Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2129 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2129 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2129 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2129

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2129

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

11/11 - Ất Hợi
2

12/11 - Bính Tý
3

13/11 - Đinh Sửu
4

14/11 - Mậu Dần
5

15/11 - Kỷ Mão
6

16/11 - Canh Thìn
7

17/11 - Tân Tỵ
8

18/11 - Nhâm Ngọ
9

19/11 - Quý Mùi
10

20/11 - Giáp Thân
11

21/11 - Ất Dậu
12

22/11 - Bính Tuất
13

23/11 - Đinh Hợi
14

24/11 - Mậu Tý
15

25/11 - Kỷ Sửu
16

26/11 - Canh Dần
17

27/11 - Tân Mão
18

28/11 - Nhâm Thìn
19

29/11 - Quý Tỵ
20

1/12 - Giáp Ngọ
21

2/12 - Ất Mùi
22

3/12 - Bính Thân
23

4/12 - Đinh Dậu
24

5/12 - Mậu Tuất
25

6/12 - Kỷ Hợi
26

7/12 - Canh Tý
27

8/12 - Tân Sửu
28

9/12 - Nhâm Dần
29

10/12 - Quý Mão
30

11/12 - Giáp Thìn
31

12/12 - Ất Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2129

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

13/12 - Bính Ngọ
2

14/12 - Đinh Mùi
3

15/12 - Mậu Thân
4

16/12 - Kỷ Dậu
5

17/12 - Canh Tuất
6

18/12 - Tân Hợi
7

19/12 - Nhâm Tý
8

20/12 - Quý Sửu
9

21/12 - Giáp Dần
10

22/12 - Ất Mão
11

23/12 - Bính Thìn
12

24/12 - Đinh Tỵ
13

25/12 - Mậu Ngọ
14

26/12 - Kỷ Mùi
15

27/12 - Canh Thân
16

28/12 - Tân Dậu
17

29/12 - Nhâm Tuất
18

30/12 - Quý Hợi
19

1/1 - Giáp Tý
20

2/1 - Ất Sửu
21

3/1 - Bính Dần
22

4/1 - Đinh Mão
23

5/1 - Mậu Thìn
24

6/1 - Kỷ Tỵ
25

7/1 - Canh Ngọ
26

8/1 - Tân Mùi
27

9/1 - Nhâm Thân
28

10/1 - Quý Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2129

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

11/1 - Giáp Tuất
2

12/1 - Ất Hợi
3

13/1 - Bính Tý
4

14/1 - Đinh Sửu
5

15/1 - Mậu Dần
6

16/1 - Kỷ Mão
7

17/1 - Canh Thìn
8

18/1 - Tân Tỵ
9

19/1 - Nhâm Ngọ
10

20/1 - Quý Mùi
11

21/1 - Giáp Thân
12

22/1 - Ất Dậu
13

23/1 - Bính Tuất
14

24/1 - Đinh Hợi
15

25/1 - Mậu Tý
16

26/1 - Kỷ Sửu
17

27/1 - Canh Dần
18

28/1 - Tân Mão
19

29/1 - Nhâm Thìn
20

1/2 - Quý Tỵ
21

2/2 - Giáp Ngọ
22

3/2 - Ất Mùi
23

4/2 - Bính Thân
24

5/2 - Đinh Dậu
25

6/2 - Mậu Tuất
26

7/2 - Kỷ Hợi
27

8/2 - Canh Tý
28

9/2 - Tân Sửu
29

10/2 - Nhâm Dần
30

11/2 - Quý Mão
31

12/2 - Giáp Thìn
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2129

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

13/2 - Ất Tỵ
2

14/2 - Bính Ngọ
3

15/2 - Đinh Mùi
4

16/2 - Mậu Thân
5

17/2 - Kỷ Dậu
6

18/2 - Canh Tuất
7

19/2 - Tân Hợi
8

20/2 - Nhâm Tý
9

21/2 - Quý Sửu
10

22/2 - Giáp Dần
11

23/2 - Ất Mão
12

24/2 - Bính Thìn
13

25/2 - Đinh Tỵ
14

26/2 - Mậu Ngọ
15

27/2 - Kỷ Mùi
16

28/2 - Canh Thân
17

29/2 - Tân Dậu
18

30/2 - Nhâm Tuất
19

1/3 - Quý Hợi
20

2/3 - Giáp Tý
21

3/3 - Ất Sửu
22

4/3 - Bính Dần
23

5/3 - Đinh Mão
24

6/3 - Mậu Thìn
25

7/3 - Kỷ Tỵ
26

8/3 - Canh Ngọ
27

9/3 - Tân Mùi
28

10/3 - Nhâm Thân
29

11/3 - Quý Dậu
30

12/3 - Giáp Tuất
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2129

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

13/3 - Ất Hợi
2

14/3 - Bính Tý
3

15/3 - Đinh Sửu
4

16/3 - Mậu Dần
5

17/3 - Kỷ Mão
6

18/3 - Canh Thìn
7

19/3 - Tân Tỵ
8

20/3 - Nhâm Ngọ
9

21/3 - Quý Mùi
10

22/3 - Giáp Thân
11

23/3 - Ất Dậu
12

24/3 - Bính Tuất
13

25/3 - Đinh Hợi
14

26/3 - Mậu Tý
15

27/3 - Kỷ Sửu
16

28/3 - Canh Dần
17

29/3 - Tân Mão
18

1/4 - Nhâm Thìn
19

2/4 - Quý Tỵ
20

3/4 - Giáp Ngọ
21

4/4 - Ất Mùi
22

5/4 - Bính Thân
23

6/4 - Đinh Dậu
24

7/4 - Mậu Tuất
25

8/4 - Kỷ Hợi
26

9/4 - Canh Tý
27

10/4 - Tân Sửu
28

11/4 - Nhâm Dần
29

12/4 - Quý Mão
30

13/4 - Giáp Thìn
31

14/4 - Ất Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2129

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

15/4 - Bính Ngọ
2

16/4 - Đinh Mùi
3

17/4 - Mậu Thân
4

18/4 - Kỷ Dậu
5

19/4 - Canh Tuất
6

20/4 - Tân Hợi
7

21/4 - Nhâm Tý
8

22/4 - Quý Sửu
9

23/4 - Giáp Dần
10

24/4 - Ất Mão
11

25/4 - Bính Thìn
12

26/4 - Đinh Tỵ
13

27/4 - Mậu Ngọ
14

28/4 - Kỷ Mùi
15

29/4 - Canh Thân
16

30/4 - Tân Dậu
17

1/5 - Nhâm Tuất
18

2/5 - Quý Hợi
19

3/5 - Giáp Tý
20

4/5 - Ất Sửu
21

5/5 - Bính Dần
22

6/5 - Đinh Mão
23

7/5 - Mậu Thìn
24

8/5 - Kỷ Tỵ
25

9/5 - Canh Ngọ
26

10/5 - Tân Mùi
27

11/5 - Nhâm Thân
28

12/5 - Quý Dậu
29

13/5 - Giáp Tuất
30

14/5 - Ất Hợi
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2129

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

15/5 - Bính Tý
2

16/5 - Đinh Sửu
3

17/5 - Mậu Dần
4

18/5 - Kỷ Mão
5

19/5 - Canh Thìn
6

20/5 - Tân Tỵ
7

21/5 - Nhâm Ngọ
8

22/5 - Quý Mùi
9

23/5 - Giáp Thân
10

24/5 - Ất Dậu
11

25/5 - Bính Tuất
12

26/5 - Đinh Hợi
13

27/5 - Mậu Tý
14

28/5 - Kỷ Sửu
15

29/5 - Canh Dần
16

1/6 - Tân Mão
17

2/6 - Nhâm Thìn
18

3/6 - Quý Tỵ
19

4/6 - Giáp Ngọ
20

5/6 - Ất Mùi
21

6/6 - Bính Thân
22

7/6 - Đinh Dậu
23

8/6 - Mậu Tuất
24

9/6 - Kỷ Hợi
25

10/6 - Canh Tý
26

11/6 - Tân Sửu
27

12/6 - Nhâm Dần
28

13/6 - Quý Mão
29

14/6 - Giáp Thìn
30

15/6 - Ất Tỵ
31

16/6 - Bính Ngọ

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2129

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

17/6 - Đinh Mùi
2

18/6 - Mậu Thân
3

19/6 - Kỷ Dậu
4

20/6 - Canh Tuất
5

21/6 - Tân Hợi
6

22/6 - Nhâm Tý
7

23/6 - Quý Sửu
8

24/6 - Giáp Dần
9

25/6 - Ất Mão
10

26/6 - Bính Thìn
11

27/6 - Đinh Tỵ
12

28/6 - Mậu Ngọ
13

29/6 - Kỷ Mùi
14

30/6 - Canh Thân
15

1/7 - Tân Dậu
16

2/7 - Nhâm Tuất
17

3/7 - Quý Hợi
18

4/7 - Giáp Tý
19

5/7 - Ất Sửu
20

6/7 - Bính Dần
21

7/7 - Đinh Mão
22

8/7 - Mậu Thìn
23

9/7 - Kỷ Tỵ
24

10/7 - Canh Ngọ
25

11/7 - Tân Mùi
26

12/7 - Nhâm Thân
27

13/7 - Quý Dậu
28

14/7 - Giáp Tuất
29

15/7 - Ất Hợi
30

16/7 - Bính Tý
31

17/7 - Đinh Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2129

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

18/7 - Mậu Dần
2

19/7 - Kỷ Mão
3

20/7 - Canh Thìn
4

21/7 - Tân Tỵ
5

22/7 - Nhâm Ngọ
6

23/7 - Quý Mùi
7

24/7 - Giáp Thân
8

25/7 - Ất Dậu
9

26/7 - Bính Tuất
10

27/7 - Đinh Hợi
11

28/7 - Mậu Tý
12

29/7 - Kỷ Sửu
13

30/7 - Canh Dần
14

1/8 - Tân Mão
15

2/8 - Nhâm Thìn
16

3/8 - Quý Tỵ
17

4/8 - Giáp Ngọ
18

5/8 - Ất Mùi
19

6/8 - Bính Thân
20

7/8 - Đinh Dậu
21

8/8 - Mậu Tuất
22

9/8 - Kỷ Hợi
23

10/8 - Canh Tý
24

11/8 - Tân Sửu
25

12/8 - Nhâm Dần
26

13/8 - Quý Mão
27

14/8 - Giáp Thìn
28

15/8 - Ất Tỵ
29

16/8 - Bính Ngọ
30

17/8 - Đinh Mùi
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2129

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

18/8 - Mậu Thân
2

19/8 - Kỷ Dậu
3

20/8 - Canh Tuất
4

21/8 - Tân Hợi
5

22/8 - Nhâm Tý
6

23/8 - Quý Sửu
7

24/8 - Giáp Dần
8

25/8 - Ất Mão
9

26/8 - Bính Thìn
10

27/8 - Đinh Tỵ
11

28/8 - Mậu Ngọ
12

29/8 - Kỷ Mùi
13

1/9 - Canh Thân
14

2/9 - Tân Dậu
15

3/9 - Nhâm Tuất
16

4/9 - Quý Hợi
17

5/9 - Giáp Tý
18

6/9 - Ất Sửu
19

7/9 - Bính Dần
20

8/9 - Đinh Mão
21

9/9 - Mậu Thìn
22

10/9 - Kỷ Tỵ
23

11/9 - Canh Ngọ
24

12/9 - Tân Mùi
25

13/9 - Nhâm Thân
26

14/9 - Quý Dậu
27

15/9 - Giáp Tuất
28

16/9 - Ất Hợi
29

17/9 - Bính Tý
30

18/9 - Đinh Sửu
31

19/9 - Mậu Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2129

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

20/9 - Kỷ Mão
2

21/9 - Canh Thìn
3

22/9 - Tân Tỵ
4

23/9 - Nhâm Ngọ
5

24/9 - Quý Mùi
6

25/9 - Giáp Thân
7

26/9 - Ất Dậu
8

27/9 - Bính Tuất
9

28/9 - Đinh Hợi
10

29/9 - Mậu Tý
11

30/9 - Kỷ Sửu
12

1/10 - Canh Dần
13

2/10 - Tân Mão
14

3/10 - Nhâm Thìn
15

4/10 - Quý Tỵ
16

5/10 - Giáp Ngọ
17

6/10 - Ất Mùi
18

7/10 - Bính Thân
19

8/10 - Đinh Dậu
20

9/10 - Mậu Tuất
21

10/10 - Kỷ Hợi
22

11/10 - Canh Tý
23

12/10 - Tân Sửu
24

13/10 - Nhâm Dần
25

14/10 - Quý Mão
26

15/10 - Giáp Thìn
27

16/10 - Ất Tỵ
28

17/10 - Bính Ngọ
29

18/10 - Đinh Mùi
30

19/10 - Mậu Thân
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2129

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

20/10 - Kỷ Dậu
2

21/10 - Canh Tuất
3

22/10 - Tân Hợi
4

23/10 - Nhâm Tý
5

24/10 - Quý Sửu
6

25/10 - Giáp Dần
7

26/10 - Ất Mão
8

27/10 - Bính Thìn
9

28/10 - Đinh Tỵ
10

29/10 - Mậu Ngọ
11

1/11 - Kỷ Mùi
12

2/11 - Canh Thân
13

3/11 - Tân Dậu
14

4/11 - Nhâm Tuất
15

5/11 - Quý Hợi
16

6/11 - Giáp Tý
17

7/11 - Ất Sửu
18

8/11 - Bính Dần
19

9/11 - Đinh Mão
20

10/11 - Mậu Thìn
21

11/11 - Kỷ Tỵ
22

12/11 - Canh Ngọ
23

13/11 - Tân Mùi
24

14/11 - Nhâm Thân
25

15/11 - Quý Dậu
26

16/11 - Giáp Tuất
27

17/11 - Ất Hợi
28

18/11 - Bính Tý
29

19/11 - Đinh Sửu
30

20/11 - Mậu Dần
31

21/11 - Kỷ Mão
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.