Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2088 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2088 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2088 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2088

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2088

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

8/12 - Canh Tý
2

9/12 - Tân Sửu
3

10/12 - Nhâm Dần
4

11/12 - Quý Mão
5

12/12 - Giáp Thìn
6

13/12 - Ất Tỵ
7

14/12 - Bính Ngọ
8

15/12 - Đinh Mùi
9

16/12 - Mậu Thân
10

17/12 - Kỷ Dậu
11

18/12 - Canh Tuất
12

19/12 - Tân Hợi
13

20/12 - Nhâm Tý
14

21/12 - Quý Sửu
15

22/12 - Giáp Dần
16

23/12 - Ất Mão
17

24/12 - Bính Thìn
18

25/12 - Đinh Tỵ
19

26/12 - Mậu Ngọ
20

27/12 - Kỷ Mùi
21

28/12 - Canh Thân
22

29/12 - Tân Dậu
23

30/12 - Nhâm Tuất
24

1/1 - Quý Hợi
25

2/1 - Giáp Tý
26

3/1 - Ất Sửu
27

4/1 - Bính Dần
28

5/1 - Đinh Mão
29

6/1 - Mậu Thìn
30

7/1 - Kỷ Tỵ
31

8/1 - Canh Ngọ
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2088

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

9/1 - Tân Mùi
2

10/1 - Nhâm Thân
3

11/1 - Quý Dậu
4

12/1 - Giáp Tuất
5

13/1 - Ất Hợi
6

14/1 - Bính Tý
7

15/1 - Đinh Sửu
8

16/1 - Mậu Dần
9

17/1 - Kỷ Mão
10

18/1 - Canh Thìn
11

19/1 - Tân Tỵ
12

20/1 - Nhâm Ngọ
13

21/1 - Quý Mùi
14

22/1 - Giáp Thân
15

23/1 - Ất Dậu
16

24/1 - Bính Tuất
17

25/1 - Đinh Hợi
18

26/1 - Mậu Tý
19

27/1 - Kỷ Sửu
20

28/1 - Canh Dần
21

29/1 - Tân Mão
22

1/2 - Nhâm Thìn
23

2/2 - Quý Tỵ
24

3/2 - Giáp Ngọ
25

4/2 - Ất Mùi
26

5/2 - Bính Thân
27

6/2 - Đinh Dậu
28

7/2 - Mậu Tuất
29

8/2 - Kỷ Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2088

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

9/2 - Canh Tý
2

10/2 - Tân Sửu
3

11/2 - Nhâm Dần
4

12/2 - Quý Mão
5

13/2 - Giáp Thìn
6

14/2 - Ất Tỵ
7

15/2 - Bính Ngọ
8

16/2 - Đinh Mùi
9

17/2 - Mậu Thân
10

18/2 - Kỷ Dậu
11

19/2 - Canh Tuất
12

20/2 - Tân Hợi
13

21/2 - Nhâm Tý
14

22/2 - Quý Sửu
15

23/2 - Giáp Dần
16

24/2 - Ất Mão
17

25/2 - Bính Thìn
18

26/2 - Đinh Tỵ
19

27/2 - Mậu Ngọ
20

28/2 - Kỷ Mùi
21

29/2 - Canh Thân
22

30/2 - Tân Dậu
23

1/3 - Nhâm Tuất
24

2/3 - Quý Hợi
25

3/3 - Giáp Tý
26

4/3 - Ất Sửu
27

5/3 - Bính Dần
28

6/3 - Đinh Mão
29

7/3 - Mậu Thìn
30

8/3 - Kỷ Tỵ
31

9/3 - Canh Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2088

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

10/3 - Tân Mùi
2

11/3 - Nhâm Thân
3

12/3 - Quý Dậu
4

13/3 - Giáp Tuất
5

14/3 - Ất Hợi
6

15/3 - Bính Tý
7

16/3 - Đinh Sửu
8

17/3 - Mậu Dần
9

18/3 - Kỷ Mão
10

19/3 - Canh Thìn
11

20/3 - Tân Tỵ
12

21/3 - Nhâm Ngọ
13

22/3 - Quý Mùi
14

23/3 - Giáp Thân
15

24/3 - Ất Dậu
16

25/3 - Bính Tuất
17

26/3 - Đinh Hợi
18

27/3 - Mậu Tý
19

28/3 - Kỷ Sửu
20

29/3 - Canh Dần
21

1/4 - Tân Mão
22

2/4 - Nhâm Thìn
23

3/4 - Quý Tỵ
24

4/4 - Giáp Ngọ
25

5/4 - Ất Mùi
26

6/4 - Bính Thân
27

7/4 - Đinh Dậu
28

8/4 - Mậu Tuất
29

9/4 - Kỷ Hợi
30

10/4 - Canh Tý
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2088

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

11/4 - Tân Sửu
2

12/4 - Nhâm Dần
3

13/4 - Quý Mão
4

14/4 - Giáp Thìn
5

15/4 - Ất Tỵ
6

16/4 - Bính Ngọ
7

17/4 - Đinh Mùi
8

18/4 - Mậu Thân
9

19/4 - Kỷ Dậu
10

20/4 - Canh Tuất
11

21/4 - Tân Hợi
12

22/4 - Nhâm Tý
13

23/4 - Quý Sửu
14

24/4 - Giáp Dần
15

25/4 - Ất Mão
16

26/4 - Bính Thìn
17

27/4 - Đinh Tỵ
18

28/4 - Mậu Ngọ
19

29/4 - Kỷ Mùi
20

30/4 - Canh Thân
21

1/4 - Tân Dậu
22

2/4 - Nhâm Tuất
23

3/4 - Quý Hợi
24

4/4 - Giáp Tý
25

5/4 - Ất Sửu
26

6/4 - Bính Dần
27

7/4 - Đinh Mão
28

8/4 - Mậu Thìn
29

9/4 - Kỷ Tỵ
30

10/4 - Canh Ngọ
31

11/4 - Tân Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2088

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

12/4 - Nhâm Thân
2

13/4 - Quý Dậu
3

14/4 - Giáp Tuất
4

15/4 - Ất Hợi
5

16/4 - Bính Tý
6

17/4 - Đinh Sửu
7

18/4 - Mậu Dần
8

19/4 - Kỷ Mão
9

20/4 - Canh Thìn
10

21/4 - Tân Tỵ
11

22/4 - Nhâm Ngọ
12

23/4 - Quý Mùi
13

24/4 - Giáp Thân
14

25/4 - Ất Dậu
15

26/4 - Bính Tuất
16

27/4 - Đinh Hợi
17

28/4 - Mậu Tý
18

29/4 - Kỷ Sửu
19

1/5 - Canh Dần
20

2/5 - Tân Mão
21

3/5 - Nhâm Thìn
22

4/5 - Quý Tỵ
23

5/5 - Giáp Ngọ
24

6/5 - Ất Mùi
25

7/5 - Bính Thân
26

8/5 - Đinh Dậu
27

9/5 - Mậu Tuất
28

10/5 - Kỷ Hợi
29

11/5 - Canh Tý
30

12/5 - Tân Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2088

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

13/5 - Nhâm Dần
2

14/5 - Quý Mão
3

15/5 - Giáp Thìn
4

16/5 - Ất Tỵ
5

17/5 - Bính Ngọ
6

18/5 - Đinh Mùi
7

19/5 - Mậu Thân
8

20/5 - Kỷ Dậu
9

21/5 - Canh Tuất
10

22/5 - Tân Hợi
11

23/5 - Nhâm Tý
12

24/5 - Quý Sửu
13

25/5 - Giáp Dần
14

26/5 - Ất Mão
15

27/5 - Bính Thìn
16

28/5 - Đinh Tỵ
17

29/5 - Mậu Ngọ
18

1/6 - Kỷ Mùi
19

2/6 - Canh Thân
20

3/6 - Tân Dậu
21

4/6 - Nhâm Tuất
22

5/6 - Quý Hợi
23

6/6 - Giáp Tý
24

7/6 - Ất Sửu
25

8/6 - Bính Dần
26

9/6 - Đinh Mão
27

10/6 - Mậu Thìn
28

11/6 - Kỷ Tỵ
29

12/6 - Canh Ngọ
30

13/6 - Tân Mùi
31

14/6 - Nhâm Thân
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2088

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

15/6 - Quý Dậu
2

16/6 - Giáp Tuất
3

17/6 - Ất Hợi
4

18/6 - Bính Tý
5

19/6 - Đinh Sửu
6

20/6 - Mậu Dần
7

21/6 - Kỷ Mão
8

22/6 - Canh Thìn
9

23/6 - Tân Tỵ
10

24/6 - Nhâm Ngọ
11

25/6 - Quý Mùi
12

26/6 - Giáp Thân
13

27/6 - Ất Dậu
14

28/6 - Bính Tuất
15

29/6 - Đinh Hợi
16

1/7 - Mậu Tý
17

2/7 - Kỷ Sửu
18

3/7 - Canh Dần
19

4/7 - Tân Mão
20

5/7 - Nhâm Thìn
21

6/7 - Quý Tỵ
22

7/7 - Giáp Ngọ
23

8/7 - Ất Mùi
24

9/7 - Bính Thân
25

10/7 - Đinh Dậu
26

11/7 - Mậu Tuất
27

12/7 - Kỷ Hợi
28

13/7 - Canh Tý
29

14/7 - Tân Sửu
30

15/7 - Nhâm Dần
31

16/7 - Quý Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2088

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

17/7 - Giáp Thìn
2

18/7 - Ất Tỵ
3

19/7 - Bính Ngọ
4

20/7 - Đinh Mùi
5

21/7 - Mậu Thân
6

22/7 - Kỷ Dậu
7

23/7 - Canh Tuất
8

24/7 - Tân Hợi
9

25/7 - Nhâm Tý
10

26/7 - Quý Sửu
11

27/7 - Giáp Dần
12

28/7 - Ất Mão
13

29/7 - Bính Thìn
14

30/7 - Đinh Tỵ
15

1/8 - Mậu Ngọ
16

2/8 - Kỷ Mùi
17

3/8 - Canh Thân
18

4/8 - Tân Dậu
19

5/8 - Nhâm Tuất
20

6/8 - Quý Hợi
21

7/8 - Giáp Tý
22

8/8 - Ất Sửu
23

9/8 - Bính Dần
24

10/8 - Đinh Mão
25

11/8 - Mậu Thìn
26

12/8 - Kỷ Tỵ
27

13/8 - Canh Ngọ
28

14/8 - Tân Mùi
29

15/8 - Nhâm Thân
30

16/8 - Quý Dậu
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2088

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

17/8 - Giáp Tuất
2

18/8 - Ất Hợi
3

19/8 - Bính Tý
4

20/8 - Đinh Sửu
5

21/8 - Mậu Dần
6

22/8 - Kỷ Mão
7

23/8 - Canh Thìn
8

24/8 - Tân Tỵ
9

25/8 - Nhâm Ngọ
10

26/8 - Quý Mùi
11

27/8 - Giáp Thân
12

28/8 - Ất Dậu
13

29/8 - Bính Tuất
14

1/9 - Đinh Hợi
15

2/9 - Mậu Tý
16

3/9 - Kỷ Sửu
17

4/9 - Canh Dần
18

5/9 - Tân Mão
19

6/9 - Nhâm Thìn
20

7/9 - Quý Tỵ
21

8/9 - Giáp Ngọ
22

9/9 - Ất Mùi
23

10/9 - Bính Thân
24

11/9 - Đinh Dậu
25

12/9 - Mậu Tuất
26

13/9 - Kỷ Hợi
27

14/9 - Canh Tý
28

15/9 - Tân Sửu
29

16/9 - Nhâm Dần
30

17/9 - Quý Mão
31

18/9 - Giáp Thìn

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2088

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

19/9 - Ất Tỵ
2

20/9 - Bính Ngọ
3

21/9 - Đinh Mùi
4

22/9 - Mậu Thân
5

23/9 - Kỷ Dậu
6

24/9 - Canh Tuất
7

25/9 - Tân Hợi
8

26/9 - Nhâm Tý
9

27/9 - Quý Sửu
10

28/9 - Giáp Dần
11

29/9 - Ất Mão
12

30/9 - Bính Thìn
13

1/10 - Đinh Tỵ
14

2/10 - Mậu Ngọ
15

3/10 - Kỷ Mùi
16

4/10 - Canh Thân
17

5/10 - Tân Dậu
18

6/10 - Nhâm Tuất
19

7/10 - Quý Hợi
20

8/10 - Giáp Tý
21

9/10 - Ất Sửu
22

10/10 - Bính Dần
23

11/10 - Đinh Mão
24

12/10 - Mậu Thìn
25

13/10 - Kỷ Tỵ
26

14/10 - Canh Ngọ
27

15/10 - Tân Mùi
28

16/10 - Nhâm Thân
29

17/10 - Quý Dậu
30

18/10 - Giáp Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2088

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

19/10 - Ất Hợi
2

20/10 - Bính Tý
3

21/10 - Đinh Sửu
4

22/10 - Mậu Dần
5

23/10 - Kỷ Mão
6

24/10 - Canh Thìn
7

25/10 - Tân Tỵ
8

26/10 - Nhâm Ngọ
9

27/10 - Quý Mùi
10

28/10 - Giáp Thân
11

29/10 - Ất Dậu
12

30/10 - Bính Tuất
13

1/11 - Đinh Hợi
14

2/11 - Mậu Tý
15

3/11 - Kỷ Sửu
16

4/11 - Canh Dần
17

5/11 - Tân Mão
18

6/11 - Nhâm Thìn
19

7/11 - Quý Tỵ
20

8/11 - Giáp Ngọ
21

9/11 - Ất Mùi
22

10/11 - Bính Thân
23

11/11 - Đinh Dậu
24

12/11 - Mậu Tuất
25

13/11 - Kỷ Hợi
26

14/11 - Canh Tý
27

15/11 - Tân Sửu
28

16/11 - Nhâm Dần
29

17/11 - Quý Mão
30

18/11 - Giáp Thìn
31

19/11 - Ất Tỵ
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.