngọ
27

22/9 - Đinh Mùi
28

23/9 - Mậu Thân
29

24/9 - Kỷ Dậu
30

25/9 - Canh Tuất
31

26/9 - Tân Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2078

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

27/9 - Nhâm Tý
2

28/9 - Quý Sửu
3

29/9 - Giáp Dần
4

1/10 - Ất Mão
5

2/10 - Bính Thìn
6

3/10 - Đinh Tỵ
7

4/10 - Mậu Ngọ
8

5/10 - Kỷ Mùi
9

6/10 - Canh Thân
10

7/10 - Tân Dậu
11

8/10 - Nhâm Tuất
12

9/10 - Quý Hợi
13

10/10 - Giáp Tý
14

11/10 - Ất Sửu
15

12/10 - Bính Dần
16

13/10 - Đinh Mão
17

14/10 - Mậu Thìn
18

15/10 - Kỷ Tỵ
19

16/10 - Canh Ngọ
20

17/10 - Tân Mùi
21

18/10 - Nhâm Thân
22

19/10 - Quý Dậu
23

20/10 - Giáp Tuất
24

21/10 - Ất Hợi
25

22/10 - Bính Tý
26

23/10 - Đinh Sửu
27

24/10 - Mậu Dần
28

25/10 - Kỷ Mão
29

26/10 - Canh Thìn
30

27/10 - Tân Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2078

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

28/10 - Nhâm Ngọ
2

29/10 - Quý Mùi
3

30/10 - Giáp Thân
4

1/11 - Ất Dậu
5

2/11 - Bính Tuất
6

3/11 - Đinh Hợi
7

4/11 - Mậu Tý
8

5/11 - Kỷ Sửu
9

6/11 - Canh Dần
10

7/11 - Tân Mão
11

8/11 - Nhâm Thìn
12

9/11 - Quý Tỵ
13

10/11 - Giáp Ngọ
14

11/11 - Ất Mùi
15

12/11 - Bính Thân
16

13/11 - Đinh Dậu
17

14/11 - Mậu Tuất
18

15/11 - Kỷ Hợi
19

16/11 - Canh Tý
20

17/11 - Tân Sửu
21

18/11 - Nhâm Dần
22

19/11 - Quý Mão
23

20/11 - Giáp Thìn
24

21/11 - Ất Tỵ
25

22/11 - Bính Ngọ
26

23/11 - Đinh Mùi
27

24/11 - Mậu Thân
28

25/11 - Kỷ Dậu
29

26/11 - Canh Tuất
30

27/11 - Tân Hợi
31

28/11 - Nhâm Tý
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.