Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2125 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2125 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2125 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2125

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2125

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

27/11 - Giáp Dần
2

28/11 - Ất Mão
3

29/11 - Bính Thìn
4

1/12 - Đinh Tỵ
5

2/12 - Mậu Ngọ
6

3/12 - Kỷ Mùi
7

4/12 - Canh Thân
8

5/12 - Tân Dậu
9

6/12 - Nhâm Tuất
10

7/12 - Quý Hợi
11

8/12 - Giáp Tý
12

9/12 - Ất Sửu
13

10/12 - Bính Dần
14

11/12 - Đinh Mão
15

12/12 - Mậu Thìn
16

13/12 - Kỷ Tỵ
17

14/12 - Canh Ngọ
18

15/12 - Tân Mùi
19

16/12 - Nhâm Thân
20

17/12 - Quý Dậu
21

18/12 - Giáp Tuất
22

19/12 - Ất Hợi
23

20/12 - Bính Tý
24

21/12 - Đinh Sửu
25

22/12 - Mậu Dần
26

23/12 - Kỷ Mão
27

24/12 - Canh Thìn
28

25/12 - Tân Tỵ
29

26/12 - Nhâm Ngọ
30

27/12 - Quý Mùi
31

28/12 - Giáp Thân
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2125

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

29/12 - Ất Dậu
2

30/12 - Bính Tuất
3

1/1 - Đinh Hợi
4

2/1 - Mậu Tý
5

3/1 - Kỷ Sửu
6

4/1 - Canh Dần
7

5/1 - Tân Mão
8

6/1 - Nhâm Thìn
9

7/1 - Quý Tỵ
10

8/1 - Giáp Ngọ
11

9/1 - Ất Mùi
12

10/1 - Bính Thân
13

11/1 - Đinh Dậu
14

12/1 - Mậu Tuất
15

13/1 - Kỷ Hợi
16

14/1 - Canh Tý
17

15/1 - Tân Sửu
18

16/1 - Nhâm Dần
19

17/1 - Quý Mão
20

18/1 - Giáp Thìn
21

19/1 - Ất Tỵ
22

20/1 - Bính Ngọ
23

21/1 - Đinh Mùi
24

22/1 - Mậu Thân
25

23/1 - Kỷ Dậu
26

24/1 - Canh Tuất
27

25/1 - Tân Hợi
28

26/1 - Nhâm Tý
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2125

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

27/1 - Quý Sửu
2

28/1 - Giáp Dần
3

29/1 - Ất Mão
4

30/1 - Bính Thìn
5

1/2 - Đinh Tỵ
6

2/2 - Mậu Ngọ
7

3/2 - Kỷ Mùi
8

4/2 - Canh Thân
9

5/2 - Tân Dậu
10

6/2 - Nhâm Tuất
11

7/2 - Quý Hợi
12

8/2 - Giáp Tý
13

9/2 - Ất Sửu
14

10/2 - Bính Dần
15

11/2 - Đinh Mão
16

12/2 - Mậu Thìn
17

13/2 - Kỷ Tỵ
18

14/2 - Canh Ngọ
19

15/2 - Tân Mùi
20

16/2 - Nhâm Thân
21

17/2 - Quý Dậu
22

18/2 - Giáp Tuất
23

19/2 - Ất Hợi
24

20/2 - Bính Tý
25

21/2 - Đinh Sửu
26

22/2 - Mậu Dần
27

23/2 - Kỷ Mão
28

24/2 - Canh Thìn
29

25/2 - Tân Tỵ
30

26/2 - Nhâm Ngọ
31

27/2 - Quý Mùi
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2125

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

28/2 - Giáp Thân
2

29/2 - Ất Dậu
3

30/2 - Bính Tuất
4

1/3 - Đinh Hợi
5

2/3 - Mậu Tý
6

3/3 - Kỷ Sửu
7

4/3 - Canh Dần
8

5/3 - Tân Mão
9

6/3 - Nhâm Thìn
10

7/3 - Quý Tỵ
11

8/3 - Giáp Ngọ
12

9/3 - Ất Mùi
13

10/3 - Bính Thân
14

11/3 - Đinh Dậu
15

12/3 - Mậu Tuất
16

13/3 - Kỷ Hợi
17

14/3 - Canh Tý
18

15/3 - Tân Sửu
19

16/3 - Nhâm Dần
20

17/3 - Quý Mão
21

18/3 - Giáp Thìn
22

19/3 - Ất Tỵ
23

20/3 - Bính Ngọ
24

21/3 - Đinh Mùi
25

22/3 - Mậu Thân
26

23/3 - Kỷ Dậu
27

24/3 - Canh Tuất
28

25/3 - Tân Hợi
29

26/3 - Nhâm Tý
30

27/3 - Quý Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2125

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

28/3 - Giáp Dần
2

29/3 - Ất Mão
3

1/4 - Bính Thìn
4

2/4 - Đinh Tỵ
5

3/4 - Mậu Ngọ
6

4/4 - Kỷ Mùi
7

5/4 - Canh Thân
8

6/4 - Tân Dậu
9

7/4 - Nhâm Tuất
10

8/4 - Quý Hợi
11

9/4 - Giáp Tý
12

10/4 - Ất Sửu
13

11/4 - Bính Dần
14

12/4 - Đinh Mão
15

13/4 - Mậu Thìn
16

14/4 - Kỷ Tỵ
17

15/4 - Canh Ngọ
18

16/4 - Tân Mùi
19

17/4 - Nhâm Thân
20

18/4 - Quý Dậu
21

19/4 - Giáp Tuất
22

20/4 - Ất Hợi
23

21/4 - Bính Tý
24

22/4 - Đinh Sửu
25

23/4 - Mậu Dần
26

24/4 - Kỷ Mão
27

25/4 - Canh Thìn
28

26/4 - Tân Tỵ
29

27/4 - Nhâm Ngọ
30

28/4 - Quý Mùi
31

29/4 - Giáp Thân
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2125

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

30/4 - Ất Dậu
2

1/5 - Bính Tuất
3

2/5 - Đinh Hợi
4

3/5 - Mậu Tý
5

4/5 - Kỷ Sửu
6

5/5 - Canh Dần
7

6/5 - Tân Mão
8

7/5 - Nhâm Thìn
9

8/5 - Quý Tỵ
10

9/5 - Giáp Ngọ
11

10/5 - Ất Mùi
12

11/5 - Bính Thân
13

12/5 - Đinh Dậu
14

13/5 - Mậu Tuất
15

14/5 - Kỷ Hợi
16

15/5 - Canh Tý
17

16/5 - Tân Sửu
18

17/5 - Nhâm Dần
19

18/5 - Quý Mão
20

19/5 - Giáp Thìn
21

20/5 - Ất Tỵ
22

21/5 - Bính Ngọ
23

22/5 - Đinh Mùi
24

23/5 - Mậu Thân
25

24/5 - Kỷ Dậu
26

25/5 - Canh Tuất
27

26/5 - Tân Hợi
28

27/5 - Nhâm Tý
29

28/5 - Quý Sửu
30

29/5 - Giáp Dần
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2125

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

1/6 - Ất Mão
2

2/6 - Bính Thìn
3

3/6 - Đinh Tỵ
4

4/6 - Mậu Ngọ
5

5/6 - Kỷ Mùi
6

6/6 - Canh Thân
7

7/6 - Tân Dậu
8

8/6 - Nhâm Tuất
9

9/6 - Quý Hợi
10

10/6 - Giáp Tý
11

11/6 - Ất Sửu
12

12/6 - Bính Dần
13

13/6 - Đinh Mão
14

14/6 - Mậu Thìn
15

15/6 - Kỷ Tỵ
16

16/6 - Canh Ngọ
17

17/6 - Tân Mùi
18

18/6 - Nhâm Thân
19

19/6 - Quý Dậu
20

20/6 - Giáp Tuất
21

21/6 - Ất Hợi
22

22/6 - Bính Tý
23

23/6 - Đinh Sửu
24

24/6 - Mậu Dần
25

25/6 - Kỷ Mão
26

26/6 - Canh Thìn
27

27/6 - Tân Tỵ
28

28/6 - Nhâm Ngọ
29

29/6 - Quý Mùi
30

1/7 - Giáp Thân
31

2/7 - Ất Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2125

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

3/7 - Bính Tuất
2

4/7 - Đinh Hợi
3

5/7 - Mậu Tý
4

6/7 - Kỷ Sửu
5

7/7 - Canh Dần
6

8/7 - Tân Mão
7

9/7 - Nhâm Thìn
8

10/7 - Quý Tỵ
9

11/7 - Giáp Ngọ
10

12/7 - Ất Mùi
11

13/7 - Bính Thân
12

14/7 - Đinh Dậu
13

15/7 - Mậu Tuất
14

16/7 - Kỷ Hợi
15

17/7 - Canh Tý
16

18/7 - Tân Sửu
17

19/7 - Nhâm Dần
18

20/7 - Quý Mão
19

21/7 - Giáp Thìn
20

22/7 - Ất Tỵ
21

23/7 - Bính Ngọ
22

24/7 - Đinh Mùi
23

25/7 - Mậu Thân
24

26/7 - Kỷ Dậu
25

27/7 - Canh Tuất
26

28/7 - Tân Hợi
27

29/7 - Nhâm Tý
28

30/7 - Quý Sửu
29

1/8 - Giáp Dần
30

2/8 - Ất Mão
31

3/8 - Bính Thìn
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2125

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

4/8 - Đinh Tỵ
2

5/8 - Mậu Ngọ
3

6/8 - Kỷ Mùi
4

7/8 - Canh Thân
5

8/8 - Tân Dậu
6

9/8 - Nhâm Tuất
7

10/8 - Quý Hợi
8

11/8 - Giáp Tý
9

12/8 - Ất Sửu
10

13/8 - Bính Dần
11

14/8 - Đinh Mão
12

15/8 - Mậu Thìn
13

16/8 - Kỷ Tỵ
14

17/8 - Canh Ngọ
15

18/8 - Tân Mùi
16

19/8 - Nhâm Thân
17

20/8 - Quý Dậu
18

21/8 - Giáp Tuất
19

22/8 - Ất Hợi
20

23/8 - Bính Tý
21

24/8 - Đinh Sửu
22

25/8 - Mậu Dần
23

26/8 - Kỷ Mão
24

27/8 - Canh Thìn
25

28/8 - Tân Tỵ
26

29/8 - Nhâm Ngọ
27

1/9 - Quý Mùi
28

2/9 - Giáp Thân
29

3/9 - Ất Dậu
30

4/9 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2125

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

5/9 - Đinh Hợi
2

6/9 - Mậu Tý
3

7/9 - Kỷ Sửu
4

8/9 - Canh Dần
5

9/9 - Tân Mão
6

10/9 - Nhâm Thìn
7

11/9 - Quý Tỵ
8

12/9 - Giáp Ngọ
9

13/9 - Ất Mùi
10

14/9 - Bính Thân
11

15/9 - Đinh Dậu
12

16/9 - Mậu Tuất
13

17/9 - Kỷ Hợi
14

18/9 - Canh Tý
15

19/9 - Tân Sửu
16

20/9 - Nhâm Dần
17

21/9 - Quý Mão
18

22/9 - Giáp Thìn
19

23/9 - Ất Tỵ
20

24/9 - Bính Ngọ
21

25/9 - Đinh Mùi
22

26/9 - Mậu Thân
23

27/9 - Kỷ Dậu
24

28/9 - Canh Tuất
25

29/9 - Tân Hợi
26

30/9 - Nhâm Tý
27

1/10 - Quý Sửu
28

2/10 - Giáp Dần
29

3/10 - Ất Mão
30

4/10 - Bính Thìn
31

5/10 - Đinh Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2125

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

6/10 - Mậu Ngọ
2

7/10 - Kỷ Mùi
3

8/10 - Canh Thân
4

9/10 - Tân Dậu
5

10/10 - Nhâm Tuất
6

11/10 - Quý Hợi
7

12/10 - Giáp Tý
8

13/10 - Ất Sửu
9

14/10 - Bính Dần
10

15/10 - Đinh Mão
11

16/10 - Mậu Thìn
12

17/10 - Kỷ Tỵ
13

18/10 - Canh Ngọ
14

19/10 - Tân Mùi
15

20/10 - Nhâm Thân
16

21/10 - Quý Dậu
17

22/10 - Giáp Tuất
18

23/10 - Ất Hợi
19

24/10 - Bính Tý
20

25/10 - Đinh Sửu
21

26/10 - Mậu Dần
22

27/10 - Kỷ Mão
23

28/10 - Canh Thìn
24

29/10 - Tân Tỵ
25

1/11 - Nhâm Ngọ
26

2/11 - Quý Mùi
27

3/11 - Giáp Thân
28

4/11 - Ất Dậu
29

5/11 - Bính Tuất
30

6/11 - Đinh Hợi
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2125

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

7/11 - Mậu Tý
2

8/11 - Kỷ Sửu
3

9/11 - Canh Dần
4

10/11 - Tân Mão
5

11/11 - Nhâm Thìn
6

12/11 - Quý Tỵ
7

13/11 - Giáp Ngọ
8

14/11 - Ất Mùi
9

15/11 - Bính Thân
10

16/11 - Đinh Dậu
11

17/11 - Mậu Tuất
12

18/11 - Kỷ Hợi
13

19/11 - Canh Tý
14

20/11 - Tân Sửu
15

21/11 - Nhâm Dần
16

22/11 - Quý Mão
17

23/11 - Giáp Thìn
18

24/11 - Ất Tỵ
19

25/11 - Bính Ngọ
20

26/11 - Đinh Mùi
21

27/11 - Mậu Thân
22

28/11 - Kỷ Dậu
23

29/11 - Canh Tuất
24

30/11 - Tân Hợi
25

1/12 - Nhâm Tý
26

2/12 - Quý Sửu
27

3/12 - Giáp Dần
28

4/12 - Ất Mão
29

5/12 - Bính Thìn
30

6/12 - Đinh Tỵ
31

7/12 - Mậu Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.