Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2093 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2093 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2093 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2093

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2093

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

5/12 - Đinh Mão
2

6/12 - Mậu Thìn
3

7/12 - Kỷ Tỵ
4

8/12 - Canh Ngọ
5

9/12 - Tân Mùi
6

10/12 - Nhâm Thân
7

11/12 - Quý Dậu
8

12/12 - Giáp Tuất
9

13/12 - Ất Hợi
10

14/12 - Bính Tý
11

15/12 - Đinh Sửu
12

16/12 - Mậu Dần
13

17/12 - Kỷ Mão
14

18/12 - Canh Thìn
15

19/12 - Tân Tỵ
16

20/12 - Nhâm Ngọ
17

21/12 - Quý Mùi
18

22/12 - Giáp Thân
19

23/12 - Ất Dậu
20

24/12 - Bính Tuất
21

25/12 - Đinh Hợi
22

26/12 - Mậu Tý
23

27/12 - Kỷ Sửu
24

28/12 - Canh Dần
25

29/12 - Tân Mão
26

30/12 - Nhâm Thìn
27

1/1 - Quý Tỵ
28

2/1 - Giáp Ngọ
29

3/1 - Ất Mùi
30

4/1 - Bính Thân
31

5/1 - Đinh Dậu
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2093

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

6/1 - Mậu Tuất
2

7/1 - Kỷ Hợi
3

8/1 - Canh Tý
4

9/1 - Tân Sửu
5

10/1 - Nhâm Dần
6

11/1 - Quý Mão
7

12/1 - Giáp Thìn
8

13/1 - Ất Tỵ
9

14/1 - Bính Ngọ
10

15/1 - Đinh Mùi
11

16/1 - Mậu Thân
12

17/1 - Kỷ Dậu
13

18/1 - Canh Tuất
14

19/1 - Tân Hợi
15

20/1 - Nhâm Tý
16

21/1 - Quý Sửu
17

22/1 - Giáp Dần
18

23/1 - Ất Mão
19

24/1 - Bính Thìn
20

25/1 - Đinh Tỵ
21

26/1 - Mậu Ngọ
22

27/1 - Kỷ Mùi
23

28/1 - Canh Thân
24

29/1 - Tân Dậu
25

1/2 - Nhâm Tuất
26

2/2 - Quý Hợi
27

3/2 - Giáp Tý
28

4/2 - Ất Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2093

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

5/2 - Bính Dần
2

6/2 - Đinh Mão
3

7/2 - Mậu Thìn
4

8/2 - Kỷ Tỵ
5

9/2 - Canh Ngọ
6

10/2 - Tân Mùi
7

11/2 - Nhâm Thân
8

12/2 - Quý Dậu
9

13/2 - Giáp Tuất
10

14/2 - Ất Hợi
11

15/2 - Bính Tý
12

16/2 - Đinh Sửu
13

17/2 - Mậu Dần
14

18/2 - Kỷ Mão
15

19/2 - Canh Thìn
16

20/2 - Tân Tỵ
17

21/2 - Nhâm Ngọ
18

22/2 - Quý Mùi
19

23/2 - Giáp Thân
20

24/2 - Ất Dậu
21

25/2 - Bính Tuất
22

26/2 - Đinh Hợi
23

27/2 - Mậu Tý
24

28/2 - Kỷ Sửu
25

29/2 - Canh Dần
26

30/2 - Tân Mão
27

1/3 - Nhâm Thìn
28

2/3 - Quý Tỵ
29

3/3 - Giáp Ngọ
30

4/3 - Ất Mùi
31

5/3 - Bính Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2093

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

6/3 - Đinh Dậu
2

7/3 - Mậu Tuất
3

8/3 - Kỷ Hợi
4

9/3 - Canh Tý
5

10/3 - Tân Sửu
6

11/3 - Nhâm Dần
7

12/3 - Quý Mão
8

13/3 - Giáp Thìn
9

14/3 - Ất Tỵ
10

15/3 - Bính Ngọ
11

16/3 - Đinh Mùi
12

17/3 - Mậu Thân
13

18/3 - Kỷ Dậu
14

19/3 - Canh Tuất
15

20/3 - Tân Hợi
16

21/3 - Nhâm Tý
17

22/3 - Quý Sửu
18

23/3 - Giáp Dần
19

24/3 - Ất Mão
20

25/3 - Bính Thìn
21

26/3 - Đinh Tỵ
22

27/3 - Mậu Ngọ
23

28/3 - Kỷ Mùi
24

29/3 - Canh Thân
25

1/4 - Tân Dậu
26

2/4 - Nhâm Tuất
27

3/4 - Quý Hợi
28

4/4 - Giáp Tý
29

5/4 - Ất Sửu
30

6/4 - Bính Dần
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2093

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

7/4 - Đinh Mão
2

8/4 - Mậu Thìn
3

9/4 - Kỷ Tỵ
4

10/4 - Canh Ngọ
5

11/4 - Tân Mùi
6

12/4 - Nhâm Thân
7

13/4 - Quý Dậu
8

14/4 - Giáp Tuất
9

15/4 - Ất Hợi
10

16/4 - Bính Tý
11

17/4 - Đinh Sửu
12

18/4 - Mậu Dần
13

19/4 - Kỷ Mão
14

20/4 - Canh Thìn
15

21/4 - Tân Tỵ
16

22/4 - Nhâm Ngọ
17

23/4 - Quý Mùi
18

24/4 - Giáp Thân
19

25/4 - Ất Dậu
20

26/4 - Bính Tuất
21

27/4 - Đinh Hợi
22

28/4 - Mậu Tý
23

29/4 - Kỷ Sửu
24

30/4 - Canh Dần
25

1/5 - Tân Mão
26

2/5 - Nhâm Thìn
27

3/5 - Quý Tỵ
28

4/5 - Giáp Ngọ
29

5/5 - Ất Mùi
30

6/5 - Bính Thân
31

7/5 - Đinh Dậu

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2093

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

8/5 - Mậu Tuất
2

9/5 - Kỷ Hợi
3

10/5 - Canh Tý
4

11/5 - Tân Sửu
5

12/5 - Nhâm Dần
6

13/5 - Quý Mão
7

14/5 - Giáp Thìn
8

15/5 - Ất Tỵ
9

16/5 - Bính Ngọ
10

17/5 - Đinh Mùi
11

18/5 - Mậu Thân
12

19/5 - Kỷ Dậu
13

20/5 - Canh Tuất
14

21/5 - Tân Hợi
15

22/5 - Nhâm Tý
16

23/5 - Quý Sửu
17

24/5 - Giáp Dần
18

25/5 - Ất Mão
19

26/5 - Bính Thìn
20

27/5 - Đinh Tỵ
21

28/5 - Mậu Ngọ
22

29/5 - Kỷ Mùi
23

30/5 - Canh Thân
24

1/6 - Tân Dậu
25

2/6 - Nhâm Tuất
26

3/6 - Quý Hợi
27

4/6 - Giáp Tý
28

5/6 - Ất Sửu
29

6/6 - Bính Dần
30

7/6 - Đinh Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2093

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

8/6 - Mậu Thìn
2

9/6 - Kỷ Tỵ
3

10/6 - Canh Ngọ
4

11/6 - Tân Mùi
5

12/6 - Nhâm Thân
6

13/6 - Quý Dậu
7

14/6 - Giáp Tuất
8

15/6 - Ất Hợi
9

16/6 - Bính Tý
10

17/6 - Đinh Sửu
11

18/6 - Mậu Dần
12

19/6 - Kỷ Mão
13

20/6 - Canh Thìn
14

21/6 - Tân Tỵ
15

22/6 - Nhâm Ngọ
16

23/6 - Quý Mùi
17

24/6 - Giáp Thân
18

25/6 - Ất Dậu
19

26/6 - Bính Tuất
20

27/6 - Đinh Hợi
21

28/6 - Mậu Tý
22

29/6 - Kỷ Sửu
23

1/6 - Canh Dần
24

2/6 - Tân Mão
25

3/6 - Nhâm Thìn
26

4/6 - Quý Tỵ
27

5/6 - Giáp Ngọ
28

6/6 - Ất Mùi
29

7/6 - Bính Thân
30

8/6 - Đinh Dậu
31

9/6 - Mậu Tuất
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2093

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

10/6 - Kỷ Hợi
2

11/6 - Canh Tý
3

12/6 - Tân Sửu
4

13/6 - Nhâm Dần
5

14/6 - Quý Mão
6

15/6 - Giáp Thìn
7

16/6 - Ất Tỵ
8

17/6 - Bính Ngọ
9

18/6 - Đinh Mùi
10

19/6 - Mậu Thân
11

20/6 - Kỷ Dậu
12

21/6 - Canh Tuất
13

22/6 - Tân Hợi
14

23/6 - Nhâm Tý
15

24/6 - Quý Sửu
16

25/6 - Giáp Dần
17

26/6 - Ất Mão
18

27/6 - Bính Thìn
19

28/6 - Đinh Tỵ
20

29/6 - Mậu Ngọ
21

30/6 - Kỷ Mùi
22

1/7 - Canh Thân
23

2/7 - Tân Dậu
24

3/7 - Nhâm Tuất
25

4/7 - Quý Hợi
26

5/7 - Giáp Tý
27

6/7 - Ất Sửu
28

7/7 - Bính Dần
29

8/7 - Đinh Mão
30

9/7 - Mậu Thìn
31

10/7 - Kỷ Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2093

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

11/7 - Canh Ngọ
2

12/7 - Tân Mùi
3

13/7 - Nhâm Thân
4

14/7 - Quý Dậu
5

15/7 - Giáp Tuất
6

16/7 - Ất Hợi
7

17/7 - Bính Tý
8

18/7 - Đinh Sửu
9

19/7 - Mậu Dần
10

20/7 - Kỷ Mão
11

21/7 - Canh Thìn
12

22/7 - Tân Tỵ
13

23/7 - Nhâm Ngọ
14

24/7 - Quý Mùi
15

25/7 - Giáp Thân
16

26/7 - Ất Dậu
17

27/7 - Bính Tuất
18

28/7 - Đinh Hợi
19

29/7 - Mậu Tý
20

30/7 - Kỷ Sửu
21

1/8 - Canh Dần
22

2/8 - Tân Mão
23

3/8 - Nhâm Thìn
24

4/8 - Quý Tỵ
25

5/8 - Giáp Ngọ
26

6/8 - Ất Mùi
27

7/8 - Bính Thân
28

8/8 - Đinh Dậu
29

9/8 - Mậu Tuất
30

10/8 - Kỷ Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2093

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

11/8 - Canh Tý
2

12/8 - Tân Sửu
3

13/8 - Nhâm Dần
4

14/8 - Quý Mão
5

15/8 - Giáp Thìn
6

16/8 - Ất Tỵ
7

17/8 - Bính Ngọ
8

18/8 - Đinh Mùi
9

19/8 - Mậu Thân
10

20/8 - Kỷ Dậu
11

21/8 - Canh Tuất
12

22/8 - Tân Hợi
13

23/8 - Nhâm Tý
14

24/8 - Quý Sửu
15

25/8 - Giáp Dần
16

26/8 - Ất Mão
17

27/8 - Bính Thìn
18

28/8 - Đinh Tỵ
19

29/8 - Mậu Ngọ
20

1/9 - Kỷ Mùi
21

2/9 - Canh Thân
22

3/9 - Tân Dậu
23

4/9 - Nhâm Tuất
24

5/9 - Quý Hợi
25

6/9 - Giáp Tý
26

7/9 - Ất Sửu
27

8/9 - Bính Dần
28

9/9 - Đinh Mão
29

10/9 - Mậu Thìn
30

11/9 - Kỷ Tỵ
31

12/9 - Canh Ngọ
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2093

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

13/9 - Tân Mùi
2

14/9 - Nhâm Thân
3

15/9 - Quý Dậu
4

16/9 - Giáp Tuất
5

17/9 - Ất Hợi
6

18/9 - Bính Tý
7

19/9 - Đinh Sửu
8

20/9 - Mậu Dần
9

21/9 - Kỷ Mão
10

22/9 - Canh Thìn
11

23/9 - Tân Tỵ
12

24/9 - Nhâm Ngọ
13

25/9 - Quý Mùi
14

26/9 - Giáp Thân
15

27/9 - Ất Dậu
16

28/9 - Bính Tuất
17

29/9 - Đinh Hợi
18

30/9 - Mậu Tý
19

1/10 - Kỷ Sửu
20

2/10 - Canh Dần
21

3/10 - Tân Mão
22

4/10 - Nhâm Thìn
23

5/10 - Quý Tỵ
24

6/10 - Giáp Ngọ
25

7/10 - Ất Mùi
26

8/10 - Bính Thân
27

9/10 - Đinh Dậu
28

10/10 - Mậu Tuất
29

11/10 - Kỷ Hợi
30

12/10 - Canh Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2093

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

13/10 - Tân Sửu
2

14/10 - Nhâm Dần
3

15/10 - Quý Mão
4

16/10 - Giáp Thìn
5

17/10 - Ất Tỵ
6

18/10 - Bính Ngọ
7

19/10 - Đinh Mùi
8

20/10 - Mậu Thân
9

21/10 - Kỷ Dậu
10

22/10 - Canh Tuất
11

23/10 - Tân Hợi
12

24/10 - Nhâm Tý
13

25/10 - Quý Sửu
14

26/10 - Giáp Dần
15

27/10 - Ất Mão
16

28/10 - Bính Thìn
17

29/10 - Đinh Tỵ
18

1/11 - Mậu Ngọ
19

2/11 - Kỷ Mùi
20

3/11 - Canh Thân
21

4/11 - Tân Dậu
22

5/11 - Nhâm Tuất
23

6/11 - Quý Hợi
24

7/11 - Giáp Tý
25

8/11 - Ất Sửu
26

9/11 - Bính Dần
27

10/11 - Đinh Mão
28

11/11 - Mậu Thìn
29

12/11 - Kỷ Tỵ
30

13/11 - Canh Ngọ
31

14/11 - Tân Mùi
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.