Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2128 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2128 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2128 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2128

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2128

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

29/11 - Kỷ Tỵ
2

1/12 - Canh Ngọ
3

2/12 - Tân Mùi
4

3/12 - Nhâm Thân
5

4/12 - Quý Dậu
6

5/12 - Giáp Tuất
7

6/12 - Ất Hợi
8

7/12 - Bính Tý
9

8/12 - Đinh Sửu
10

9/12 - Mậu Dần
11

10/12 - Kỷ Mão
12

11/12 - Canh Thìn
13

12/12 - Tân Tỵ
14

13/12 - Nhâm Ngọ
15

14/12 - Quý Mùi
16

15/12 - Giáp Thân
17

16/12 - Ất Dậu
18

17/12 - Bính Tuất
19

18/12 - Đinh Hợi
20

19/12 - Mậu Tý
21

20/12 - Kỷ Sửu
22

21/12 - Canh Dần
23

22/12 - Tân Mão
24

23/12 - Nhâm Thìn
25

24/12 - Quý Tỵ
26

25/12 - Giáp Ngọ
27

26/12 - Ất Mùi
28

27/12 - Bính Thân
29

28/12 - Đinh Dậu
30

29/12 - Mậu Tuất
31

30/12 - Kỷ Hợi
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2128

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

1/1 - Canh Tý
2

2/1 - Tân Sửu
3

3/1 - Nhâm Dần
4

4/1 - Quý Mão
5

5/1 - Giáp Thìn
6

6/1 - Ất Tỵ
7

7/1 - Bính Ngọ
8

8/1 - Đinh Mùi
9

9/1 - Mậu Thân
10

10/1 - Kỷ Dậu
11

11/1 - Canh Tuất
12

12/1 - Tân Hợi
13

13/1 - Nhâm Tý
14

14/1 - Quý Sửu
15

15/1 - Giáp Dần
16

16/1 - Ất Mão
17

17/1 - Bính Thìn
18

18/1 - Đinh Tỵ
19

19/1 - Mậu Ngọ
20

20/1 - Kỷ Mùi
21

21/1 - Canh Thân
22

22/1 - Tân Dậu
23

23/1 - Nhâm Tuất
24

24/1 - Quý Hợi
25

25/1 - Giáp Tý
26

26/1 - Ất Sửu
27

27/1 - Bính Dần
28

28/1 - Đinh Mão
29

29/1 - Mậu Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2128

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

1/2 - Kỷ Tỵ
2

2/2 - Canh Ngọ
3

3/2 - Tân Mùi
4

4/2 - Nhâm Thân
5

5/2 - Quý Dậu
6

6/2 - Giáp Tuất
7

7/2 - Ất Hợi
8

8/2 - Bính Tý
9

9/2 - Đinh Sửu
10

10/2 - Mậu Dần
11

11/2 - Kỷ Mão
12

12/2 - Canh Thìn
13

13/2 - Tân Tỵ
14

14/2 - Nhâm Ngọ
15

15/2 - Quý Mùi
16

16/2 - Giáp Thân
17

17/2 - Ất Dậu
18

18/2 - Bính Tuất
19

19/2 - Đinh Hợi
20

20/2 - Mậu Tý
21

21/2 - Kỷ Sửu
22

22/2 - Canh Dần
23

23/2 - Tân Mão
24

24/2 - Nhâm Thìn
25

25/2 - Quý Tỵ
26

26/2 - Giáp Ngọ
27

27/2 - Ất Mùi
28

28/2 - Bính Thân
29

29/2 - Đinh Dậu
30

30/2 - Mậu Tuất
31

1/3 - Kỷ Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2128

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

2/3 - Canh Tý
2

3/3 - Tân Sửu
3

4/3 - Nhâm Dần
4

5/3 - Quý Mão
5

6/3 - Giáp Thìn
6

7/3 - Ất Tỵ
7

8/3 - Bính Ngọ
8

9/3 - Đinh Mùi
9

10/3 - Mậu Thân
10

11/3 - Kỷ Dậu
11

12/3 - Canh Tuất
12

13/3 - Tân Hợi
13

14/3 - Nhâm Tý
14

15/3 - Quý Sửu
15

16/3 - Giáp Dần
16

17/3 - Ất Mão
17

18/3 - Bính Thìn
18

19/3 - Đinh Tỵ
19

20/3 - Mậu Ngọ
20

21/3 - Kỷ Mùi
21

22/3 - Canh Thân
22

23/3 - Tân Dậu
23

24/3 - Nhâm Tuất
24

25/3 - Quý Hợi
25

26/3 - Giáp Tý
26

27/3 - Ất Sửu
27

28/3 - Bính Dần
28

29/3 - Đinh Mão
29

1/4 - Mậu Thìn
30

2/4 - Kỷ Tỵ
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2128

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

3/4 - Canh Ngọ
2

4/4 - Tân Mùi
3

5/4 - Nhâm Thân
4

6/4 - Quý Dậu
5

7/4 - Giáp Tuất
6

8/4 - Ất Hợi
7

9/4 - Bính Tý
8

10/4 - Đinh Sửu
9

11/4 - Mậu Dần
10

12/4 - Kỷ Mão
11

13/4 - Canh Thìn
12

14/4 - Tân Tỵ
13

15/4 - Nhâm Ngọ
14

16/4 - Quý Mùi
15

17/4 - Giáp Thân
16

18/4 - Ất Dậu
17

19/4 - Bính Tuất
18

20/4 - Đinh Hợi
19

21/4 - Mậu Tý
20

22/4 - Kỷ Sửu
21

23/4 - Canh Dần
22

24/4 - Tân Mão
23

25/4 - Nhâm Thìn
24

26/4 - Quý Tỵ
25

27/4 - Giáp Ngọ
26

28/4 - Ất Mùi
27

29/4 - Bính Thân
28

30/4 - Đinh Dậu
29

1/5 - Mậu Tuất
30

2/5 - Kỷ Hợi
31

3/5 - Canh Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2128

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

4/5 - Tân Sửu
2

5/5 - Nhâm Dần
3

6/5 - Quý Mão
4

7/5 - Giáp Thìn
5

8/5 - Ất Tỵ
6

9/5 - Bính Ngọ
7

10/5 - Đinh Mùi
8

11/5 - Mậu Thân
9

12/5 - Kỷ Dậu
10

13/5 - Canh Tuất
11

14/5 - Tân Hợi
12

15/5 - Nhâm Tý
13

16/5 - Quý Sửu
14

17/5 - Giáp Dần
15

18/5 - Ất Mão
16

19/5 - Bính Thìn
17

20/5 - Đinh Tỵ
18

21/5 - Mậu Ngọ
19

22/5 - Kỷ Mùi
20

23/5 - Canh Thân
21

24/5 - Tân Dậu
22

25/5 - Nhâm Tuất
23

26/5 - Quý Hợi
24

27/5 - Giáp Tý
25

28/5 - Ất Sửu
26

29/5 - Bính Dần
27

30/5 - Đinh Mão
28

1/6 - Mậu Thìn
29

2/6 - Kỷ Tỵ
30

3/6 - Canh Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2128

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

4/6 - Tân Mùi
2

5/6 - Nhâm Thân
3

6/6 - Quý Dậu
4

7/6 - Giáp Tuất
5

8/6 - Ất Hợi
6

9/6 - Bính Tý
7

10/6 - Đinh Sửu
8

11/6 - Mậu Dần
9

12/6 - Kỷ Mão
10

13/6 - Canh Thìn
11

14/6 - Tân Tỵ
12

15/6 - Nhâm Ngọ
13

16/6 - Quý Mùi
14

17/6 - Giáp Thân
15

18/6 - Ất Dậu
16

19/6 - Bính Tuất
17

20/6 - Đinh Hợi
18

21/6 - Mậu Tý
19

22/6 - Kỷ Sửu
20

23/6 - Canh Dần
21

24/6 - Tân Mão
22

25/6 - Nhâm Thìn
23

26/6 - Quý Tỵ
24

27/6 - Giáp Ngọ
25

28/6 - Ất Mùi
26

29/6 - Bính Thân
27

1/7 - Đinh Dậu
28

2/7 - Mậu Tuất
29

3/7 - Kỷ Hợi
30

4/7 - Canh Tý
31

5/7 - Tân Sửu
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2128

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

6/7 - Nhâm Dần
2

7/7 - Quý Mão
3

8/7 - Giáp Thìn
4

9/7 - Ất Tỵ
5

10/7 - Bính Ngọ
6

11/7 - Đinh Mùi
7

12/7 - Mậu Thân
8

13/7 - Kỷ Dậu
9

14/7 - Canh Tuất
10

15/7 - Tân Hợi
11

16/7 - Nhâm Tý
12

17/7 - Quý Sửu
13

18/7 - Giáp Dần
14

19/7 - Ất Mão
15

20/7 - Bính Thìn
16

21/7 - Đinh Tỵ
17

22/7 - Mậu Ngọ
18

23/7 - Kỷ Mùi
19

24/7 - Canh Thân
20

25/7 - Tân Dậu
21

26/7 - Nhâm Tuất
22

27/7 - Quý Hợi
23

28/7 - Giáp Tý
24

29/7 - Ất Sửu
25

30/7 - Bính Dần
26

1/8 - Đinh Mão
27

2/8 - Mậu Thìn
28

3/8 - Kỷ Tỵ
29

4/8 - Canh Ngọ
30

5/8 - Tân Mùi
31

6/8 - Nhâm Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2128

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

7/8 - Quý Dậu
2

8/8 - Giáp Tuất
3

9/8 - Ất Hợi
4

10/8 - Bính Tý
5

11/8 - Đinh Sửu
6

12/8 - Mậu Dần
7

13/8 - Kỷ Mão
8

14/8 - Canh Thìn
9

15/8 - Tân Tỵ
10

16/8 - Nhâm Ngọ
11

17/8 - Quý Mùi
12

18/8 - Giáp Thân
13

19/8 - Ất Dậu
14

20/8 - Bính Tuất
15

21/8 - Đinh Hợi
16

22/8 - Mậu Tý
17

23/8 - Kỷ Sửu
18

24/8 - Canh Dần
19

25/8 - Tân Mão
20

26/8 - Nhâm Thìn
21

27/8 - Quý Tỵ
22

28/8 - Giáp Ngọ
23

29/8 - Ất Mùi
24

1/9 - Bính Thân
25

2/9 - Đinh Dậu
26

3/9 - Mậu Tuất
27

4/9 - Kỷ Hợi
28

5/9 - Canh Tý
29

6/9 - Tân Sửu
30

7/9 - Nhâm Dần
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2128

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

8/9 - Quý Mão
2

9/9 - Giáp Thìn
3

10/9 - Ất Tỵ
4

11/9 - Bính Ngọ
5

12/9 - Đinh Mùi
6

13/9 - Mậu Thân
7

14/9 - Kỷ Dậu
8

15/9 - Canh Tuất
9

16/9 - Tân Hợi
10

17/9 - Nhâm Tý
11

18/9 - Quý Sửu
12

19/9 - Giáp Dần
13

20/9 - Ất Mão
14

21/9 - Bính Thìn
15

22/9 - Đinh Tỵ
16

23/9 - Mậu Ngọ
17

24/9 - Kỷ Mùi
18

25/9 - Canh Thân
19

26/9 - Tân Dậu
20

27/9 - Nhâm Tuất
21

28/9 - Quý Hợi
22

29/9 - Giáp Tý
23

30/9 - Ất Sửu
24

1/10 - Bính Dần
25

2/10 - Đinh Mão
26

3/10 - Mậu Thìn
27

4/10 - Kỷ Tỵ
28

5/10 - Canh Ngọ
29

6/10 - Tân Mùi
30

7/10 - Nhâm Thân
31

8/10 - Quý Dậu

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2128

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

9/10 - Giáp Tuất
2

10/10 - Ất Hợi
3

11/10 - Bính Tý
4

12/10 - Đinh Sửu
5

13/10 - Mậu Dần
6

14/10 - Kỷ Mão
7

15/10 - Canh Thìn
8

16/10 - Tân Tỵ
9

17/10 - Nhâm Ngọ
10

18/10 - Quý Mùi
11

19/10 - Giáp Thân
12

20/10 - Ất Dậu
13

21/10 - Bính Tuất
14

22/10 - Đinh Hợi
15

23/10 - Mậu Tý
16

24/10 - Kỷ Sửu
17

25/10 - Canh Dần
18

26/10 - Tân Mão
19

27/10 - Nhâm Thìn
20

28/10 - Quý Tỵ
21

29/10 - Giáp Ngọ
22

1/11 - Ất Mùi
23

2/11 - Bính Thân
24

3/11 - Đinh Dậu
25

4/11 - Mậu Tuất
26

5/11 - Kỷ Hợi
27

6/11 - Canh Tý
28

7/11 - Tân Sửu
29

8/11 - Nhâm Dần
30

9/11 - Quý Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2128

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

10/11 - Giáp Thìn
2

11/11 - Ất Tỵ
3

12/11 - Bính Ngọ
4

13/11 - Đinh Mùi
5

14/11 - Mậu Thân
6

15/11 - Kỷ Dậu
7

16/11 - Canh Tuất
8

17/11 - Tân Hợi
9

18/11 - Nhâm Tý
10

19/11 - Quý Sửu
11

20/11 - Giáp Dần
12

21/11 - Ất Mão
13

22/11 - Bính Thìn
14

23/11 - Đinh Tỵ
15

24/11 - Mậu Ngọ
16

25/11 - Kỷ Mùi
17

26/11 - Canh Thân
18

27/11 - Tân Dậu
19

28/11 - Nhâm Tuất
20

29/11 - Quý Hợi
21

30/11 - Giáp Tý
22

1/11 - Ất Sửu
23

2/11 - Bính Dần
24

3/11 - Đinh Mão
25

4/11 - Mậu Thìn
26

5/11 - Kỷ Tỵ
27

6/11 - Canh Ngọ
28

7/11 - Tân Mùi
29

8/11 - Nhâm Thân
30

9/11 - Quý Dậu
31

10/11 - Giáp Tuất
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.