Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2091 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2091 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2091 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2091

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2091

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

12/11 - Bính Thìn
2

13/11 - Đinh Tỵ
3

14/11 - Mậu Ngọ
4

15/11 - Kỷ Mùi
5

16/11 - Canh Thân
6

17/11 - Tân Dậu
7

18/11 - Nhâm Tuất
8

19/11 - Quý Hợi
9

20/11 - Giáp Tý
10

21/11 - Ất Sửu
11

22/11 - Bính Dần
12

23/11 - Đinh Mão
13

24/11 - Mậu Thìn
14

25/11 - Kỷ Tỵ
15

26/11 - Canh Ngọ
16

27/11 - Tân Mùi
17

28/11 - Nhâm Thân
18

29/11 - Quý Dậu
19

1/12 - Giáp Tuất
20

2/12 - Ất Hợi
21

3/12 - Bính Tý
22

4/12 - Đinh Sửu
23

5/12 - Mậu Dần
24

6/12 - Kỷ Mão
25

7/12 - Canh Thìn
26

8/12 - Tân Tỵ
27

9/12 - Nhâm Ngọ
28

10/12 - Quý Mùi
29

11/12 - Giáp Thân
30

12/12 - Ất Dậu
31

13/12 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2091

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

14/12 - Đinh Hợi
2

15/12 - Mậu Tý
3

16/12 - Kỷ Sửu
4

17/12 - Canh Dần
5

18/12 - Tân Mão
6

19/12 - Nhâm Thìn
7

20/12 - Quý Tỵ
8

21/12 - Giáp Ngọ
9

22/12 - Ất Mùi
10

23/12 - Bính Thân
11

24/12 - Đinh Dậu
12

25/12 - Mậu Tuất
13

26/12 - Kỷ Hợi
14

27/12 - Canh Tý
15

28/12 - Tân Sửu
16

29/12 - Nhâm Dần
17

30/12 - Quý Mão
18

1/1 - Giáp Thìn
19

2/1 - Ất Tỵ
20

3/1 - Bính Ngọ
21

4/1 - Đinh Mùi
22

5/1 - Mậu Thân
23

6/1 - Kỷ Dậu
24

7/1 - Canh Tuất
25

8/1 - Tân Hợi
26

9/1 - Nhâm Tý
27

10/1 - Quý Sửu
28

11/1 - Giáp Dần
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2091

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

12/1 - Ất Mão
2

13/1 - Bính Thìn
3

14/1 - Đinh Tỵ
4

15/1 - Mậu Ngọ
5

16/1 - Kỷ Mùi
6

17/1 - Canh Thân
7

18/1 - Tân Dậu
8

19/1 - Nhâm Tuất
9

20/1 - Quý Hợi
10

21/1 - Giáp Tý
11

22/1 - Ất Sửu
12

23/1 - Bính Dần
13

24/1 - Đinh Mão
14

25/1 - Mậu Thìn
15

26/1 - Kỷ Tỵ
16

27/1 - Canh Ngọ
17

28/1 - Tân Mùi
18

29/1 - Nhâm Thân
19

30/1 - Quý Dậu
20

1/2 - Giáp Tuất
21

2/2 - Ất Hợi
22

3/2 - Bính Tý
23

4/2 - Đinh Sửu
24

5/2 - Mậu Dần
25

6/2 - Kỷ Mão
26

7/2 - Canh Thìn
27

8/2 - Tân Tỵ
28

9/2 - Nhâm Ngọ
29

10/2 - Quý Mùi
30

11/2 - Giáp Thân
31

12/2 - Ất Dậu
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2091

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

13/2 - Bính Tuất
2

14/2 - Đinh Hợi
3

15/2 - Mậu Tý
4

16/2 - Kỷ Sửu
5

17/2 - Canh Dần
6

18/2 - Tân Mão
7

19/2 - Nhâm Thìn
8

20/2 - Quý Tỵ
9

21/2 - Giáp Ngọ
10

22/2 - Ất Mùi
11

23/2 - Bính Thân
12

24/2 - Đinh Dậu
13

25/2 - Mậu Tuất
14

26/2 - Kỷ Hợi
15

27/2 - Canh Tý
16

28/2 - Tân Sửu
17

29/2 - Nhâm Dần
18

30/2 - Quý Mão
19

1/3 - Giáp Thìn
20

2/3 - Ất Tỵ
21

3/3 - Bính Ngọ
22

4/3 - Đinh Mùi
23

5/3 - Mậu Thân
24

6/3 - Kỷ Dậu
25

7/3 - Canh Tuất
26

8/3 - Tân Hợi
27

9/3 - Nhâm Tý
28

10/3 - Quý Sửu
29

11/3 - Giáp Dần
30

12/3 - Ất Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2091

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

13/3 - Bính Thìn
2

14/3 - Đinh Tỵ
3

15/3 - Mậu Ngọ
4

16/3 - Kỷ Mùi
5

17/3 - Canh Thân
6

18/3 - Tân Dậu
7

19/3 - Nhâm Tuất
8

20/3 - Quý Hợi
9

21/3 - Giáp Tý
10

22/3 - Ất Sửu
11

23/3 - Bính Dần
12

24/3 - Đinh Mão
13

25/3 - Mậu Thìn
14

26/3 - Kỷ Tỵ
15

27/3 - Canh Ngọ
16

28/3 - Tân Mùi
17

29/3 - Nhâm Thân
18

1/4 - Quý Dậu
19

2/4 - Giáp Tuất
20

3/4 - Ất Hợi
21

4/4 - Bính Tý
22

5/4 - Đinh Sửu
23

6/4 - Mậu Dần
24

7/4 - Kỷ Mão
25

8/4 - Canh Thìn
26

9/4 - Tân Tỵ
27

10/4 - Nhâm Ngọ
28

11/4 - Quý Mùi
29

12/4 - Giáp Thân
30

13/4 - Ất Dậu
31

14/4 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2091

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

15/4 - Đinh Hợi
2

16/4 - Mậu Tý
3

17/4 - Kỷ Sửu
4

18/4 - Canh Dần
5

19/4 - Tân Mão
6

20/4 - Nhâm Thìn
7

21/4 - Quý Tỵ
8

22/4 - Giáp Ngọ
9

23/4 - Ất Mùi
10

24/4 - Bính Thân
11

25/4 - Đinh Dậu
12

26/4 - Mậu Tuất
13

27/4 - Kỷ Hợi
14

28/4 - Canh Tý
15

29/4 - Tân Sửu
16

30/4 - Nhâm Dần
17

1/5 - Quý Mão
18

2/5 - Giáp Thìn
19

3/5 - Ất Tỵ
20

4/5 - Bính Ngọ
21

5/5 - Đinh Mùi
22

6/5 - Mậu Thân
23

7/5 - Kỷ Dậu
24

8/5 - Canh Tuất
25

9/5 - Tân Hợi
26

10/5 - Nhâm Tý
27

11/5 - Quý Sửu
28

12/5 - Giáp Dần
29

13/5 - Ất Mão
30

14/5 - Bính Thìn
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2091

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

15/5 - Đinh Tỵ
2

16/5 - Mậu Ngọ
3

17/5 - Kỷ Mùi
4

18/5 - Canh Thân
5

19/5 - Tân Dậu
6

20/5 - Nhâm Tuất
7

21/5 - Quý Hợi
8

22/5 - Giáp Tý
9

23/5 - Ất Sửu
10

24/5 - Bính Dần
11

25/5 - Đinh Mão
12

26/5 - Mậu Thìn
13

27/5 - Kỷ Tỵ
14

28/5 - Canh Ngọ
15

29/5 - Tân Mùi
16

1/6 - Nhâm Thân
17

2/6 - Quý Dậu
18

3/6 - Giáp Tuất
19

4/6 - Ất Hợi
20

5/6 - Bính Tý
21

6/6 - Đinh Sửu
22

7/6 - Mậu Dần
23

8/6 - Kỷ Mão
24

9/6 - Canh Thìn
25

10/6 - Tân Tỵ
26

11/6 - Nhâm Ngọ
27

12/6 - Quý Mùi
28

13/6 - Giáp Thân
29

14/6 - Ất Dậu
30

15/6 - Bính Tuất
31

16/6 - Đinh Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2091

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

17/6 - Mậu Tý
2

18/6 - Kỷ Sửu
3

19/6 - Canh Dần
4

20/6 - Tân Mão
5

21/6 - Nhâm Thìn
6

22/6 - Quý Tỵ
7

23/6 - Giáp Ngọ
8

24/6 - Ất Mùi
9

25/6 - Bính Thân
10

26/6 - Đinh Dậu
11

27/6 - Mậu Tuất
12

28/6 - Kỷ Hợi
13

29/6 - Canh Tý
14

30/6 - Tân Sửu
15

1/7 - Nhâm Dần
16

2/7 - Quý Mão
17

3/7 - Giáp Thìn
18

4/7 - Ất Tỵ
19

5/7 - Bính Ngọ
20

6/7 - Đinh Mùi
21

7/7 - Mậu Thân
22

8/7 - Kỷ Dậu
23

9/7 - Canh Tuất
24

10/7 - Tân Hợi
25

11/7 - Nhâm Tý
26

12/7 - Quý Sửu
27

13/7 - Giáp Dần
28

14/7 - Ất Mão
29

15/7 - Bính Thìn
30

16/7 - Đinh Tỵ
31

17/7 - Mậu Ngọ
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2091

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

18/7 - Kỷ Mùi
2

19/7 - Canh Thân
3

20/7 - Tân Dậu
4

21/7 - Nhâm Tuất
5

22/7 - Quý Hợi
6

23/7 - Giáp Tý
7

24/7 - Ất Sửu
8

25/7 - Bính Dần
9

26/7 - Đinh Mão
10

27/7 - Mậu Thìn
11

28/7 - Kỷ Tỵ
12

29/7 - Canh Ngọ
13

1/8 - Tân Mùi
14

2/8 - Nhâm Thân
15

3/8 - Quý Dậu
16

4/8 - Giáp Tuất
17

5/8 - Ất Hợi
18

6/8 - Bính Tý
19

7/8 - Đinh Sửu
20

8/8 - Mậu Dần
21

9/8 - Kỷ Mão
22

10/8 - Canh Thìn
23

11/8 - Tân Tỵ
24

12/8 - Nhâm Ngọ
25

13/8 - Quý Mùi
26

14/8 - Giáp Thân
27

15/8 - Ất Dậu
28

16/8 - Bính Tuất
29

17/8 - Đinh Hợi
30

18/8 - Mậu Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2091

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

19/8 - Kỷ Sửu
2

20/8 - Canh Dần
3

21/8 - Tân Mão
4

22/8 - Nhâm Thìn
5

23/8 - Quý Tỵ
6

24/8 - Giáp Ngọ
7

25/8 - Ất Mùi
8

26/8 - Bính Thân
9

27/8 - Đinh Dậu
10

28/8 - Mậu Tuất
11

29/8 - Kỷ Hợi
12

30/8 - Canh Tý
13

1/9 - Tân Sửu
14

2/9 - Nhâm Dần
15

3/9 - Quý Mão
16

4/9 - Giáp Thìn
17

5/9 - Ất Tỵ
18

6/9 - Bính Ngọ
19

7/9 - Đinh Mùi
20

8/9 - Mậu Thân
21

9/9 - Kỷ Dậu
22

10/9 - Canh Tuất
23

11/9 - Tân Hợi
24

12/9 - Nhâm Tý
25

13/9 - Quý Sửu
26

14/9 - Giáp Dần
27

15/9 - Ất Mão
28

16/9 - Bính Thìn
29

17/9 - Đinh Tỵ
30

18/9 - Mậu Ngọ
31

19/9 - Kỷ Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2091

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

20/9 - Canh Thân
2

21/9 - Tân Dậu
3

22/9 - Nhâm Tuất
4

23/9 - Quý Hợi
5

24/9 - Giáp Tý
6

25/9 - Ất Sửu
7

26/9 - Bính Dần
8

27/9 - Đinh Mão
9

28/9 - Mậu Thìn
10

29/9 - Kỷ Tỵ
11

1/10 - Canh Ngọ
12

2/10 - Tân Mùi
13

3/10 - Nhâm Thân
14

4/10 - Quý Dậu
15

5/10 - Giáp Tuất
16

6/10 - Ất Hợi
17

7/10 - Bính Tý
18

8/10 - Đinh Sửu
19

9/10 - Mậu Dần
20

10/10 - Kỷ Mão
21

11/10 - Canh Thìn
22

12/10 - Tân Tỵ
23

13/10 - Nhâm Ngọ
24

14/10 - Quý Mùi
25

15/10 - Giáp Thân
26

16/10 - Ất Dậu
27

17/10 - Bính Tuất
28

18/10 - Đinh Hợi
29

19/10 - Mậu Tý
30

20/10 - Kỷ Sửu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2091

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

21/10 - Canh Dần
2

22/10 - Tân Mão
3

23/10 - Nhâm Thìn
4

24/10 - Quý Tỵ
5

25/10 - Giáp Ngọ
6

26/10 - Ất Mùi
7

27/10 - Bính Thân
8

28/10 - Đinh Dậu
9

29/10 - Mậu Tuất
10

1/11 - Kỷ Hợi
11

2/11 - Canh Tý
12

3/11 - Tân Sửu
13

4/11 - Nhâm Dần
14

5/11 - Quý Mão
15

6/11 - Giáp Thìn
16

7/11 - Ất Tỵ
17

8/11 - Bính Ngọ
18

9/11 - Đinh Mùi
19

10/11 - Mậu Thân
20

11/11 - Kỷ Dậu
21

12/11 - Canh Tuất
22

13/11 - Tân Hợi
23

14/11 - Nhâm Tý
24

15/11 - Quý Sửu
25

16/11 - Giáp Dần
26

17/11 - Ất Mão
27

18/11 - Bính Thìn
28

19/11 - Đinh Tỵ
29

20/11 - Mậu Ngọ
30

21/11 - Kỷ Mùi
31

22/11 - Canh Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.