Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2096 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2096 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2096 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2096

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2096

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

6/12 - Nhâm Ngọ
2

7/12 - Quý Mùi
3

8/12 - Giáp Thân
4

9/12 - Ất Dậu
5

10/12 - Bính Tuất
6

11/12 - Đinh Hợi
7

12/12 - Mậu Tý
8

13/12 - Kỷ Sửu
9

14/12 - Canh Dần
10

15/12 - Tân Mão
11

16/12 - Nhâm Thìn
12

17/12 - Quý Tỵ
13

18/12 - Giáp Ngọ
14

19/12 - Ất Mùi
15

20/12 - Bính Thân
16

21/12 - Đinh Dậu
17

22/12 - Mậu Tuất
18

23/12 - Kỷ Hợi
19

24/12 - Canh Tý
20

25/12 - Tân Sửu
21

26/12 - Nhâm Dần
22

27/12 - Quý Mão
23

28/12 - Giáp Thìn
24

29/12 - Ất Tỵ
25

1/1 - Bính Ngọ
26

2/1 - Đinh Mùi
27

3/1 - Mậu Thân
28

4/1 - Kỷ Dậu
29

5/1 - Canh Tuất
30

6/1 - Tân Hợi
31

7/1 - Nhâm Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2096

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

8/1 - Quý Sửu
2

9/1 - Giáp Dần
3

10/1 - Ất Mão
4

11/1 - Bính Thìn
5

12/1 - Đinh Tỵ
6

13/1 - Mậu Ngọ
7

14/1 - Kỷ Mùi
8

15/1 - Canh Thân
9

16/1 - Tân Dậu
10

17/1 - Nhâm Tuất
11

18/1 - Quý Hợi
12

19/1 - Giáp Tý
13

20/1 - Ất Sửu
14

21/1 - Bính Dần
15

22/1 - Đinh Mão
16

23/1 - Mậu Thìn
17

24/1 - Kỷ Tỵ
18

25/1 - Canh Ngọ
19

26/1 - Tân Mùi
20

27/1 - Nhâm Thân
21

28/1 - Quý Dậu
22

29/1 - Giáp Tuất
23

30/1 - Ất Hợi
24

1/2 - Bính Tý
25

2/2 - Đinh Sửu
26

3/2 - Mậu Dần
27

4/2 - Kỷ Mão
28

5/2 - Canh Thìn
29

6/2 - Tân Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2096

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

7/2 - Nhâm Ngọ
2

8/2 - Quý Mùi
3

9/2 - Giáp Thân
4

10/2 - Ất Dậu
5

11/2 - Bính Tuất
6

12/2 - Đinh Hợi
7

13/2 - Mậu Tý
8

14/2 - Kỷ Sửu
9

15/2 - Canh Dần
10

16/2 - Tân Mão
11

17/2 - Nhâm Thìn
12

18/2 - Quý Tỵ
13

19/2 - Giáp Ngọ
14

20/2 - Ất Mùi
15

21/2 - Bính Thân
16

22/2 - Đinh Dậu
17

23/2 - Mậu Tuất
18

24/2 - Kỷ Hợi
19

25/2 - Canh Tý
20

26/2 - Tân Sửu
21

27/2 - Nhâm Dần
22

28/2 - Quý Mão
23

29/2 - Giáp Thìn
24

1/3 - Ất Tỵ
25

2/3 - Bính Ngọ
26

3/3 - Đinh Mùi
27

4/3 - Mậu Thân
28

5/3 - Kỷ Dậu
29

6/3 - Canh Tuất
30

7/3 - Tân Hợi
31

8/3 - Nhâm Tý
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2096

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

9/3 - Quý Sửu
2

10/3 - Giáp Dần
3

11/3 - Ất Mão
4

12/3 - Bính Thìn
5

13/3 - Đinh Tỵ
6

14/3 - Mậu Ngọ
7

15/3 - Kỷ Mùi
8

16/3 - Canh Thân
9

17/3 - Tân Dậu
10

18/3 - Nhâm Tuất
11

19/3 - Quý Hợi
12

20/3 - Giáp Tý
13

21/3 - Ất Sửu
14

22/3 - Bính Dần
15

23/3 - Đinh Mão
16

24/3 - Mậu Thìn
17

25/3 - Kỷ Tỵ
18

26/3 - Canh Ngọ
19

27/3 - Tân Mùi
20

28/3 - Nhâm Thân
21

29/3 - Quý Dậu
22

30/3 - Giáp Tuất
23

1/4 - Ất Hợi
24

2/4 - Bính Tý
25

3/4 - Đinh Sửu
26

4/4 - Mậu Dần
27

5/4 - Kỷ Mão
28

6/4 - Canh Thìn
29

7/4 - Tân Tỵ
30

8/4 - Nhâm Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2096

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

9/4 - Quý Mùi
2

10/4 - Giáp Thân
3

11/4 - Ất Dậu
4

12/4 - Bính Tuất
5

13/4 - Đinh Hợi
6

14/4 - Mậu Tý
7

15/4 - Kỷ Sửu
8

16/4 - Canh Dần
9

17/4 - Tân Mão
10

18/4 - Nhâm Thìn
11

19/4 - Quý Tỵ
12

20/4 - Giáp Ngọ
13

21/4 - Ất Mùi
14

22/4 - Bính Thân
15

23/4 - Đinh Dậu
16

24/4 - Mậu Tuất
17

25/4 - Kỷ Hợi
18

26/4 - Canh Tý
19

27/4 - Tân Sửu
20

28/4 - Nhâm Dần
21

29/4 - Quý Mão
22

1/4 - Giáp Thìn
23

2/4 - Ất Tỵ
24

3/4 - Bính Ngọ
25

4/4 - Đinh Mùi
26

5/4 - Mậu Thân
27

6/4 - Kỷ Dậu
28

7/4 - Canh Tuất
29

8/4 - Tân Hợi
30

9/4 - Nhâm Tý
31

10/4 - Quý Sửu
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2096

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

11/4 - Giáp Dần
2

12/4 - Ất Mão
3

13/4 - Bính Thìn
4

14/4 - Đinh Tỵ
5

15/4 - Mậu Ngọ
6

16/4 - Kỷ Mùi
7

17/4 - Canh Thân
8

18/4 - Tân Dậu
9

19/4 - Nhâm Tuất
10

20/4 - Quý Hợi
11

21/4 - Giáp Tý
12

22/4 - Ất Sửu
13

23/4 - Bính Dần
14

24/4 - Đinh Mão
15

25/4 - Mậu Thìn
16

26/4 - Kỷ Tỵ
17

27/4 - Canh Ngọ
18

28/4 - Tân Mùi
19

29/4 - Nhâm Thân
20

1/5 - Quý Dậu
21

2/5 - Giáp Tuất
22

3/5 - Ất Hợi
23

4/5 - Bính Tý
24

5/5 - Đinh Sửu
25

6/5 - Mậu Dần
26

7/5 - Kỷ Mão
27

8/5 - Canh Thìn
28

9/5 - Tân Tỵ
29

10/5 - Nhâm Ngọ
30

11/5 - Quý Mùi
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2096

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

12/5 - Giáp Thân
2

13/5 - Ất Dậu
3

14/5 - Bính Tuất
4

15/5 - Đinh Hợi
5

16/5 - Mậu Tý
6

17/5 - Kỷ Sửu
7

18/5 - Canh Dần
8

19/5 - Tân Mão
9

20/5 - Nhâm Thìn
10

21/5 - Quý Tỵ
11

22/5 - Giáp Ngọ
12

23/5 - Ất Mùi
13

24/5 - Bính Thân
14

25/5 - Đinh Dậu
15

26/5 - Mậu Tuất
16

27/5 - Kỷ Hợi
17

28/5 - Canh Tý
18

29/5 - Tân Sửu
19

30/5 - Nhâm Dần
20

1/6 - Quý Mão
21

2/6 - Giáp Thìn
22

3/6 - Ất Tỵ
23

4/6 - Bính Ngọ
24

5/6 - Đinh Mùi
25

6/6 - Mậu Thân
26

7/6 - Kỷ Dậu
27

8/6 - Canh Tuất
28

9/6 - Tân Hợi
29

10/6 - Nhâm Tý
30

11/6 - Quý Sửu
31

12/6 - Giáp Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2096

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

13/6 - Ất Mão
2

14/6 - Bính Thìn
3

15/6 - Đinh Tỵ
4

16/6 - Mậu Ngọ
5

17/6 - Kỷ Mùi
6

18/6 - Canh Thân
7

19/6 - Tân Dậu
8

20/6 - Nhâm Tuất
9

21/6 - Quý Hợi
10

22/6 - Giáp Tý
11

23/6 - Ất Sửu
12

24/6 - Bính Dần
13

25/6 - Đinh Mão
14

26/6 - Mậu Thìn
15

27/6 - Kỷ Tỵ
16

28/6 - Canh Ngọ
17

29/6 - Tân Mùi
18

1/7 - Nhâm Thân
19

2/7 - Quý Dậu
20

3/7 - Giáp Tuất
21

4/7 - Ất Hợi
22

5/7 - Bính Tý
23

6/7 - Đinh Sửu
24

7/7 - Mậu Dần
25

8/7 - Kỷ Mão
26

9/7 - Canh Thìn
27

10/7 - Tân Tỵ
28

11/7 - Nhâm Ngọ
29

12/7 - Quý Mùi
30

13/7 - Giáp Thân
31

14/7 - Ất Dậu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2096

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

15/7 - Bính Tuất
2

16/7 - Đinh Hợi
3

17/7 - Mậu Tý
4

18/7 - Kỷ Sửu
5

19/7 - Canh Dần
6

20/7 - Tân Mão
7

21/7 - Nhâm Thìn
8

22/7 - Quý Tỵ
9

23/7 - Giáp Ngọ
10

24/7 - Ất Mùi
11

25/7 - Bính Thân
12

26/7 - Đinh Dậu
13

27/7 - Mậu Tuất
14

28/7 - Kỷ Hợi
15

29/7 - Canh Tý
16

1/8 - Tân Sửu
17

2/8 - Nhâm Dần
18

3/8 - Quý Mão
19

4/8 - Giáp Thìn
20

5/8 - Ất Tỵ
21

6/8 - Bính Ngọ
22

7/8 - Đinh Mùi
23

8/8 - Mậu Thân
24

9/8 - Kỷ Dậu
25

10/8 - Canh Tuất
26

11/8 - Tân Hợi
27

12/8 - Nhâm Tý
28

13/8 - Quý Sửu
29

14/8 - Giáp Dần
30

15/8 - Ất Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2096

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

16/8 - Bính Thìn
2

17/8 - Đinh Tỵ
3

18/8 - Mậu Ngọ
4

19/8 - Kỷ Mùi
5

20/8 - Canh Thân
6

21/8 - Tân Dậu
7

22/8 - Nhâm Tuất
8

23/8 - Quý Hợi
9

24/8 - Giáp Tý
10

25/8 - Ất Sửu
11

26/8 - Bính Dần
12

27/8 - Đinh Mão
13

28/8 - Mậu Thìn
14

29/8 - Kỷ Tỵ
15

30/8 - Canh Ngọ
16

1/9 - Tân Mùi
17

2/9 - Nhâm Thân
18

3/9 - Quý Dậu
19

4/9 - Giáp Tuất
20

5/9 - Ất Hợi
21

6/9 - Bính Tý
22

7/9 - Đinh Sửu
23

8/9 - Mậu Dần
24

9/9 - Kỷ Mão
25

10/9 - Canh Thìn
26

11/9 - Tân Tỵ
27

12/9 - Nhâm Ngọ
28

13/9 - Quý Mùi
29

14/9 - Giáp Thân
30

15/9 - Ất Dậu
31

16/9 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2096

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

17/9 - Đinh Hợi
2

18/9 - Mậu Tý
3

19/9 - Kỷ Sửu
4

20/9 - Canh Dần
5

21/9 - Tân Mão
6

22/9 - Nhâm Thìn
7

23/9 - Quý Tỵ
8

24/9 - Giáp Ngọ
9

25/9 - Ất Mùi
10

26/9 - Bính Thân
11

27/9 - Đinh Dậu
12

28/9 - Mậu Tuất
13

29/9 - Kỷ Hợi
14

30/9 - Canh Tý
15

1/10 - Tân Sửu
16

2/10 - Nhâm Dần
17

3/10 - Quý Mão
18

4/10 - Giáp Thìn
19

5/10 - Ất Tỵ
20

6/10 - Bính Ngọ
21

7/10 - Đinh Mùi
22

8/10 - Mậu Thân
23

9/10 - Kỷ Dậu
24

10/10 - Canh Tuất
25

11/10 - Tân Hợi
26

12/10 - Nhâm Tý
27

13/10 - Quý Sửu
28

14/10 - Giáp Dần
29

15/10 - Ất Mão
30

16/10 - Bính Thìn
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2096

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

17/10 - Đinh Tỵ
2

18/10 - Mậu Ngọ
3

19/10 - Kỷ Mùi
4

20/10 - Canh Thân
5

21/10 - Tân Dậu
6

22/10 - Nhâm Tuất
7

23/10 - Quý Hợi
8

24/10 - Giáp Tý
9

25/10 - Ất Sửu
10

26/10 - Bính Dần
11

27/10 - Đinh Mão
12

28/10 - Mậu Thìn
13

29/10 - Kỷ Tỵ
14

30/10 - Canh Ngọ
15

1/11 - Tân Mùi
16

2/11 - Nhâm Thân
17

3/11 - Quý Dậu
18

4/11 - Giáp Tuất
19

5/11 - Ất Hợi
20

6/11 - Bính Tý
21

7/11 - Đinh Sửu
22

8/11 - Mậu Dần
23

9/11 - Kỷ Mão
24

10/11 - Canh Thìn
25

11/11 - Tân Tỵ
26

12/11 - Nhâm Ngọ
27

13/11 - Quý Mùi
28

14/11 - Giáp Thân
29

15/11 - Ất Dậu
30

16/11 - Bính Tuất
31

17/11 - Đinh Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.