Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2133 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2133 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2133 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2133

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2133

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

26/11 - Bính Thân
2

27/11 - Đinh Dậu
3

28/11 - Mậu Tuất
4

29/11 - Kỷ Hợi
5

30/11 - Canh Tý
6

1/12 - Tân Sửu
7

2/12 - Nhâm Dần
8

3/12 - Quý Mão
9

4/12 - Giáp Thìn
10

5/12 - Ất Tỵ
11

6/12 - Bính Ngọ
12

7/12 - Đinh Mùi
13

8/12 - Mậu Thân
14

9/12 - Kỷ Dậu
15

10/12 - Canh Tuất
16

11/12 - Tân Hợi
17

12/12 - Nhâm Tý
18

13/12 - Quý Sửu
19

14/12 - Giáp Dần
20

15/12 - Ất Mão
21

16/12 - Bính Thìn
22

17/12 - Đinh Tỵ
23

18/12 - Mậu Ngọ
24

19/12 - Kỷ Mùi
25

20/12 - Canh Thân
26

21/12 - Tân Dậu
27

22/12 - Nhâm Tuất
28

23/12 - Quý Hợi
29

24/12 - Giáp Tý
30

25/12 - Ất Sửu
31

26/12 - Bính Dần
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2133

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

27/12 - Đinh Mão
2

28/12 - Mậu Thìn
3

29/12 - Kỷ Tỵ
4

30/12 - Canh Ngọ
5

1/1 - Tân Mùi
6

2/1 - Nhâm Thân
7

3/1 - Quý Dậu
8

4/1 - Giáp Tuất
9

5/1 - Ất Hợi
10

6/1 - Bính Tý
11

7/1 - Đinh Sửu
12

8/1 - Mậu Dần
13

9/1 - Kỷ Mão
14

10/1 - Canh Thìn
15

11/1 - Tân Tỵ
16

12/1 - Nhâm Ngọ
17

13/1 - Quý Mùi
18

14/1 - Giáp Thân
19

15/1 - Ất Dậu
20

16/1 - Bính Tuất
21

17/1 - Đinh Hợi
22

18/1 - Mậu Tý
23

19/1 - Kỷ Sửu
24

20/1 - Canh Dần
25

21/1 - Tân Mão
26

22/1 - Nhâm Thìn
27

23/1 - Quý Tỵ
28

24/1 - Giáp Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2133

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

25/1 - Ất Mùi
2

26/1 - Bính Thân
3

27/1 - Đinh Dậu
4

28/1 - Mậu Tuất
5

29/1 - Kỷ Hợi
6

30/1 - Canh Tý
7

1/2 - Tân Sửu
8

2/2 - Nhâm Dần
9

3/2 - Quý Mão
10

4/2 - Giáp Thìn
11

5/2 - Ất Tỵ
12

6/2 - Bính Ngọ
13

7/2 - Đinh Mùi
14

8/2 - Mậu Thân
15

9/2 - Kỷ Dậu
16

10/2 - Canh Tuất
17

11/2 - Tân Hợi
18

12/2 - Nhâm Tý
19

13/2 - Quý Sửu
20

14/2 - Giáp Dần
21

15/2 - Ất Mão
22

16/2 - Bính Thìn
23

17/2 - Đinh Tỵ
24

18/2 - Mậu Ngọ
25

19/2 - Kỷ Mùi
26

20/2 - Canh Thân
27

21/2 - Tân Dậu
28

22/2 - Nhâm Tuất
29

23/2 - Quý Hợi
30

24/2 - Giáp Tý
31

25/2 - Ất Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2133

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

26/2 - Bính Dần
2

27/2 - Đinh Mão
3

28/2 - Mậu Thìn
4

29/2 - Kỷ Tỵ
5

1/3 - Canh Ngọ
6

2/3 - Tân Mùi
7

3/3 - Nhâm Thân
8

4/3 - Quý Dậu
9

5/3 - Giáp Tuất
10

6/3 - Ất Hợi
11

7/3 - Bính Tý
12

8/3 - Đinh Sửu
13

9/3 - Mậu Dần
14

10/3 - Kỷ Mão
15

11/3 - Canh Thìn
16

12/3 - Tân Tỵ
17

13/3 - Nhâm Ngọ
18

14/3 - Quý Mùi
19

15/3 - Giáp Thân
20

16/3 - Ất Dậu
21

17/3 - Bính Tuất
22

18/3 - Đinh Hợi
23

19/3 - Mậu Tý
24

20/3 - Kỷ Sửu
25

21/3 - Canh Dần
26

22/3 - Tân Mão
27

23/3 - Nhâm Thìn
28

24/3 - Quý Tỵ
29

25/3 - Giáp Ngọ
30

26/3 - Ất Mùi
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2133

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

27/3 - Bính Thân
2

28/3 - Đinh Dậu
3

29/3 - Mậu Tuất
4

30/3 - Kỷ Hợi
5

1/4 - Canh Tý
6

2/4 - Tân Sửu
7

3/4 - Nhâm Dần
8

4/4 - Quý Mão
9

5/4 - Giáp Thìn
10

6/4 - Ất Tỵ
11

7/4 - Bính Ngọ
12

8/4 - Đinh Mùi
13

9/4 - Mậu Thân
14

10/4 - Kỷ Dậu
15

11/4 - Canh Tuất
16

12/4 - Tân Hợi
17

13/4 - Nhâm Tý
18

14/4 - Quý Sửu
19

15/4 - Giáp Dần
20

16/4 - Ất Mão
21

17/4 - Bính Thìn
22

18/4 - Đinh Tỵ
23

19/4 - Mậu Ngọ
24

20/4 - Kỷ Mùi
25

21/4 - Canh Thân
26

22/4 - Tân Dậu
27

23/4 - Nhâm Tuất
28

24/4 - Quý Hợi
29

25/4 - Giáp Tý
30

26/4 - Ất Sửu
31

27/4 - Bính Dần

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2133

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

28/4 - Đinh Mão
2

29/4 - Mậu Thìn
3

1/5 - Kỷ Tỵ
4

2/5 - Canh Ngọ
5

3/5 - Tân Mùi
6

4/5 - Nhâm Thân
7

5/5 - Quý Dậu
8

6/5 - Giáp Tuất
9

7/5 - Ất Hợi
10

8/5 - Bính Tý
11

9/5 - Đinh Sửu
12

10/5 - Mậu Dần
13

11/5 - Kỷ Mão
14

12/5 - Canh Thìn
15

13/5 - Tân Tỵ
16

14/5 - Nhâm Ngọ
17

15/5 - Quý Mùi
18

16/5 - Giáp Thân
19

17/5 - Ất Dậu
20

18/5 - Bính Tuất
21

19/5 - Đinh Hợi
22

20/5 - Mậu Tý
23

21/5 - Kỷ Sửu
24

22/5 - Canh Dần
25

23/5 - Tân Mão
26

24/5 - Nhâm Thìn
27

25/5 - Quý Tỵ
28

26/5 - Giáp Ngọ
29

27/5 - Ất Mùi
30

28/5 - Bính Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2133

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

29/5 - Đinh Dậu
2

30/5 - Mậu Tuất
3

1/6 - Kỷ Hợi
4

2/6 - Canh Tý
5

3/6 - Tân Sửu
6

4/6 - Nhâm Dần
7

5/6 - Quý Mão
8

6/6 - Giáp Thìn
9

7/6 - Ất Tỵ
10

8/6 - Bính Ngọ
11

9/6 - Đinh Mùi
12

10/6 - Mậu Thân
13

11/6 - Kỷ Dậu
14

12/6 - Canh Tuất
15

13/6 - Tân Hợi
16

14/6 - Nhâm Tý
17

15/6 - Quý Sửu
18

16/6 - Giáp Dần
19

17/6 - Ất Mão
20

18/6 - Bính Thìn
21

19/6 - Đinh Tỵ
22

20/6 - Mậu Ngọ
23

21/6 - Kỷ Mùi
24

22/6 - Canh Thân
25

23/6 - Tân Dậu
26

24/6 - Nhâm Tuất
27

25/6 - Quý Hợi
28

26/6 - Giáp Tý
29

27/6 - Ất Sửu
30

28/6 - Bính Dần
31

29/6 - Đinh Mão
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2133

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

1/7 - Mậu Thìn
2

2/7 - Kỷ Tỵ
3

3/7 - Canh Ngọ
4

4/7 - Tân Mùi
5

5/7 - Nhâm Thân
6

6/7 - Quý Dậu
7

7/7 - Giáp Tuất
8

8/7 - Ất Hợi
9

9/7 - Bính Tý
10

10/7 - Đinh Sửu
11

11/7 - Mậu Dần
12

12/7 - Kỷ Mão
13

13/7 - Canh Thìn
14

14/7 - Tân Tỵ
15

15/7 - Nhâm Ngọ
16

16/7 - Quý Mùi
17

17/7 - Giáp Thân
18

18/7 - Ất Dậu
19

19/7 - Bính Tuất
20

20/7 - Đinh Hợi
21

21/7 - Mậu Tý
22

22/7 - Kỷ Sửu
23

23/7 - Canh Dần
24

24/7 - Tân Mão
25

25/7 - Nhâm Thìn
26

26/7 - Quý Tỵ
27

27/7 - Giáp Ngọ
28

28/7 - Ất Mùi
29

29/7 - Bính Thân
30

1/8 - Đinh Dậu
31

2/8 - Mậu Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2133

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

3/8 - Kỷ Hợi
2

4/8 - Canh Tý
3

5/8 - Tân Sửu
4

6/8 - Nhâm Dần
5

7/8 - Quý Mão
6

8/8 - Giáp Thìn
7

9/8 - Ất Tỵ
8

10/8 - Bính Ngọ
9

11/8 - Đinh Mùi
10

12/8 - Mậu Thân
11

13/8 - Kỷ Dậu
12

14/8 - Canh Tuất
13

15/8 - Tân Hợi
14

16/8 - Nhâm Tý
15

17/8 - Quý Sửu
16

18/8 - Giáp Dần
17

19/8 - Ất Mão
18

20/8 - Bính Thìn
19

21/8 - Đinh Tỵ
20

22/8 - Mậu Ngọ
21

23/8 - Kỷ Mùi
22

24/8 - Canh Thân
23

25/8 - Tân Dậu
24

26/8 - Nhâm Tuất
25

27/8 - Quý Hợi
26

28/8 - Giáp Tý
27

29/8 - Ất Sửu
28

1/9 - Bính Dần
29

2/9 - Đinh Mão
30

3/9 - Mậu Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2133

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

4/9 - Kỷ Tỵ
2

5/9 - Canh Ngọ
3

6/9 - Tân Mùi
4

7/9 - Nhâm Thân
5

8/9 - Quý Dậu
6

9/9 - Giáp Tuất
7

10/9 - Ất Hợi
8

11/9 - Bính Tý
9

12/9 - Đinh Sửu
10

13/9 - Mậu Dần
11

14/9 - Kỷ Mão
12

15/9 - Canh Thìn
13

16/9 - Tân Tỵ
14

17/9 - Nhâm Ngọ
15

18/9 - Quý Mùi
16

19/9 - Giáp Thân
17

20/9 - Ất Dậu
18

21/9 - Bính Tuất
19

22/9 - Đinh Hợi
20

23/9 - Mậu Tý
21

24/9 - Kỷ Sửu
22

25/9 - Canh Dần
23

26/9 - Tân Mão
24

27/9 - Nhâm Thìn
25

28/9 - Quý Tỵ
26

29/9 - Giáp Ngọ
27

30/9 - Ất Mùi
28

1/10 - Bính Thân
29

2/10 - Đinh Dậu
30

3/10 - Mậu Tuất
31

4/10 - Kỷ Hợi
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2133

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

5/10 - Canh Tý
2

6/10 - Tân Sửu
3

7/10 - Nhâm Dần
4

8/10 - Quý Mão
5

9/10 - Giáp Thìn
6

10/10 - Ất Tỵ
7

11/10 - Bính Ngọ
8

12/10 - Đinh Mùi
9

13/10 - Mậu Thân
10

14/10 - Kỷ Dậu
11

15/10 - Canh Tuất
12

16/10 - Tân Hợi
13

17/10 - Nhâm Tý
14

18/10 - Quý Sửu
15

19/10 - Giáp Dần
16

20/10 - Ất Mão
17

21/10 - Bính Thìn
18

22/10 - Đinh Tỵ
19

23/10 - Mậu Ngọ
20

24/10 - Kỷ Mùi
21

25/10 - Canh Thân
22

26/10 - Tân Dậu
23

27/10 - Nhâm Tuất
24

28/10 - Quý Hợi
25

29/10 - Giáp Tý
26

30/10 - Ất Sửu
27

1/11 - Bính Dần
28

2/11 - Đinh Mão
29

3/11 - Mậu Thìn
30

4/11 - Kỷ Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2133

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

5/11 - Canh Ngọ
2

6/11 - Tân Mùi
3

7/11 - Nhâm Thân
4

8/11 - Quý Dậu
5

9/11 - Giáp Tuất
6

10/11 - Ất Hợi
7

11/11 - Bính Tý
8

12/11 - Đinh Sửu
9

13/11 - Mậu Dần
10

14/11 - Kỷ Mão
11

15/11 - Canh Thìn
12

16/11 - Tân Tỵ
13

17/11 - Nhâm Ngọ
14

18/11 - Quý Mùi
15

19/11 - Giáp Thân
16

20/11 - Ất Dậu
17

21/11 - Bính Tuất
18

22/11 - Đinh Hợi
19

23/11 - Mậu Tý
20

24/11 - Kỷ Sửu
21

25/11 - Canh Dần
22

26/11 - Tân Mão
23

27/11 - Nhâm Thìn
24

28/11 - Quý Tỵ
25

29/11 - Giáp Ngọ
26

1/12 - Ất Mùi
27

2/12 - Bính Thân
28

3/12 - Đinh Dậu
29

4/12 - Mậu Tuất
30

5/12 - Kỷ Hợi
31

6/12 - Canh Tý
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.