Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2079 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2079 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2079 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2079

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2079

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

29/11 - Quý Sửu
2

30/11 - Giáp Dần
3

1/12 - Ất Mão
4

2/12 - Bính Thìn
5

3/12 - Đinh Tỵ
6

4/12 - Mậu Ngọ
7

5/12 - Kỷ Mùi
8

6/12 - Canh Thân
9

7/12 - Tân Dậu
10

8/12 - Nhâm Tuất
11

9/12 - Quý Hợi
12

10/12 - Giáp Tý
13

11/12 - Ất Sửu
14

12/12 - Bính Dần
15

13/12 - Đinh Mão
16

14/12 - Mậu Thìn
17

15/12 - Kỷ Tỵ
18

16/12 - Canh Ngọ
19

17/12 - Tân Mùi
20

18/12 - Nhâm Thân
21

19/12 - Quý Dậu
22

20/12 - Giáp Tuất
23

21/12 - Ất Hợi
24

22/12 - Bính Tý
25

23/12 - Đinh Sửu
26

24/12 - Mậu Dần
27

25/12 - Kỷ Mão
28

26/12 - Canh Thìn
29

27/12 - Tân Tỵ
30

28/12 - Nhâm Ngọ
31

29/12 - Quý Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2079

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

30/12 - Giáp Thân
2

1/1 - Ất Dậu
3

2/1 - Bính Tuất
4

3/1 - Đinh Hợi
5

4/1 - Mậu Tý
6

5/1 - Kỷ Sửu
7

6/1 - Canh Dần
8

7/1 - Tân Mão
9

8/1 - Nhâm Thìn
10

9/1 - Quý Tỵ
11

10/1 - Giáp Ngọ
12

11/1 - Ất Mùi
13

12/1 - Bính Thân
14

13/1 - Đinh Dậu
15

14/1 - Mậu Tuất
16

15/1 - Kỷ Hợi
17

16/1 - Canh Tý
18

17/1 - Tân Sửu
19

18/1 - Nhâm Dần
20

19/1 - Quý Mão
21

20/1 - Giáp Thìn
22

21/1 - Ất Tỵ
23

22/1 - Bính Ngọ
24

23/1 - Đinh Mùi
25

24/1 - Mậu Thân
26

25/1 - Kỷ Dậu
27

26/1 - Canh Tuất
28

27/1 - Tân Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2079

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

28/1 - Nhâm Tý
2

29/1 - Quý Sửu
3

1/2 - Giáp Dần
4

2/2 - Ất Mão
5

3/2 - Bính Thìn
6

4/2 - Đinh Tỵ
7

5/2 - Mậu Ngọ
8

6/2 - Kỷ Mùi
9

7/2 - Canh Thân
10

8/2 - Tân Dậu
11

9/2 - Nhâm Tuất
12

10/2 - Quý Hợi
13

11/2 - Giáp Tý
14

12/2 - Ất Sửu
15

13/2 - Bính Dần
16

14/2 - Đinh Mão
17

15/2 - Mậu Thìn
18

16/2 - Kỷ Tỵ
19

17/2 - Canh Ngọ
20

18/2 - Tân Mùi
21

19/2 - Nhâm Thân
22

20/2 - Quý Dậu
23

21/2 - Giáp Tuất
24

22/2 - Ất Hợi
25

23/2 - Bính Tý
26

24/2 - Đinh Sửu
27

25/2 - Mậu Dần
28

26/2 - Kỷ Mão
29

27/2 - Canh Thìn
30

28/2 - Tân Tỵ
31

29/2 - Nhâm Ngọ
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2079

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

30/2 - Quý Mùi
2

1/3 - Giáp Thân
3

2/3 - Ất Dậu
4

3/3 - Bính Tuất
5

4/3 - Đinh Hợi
6

5/3 - Mậu Tý
7

6/3 - Kỷ Sửu
8

7/3 - Canh Dần
9

8/3 - Tân Mão
10

9/3 - Nhâm Thìn
11

10/3 - Quý Tỵ
12

11/3 - Giáp Ngọ
13

12/3 - Ất Mùi
14

13/3 - Bính Thân
15

14/3 - Đinh Dậu
16

15/3 - Mậu Tuất
17

16/3 - Kỷ Hợi
18

17/3 - Canh Tý
19

18/3 - Tân Sửu
20

19/3 - Nhâm Dần
21

20/3 - Quý Mão
22

21/3 - Giáp Thìn
23

22/3 - Ất Tỵ
24

23/3 - Bính Ngọ
25

24/3 - Đinh Mùi
26

25/3 - Mậu Thân
27

26/3 - Kỷ Dậu
28

27/3 - Canh Tuất
29

28/3 - Tân Hợi
30

29/3 - Nhâm Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2079

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

1/4 - Quý Sửu
2

2/4 - Giáp Dần
3

3/4 - Ất Mão
4

4/4 - Bính Thìn
5

5/4 - Đinh Tỵ
6

6/4 - Mậu Ngọ
7

7/4 - Kỷ Mùi
8

8/4 - Canh Thân
9

9/4 - Tân Dậu
10

10/4 - Nhâm Tuất
11

11/4 - Quý Hợi
12

12/4 - Giáp Tý
13

13/4 - Ất Sửu
14

14/4 - Bính Dần
15

15/4 - Đinh Mão
16

16/4 - Mậu Thìn
17

17/4 - Kỷ Tỵ
18

18/4 - Canh Ngọ
19

19/4 - Tân Mùi
20

20/4 - Nhâm Thân
21

21/4 - Quý Dậu
22

22/4 - Giáp Tuất
23

23/4 - Ất Hợi
24

24/4 - Bính Tý
25

25/4 - Đinh Sửu
26

26/4 - Mậu Dần
27

27/4 - Kỷ Mão
28

28/4 - Canh Thìn
29

29/4 - Tân Tỵ
30

30/4 - Nhâm Ngọ
31

1/5 - Quý Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2079

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

2/5 - Giáp Thân
2

3/5 - Ất Dậu
3

4/5 - Bính Tuất
4

5/5 - Đinh Hợi
5

6/5 - Mậu Tý
6

7/5 - Kỷ Sửu
7

8/5 - Canh Dần
8

9/5 - Tân Mão
9

10/5 - Nhâm Thìn
10

11/5 - Quý Tỵ
11

12/5 - Giáp Ngọ
12

13/5 - Ất Mùi
13

14/5 - Bính Thân
14

15/5 - Đinh Dậu
15

16/5 - Mậu Tuất
16

17/5 - Kỷ Hợi
17

18/5 - Canh Tý
18

19/5 - Tân Sửu
19

20/5 - Nhâm Dần
20

21/5 - Quý Mão
21

22/5 - Giáp Thìn
22

23/5 - Ất Tỵ
23

24/5 - Bính Ngọ
24

25/5 - Đinh Mùi
25

26/5 - Mậu Thân
26

27/5 - Kỷ Dậu
27

28/5 - Canh Tuất
28

29/5 - Tân Hợi
29

1/6 - Nhâm Tý
30

2/6 - Quý Sửu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2079

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

3/6 - Giáp Dần
2

4/6 - Ất Mão
3

5/6 - Bính Thìn
4

6/6 - Đinh Tỵ
5

7/6 - Mậu Ngọ
6

8/6 - Kỷ Mùi
7

9/6 - Canh Thân
8

10/6 - Tân Dậu
9

11/6 - Nhâm Tuất
10

12/6 - Quý Hợi
11

13/6 - Giáp Tý
12

14/6 - Ất Sửu
13

15/6 - Bính Dần
14

16/6 - Đinh Mão
15

17/6 - Mậu Thìn
16

18/6 - Kỷ Tỵ
17

19/6 - Canh Ngọ
18

20/6 - Tân Mùi
19

21/6 - Nhâm Thân
20

22/6 - Quý Dậu
21

23/6 - Giáp Tuất
22

24/6 - Ất Hợi
23

25/6 - Bính Tý
24

26/6 - Đinh Sửu
25

27/6 - Mậu Dần
26

28/6 - Kỷ Mão
27

29/6 - Canh Thìn
28

1/7 - Tân Tỵ
29

2/7 - Nhâm Ngọ
30

3/7 - Quý Mùi
31

4/7 - Giáp Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2079

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

5/7 - Ất Dậu
2

6/7 - Bính Tuất
3

7/7 - Đinh Hợi
4

8/7 - Mậu Tý
5

9/7 - Kỷ Sửu
6

10/7 - Canh Dần
7

11/7 - Tân Mão
8

12/7 - Nhâm Thìn
9

13/7 - Quý Tỵ
10

14/7 - Giáp Ngọ
11

15/7 - Ất Mùi
12

16/7 - Bính Thân
13

17/7 - Đinh Dậu
14

18/7 - Mậu Tuất
15

19/7 - Kỷ Hợi
16

20/7 - Canh Tý
17

21/7 - Tân Sửu
18

22/7 - Nhâm Dần
19

23/7 - Quý Mão
20

24/7 - Giáp Thìn
21

25/7 - Ất Tỵ
22

26/7 - Bính Ngọ
23

27/7 - Đinh Mùi
24

28/7 - Mậu Thân
25

29/7 - Kỷ Dậu
26

30/7 - Canh Tuất
27

1/8 - Tân Hợi
28

2/8 - Nhâm Tý
29

3/8 - Quý Sửu
30

4/8 - Giáp Dần
31

5/8 - Ất Mão
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2079

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

6/8 - Bính Thìn
2

7/8 - Đinh Tỵ
3

8/8 - Mậu Ngọ
4

9/8 - Kỷ Mùi
5

10/8 - Canh Thân
6

11/8 - Tân Dậu
7

12/8 - Nhâm Tuất
8

13/8 - Quý Hợi
9

14/8 - Giáp Tý
10

15/8 - Ất Sửu
11

16/8 - Bính Dần
12

17/8 - Đinh Mão
13

18/8 - Mậu Thìn
14

19/8 - Kỷ Tỵ
15

20/8 - Canh Ngọ
16

21/8 - Tân Mùi
17

22/8 - Nhâm Thân
18

23/8 - Quý Dậu
19

24/8 - Giáp Tuất
20

25/8 - Ất Hợi
21

26/8 - Bính Tý
22

27/8 - Đinh Sửu
23

28/8 - Mậu Dần
24

29/8 - Kỷ Mão
25

1/9 - Canh Thìn
26

2/9 - Tân Tỵ
27

3/9 - Nhâm Ngọ
28

4/9 - Quý Mùi
29

5/9 - Giáp Thân
30

6/9 - Ất Dậu
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2079

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

7/9 - Bính Tuất
2

8/9 - Đinh Hợi
3

9/9 - Mậu Tý
4

10/9 - Kỷ Sửu
5

11/9 - Canh Dần
6

12/9 - Tân Mão
7

13/9 - Nhâm Thìn
8

14/9 - Quý Tỵ
9

15/9 - Giáp Ngọ
10

16/9 - Ất Mùi
11

17/9 - Bính Thân
12

18/9 - Đinh Dậu
13

19/9 - Mậu Tuất
14

20/9 - Kỷ Hợi
15

21/9 - Canh Tý
16

22/9 - Tân Sửu
17

23/9 - Nhâm Dần
18

24/9 - Quý Mão
19

25/9 - Giáp Thìn
20

26/9 - Ất Tỵ
21

27/9 - Bính Ngọ
22

28/9 - Đinh Mùi
23

29/9 - Mậu Thân
24

30/9 - Kỷ Dậu
25

1/10 - Canh Tuất
26

2/10 - Tân Hợi
27

3/10 - Nhâm Tý
28

4/10 - Quý Sửu
29

5/10 - Giáp Dần
30

6/10 - Ất Mão
31

7/10 - Bính Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2079

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

8/10 - Đinh Tỵ
2

9/10 - Mậu Ngọ
3

10/10 - Kỷ Mùi
4

11/10 - Canh Thân
5

12/10 - Tân Dậu
6

13/10 - Nhâm Tuất
7

14/10 - Quý Hợi
8

15/10 - Giáp Tý
9

16/10 - Ất Sửu
10

17/10 - Bính Dần
11

18/10 - Đinh Mão
12

19/10 - Mậu Thìn
13

20/10 - Kỷ Tỵ
14

21/10 - Canh Ngọ
15

22/10 - Tân Mùi
16

23/10 - Nhâm Thân
17

24/10 - Quý Dậu
18

25/10 - Giáp Tuất
19

26/10 - Ất Hợi
20

27/10 - Bính Tý
21

28/10 - Đinh Sửu
22

29/10 - Mậu Dần
23

1/11 - Kỷ Mão
24

2/11 - Canh Thìn
25

3/11 - Tân Tỵ
26

4/11 - Nhâm Ngọ
27

5/11 - Quý Mùi
28

6/11 - Giáp Thân
29

7/11 - Ất Dậu
30

8/11 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2079

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

9/11 - Đinh Hợi
2

10/11 - Mậu Tý
3

11/11 - Kỷ Sửu
4

12/11 - Canh Dần
5

13/11 - Tân Mão
6

14/11 - Nhâm Thìn
7

15/11 - Quý Tỵ
8

16/11 - Giáp Ngọ
9

17/11 - Ất Mùi
10

18/11 - Bính Thân
11

19/11 - Đinh Dậu
12

20/11 - Mậu Tuất
13

21/11 - Kỷ Hợi
14

22/11 - Canh Tý
15

23/11 - Tân Sửu
16

24/11 - Nhâm Dần
17

25/11 - Quý Mão
18

26/11 - Giáp Thìn
19

27/11 - Ất Tỵ
20

28/11 - Bính Ngọ
21

29/11 - Đinh Mùi
22

30/11 - Mậu Thân
23

1/12 - Kỷ Dậu
24

2/12 - Canh Tuất
25

3/12 - Tân Hợi
26

4/12 - Nhâm Tý
27

5/12 - Quý Sửu
28

6/12 - Giáp Dần
29

7/12 - Ất Mão
30

8/12 - Bính Thìn
31

9/12 - Đinh Tỵ

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.