Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2135 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2135 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2135 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2135

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2135

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

18/11 - Bính Ngọ
2

19/11 - Đinh Mùi
3

20/11 - Mậu Thân
4

21/11 - Kỷ Dậu
5

22/11 - Canh Tuất
6

23/11 - Tân Hợi
7

24/11 - Nhâm Tý
8

25/11 - Quý Sửu
9

26/11 - Giáp Dần
10

27/11 - Ất Mão
11

28/11 - Bính Thìn
12

29/11 - Đinh Tỵ
13

30/11 - Mậu Ngọ
14

1/12 - Kỷ Mùi
15

2/12 - Canh Thân
16

3/12 - Tân Dậu
17

4/12 - Nhâm Tuất
18

5/12 - Quý Hợi
19

6/12 - Giáp Tý
20

7/12 - Ất Sửu
21

8/12 - Bính Dần
22

9/12 - Đinh Mão
23

10/12 - Mậu Thìn
24

11/12 - Kỷ Tỵ
25

12/12 - Canh Ngọ
26

13/12 - Tân Mùi
27

14/12 - Nhâm Thân
28

15/12 - Quý Dậu
29

16/12 - Giáp Tuất
30

17/12 - Ất Hợi
31

18/12 - Bính Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2135

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

19/12 - Đinh Sửu
2

20/12 - Mậu Dần
3

21/12 - Kỷ Mão
4

22/12 - Canh Thìn
5

23/12 - Tân Tỵ
6

24/12 - Nhâm Ngọ
7

25/12 - Quý Mùi
8

26/12 - Giáp Thân
9

27/12 - Ất Dậu
10

28/12 - Bính Tuất
11

29/12 - Đinh Hợi
12

30/12 - Mậu Tý
13

1/1 - Kỷ Sửu
14

2/1 - Canh Dần
15

3/1 - Tân Mão
16

4/1 - Nhâm Thìn
17

5/1 - Quý Tỵ
18

6/1 - Giáp Ngọ
19

7/1 - Ất Mùi
20

8/1 - Bính Thân
21

9/1 - Đinh Dậu
22

10/1 - Mậu Tuất
23

11/1 - Kỷ Hợi
24

12/1 - Canh Tý
25

13/1 - Tân Sửu
26

14/1 - Nhâm Dần
27

15/1 - Quý Mão
28

16/1 - Giáp Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2135

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

17/1 - Ất Tỵ
2

18/1 - Bính Ngọ
3

19/1 - Đinh Mùi
4

20/1 - Mậu Thân
5

21/1 - Kỷ Dậu
6

22/1 - Canh Tuất
7

23/1 - Tân Hợi
8

24/1 - Nhâm Tý
9

25/1 - Quý Sửu
10

26/1 - Giáp Dần
11

27/1 - Ất Mão
12

28/1 - Bính Thìn
13

29/1 - Đinh Tỵ
14

30/1 - Mậu Ngọ
15

1/2 - Kỷ Mùi
16

2/2 - Canh Thân
17

3/2 - Tân Dậu
18

4/2 - Nhâm Tuất
19

5/2 - Quý Hợi
20

6/2 - Giáp Tý
21

7/2 - Ất Sửu
22

8/2 - Bính Dần
23

9/2 - Đinh Mão
24

10/2 - Mậu Thìn
25

11/2 - Kỷ Tỵ
26

12/2 - Canh Ngọ
27

13/2 - Tân Mùi
28

14/2 - Nhâm Thân
29

15/2 - Quý Dậu
30

16/2 - Giáp Tuất
31

17/2 - Ất Hợi
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2135

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

18/2 - Bính Tý
2

19/2 - Đinh Sửu
3

20/2 - Mậu Dần
4

21/2 - Kỷ Mão
5

22/2 - Canh Thìn
6

23/2 - Tân Tỵ
7

24/2 - Nhâm Ngọ
8

25/2 - Quý Mùi
9

26/2 - Giáp Thân
10

27/2 - Ất Dậu
11

28/2 - Bính Tuất
12

29/2 - Đinh Hợi
13

1/3 - Mậu Tý
14

2/3 - Kỷ Sửu
15

3/3 - Canh Dần
16

4/3 - Tân Mão
17

5/3 - Nhâm Thìn
18

6/3 - Quý Tỵ
19

7/3 - Giáp Ngọ
20

8/3 - Ất Mùi
21

9/3 - Bính Thân
22

10/3 - Đinh Dậu
23

11/3 - Mậu Tuất
24

12/3 - Kỷ Hợi
25

13/3 - Canh Tý
26

14/3 - Tân Sửu
27

15/3 - Nhâm Dần
28

16/3 - Quý Mão
29

17/3 - Giáp Thìn
30

18/3 - Ất Tỵ
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2135

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

19/3 - Bính Ngọ
2

20/3 - Đinh Mùi
3

21/3 - Mậu Thân
4

22/3 - Kỷ Dậu
5

23/3 - Canh Tuất
6

24/3 - Tân Hợi
7

25/3 - Nhâm Tý
8

26/3 - Quý Sửu
9

27/3 - Giáp Dần
10

28/3 - Ất Mão
11

29/3 - Bính Thìn
12

30/3 - Đinh Tỵ
13

1/4 - Mậu Ngọ
14

2/4 - Kỷ Mùi
15

3/4 - Canh Thân
16

4/4 - Tân Dậu
17

5/4 - Nhâm Tuất
18

6/4 - Quý Hợi
19

7/4 - Giáp Tý
20

8/4 - Ất Sửu
21

9/4 - Bính Dần
22

10/4 - Đinh Mão
23

11/4 - Mậu Thìn
24

12/4 - Kỷ Tỵ
25

13/4 - Canh Ngọ
26

14/4 - Tân Mùi
27

15/4 - Nhâm Thân
28

16/4 - Quý Dậu
29

17/4 - Giáp Tuất
30

18/4 - Ất Hợi
31

19/4 - Bính Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2135

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

20/4 - Đinh Sửu
2

21/4 - Mậu Dần
3

22/4 - Kỷ Mão
4

23/4 - Canh Thìn
5

24/4 - Tân Tỵ
6

25/4 - Nhâm Ngọ
7

26/4 - Quý Mùi
8

27/4 - Giáp Thân
9

28/4 - Ất Dậu
10

29/4 - Bính Tuất
11

30/4 - Đinh Hợi
12

1/5 - Mậu Tý
13

2/5 - Kỷ Sửu
14

3/5 - Canh Dần
15

4/5 - Tân Mão
16

5/5 - Nhâm Thìn
17

6/5 - Quý Tỵ
18

7/5 - Giáp Ngọ
19

8/5 - Ất Mùi
20

9/5 - Bính Thân
21

10/5 - Đinh Dậu
22

11/5 - Mậu Tuất
23

12/5 - Kỷ Hợi
24

13/5 - Canh Tý
25

14/5 - Tân Sửu
26

15/5 - Nhâm Dần
27

16/5 - Quý Mão
28

17/5 - Giáp Thìn
29

18/5 - Ất Tỵ
30

19/5 - Bính Ngọ
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2135

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

20/5 - Đinh Mùi
2

21/5 - Mậu Thân
3

22/5 - Kỷ Dậu
4

23/5 - Canh Tuất
5

24/5 - Tân Hợi
6

25/5 - Nhâm Tý
7

26/5 - Quý Sửu
8

27/5 - Giáp Dần
9

28/5 - Ất Mão
10

29/5 - Bính Thìn
11

1/6 - Đinh Tỵ
12

2/6 - Mậu Ngọ
13

3/6 - Kỷ Mùi
14

4/6 - Canh Thân
15

5/6 - Tân Dậu
16

6/6 - Nhâm Tuất
17

7/6 - Quý Hợi
18

8/6 - Giáp Tý
19

9/6 - Ất Sửu
20

10/6 - Bính Dần
21

11/6 - Đinh Mão
22

12/6 - Mậu Thìn
23

13/6 - Kỷ Tỵ
24

14/6 - Canh Ngọ
25

15/6 - Tân Mùi
26

16/6 - Nhâm Thân
27

17/6 - Quý Dậu
28

18/6 - Giáp Tuất
29

19/6 - Ất Hợi
30

20/6 - Bính Tý
31

21/6 - Đinh Sửu

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2135

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

22/6 - Mậu Dần
2

23/6 - Kỷ Mão
3

24/6 - Canh Thìn
4

25/6 - Tân Tỵ
5

26/6 - Nhâm Ngọ
6

27/6 - Quý Mùi
7

28/6 - Giáp Thân
8

29/6 - Ất Dậu
9

1/7 - Bính Tuất
10

2/7 - Đinh Hợi
11

3/7 - Mậu Tý
12

4/7 - Kỷ Sửu
13

5/7 - Canh Dần
14

6/7 - Tân Mão
15

7/7 - Nhâm Thìn
16

8/7 - Quý Tỵ
17

9/7 - Giáp Ngọ
18

10/7 - Ất Mùi
19

11/7 - Bính Thân
20

12/7 - Đinh Dậu
21

13/7 - Mậu Tuất
22

14/7 - Kỷ Hợi
23

15/7 - Canh Tý
24

16/7 - Tân Sửu
25

17/7 - Nhâm Dần
26

18/7 - Quý Mão
27

19/7 - Giáp Thìn
28

20/7 - Ất Tỵ
29

21/7 - Bính Ngọ
30

22/7 - Đinh Mùi
31

23/7 - Mậu Thân
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2135

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

24/7 - Kỷ Dậu
2

25/7 - Canh Tuất
3

26/7 - Tân Hợi
4

27/7 - Nhâm Tý
5

28/7 - Quý Sửu
6

29/7 - Giáp Dần
7

30/7 - Ất Mão
8

1/8 - Bính Thìn
9

2/8 - Đinh Tỵ
10

3/8 - Mậu Ngọ
11

4/8 - Kỷ Mùi
12

5/8 - Canh Thân
13

6/8 - Tân Dậu
14

7/8 - Nhâm Tuất
15

8/8 - Quý Hợi
16

9/8 - Giáp Tý
17

10/8 - Ất Sửu
18

11/8 - Bính Dần
19

12/8 - Đinh Mão
20

13/8 - Mậu Thìn
21

14/8 - Kỷ Tỵ
22

15/8 - Canh Ngọ
23

16/8 - Tân Mùi
24

17/8 - Nhâm Thân
25

18/8 - Quý Dậu
26

19/8 - Giáp Tuất
27

20/8 - Ất Hợi
28

21/8 - Bính Tý
29

22/8 - Đinh Sửu
30

23/8 - Mậu Dần
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2135

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

24/8 - Kỷ Mão
2

25/8 - Canh Thìn
3

26/8 - Tân Tỵ
4

27/8 - Nhâm Ngọ
5

28/8 - Quý Mùi
6

29/8 - Giáp Thân
7

1/9 - Ất Dậu
8

2/9 - Bính Tuất
9

3/9 - Đinh Hợi
10

4/9 - Mậu Tý
11

5/9 - Kỷ Sửu
12

6/9 - Canh Dần
13

7/9 - Tân Mão
14

8/9 - Nhâm Thìn
15

9/9 - Quý Tỵ
16

10/9 - Giáp Ngọ
17

11/9 - Ất Mùi
18

12/9 - Bính Thân
19

13/9 - Đinh Dậu
20

14/9 - Mậu Tuất
21

15/9 - Kỷ Hợi
22

16/9 - Canh Tý
23

17/9 - Tân Sửu
24

18/9 - Nhâm Dần
25

19/9 - Quý Mão
26

20/9 - Giáp Thìn
27

21/9 - Ất Tỵ
28

22/9 - Bính Ngọ
29

23/9 - Đinh Mùi
30

24/9 - Mậu Thân
31

25/9 - Kỷ Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2135

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

26/9 - Canh Tuất
2

27/9 - Tân Hợi
3

28/9 - Nhâm Tý
4

29/9 - Quý Sửu
5

30/9 - Giáp Dần
6

1/10 - Ất Mão
7

2/10 - Bính Thìn
8

3/10 - Đinh Tỵ
9

4/10 - Mậu Ngọ
10

5/10 - Kỷ Mùi
11

6/10 - Canh Thân
12

7/10 - Tân Dậu
13

8/10 - Nhâm Tuất
14

9/10 - Quý Hợi
15

10/10 - Giáp Tý
16

11/10 - Ất Sửu
17

12/10 - Bính Dần
18

13/10 - Đinh Mão
19

14/10 - Mậu Thìn
20

15/10 - Kỷ Tỵ
21

16/10 - Canh Ngọ
22

17/10 - Tân Mùi
23

18/10 - Nhâm Thân
24

19/10 - Quý Dậu
25

20/10 - Giáp Tuất
26

21/10 - Ất Hợi
27

22/10 - Bính Tý
28

23/10 - Đinh Sửu
29

24/10 - Mậu Dần
30

25/10 - Kỷ Mão
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2135

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

26/10 - Canh Thìn
2

27/10 - Tân Tỵ
3

28/10 - Nhâm Ngọ
4

29/10 - Quý Mùi
5

1/11 - Giáp Thân
6

2/11 - Ất Dậu
7

3/11 - Bính Tuất
8

4/11 - Đinh Hợi
9

5/11 - Mậu Tý
10

6/11 - Kỷ Sửu
11

7/11 - Canh Dần
12

8/11 - Tân Mão
13

9/11 - Nhâm Thìn
14

10/11 - Quý Tỵ
15

11/11 - Giáp Ngọ
16

12/11 - Ất Mùi
17

13/11 - Bính Thân
18

14/11 - Đinh Dậu
19

15/11 - Mậu Tuất
20

16/11 - Kỷ Hợi
21

17/11 - Canh Tý
22

18/11 - Tân Sửu
23

19/11 - Nhâm Dần
24

20/11 - Quý Mão
25

21/11 - Giáp Thìn
26

22/11 - Ất Tỵ
27

23/11 - Bính Ngọ
28

24/11 - Đinh Mùi
29

25/11 - Mậu Thân
30

26/11 - Kỷ Dậu
31

27/11 - Canh Tuất
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.