Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2113 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2113 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2113 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2113

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2113

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

14/11 - Tân Hợi
2

15/11 - Nhâm Tý
3

16/11 - Quý Sửu
4

17/11 - Giáp Dần
5

18/11 - Ất Mão
6

19/11 - Bính Thìn
7

20/11 - Đinh Tỵ
8

21/11 - Mậu Ngọ
9

22/11 - Kỷ Mùi
10

23/11 - Canh Thân
11

24/11 - Tân Dậu
12

25/11 - Nhâm Tuất
13

26/11 - Quý Hợi
14

27/11 - Giáp Tý
15

28/11 - Ất Sửu
16

29/11 - Bính Dần
17

30/11 - Đinh Mão
18

1/12 - Mậu Thìn
19

2/12 - Kỷ Tỵ
20

3/12 - Canh Ngọ
21

4/12 - Tân Mùi
22

5/12 - Nhâm Thân
23

6/12 - Quý Dậu
24

7/12 - Giáp Tuất
25

8/12 - Ất Hợi
26

9/12 - Bính Tý
27

10/12 - Đinh Sửu
28

11/12 - Mậu Dần
29

12/12 - Kỷ Mão
30

13/12 - Canh Thìn
31

14/12 - Tân Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2113

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

15/12 - Nhâm Ngọ
2

16/12 - Quý Mùi
3

17/12 - Giáp Thân
4

18/12 - Ất Dậu
5

19/12 - Bính Tuất
6

20/12 - Đinh Hợi
7

21/12 - Mậu Tý
8

22/12 - Kỷ Sửu
9

23/12 - Canh Dần
10

24/12 - Tân Mão
11

25/12 - Nhâm Thìn
12

26/12 - Quý Tỵ
13

27/12 - Giáp Ngọ
14

28/12 - Ất Mùi
15

29/12 - Bính Thân
16

1/1 - Đinh Dậu
17

2/1 - Mậu Tuất
18

3/1 - Kỷ Hợi
19

4/1 - Canh Tý
20

5/1 - Tân Sửu
21

6/1 - Nhâm Dần
22

7/1 - Quý Mão
23

8/1 - Giáp Thìn
24

9/1 - Ất Tỵ
25

10/1 - Bính Ngọ
26

11/1 - Đinh Mùi
27

12/1 - Mậu Thân
28

13/1 - Kỷ Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2113

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

14/1 - Canh Tuất
2

15/1 - Tân Hợi
3

16/1 - Nhâm Tý
4

17/1 - Quý Sửu
5

18/1 - Giáp Dần
6

19/1 - Ất Mão
7

20/1 - Bính Thìn
8

21/1 - Đinh Tỵ
9

22/1 - Mậu Ngọ
10

23/1 - Kỷ Mùi
11

24/1 - Canh Thân
12

25/1 - Tân Dậu
13

26/1 - Nhâm Tuất
14

27/1 - Quý Hợi
15

28/1 - Giáp Tý
16

29/1 - Ất Sửu
17

1/2 - Bính Dần
18

2/2 - Đinh Mão
19

3/2 - Mậu Thìn
20

4/2 - Kỷ Tỵ
21

5/2 - Canh Ngọ
22

6/2 - Tân Mùi
23

7/2 - Nhâm Thân
24

8/2 - Quý Dậu
25

9/2 - Giáp Tuất
26

10/2 - Ất Hợi
27

11/2 - Bính Tý
28

12/2 - Đinh Sửu
29

13/2 - Mậu Dần
30

14/2 - Kỷ Mão
31

15/2 - Canh Thìn
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2113

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

16/2 - Tân Tỵ
2

17/2 - Nhâm Ngọ
3

18/2 - Quý Mùi
4

19/2 - Giáp Thân
5

20/2 - Ất Dậu
6

21/2 - Bính Tuất
7

22/2 - Đinh Hợi
8

23/2 - Mậu Tý
9

24/2 - Kỷ Sửu
10

25/2 - Canh Dần
11

26/2 - Tân Mão
12

27/2 - Nhâm Thìn
13

28/2 - Quý Tỵ
14

29/2 - Giáp Ngọ
15

30/2 - Ất Mùi
16

1/3 - Bính Thân
17

2/3 - Đinh Dậu
18

3/3 - Mậu Tuất
19

4/3 - Kỷ Hợi
20

5/3 - Canh Tý
21

6/3 - Tân Sửu
22

7/3 - Nhâm Dần
23

8/3 - Quý Mão
24

9/3 - Giáp Thìn
25

10/3 - Ất Tỵ
26

11/3 - Bính Ngọ
27

12/3 - Đinh Mùi
28

13/3 - Mậu Thân
29

14/3 - Kỷ Dậu
30

15/3 - Canh Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2113

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

16/3 - Tân Hợi
2

17/3 - Nhâm Tý
3

18/3 - Quý Sửu
4

19/3 - Giáp Dần
5

20/3 - Ất Mão
6

21/3 - Bính Thìn
7

22/3 - Đinh Tỵ
8

23/3 - Mậu Ngọ
9

24/3 - Kỷ Mùi
10

25/3 - Canh Thân
11

26/3 - Tân Dậu
12

27/3 - Nhâm Tuất
13

28/3 - Quý Hợi
14

29/3 - Giáp Tý
15

1/4 - Ất Sửu
16

2/4 - Bính Dần
17

3/4 - Đinh Mão
18

4/4 - Mậu Thìn
19

5/4 - Kỷ Tỵ
20

6/4 - Canh Ngọ
21

7/4 - Tân Mùi
22

8/4 - Nhâm Thân
23

9/4 - Quý Dậu
24

10/4 - Giáp Tuất
25

11/4 - Ất Hợi
26

12/4 - Bính Tý
27

13/4 - Đinh Sửu
28

14/4 - Mậu Dần
29

15/4 - Kỷ Mão
30

16/4 - Canh Thìn
31

17/4 - Tân Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2113

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

18/4 - Nhâm Ngọ
2

19/4 - Quý Mùi
3

20/4 - Giáp Thân
4

21/4 - Ất Dậu
5

22/4 - Bính Tuất
6

23/4 - Đinh Hợi
7

24/4 - Mậu Tý
8

25/4 - Kỷ Sửu
9

26/4 - Canh Dần
10

27/4 - Tân Mão
11

28/4 - Nhâm Thìn
12

29/4 - Quý Tỵ
13

30/4 - Giáp Ngọ
14

1/5 - Ất Mùi
15

2/5 - Bính Thân
16

3/5 - Đinh Dậu
17

4/5 - Mậu Tuất
18

5/5 - Kỷ Hợi
19

6/5 - Canh Tý
20

7/5 - Tân Sửu
21

8/5 - Nhâm Dần
22

9/5 - Quý Mão
23

10/5 - Giáp Thìn
24

11/5 - Ất Tỵ
25

12/5 - Bính Ngọ
26

13/5 - Đinh Mùi
27

14/5 - Mậu Thân
28

15/5 - Kỷ Dậu
29

16/5 - Canh Tuất
30

17/5 - Tân Hợi
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2113

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

18/5 - Nhâm Tý
2

19/5 - Quý Sửu
3

20/5 - Giáp Dần
4

21/5 - Ất Mão
5

22/5 - Bính Thìn
6

23/5 - Đinh Tỵ
7

24/5 - Mậu Ngọ
8

25/5 - Kỷ Mùi
9

26/5 - Canh Thân
10

27/5 - Tân Dậu
11

28/5 - Nhâm Tuất
12

29/5 - Quý Hợi
13

1/6 - Giáp Tý
14

2/6 - Ất Sửu
15

3/6 - Bính Dần
16

4/6 - Đinh Mão
17

5/6 - Mậu Thìn
18

6/6 - Kỷ Tỵ
19

7/6 - Canh Ngọ
20

8/6 - Tân Mùi
21

9/6 - Nhâm Thân
22

10/6 - Quý Dậu
23

11/6 - Giáp Tuất
24

12/6 - Ất Hợi
25

13/6 - Bính Tý
26

14/6 - Đinh Sửu
27

15/6 - Mậu Dần
28

16/6 - Kỷ Mão
29

17/6 - Canh Thìn
30

18/6 - Tân Tỵ
31

19/6 - Nhâm Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2113

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

20/6 - Quý Mùi
2

21/6 - Giáp Thân
3

22/6 - Ất Dậu
4

23/6 - Bính Tuất
5

24/6 - Đinh Hợi
6

25/6 - Mậu Tý
7

26/6 - Kỷ Sửu
8

27/6 - Canh Dần
9

28/6 - Tân Mão
10

29/6 - Nhâm Thìn
11

1/7 - Quý Tỵ
12

2/7 - Giáp Ngọ
13

3/7 - Ất Mùi
14

4/7 - Bính Thân
15

5/7 - Đinh Dậu
16

6/7 - Mậu Tuất
17

7/7 - Kỷ Hợi
18

8/7 - Canh Tý
19

9/7 - Tân Sửu
20

10/7 - Nhâm Dần
21

11/7 - Quý Mão
22

12/7 - Giáp Thìn
23

13/7 - Ất Tỵ
24

14/7 - Bính Ngọ
25

15/7 - Đinh Mùi
26

16/7 - Mậu Thân
27

17/7 - Kỷ Dậu
28

18/7 - Canh Tuất
29

19/7 - Tân Hợi
30

20/7 - Nhâm Tý
31

21/7 - Quý Sửu
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2113

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

22/7 - Giáp Dần
2

23/7 - Ất Mão
3

24/7 - Bính Thìn
4

25/7 - Đinh Tỵ
5

26/7 - Mậu Ngọ
6

27/7 - Kỷ Mùi
7

28/7 - Canh Thân
8

29/7 - Tân Dậu
9

30/7 - Nhâm Tuất
10

1/8 - Quý Hợi
11

2/8 - Giáp Tý
12

3/8 - Ất Sửu
13

4/8 - Bính Dần
14

5/8 - Đinh Mão
15

6/8 - Mậu Thìn
16

7/8 - Kỷ Tỵ
17

8/8 - Canh Ngọ
18

9/8 - Tân Mùi
19

10/8 - Nhâm Thân
20

11/8 - Quý Dậu
21

12/8 - Giáp Tuất
22

13/8 - Ất Hợi
23

14/8 - Bính Tý
24

15/8 - Đinh Sửu
25

16/8 - Mậu Dần
26

17/8 - Kỷ Mão
27

18/8 - Canh Thìn
28

19/8 - Tân Tỵ
29

20/8 - Nhâm Ngọ
30

21/8 - Quý Mùi
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2113

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

22/8 - Giáp Thân
2

23/8 - Ất Dậu
3

24/8 - Bính Tuất
4

25/8 - Đinh Hợi
5

26/8 - Mậu Tý
6

27/8 - Kỷ Sửu
7

28/8 - Canh Dần
8

29/8 - Tân Mão
9

30/8 - Nhâm Thìn
10

1/9 - Quý Tỵ
11

2/9 - Giáp Ngọ
12

3/9 - Ất Mùi
13

4/9 - Bính Thân
14

5/9 - Đinh Dậu
15

6/9 - Mậu Tuất
16

7/9 - Kỷ Hợi
17

8/9 - Canh Tý
18

9/9 - Tân Sửu
19

10/9 - Nhâm Dần
20

11/9 - Quý Mão
21

12/9 - Giáp Thìn
22

13/9 - Ất Tỵ
23

14/9 - Bính Ngọ
24

15/9 - Đinh Mùi
25

16/9 - Mậu Thân
26

17/9 - Kỷ Dậu
27

18/9 - Canh Tuất
28

19/9 - Tân Hợi
29

20/9 - Nhâm Tý
30

21/9 - Quý Sửu
31

22/9 - Giáp Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2113

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

23/9 - Ất Mão
2

24/9 - Bính Thìn
3

25/9 - Đinh Tỵ
4

26/9 - Mậu Ngọ
5

27/9 - Kỷ Mùi
6

28/9 - Canh Thân
7

29/9 - Tân Dậu
8

1/10 - Nhâm Tuất
9

2/10 - Quý Hợi
10

3/10 - Giáp Tý
11

4/10 - Ất Sửu
12

5/10 - Bính Dần
13

6/10 - Đinh Mão
14

7/10 - Mậu Thìn
15

8/10 - Kỷ Tỵ
16

9/10 - Canh Ngọ
17

10/10 - Tân Mùi
18

11/10 - Nhâm Thân
19

12/10 - Quý Dậu
20

13/10 - Giáp Tuất
21

14/10 - Ất Hợi
22

15/10 - Bính Tý
23

16/10 - Đinh Sửu
24

17/10 - Mậu Dần
25

18/10 - Kỷ Mão
26

19/10 - Canh Thìn
27

20/10 - Tân Tỵ
28

21/10 - Nhâm Ngọ
29

22/10 - Quý Mùi
30

23/10 - Giáp Thân
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2113

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

24/10 - Ất Dậu
2

25/10 - Bính Tuất
3

26/10 - Đinh Hợi
4

27/10 - Mậu Tý
5

28/10 - Kỷ Sửu
6

29/10 - Canh Dần
7

30/10 - Tân Mão
8

1/11 - Nhâm Thìn
9

2/11 - Quý Tỵ
10

3/11 - Giáp Ngọ
11

4/11 - Ất Mùi
12

5/11 - Bính Thân
13

6/11 - Đinh Dậu
14

7/11 - Mậu Tuất
15

8/11 - Kỷ Hợi
16

9/11 - Canh Tý
17

10/11 - Tân Sửu
18

11/11 - Nhâm Dần
19

12/11 - Quý Mão
20

13/11 - Giáp Thìn
21

14/11 - Ất Tỵ
22

15/11 - Bính Ngọ
23

16/11 - Đinh Mùi
24

17/11 - Mậu Thân
25

18/11 - Kỷ Dậu
26

19/11 - Canh Tuất
27

20/11 - Tân Hợi
28

21/11 - Nhâm Tý
29

22/11 - Quý Sửu
30

23/11 - Giáp Dần
31

24/11 - Ất Mão

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.