Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2114 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2114 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2114 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2114

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2114

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

25/11 - Bính Thìn
2

26/11 - Đinh Tỵ
3

27/11 - Mậu Ngọ
4

28/11 - Kỷ Mùi
5

29/11 - Canh Thân
6

30/11 - Tân Dậu
7

1/12 - Nhâm Tuất
8

2/12 - Quý Hợi
9

3/12 - Giáp Tý
10

4/12 - Ất Sửu
11

5/12 - Bính Dần
12

6/12 - Đinh Mão
13

7/12 - Mậu Thìn
14

8/12 - Kỷ Tỵ
15

9/12 - Canh Ngọ
16

10/12 - Tân Mùi
17

11/12 - Nhâm Thân
18

12/12 - Quý Dậu
19

13/12 - Giáp Tuất
20

14/12 - Ất Hợi
21

15/12 - Bính Tý
22

16/12 - Đinh Sửu
23

17/12 - Mậu Dần
24

18/12 - Kỷ Mão
25

19/12 - Canh Thìn
26

20/12 - Tân Tỵ
27

21/12 - Nhâm Ngọ
28

22/12 - Quý Mùi
29

23/12 - Giáp Thân
30

24/12 - Ất Dậu
31

25/12 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2114

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

26/12 - Đinh Hợi
2

27/12 - Mậu Tý
3

28/12 - Kỷ Sửu
4

29/12 - Canh Dần
5

30/12 - Tân Mão
6

1/1 - Nhâm Thìn
7

2/1 - Quý Tỵ
8

3/1 - Giáp Ngọ
9

4/1 - Ất Mùi
10

5/1 - Bính Thân
11

6/1 - Đinh Dậu
12

7/1 - Mậu Tuất
13

8/1 - Kỷ Hợi
14

9/1 - Canh Tý
15

10/1 - Tân Sửu
16

11/1 - Nhâm Dần
17

12/1 - Quý Mão
18

13/1 - Giáp Thìn
19

14/1 - Ất Tỵ
20

15/1 - Bính Ngọ
21

16/1 - Đinh Mùi
22

17/1 - Mậu Thân
23

18/1 - Kỷ Dậu
24

19/1 - Canh Tuất
25

20/1 - Tân Hợi
26

21/1 - Nhâm Tý
27

22/1 - Quý Sửu
28

23/1 - Giáp Dần
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2114

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

24/1 - Ất Mão
2

25/1 - Bính Thìn
3

26/1 - Đinh Tỵ
4

27/1 - Mậu Ngọ
5

28/1 - Kỷ Mùi
6

29/1 - Canh Thân
7

1/2 - Tân Dậu
8

2/2 - Nhâm Tuất
9

3/2 - Quý Hợi
10

4/2 - Giáp Tý
11

5/2 - Ất Sửu
12

6/2 - Bính Dần
13

7/2 - Đinh Mão
14

8/2 - Mậu Thìn
15

9/2 - Kỷ Tỵ
16

10/2 - Canh Ngọ
17

11/2 - Tân Mùi
18

12/2 - Nhâm Thân
19

13/2 - Quý Dậu
20

14/2 - Giáp Tuất
21

15/2 - Ất Hợi
22

16/2 - Bính Tý
23

17/2 - Đinh Sửu
24

18/2 - Mậu Dần
25

19/2 - Kỷ Mão
26

20/2 - Canh Thìn
27

21/2 - Tân Tỵ
28

22/2 - Nhâm Ngọ
29

23/2 - Quý Mùi
30

24/2 - Giáp Thân
31

25/2 - Ất Dậu
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2114

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

26/2 - Bính Tuất
2

27/2 - Đinh Hợi
3

28/2 - Mậu Tý
4

29/2 - Kỷ Sửu
5

30/2 - Canh Dần
6

1/3 - Tân Mão
7

2/3 - Nhâm Thìn
8

3/3 - Quý Tỵ
9

4/3 - Giáp Ngọ
10

5/3 - Ất Mùi
11

6/3 - Bính Thân
12

7/3 - Đinh Dậu
13

8/3 - Mậu Tuất
14

9/3 - Kỷ Hợi
15

10/3 - Canh Tý
16

11/3 - Tân Sửu
17

12/3 - Nhâm Dần
18

13/3 - Quý Mão
19

14/3 - Giáp Thìn
20

15/3 - Ất Tỵ
21

16/3 - Bính Ngọ
22

17/3 - Đinh Mùi
23

18/3 - Mậu Thân
24

19/3 - Kỷ Dậu
25

20/3 - Canh Tuất
26

21/3 - Tân Hợi
27

22/3 - Nhâm Tý
28

23/3 - Quý Sửu
29

24/3 - Giáp Dần
30

25/3 - Ất Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2114

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

26/3 - Bính Thìn
2

27/3 - Đinh Tỵ
3

28/3 - Mậu Ngọ
4

29/3 - Kỷ Mùi
5

1/4 - Canh Thân
6

2/4 - Tân Dậu
7

3/4 - Nhâm Tuất
8

4/4 - Quý Hợi
9

5/4 - Giáp Tý
10

6/4 - Ất Sửu
11

7/4 - Bính Dần
12

8/4 - Đinh Mão
13

9/4 - Mậu Thìn
14

10/4 - Kỷ Tỵ
15

11/4 - Canh Ngọ
16

12/4 - Tân Mùi
17

13/4 - Nhâm Thân
18

14/4 - Quý Dậu
19

15/4 - Giáp Tuất
20

16/4 - Ất Hợi
21

17/4 - Bính Tý
22

18/4 - Đinh Sửu
23

19/4 - Mậu Dần
24

20/4 - Kỷ Mão
25

21/4 - Canh Thìn
26

22/4 - Tân Tỵ
27

23/4 - Nhâm Ngọ
28

24/4 - Quý Mùi
29

25/4 - Giáp Thân
30

26/4 - Ất Dậu
31

27/4 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2114

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

28/4 - Đinh Hợi
2

29/4 - Mậu Tý
3

1/5 - Kỷ Sửu
4

2/5 - Canh Dần
5

3/5 - Tân Mão
6

4/5 - Nhâm Thìn
7

5/5 - Quý Tỵ
8

6/5 - Giáp Ngọ
9

7/5 - Ất Mùi
10

8/5 - Bính Thân
11

9/5 - Đinh Dậu
12

10/5 - Mậu Tuất
13

11/5 - Kỷ Hợi
14

12/5 - Canh Tý
15

13/5 - Tân Sửu
16

14/5 - Nhâm Dần
17

15/5 - Quý Mão
18

16/5 - Giáp Thìn
19

17/5 - Ất Tỵ
20

18/5 - Bính Ngọ
21

19/5 - Đinh Mùi
22

20/5 - Mậu Thân
23

21/5 - Kỷ Dậu
24

22/5 - Canh Tuất
25

23/5 - Tân Hợi
26

24/5 - Nhâm Tý
27

25/5 - Quý Sửu
28

26/5 - Giáp Dần
29

27/5 - Ất Mão
30

28/5 - Bính Thìn
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2114

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

29/5 - Đinh Tỵ
2

1/6 - Mậu Ngọ
3

2/6 - Kỷ Mùi
4

3/6 - Canh Thân
5

4/6 - Tân Dậu
6

5/6 - Nhâm Tuất
7

6/6 - Quý Hợi
8

7/6 - Giáp Tý
9

8/6 - Ất Sửu
10

9/6 - Bính Dần
11

10/6 - Đinh Mão
12

11/6 - Mậu Thìn
13

12/6 - Kỷ Tỵ
14

13/6 - Canh Ngọ
15

14/6 - Tân Mùi
16

15/6 - Nhâm Thân
17

16/6 - Quý Dậu
18

17/6 - Giáp Tuất
19

18/6 - Ất Hợi
20

19/6 - Bính Tý
21

20/6 - Đinh Sửu
22

21/6 - Mậu Dần
23

22/6 - Kỷ Mão
24

23/6 - Canh Thìn
25

24/6 - Tân Tỵ
26

25/6 - Nhâm Ngọ
27

26/6 - Quý Mùi
28

27/6 - Giáp Thân
29

28/6 - Ất Dậu
30

29/6 - Bính Tuất
31

30/6 - Đinh Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2114

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

1/7 - Mậu Tý
2

2/7 - Kỷ Sửu
3

3/7 - Canh Dần
4

4/7 - Tân Mão
5

5/7 - Nhâm Thìn
6

6/7 - Quý Tỵ
7

7/7 - Giáp Ngọ
8

8/7 - Ất Mùi
9

9/7 - Bính Thân
10

10/7 - Đinh Dậu
11

11/7 - Mậu Tuất
12

12/7 - Kỷ Hợi
13

13/7 - Canh Tý
14

14/7 - Tân Sửu
15

15/7 - Nhâm Dần
16

16/7 - Quý Mão
17

17/7 - Giáp Thìn
18

18/7 - Ất Tỵ
19

19/7 - Bính Ngọ
20

20/7 - Đinh Mùi
21

21/7 - Mậu Thân
22

22/7 - Kỷ Dậu
23

23/7 - Canh Tuất
24

24/7 - Tân Hợi
25

25/7 - Nhâm Tý
26

26/7 - Quý Sửu
27

27/7 - Giáp Dần
28

28/7 - Ất Mão
29

29/7 - Bính Thìn
30

1/8 - Đinh Tỵ
31

2/8 - Mậu Ngọ
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2114

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

3/8 - Kỷ Mùi
2

4/8 - Canh Thân
3

5/8 - Tân Dậu
4

6/8 - Nhâm Tuất
5

7/8 - Quý Hợi
6

8/8 - Giáp Tý
7

9/8 - Ất Sửu
8

10/8 - Bính Dần
9

11/8 - Đinh Mão
10

12/8 - Mậu Thìn
11

13/8 - Kỷ Tỵ
12

14/8 - Canh Ngọ
13

15/8 - Tân Mùi
14

16/8 - Nhâm Thân
15

17/8 - Quý Dậu
16

18/8 - Giáp Tuất
17

19/8 - Ất Hợi
18

20/8 - Bính Tý
19

21/8 - Đinh Sửu
20

22/8 - Mậu Dần
21

23/8 - Kỷ Mão
22

24/8 - Canh Thìn
23

25/8 - Tân Tỵ
24

26/8 - Nhâm Ngọ
25

27/8 - Quý Mùi
26

28/8 - Giáp Thân
27

29/8 - Ất Dậu
28

30/8 - Bính Tuất
29

1/9 - Đinh Hợi
30

2/9 - Mậu Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2114

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

3/9 - Kỷ Sửu
2

4/9 - Canh Dần
3

5/9 - Tân Mão
4

6/9 - Nhâm Thìn
5

7/9 - Quý Tỵ
6

8/9 - Giáp Ngọ
7

9/9 - Ất Mùi
8

10/9 - Bính Thân
9

11/9 - Đinh Dậu
10

12/9 - Mậu Tuất
11

13/9 - Kỷ Hợi
12

14/9 - Canh Tý
13

15/9 - Tân Sửu
14

16/9 - Nhâm Dần
15

17/9 - Quý Mão
16

18/9 - Giáp Thìn
17

19/9 - Ất Tỵ
18

20/9 - Bính Ngọ
19

21/9 - Đinh Mùi
20

22/9 - Mậu Thân
21

23/9 - Kỷ Dậu
22

24/9 - Canh Tuất
23

25/9 - Tân Hợi
24

26/9 - Nhâm Tý
25

27/9 - Quý Sửu
26

28/9 - Giáp Dần
27

29/9 - Ất Mão
28

1/10 - Bính Thìn
29

2/10 - Đinh Tỵ
30

3/10 - Mậu Ngọ
31

4/10 - Kỷ Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2114

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

5/10 - Canh Thân
2

6/10 - Tân Dậu
3

7/10 - Nhâm Tuất
4

8/10 - Quý Hợi
5

9/10 - Giáp Tý
6

10/10 - Ất Sửu
7

11/10 - Bính Dần
8

12/10 - Đinh Mão
9

13/10 - Mậu Thìn
10

14/10 - Kỷ Tỵ
11

15/10 - Canh Ngọ
12

16/10 - Tân Mùi
13

17/10 - Nhâm Thân
14

18/10 - Quý Dậu
15

19/10 - Giáp Tuất
16

20/10 - Ất Hợi
17

21/10 - Bính Tý
18

22/10 - Đinh Sửu
19

23/10 - Mậu Dần
20

24/10 - Kỷ Mão
21

25/10 - Canh Thìn
22

26/10 - Tân Tỵ
23

27/10 - Nhâm Ngọ
24

28/10 - Quý Mùi
25

29/10 - Giáp Thân
26

30/10 - Ất Dậu
27

1/11 - Bính Tuất
28

2/11 - Đinh Hợi
29

3/11 - Mậu Tý
30

4/11 - Kỷ Sửu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2114

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

5/11 - Canh Dần
2

6/11 - Tân Mão
3

7/11 - Nhâm Thìn
4

8/11 - Quý Tỵ
5

9/11 - Giáp Ngọ
6

10/11 - Ất Mùi
7

11/11 - Bính Thân
8

12/11 - Đinh Dậu
9

13/11 - Mậu Tuất
10

14/11 - Kỷ Hợi
11

15/11 - Canh Tý
12

16/11 - Tân Sửu
13

17/11 - Nhâm Dần
14

18/11 - Quý Mão
15

19/11 - Giáp Thìn
16

20/11 - Ất Tỵ
17

21/11 - Bính Ngọ
18

22/11 - Đinh Mùi
19

23/11 - Mậu Thân
20

24/11 - Kỷ Dậu
21

25/11 - Canh Tuất
22

26/11 - Tân Hợi
23

27/11 - Nhâm Tý
24

28/11 - Quý Sửu
25

29/11 - Giáp Dần
26

30/11 - Ất Mão
27

1/12 - Bính Thìn
28

2/12 - Đinh Tỵ
29

3/12 - Mậu Ngọ
30

4/12 - Kỷ Mùi
31

5/12 - Canh Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.