Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2120 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2120 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2120 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2120

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2120

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

1/12 - Đinh Hợi
2

2/12 - Mậu Tý
3

3/12 - Kỷ Sửu
4

4/12 - Canh Dần
5

5/12 - Tân Mão
6

6/12 - Nhâm Thìn
7

7/12 - Quý Tỵ
8

8/12 - Giáp Ngọ
9

9/12 - Ất Mùi
10

10/12 - Bính Thân
11

11/12 - Đinh Dậu
12

12/12 - Mậu Tuất
13

13/12 - Kỷ Hợi
14

14/12 - Canh Tý
15

15/12 - Tân Sửu
16

16/12 - Nhâm Dần
17

17/12 - Quý Mão
18

18/12 - Giáp Thìn
19

19/12 - Ất Tỵ
20

20/12 - Bính Ngọ
21

21/12 - Đinh Mùi
22

22/12 - Mậu Thân
23

23/12 - Kỷ Dậu
24

24/12 - Canh Tuất
25

25/12 - Tân Hợi
26

26/12 - Nhâm Tý
27

27/12 - Quý Sửu
28

28/12 - Giáp Dần
29

29/12 - Ất Mão
30

1/1 - Bính Thìn
31

2/1 - Đinh Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2120

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

3/1 - Mậu Ngọ
2

4/1 - Kỷ Mùi
3

5/1 - Canh Thân
4

6/1 - Tân Dậu
5

7/1 - Nhâm Tuất
6

8/1 - Quý Hợi
7

9/1 - Giáp Tý
8

10/1 - Ất Sửu
9

11/1 - Bính Dần
10

12/1 - Đinh Mão
11

13/1 - Mậu Thìn
12

14/1 - Kỷ Tỵ
13

15/1 - Canh Ngọ
14

16/1 - Tân Mùi
15

17/1 - Nhâm Thân
16

18/1 - Quý Dậu
17

19/1 - Giáp Tuất
18

20/1 - Ất Hợi
19

21/1 - Bính Tý
20

22/1 - Đinh Sửu
21

23/1 - Mậu Dần
22

24/1 - Kỷ Mão
23

25/1 - Canh Thìn
24

26/1 - Tân Tỵ
25

27/1 - Nhâm Ngọ
26

28/1 - Quý Mùi
27

29/1 - Giáp Thân
28

30/1 - Ất Dậu
29

1/2 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2120

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

2/2 - Đinh Hợi
2

3/2 - Mậu Tý
3

4/2 - Kỷ Sửu
4

5/2 - Canh Dần
5

6/2 - Tân Mão
6

7/2 - Nhâm Thìn
7

8/2 - Quý Tỵ
8

9/2 - Giáp Ngọ
9

10/2 - Ất Mùi
10

11/2 - Bính Thân
11

12/2 - Đinh Dậu
12

13/2 - Mậu Tuất
13

14/2 - Kỷ Hợi
14

15/2 - Canh Tý
15

16/2 - Tân Sửu
16

17/2 - Nhâm Dần
17

18/2 - Quý Mão
18

19/2 - Giáp Thìn
19

20/2 - Ất Tỵ
20

21/2 - Bính Ngọ
21

22/2 - Đinh Mùi
22

23/2 - Mậu Thân
23

24/2 - Kỷ Dậu
24

25/2 - Canh Tuất
25

26/2 - Tân Hợi
26

27/2 - Nhâm Tý
27

28/2 - Quý Sửu
28

29/2 - Giáp Dần
29

1/3 - Ất Mão
30

2/3 - Bính Thìn
31

3/3 - Đinh Tỵ

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2120

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

4/3 - Mậu Ngọ
2

5/3 - Kỷ Mùi
3

6/3 - Canh Thân
4

7/3 - Tân Dậu
5

8/3 - Nhâm Tuất
6

9/3 - Quý Hợi
7

10/3 - Giáp Tý
8

11/3 - Ất Sửu
9

12/3 - Bính Dần
10

13/3 - Đinh Mão
11

14/3 - Mậu Thìn
12

15/3 - Kỷ Tỵ
13

16/3 - Canh Ngọ
14

17/3 - Tân Mùi
15

18/3 - Nhâm Thân
16

19/3 - Quý Dậu
17

20/3 - Giáp Tuất
18

21/3 - Ất Hợi
19

22/3 - Bính Tý
20

23/3 - Đinh Sửu
21

24/3 - Mậu Dần
22

25/3 - Kỷ Mão
23

26/3 - Canh Thìn
24

27/3 - Tân Tỵ
25

28/3 - Nhâm Ngọ
26

29/3 - Quý Mùi
27

30/3 - Giáp Thân
28

1/4 - Ất Dậu
29

2/4 - Bính Tuất
30

3/4 - Đinh Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2120

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

4/4 - Mậu Tý
2

5/4 - Kỷ Sửu
3

6/4 - Canh Dần
4

7/4 - Tân Mão
5

8/4 - Nhâm Thìn
6

9/4 - Quý Tỵ
7

10/4 - Giáp Ngọ
8

11/4 - Ất Mùi
9

12/4 - Bính Thân
10

13/4 - Đinh Dậu
11

14/4 - Mậu Tuất
12

15/4 - Kỷ Hợi
13

16/4 - Canh Tý
14

17/4 - Tân Sửu
15

18/4 - Nhâm Dần
16

19/4 - Quý Mão
17

20/4 - Giáp Thìn
18

21/4 - Ất Tỵ
19

22/4 - Bính Ngọ
20

23/4 - Đinh Mùi
21

24/4 - Mậu Thân
22

25/4 - Kỷ Dậu
23

26/4 - Canh Tuất
24

27/4 - Tân Hợi
25

28/4 - Nhâm Tý
26

29/4 - Quý Sửu
27

1/5 - Giáp Dần
28

2/5 - Ất Mão
29

3/5 - Bính Thìn
30

4/5 - Đinh Tỵ
31

5/5 - Mậu Ngọ
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2120

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

6/5 - Kỷ Mùi
2

7/5 - Canh Thân
3

8/5 - Tân Dậu
4

9/5 - Nhâm Tuất
5

10/5 - Quý Hợi
6

11/5 - Giáp Tý
7

12/5 - Ất Sửu
8

13/5 - Bính Dần
9

14/5 - Đinh Mão
10

15/5 - Mậu Thìn
11

16/5 - Kỷ Tỵ
12

17/5 - Canh Ngọ
13

18/5 - Tân Mùi
14

19/5 - Nhâm Thân
15

20/5 - Quý Dậu
16

21/5 - Giáp Tuất
17

22/5 - Ất Hợi
18

23/5 - Bính Tý
19

24/5 - Đinh Sửu
20

25/5 - Mậu Dần
21

26/5 - Kỷ Mão
22

27/5 - Canh Thìn
23

28/5 - Tân Tỵ
24

29/5 - Nhâm Ngọ
25

30/5 - Quý Mùi
26

1/6 - Giáp Thân
27

2/6 - Ất Dậu
28

3/6 - Bính Tuất
29

4/6 - Đinh Hợi
30

5/6 - Mậu Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2120

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

6/6 - Kỷ Sửu
2

7/6 - Canh Dần
3

8/6 - Tân Mão
4

9/6 - Nhâm Thìn
5

10/6 - Quý Tỵ
6

11/6 - Giáp Ngọ
7

12/6 - Ất Mùi
8

13/6 - Bính Thân
9

14/6 - Đinh Dậu
10

15/6 - Mậu Tuất
11

16/6 - Kỷ Hợi
12

17/6 - Canh Tý
13

18/6 - Tân Sửu
14

19/6 - Nhâm Dần
15

20/6 - Quý Mão
16

21/6 - Giáp Thìn
17

22/6 - Ất Tỵ
18

23/6 - Bính Ngọ
19

24/6 - Đinh Mùi
20

25/6 - Mậu Thân
21

26/6 - Kỷ Dậu
22

27/6 - Canh Tuất
23

28/6 - Tân Hợi
24

29/6 - Nhâm Tý
25

1/7 - Quý Sửu
26

2/7 - Giáp Dần
27

3/7 - Ất Mão
28

4/7 - Bính Thìn
29

5/7 - Đinh Tỵ
30

6/7 - Mậu Ngọ
31

7/7 - Kỷ Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2120

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

8/7 - Canh Thân
2

9/7 - Tân Dậu
3

10/7 - Nhâm Tuất
4

11/7 - Quý Hợi
5

12/7 - Giáp Tý
6

13/7 - Ất Sửu
7

14/7 - Bính Dần
8

15/7 - Đinh Mão
9

16/7 - Mậu Thìn
10

17/7 - Kỷ Tỵ
11

18/7 - Canh Ngọ
12

19/7 - Tân Mùi
13

20/7 - Nhâm Thân
14

21/7 - Quý Dậu
15

22/7 - Giáp Tuất
16

23/7 - Ất Hợi
17

24/7 - Bính Tý
18

25/7 - Đinh Sửu
19

26/7 - Mậu Dần
20

27/7 - Kỷ Mão
21

28/7 - Canh Thìn
22

29/7 - Tân Tỵ
23

30/7 - Nhâm Ngọ
24

1/7 - Quý Mùi
25

2/7 - Giáp Thân
26

3/7 - Ất Dậu
27

4/7 - Bính Tuất
28

5/7 - Đinh Hợi
29

6/7 - Mậu Tý
30

7/7 - Kỷ Sửu
31

8/7 - Canh Dần
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2120

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

9/7 - Tân Mão
2

10/7 - Nhâm Thìn
3

11/7 - Quý Tỵ
4

12/7 - Giáp Ngọ
5

13/7 - Ất Mùi
6

14/7 - Bính Thân
7

15/7 - Đinh Dậu
8

16/7 - Mậu Tuất
9

17/7 - Kỷ Hợi
10

18/7 - Canh Tý
11

19/7 - Tân Sửu
12

20/7 - Nhâm Dần
13

21/7 - Quý Mão
14

22/7 - Giáp Thìn
15

23/7 - Ất Tỵ
16

24/7 - Bính Ngọ
17

25/7 - Đinh Mùi
18

26/7 - Mậu Thân
19

27/7 - Kỷ Dậu
20

28/7 - Canh Tuất
21

29/7 - Tân Hợi
22

30/7 - Nhâm Tý
23

1/8 - Quý Sửu
24

2/8 - Giáp Dần
25

3/8 - Ất Mão
26

4/8 - Bính Thìn
27

5/8 - Đinh Tỵ
28

6/8 - Mậu Ngọ
29

7/8 - Kỷ Mùi
30

8/8 - Canh Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2120

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

9/8 - Tân Dậu
2

10/8 - Nhâm Tuất
3

11/8 - Quý Hợi
4

12/8 - Giáp Tý
5

13/8 - Ất Sửu
6

14/8 - Bính Dần
7

15/8 - Đinh Mão
8

16/8 - Mậu Thìn
9

17/8 - Kỷ Tỵ
10

18/8 - Canh Ngọ
11

19/8 - Tân Mùi
12

20/8 - Nhâm Thân
13

21/8 - Quý Dậu
14

22/8 - Giáp Tuất
15

23/8 - Ất Hợi
16

24/8 - Bính Tý
17

25/8 - Đinh Sửu
18

26/8 - Mậu Dần
19

27/8 - Kỷ Mão
20

28/8 - Canh Thìn
21

29/8 - Tân Tỵ
22

1/9 - Nhâm Ngọ
23

2/9 - Quý Mùi
24

3/9 - Giáp Thân
25

4/9 - Ất Dậu
26

5/9 - Bính Tuất
27

6/9 - Đinh Hợi
28

7/9 - Mậu Tý
29

8/9 - Kỷ Sửu
30

9/9 - Canh Dần
31

10/9 - Tân Mão
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2120

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

11/9 - Nhâm Thìn
2

12/9 - Quý Tỵ
3

13/9 - Giáp Ngọ
4

14/9 - Ất Mùi
5

15/9 - Bính Thân
6

16/9 - Đinh Dậu
7

17/9 - Mậu Tuất
8

18/9 - Kỷ Hợi
9

19/9 - Canh Tý
10

20/9 - Tân Sửu
11

21/9 - Nhâm Dần
12

22/9 - Quý Mão
13

23/9 - Giáp Thìn
14

24/9 - Ất Tỵ
15

25/9 - Bính Ngọ
16

26/9 - Đinh Mùi
17

27/9 - Mậu Thân
18

28/9 - Kỷ Dậu
19

29/9 - Canh Tuất
20

30/9 - Tân Hợi
21

1/10 - Nhâm Tý
22

2/10 - Quý Sửu
23

3/10 - Giáp Dần
24

4/10 - Ất Mão
25

5/10 - Bính Thìn
26

6/10 - Đinh Tỵ
27

7/10 - Mậu Ngọ
28

8/10 - Kỷ Mùi
29

9/10 - Canh Thân
30

10/10 - Tân Dậu
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2120

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

11/10 - Nhâm Tuất
2

12/10 - Quý Hợi
3

13/10 - Giáp Tý
4

14/10 - Ất Sửu
5

15/10 - Bính Dần
6

16/10 - Đinh Mão
7

17/10 - Mậu Thìn
8

18/10 - Kỷ Tỵ
9

19/10 - Canh Ngọ
10

20/10 - Tân Mùi
11

21/10 - Nhâm Thân
12

22/10 - Quý Dậu
13

23/10 - Giáp Tuất
14

24/10 - Ất Hợi
15

25/10 - Bính Tý
16

26/10 - Đinh Sửu
17

27/10 - Mậu Dần
18

28/10 - Kỷ Mão
19

29/10 - Canh Thìn
20

1/11 - Tân Tỵ
21

2/11 - Nhâm Ngọ
22

3/11 - Quý Mùi
23

4/11 - Giáp Thân
24

5/11 - Ất Dậu
25

6/11 - Bính Tuất
26

7/11 - Đinh Hợi
27

8/11 - Mậu Tý
28

9/11 - Kỷ Sửu
29

10/11 - Canh Dần
30

11/11 - Tân Mão
31

12/11 - Nhâm Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.