Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2130 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2130 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2130 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2130

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2130

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

22/11 - Canh Thìn
2

23/11 - Tân Tỵ
3

24/11 - Nhâm Ngọ
4

25/11 - Quý Mùi
5

26/11 - Giáp Thân
6

27/11 - Ất Dậu
7

28/11 - Bính Tuất
8

29/11 - Đinh Hợi
9

30/11 - Mậu Tý
10

1/12 - Kỷ Sửu
11

2/12 - Canh Dần
12

3/12 - Tân Mão
13

4/12 - Nhâm Thìn
14

5/12 - Quý Tỵ
15

6/12 - Giáp Ngọ
16

7/12 - Ất Mùi
17

8/12 - Bính Thân
18

9/12 - Đinh Dậu
19

10/12 - Mậu Tuất
20

11/12 - Kỷ Hợi
21

12/12 - Canh Tý
22

13/12 - Tân Sửu
23

14/12 - Nhâm Dần
24

15/12 - Quý Mão
25

16/12 - Giáp Thìn
26

17/12 - Ất Tỵ
27

18/12 - Bính Ngọ
28

19/12 - Đinh Mùi
29

20/12 - Mậu Thân
30

21/12 - Kỷ Dậu
31

22/12 - Canh Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2130

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

23/12 - Tân Hợi
2

24/12 - Nhâm Tý
3

25/12 - Quý Sửu
4

26/12 - Giáp Dần
5

27/12 - Ất Mão
6

28/12 - Bính Thìn
7

29/12 - Đinh Tỵ
8

1/1 - Mậu Ngọ
9

2/1 - Kỷ Mùi
10

3/1 - Canh Thân
11

4/1 - Tân Dậu
12

5/1 - Nhâm Tuất
13

6/1 - Quý Hợi
14

7/1 - Giáp Tý
15

8/1 - Ất Sửu
16

9/1 - Bính Dần
17

10/1 - Đinh Mão
18

11/1 - Mậu Thìn
19

12/1 - Kỷ Tỵ
20

13/1 - Canh Ngọ
21

14/1 - Tân Mùi
22

15/1 - Nhâm Thân
23

16/1 - Quý Dậu
24

17/1 - Giáp Tuất
25

18/1 - Ất Hợi
26

19/1 - Bính Tý
27

20/1 - Đinh Sửu
28

21/1 - Mậu Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2130

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

22/1 - Kỷ Mão
2

23/1 - Canh Thìn
3

24/1 - Tân Tỵ
4

25/1 - Nhâm Ngọ
5

26/1 - Quý Mùi
6

27/1 - Giáp Thân
7

28/1 - Ất Dậu
8

29/1 - Bính Tuất
9

30/1 - Đinh Hợi
10

1/2 - Mậu Tý
11

2/2 - Kỷ Sửu
12

3/2 - Canh Dần
13

4/2 - Tân Mão
14

5/2 - Nhâm Thìn
15

6/2 - Quý Tỵ
16

7/2 - Giáp Ngọ
17

8/2 - Ất Mùi
18

9/2 - Bính Thân
19

10/2 - Đinh Dậu
20

11/2 - Mậu Tuất
21

12/2 - Kỷ Hợi
22

13/2 - Canh Tý
23

14/2 - Tân Sửu
24

15/2 - Nhâm Dần
25

16/2 - Quý Mão
26

17/2 - Giáp Thìn
27

18/2 - Ất Tỵ
28

19/2 - Bính Ngọ
29

20/2 - Đinh Mùi
30

21/2 - Mậu Thân
31

22/2 - Kỷ Dậu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2130

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

23/2 - Canh Tuất
2

24/2 - Tân Hợi
3

25/2 - Nhâm Tý
4

26/2 - Quý Sửu
5

27/2 - Giáp Dần
6

28/2 - Ất Mão
7

29/2 - Bính Thìn
8

1/3 - Đinh Tỵ
9

2/3 - Mậu Ngọ
10

3/3 - Kỷ Mùi
11

4/3 - Canh Thân
12

5/3 - Tân Dậu
13

6/3 - Nhâm Tuất
14

7/3 - Quý Hợi
15

8/3 - Giáp Tý
16

9/3 - Ất Sửu
17

10/3 - Bính Dần
18

11/3 - Đinh Mão
19

12/3 - Mậu Thìn
20

13/3 - Kỷ Tỵ
21

14/3 - Canh Ngọ
22

15/3 - Tân Mùi
23

16/3 - Nhâm Thân
24

17/3 - Quý Dậu
25

18/3 - Giáp Tuất
26

19/3 - Ất Hợi
27

20/3 - Bính Tý
28

21/3 - Đinh Sửu
29

22/3 - Mậu Dần
30

23/3 - Kỷ Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2130

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

24/3 - Canh Thìn
2

25/3 - Tân Tỵ
3

26/3 - Nhâm Ngọ
4

27/3 - Quý Mùi
5

28/3 - Giáp Thân
6

29/3 - Ất Dậu
7

30/3 - Bính Tuất
8

1/4 - Đinh Hợi
9

2/4 - Mậu Tý
10

3/4 - Kỷ Sửu
11

4/4 - Canh Dần
12

5/4 - Tân Mão
13

6/4 - Nhâm Thìn
14

7/4 - Quý Tỵ
15

8/4 - Giáp Ngọ
16

9/4 - Ất Mùi
17

10/4 - Bính Thân
18

11/4 - Đinh Dậu
19

12/4 - Mậu Tuất
20

13/4 - Kỷ Hợi
21

14/4 - Canh Tý
22

15/4 - Tân Sửu
23

16/4 - Nhâm Dần
24

17/4 - Quý Mão
25

18/4 - Giáp Thìn
26

19/4 - Ất Tỵ
27

20/4 - Bính Ngọ
28

21/4 - Đinh Mùi
29

22/4 - Mậu Thân
30

23/4 - Kỷ Dậu
31

24/4 - Canh Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2130

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

25/4 - Tân Hợi
2

26/4 - Nhâm Tý
3

27/4 - Quý Sửu
4

28/4 - Giáp Dần
5

29/4 - Ất Mão
6

1/5 - Bính Thìn
7

2/5 - Đinh Tỵ
8

3/5 - Mậu Ngọ
9

4/5 - Kỷ Mùi
10

5/5 - Canh Thân
11

6/5 - Tân Dậu
12

7/5 - Nhâm Tuất
13

8/5 - Quý Hợi
14

9/5 - Giáp Tý
15

10/5 - Ất Sửu
16

11/5 - Bính Dần
17

12/5 - Đinh Mão
18

13/5 - Mậu Thìn
19

14/5 - Kỷ Tỵ
20

15/5 - Canh Ngọ
21

16/5 - Tân Mùi
22

17/5 - Nhâm Thân
23

18/5 - Quý Dậu
24

19/5 - Giáp Tuất
25

20/5 - Ất Hợi
26

21/5 - Bính Tý
27

22/5 - Đinh Sửu
28

23/5 - Mậu Dần
29

24/5 - Kỷ Mão
30

25/5 - Canh Thìn
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2130

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

26/5 - Tân Tỵ
2

27/5 - Nhâm Ngọ
3

28/5 - Quý Mùi
4

29/5 - Giáp Thân
5

1/6 - Ất Dậu
6

2/6 - Bính Tuất
7

3/6 - Đinh Hợi
8

4/6 - Mậu Tý
9

5/6 - Kỷ Sửu
10

6/6 - Canh Dần
11

7/6 - Tân Mão
12

8/6 - Nhâm Thìn
13

9/6 - Quý Tỵ
14

10/6 - Giáp Ngọ
15

11/6 - Ất Mùi
16

12/6 - Bính Thân
17

13/6 - Đinh Dậu
18

14/6 - Mậu Tuất
19

15/6 - Kỷ Hợi
20

16/6 - Canh Tý
21

17/6 - Tân Sửu
22

18/6 - Nhâm Dần
23

19/6 - Quý Mão
24

20/6 - Giáp Thìn
25

21/6 - Ất Tỵ
26

22/6 - Bính Ngọ
27

23/6 - Đinh Mùi
28

24/6 - Mậu Thân
29

25/6 - Kỷ Dậu
30

26/6 - Canh Tuất
31

27/6 - Tân Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2130

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

28/6 - Nhâm Tý
2

29/6 - Quý Sửu
3

30/6 - Giáp Dần
4

1/7 - Ất Mão
5

2/7 - Bính Thìn
6

3/7 - Đinh Tỵ
7

4/7 - Mậu Ngọ
8

5/7 - Kỷ Mùi
9

6/7 - Canh Thân
10

7/7 - Tân Dậu
11

8/7 - Nhâm Tuất
12

9/7 - Quý Hợi
13

10/7 - Giáp Tý
14

11/7 - Ất Sửu
15

12/7 - Bính Dần
16

13/7 - Đinh Mão
17

14/7 - Mậu Thìn
18

15/7 - Kỷ Tỵ
19

16/7 - Canh Ngọ
20

17/7 - Tân Mùi
21

18/7 - Nhâm Thân
22

19/7 - Quý Dậu
23

20/7 - Giáp Tuất
24

21/7 - Ất Hợi
25

22/7 - Bính Tý
26

23/7 - Đinh Sửu
27

24/7 - Mậu Dần
28

25/7 - Kỷ Mão
29

26/7 - Canh Thìn
30

27/7 - Tân Tỵ
31

28/7 - Nhâm Ngọ
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2130

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

29/7 - Quý Mùi
2

30/7 - Giáp Thân
3

1/8 - Ất Dậu
4

2/8 - Bính Tuất
5

3/8 - Đinh Hợi
6

4/8 - Mậu Tý
7

5/8 - Kỷ Sửu
8

6/8 - Canh Dần
9

7/8 - Tân Mão
10

8/8 - Nhâm Thìn
11

9/8 - Quý Tỵ
12

10/8 - Giáp Ngọ
13

11/8 - Ất Mùi
14

12/8 - Bính Thân
15

13/8 - Đinh Dậu
16

14/8 - Mậu Tuất
17

15/8 - Kỷ Hợi
18

16/8 - Canh Tý
19

17/8 - Tân Sửu
20

18/8 - Nhâm Dần
21

19/8 - Quý Mão
22

20/8 - Giáp Thìn
23

21/8 - Ất Tỵ
24

22/8 - Bính Ngọ
25

23/8 - Đinh Mùi
26

24/8 - Mậu Thân
27

25/8 - Kỷ Dậu
28

26/8 - Canh Tuất
29

27/8 - Tân Hợi
30

28/8 - Nhâm Tý
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2130

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

29/8 - Quý Sửu
2

1/9 - Giáp Dần
3

2/9 - Ất Mão
4

3/9 - Bính Thìn
5

4/9 - Đinh Tỵ
6

5/9 - Mậu Ngọ
7

6/9 - Kỷ Mùi
8

7/9 - Canh Thân
9

8/9 - Tân Dậu
10

9/9 - Nhâm Tuất
11

10/9 - Quý Hợi
12

11/9 - Giáp Tý
13

12/9 - Ất Sửu
14

13/9 - Bính Dần
15

14/9 - Đinh Mão
16

15/9 - Mậu Thìn
17

16/9 - Kỷ Tỵ
18

17/9 - Canh Ngọ
19

18/9 - Tân Mùi
20

19/9 - Nhâm Thân
21

20/9 - Quý Dậu
22

21/9 - Giáp Tuất
23

22/9 - Ất Hợi
24

23/9 - Bính Tý
25

24/9 - Đinh Sửu
26

25/9 - Mậu Dần
27

26/9 - Kỷ Mão
28

27/9 - Canh Thìn
29

28/9 - Tân Tỵ
30

29/9 - Nhâm Ngọ
31

30/9 - Quý Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2130

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

1/10 - Giáp Thân
2

2/10 - Ất Dậu
3

3/10 - Bính Tuất
4

4/10 - Đinh Hợi
5

5/10 - Mậu Tý
6

6/10 - Kỷ Sửu
7

7/10 - Canh Dần
8

8/10 - Tân Mão
9

9/10 - Nhâm Thìn
10

10/10 - Quý Tỵ
11

11/10 - Giáp Ngọ
12

12/10 - Ất Mùi
13

13/10 - Bính Thân
14

14/10 - Đinh Dậu
15

15/10 - Mậu Tuất
16

16/10 - Kỷ Hợi
17

17/10 - Canh Tý
18

18/10 - Tân Sửu
19

19/10 - Nhâm Dần
20

20/10 - Quý Mão
21

21/10 - Giáp Thìn
22

22/10 - Ất Tỵ
23

23/10 - Bính Ngọ
24

24/10 - Đinh Mùi
25

25/10 - Mậu Thân
26

26/10 - Kỷ Dậu
27

27/10 - Canh Tuất
28

28/10 - Tân Hợi
29

29/10 - Nhâm Tý
30

30/10 - Quý Sửu
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2130

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

1/11 - Giáp Dần
2

2/11 - Ất Mão
3

3/11 - Bính Thìn
4

4/11 - Đinh Tỵ
5

5/11 - Mậu Ngọ
6

6/11 - Kỷ Mùi
7

7/11 - Canh Thân
8

8/11 - Tân Dậu
9

9/11 - Nhâm Tuất
10

10/11 - Quý Hợi
11

11/11 - Giáp Tý
12

12/11 - Ất Sửu
13

13/11 - Bính Dần
14

14/11 - Đinh Mão
15

15/11 - Mậu Thìn
16

16/11 - Kỷ Tỵ
17

17/11 - Canh Ngọ
18

18/11 - Tân Mùi
19

19/11 - Nhâm Thân
20

20/11 - Quý Dậu
21

21/11 - Giáp Tuất
22

22/11 - Ất Hợi
23

23/11 - Bính Tý
24

24/11 - Đinh Sửu
25

25/11 - Mậu Dần
26

26/11 - Kỷ Mão
27

27/11 - Canh Thìn
28

28/11 - Tân Tỵ
29

29/11 - Nhâm Ngọ
30

1/12 - Quý Mùi
31

2/12 - Giáp Thân

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.