Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2141 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2141 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2141 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2141

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

24/11 - Mậu Dần
2

25/11 - Kỷ Mão
3

26/11 - Canh Thìn
4

27/11 - Tân Tỵ
5

28/11 - Nhâm Ngọ
6

29/11 - Quý Mùi
7

30/11 - Giáp Thân
8

1/12 - Ất Dậu
9

2/12 - Bính Tuất
10

3/12 - Đinh Hợi
11

4/12 - Mậu Tý
12

5/12 - Kỷ Sửu
13

6/12 - Canh Dần
14

7/12 - Tân Mão
15

8/12 - Nhâm Thìn
16

9/12 - Quý Tỵ
17

10/12 - Giáp Ngọ
18

11/12 - Ất Mùi
19

12/12 - Bính Thân
20

13/12 - Đinh Dậu
21

14/12 - Mậu Tuất
22

15/12 - Kỷ Hợi
23

16/12 - Canh Tý
24

17/12 - Tân Sửu
25

18/12 - Nhâm Dần
26

19/12 - Quý Mão
27

20/12 - Giáp Thìn
28

21/12 - Ất Tỵ
29

22/12 - Bính Ngọ
30

23/12 - Đinh Mùi
31

24/12 - Mậu Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

25/12 - Kỷ Dậu
2

26/12 - Canh Tuất
3

27/12 - Tân Hợi
4

28/12 - Nhâm Tý
5

29/12 - Quý Sửu
6

30/12 - Giáp Dần
7

1/1 - Ất Mão
8

2/1 - Bính Thìn
9

3/1 - Đinh Tỵ
10

4/1 - Mậu Ngọ
11

5/1 - Kỷ Mùi
12

6/1 - Canh Thân
13

7/1 - Tân Dậu
14

8/1 - Nhâm Tuất
15

9/1 - Quý Hợi
16

10/1 - Giáp Tý
17

11/1 - Ất Sửu
18

12/1 - Bính Dần
19

13/1 - Đinh Mão
20

14/1 - Mậu Thìn
21

15/1 - Kỷ Tỵ
22

16/1 - Canh Ngọ
23

17/1 - Tân Mùi
24

18/1 - Nhâm Thân
25

19/1 - Quý Dậu
26

20/1 - Giáp Tuất
27

21/1 - Ất Hợi
28

22/1 - Bính Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

23/1 - Đinh Sửu
2

24/1 - Mậu Dần
3

25/1 - Kỷ Mão
4

26/1 - Canh Thìn
5

27/1 - Tân Tỵ
6

28/1 - Nhâm Ngọ
7

29/1 - Quý Mùi
8

1/2 - Giáp Thân
9

2/2 - Ất Dậu
10

3/2 - Bính Tuất
11

4/2 - Đinh Hợi
12

5/2 - Mậu Tý
13

6/2 - Kỷ Sửu
14

7/2 - Canh Dần
15

8/2 - Tân Mão
16

9/2 - Nhâm Thìn
17

10/2 - Quý Tỵ
18

11/2 - Giáp Ngọ
19

12/2 - Ất Mùi
20

13/2 - Bính Thân
21

14/2 - Đinh Dậu
22

15/2 - Mậu Tuất
23

16/2 - Kỷ Hợi
24

17/2 - Canh Tý
25

18/2 - Tân Sửu
26

19/2 - Nhâm Dần
27

20/2 - Quý Mão
28

21/2 - Giáp Thìn
29

22/2 - Ất Tỵ
30

23/2 - Bính Ngọ
31

24/2 - Đinh Mùi
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

25/2 - Mậu Thân
2

26/2 - Kỷ Dậu
3

27/2 - Canh Tuất
4

28/2 - Tân Hợi
5

29/2 - Nhâm Tý
6

30/2 - Quý Sửu
7

1/3 - Giáp Dần
8

2/3 - Ất Mão
9

3/3 - Bính Thìn
10

4/3 - Đinh Tỵ
11

5/3 - Mậu Ngọ
12

6/3 - Kỷ Mùi
13

7/3 - Canh Thân
14

8/3 - Tân Dậu
15

9/3 - Nhâm Tuất
16

10/3 - Quý Hợi
17

11/3 - Giáp Tý
18

12/3 - Ất Sửu
19

13/3 - Bính Dần
20

14/3 - Đinh Mão
21

15/3 - Mậu Thìn
22

16/3 - Kỷ Tỵ
23

17/3 - Canh Ngọ
24

18/3 - Tân Mùi
25

19/3 - Nhâm Thân
26

20/3 - Quý Dậu
27

21/3 - Giáp Tuất
28

22/3 - Ất Hợi
29

23/3 - Bính Tý
30

24/3 - Đinh Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

25/3 - Mậu Dần
2

26/3 - Kỷ Mão
3

27/3 - Canh Thìn
4

28/3 - Tân Tỵ
5

29/3 - Nhâm Ngọ
6

1/4 - Quý Mùi
7

2/4 - Giáp Thân
8

3/4 - Ất Dậu
9

4/4 - Bính Tuất
10

5/4 - Đinh Hợi
11

6/4 - Mậu Tý
12

7/4 - Kỷ Sửu
13

8/4 - Canh Dần
14

9/4 - Tân Mão
15

10/4 - Nhâm Thìn
16

11/4 - Quý Tỵ
17

12/4 - Giáp Ngọ
18

13/4 - Ất Mùi
19

14/4 - Bính Thân
20

15/4 - Đinh Dậu
21

16/4 - Mậu Tuất
22

17/4 - Kỷ Hợi
23

18/4 - Canh Tý
24

19/4 - Tân Sửu
25

20/4 - Nhâm Dần
26

21/4 - Quý Mão
27

22/4 - Giáp Thìn
28

23/4 - Ất Tỵ
29

24/4 - Bính Ngọ
30

25/4 - Đinh Mùi
31

26/4 - Mậu Thân
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

27/4 - Kỷ Dậu
2

28/4 - Canh Tuất
3

29/4 - Tân Hợi
4

1/5 - Nhâm Tý
5

2/5 - Quý Sửu
6

3/5 - Giáp Dần
7

4/5 - Ất Mão
8

5/5 - Bính Thìn
9

6/5 - Đinh Tỵ
10

7/5 - Mậu Ngọ
11

8/5 - Kỷ Mùi
12

9/5 - Canh Thân
13

10/5 - Tân Dậu
14

11/5 - Nhâm Tuất
15

12/5 - Quý Hợi
16

13/5 - Giáp Tý
17

14/5 - Ất Sửu
18

15/5 - Bính Dần
19

16/5 - Đinh Mão
20

17/5 - Mậu Thìn
21

18/5 - Kỷ Tỵ
22

19/5 - Canh Ngọ
23

20/5 - Tân Mùi
24

21/5 - Nhâm Thân
25

22/5 - Quý Dậu
26

23/5 - Giáp Tuất
27

24/5 - Ất Hợi
28

25/5 - Bính Tý
29

26/5 - Đinh Sửu
30

27/5 - Mậu Dần
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

28/5 - Kỷ Mão
2

29/5 - Canh Thìn
3

30/5 - Tân Tỵ
4

1/6 - Nhâm Ngọ
5

2/6 - Quý Mùi
6

3/6 - Giáp Thân
7

4/6 - Ất Dậu
8

5/6 - Bính Tuất
9

6/6 - Đinh Hợi
10

7/6 - Mậu Tý
11

8/6 - Kỷ Sửu
12

9/6 - Canh Dần
13

10/6 - Tân Mão
14

11/6 - Nhâm Thìn
15

12/6 - Quý Tỵ
16

13/6 - Giáp Ngọ
17

14/6 - Ất Mùi
18

15/6 - Bính Thân
19

16/6 - Đinh Dậu
20

17/6 - Mậu Tuất
21

18/6 - Kỷ Hợi
22

19/6 - Canh Tý
23

20/6 - Tân Sửu
24

21/6 - Nhâm Dần
25

22/6 - Quý Mão
26

23/6 - Giáp Thìn
27

24/6 - Ất Tỵ
28

25/6 - Bính Ngọ
29

26/6 - Đinh Mùi
30

27/6 - Mậu Thân
31

28/6 - Kỷ Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

29/6 - Canh Tuất
2

1/7 - Tân Hợi
3

2/7 - Nhâm Tý
4

3/7 - Quý Sửu
5

4/7 - Giáp Dần
6

5/7 - Ất Mão
7

6/7 - Bính Thìn
8

7/7 - Đinh Tỵ
9

8/7 - Mậu Ngọ
10

9/7 - Kỷ Mùi
11

10/7 - Canh Thân
12

11/7 - Tân Dậu
13

12/7 - Nhâm Tuất
14

13/7 - Quý Hợi
15

14/7 - Giáp Tý
16

15/7 - Ất Sửu
17

16/7 - Bính Dần
18

17/7 - Đinh Mão
19

18/7 - Mậu Thìn
20

19/7 - Kỷ Tỵ
21

20/7 - Canh Ngọ
22

21/7 - Tân Mùi
23

22/7 - Nhâm Thân
24

23/7 - Quý Dậu
25

24/7 - Giáp Tuất
26

25/7 - Ất Hợi
27

26/7 - Bính Tý
28

27/7 - Đinh Sửu
29

28/7 - Mậu Dần
30

29/7 - Kỷ Mão
31

1/8 - Canh Thìn
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

2/8 - Tân Tỵ
2

3/8 - Nhâm Ngọ
3

4/8 - Quý Mùi
4

5/8 - Giáp Thân
5

6/8 - Ất Dậu
6

7/8 - Bính Tuất
7

8/8 - Đinh Hợi
8

9/8 - Mậu Tý
9

10/8 - Kỷ Sửu
10

11/8 - Canh Dần
11

12/8 - Tân Mão
12

13/8 - Nhâm Thìn
13

14/8 - Quý Tỵ
14

15/8 - Giáp Ngọ
15

16/8 - Ất Mùi
16

17/8 - Bính Thân
17

18/8 - Đinh Dậu
18

19/8 - Mậu Tuất
19

20/8 - Kỷ Hợi
20

21/8 - Canh Tý
21

22/8 - Tân Sửu
22

23/8 - Nhâm Dần
23

24/8 - Quý Mão
24

25/8 - Giáp Thìn
25

26/8 - Ất Tỵ
26

27/8 - Bính Ngọ
27

28/8 - Đinh Mùi
28

29/8 - Mậu Thân
29

30/8 - Kỷ Dậu
30

1/9 - Canh Tuất
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

2/9 - Tân Hợi
2

3/9 - Nhâm Tý
3

4/9 - Quý Sửu
4

5/9 - Giáp Dần
5

6/9 - Ất Mão
6

7/9 - Bính Thìn
7

8/9 - Đinh Tỵ
8

9/9 - Mậu Ngọ
9

10/9 - Kỷ Mùi
10

11/9 - Canh Thân
11

12/9 - Tân Dậu
12

13/9 - Nhâm Tuất
13

14/9 - Quý Hợi
14

15/9 - Giáp Tý
15

16/9 - Ất Sửu
16

17/9 - Bính Dần
17

18/9 - Đinh Mão
18

19/9 - Mậu Thìn
19

20/9 - Kỷ Tỵ
20

21/9 - Canh Ngọ
21

22/9 - Tân Mùi
22

23/9 - Nhâm Thân
23

24/9 - Quý Dậu
24

25/9 - Giáp Tuất
25

26/9 - Ất Hợi
26

27/9 - Bính Tý
27

28/9 - Đinh Sửu
28

29/9 - Mậu Dần
29

30/9 - Kỷ Mão
30

1/10 - Canh Thìn
31

2/10 - Tân Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

3/10 - Nhâm Ngọ
2

4/10 - Quý Mùi
3

5/10 - Giáp Thân
4

6/10 - Ất Dậu
5

7/10 - Bính Tuất
6

8/10 - Đinh Hợi
7

9/10 - Mậu Tý
8

10/10 - Kỷ Sửu
9

11/10 - Canh Dần
10

12/10 - Tân Mão
11

13/10 - Nhâm Thìn
12

14/10 - Quý Tỵ
13

15/10 - Giáp Ngọ
14

16/10 - Ất Mùi
15

17/10 - Bính Thân
16

18/10 - Đinh Dậu
17

19/10 - Mậu Tuất
18

20/10 - Kỷ Hợi
19

21/10 - Canh Tý
20

22/10 - Tân Sửu
21

23/10 - Nhâm Dần
22

24/10 - Quý Mão
23

25/10 - Giáp Thìn
24

26/10 - Ất Tỵ
25

27/10 - Bính Ngọ
26

28/10 - Đinh Mùi
27

29/10 - Mậu Thân
28

1/11 - Kỷ Dậu
29

2/11 - Canh Tuất
30

3/11 - Tân Hợi
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2141

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

4/11 - Nhâm Tý
2

5/11 - Quý Sửu
3

6/11 - Giáp Dần
4

7/11 - Ất Mão
5

8/11 - Bính Thìn
6

9/11 - Đinh Tỵ
7

10/11 - Mậu Ngọ
8

11/11 - Kỷ Mùi
9

12/11 - Canh Thân
10

13/11 - Tân Dậu
11

14/11 - Nhâm Tuất
12

15/11 - Quý Hợi
13

16/11 - Giáp Tý
14

17/11 - Ất Sửu
15

18/11 - Bính Dần
16

19/11 - Đinh Mão
17

20/11 - Mậu Thìn
18

21/11 - Kỷ Tỵ
19

22/11 - Canh Ngọ
20

23/11 - Tân Mùi
21

24/11 - Nhâm Thân
22

25/11 - Quý Dậu
23

26/11 - Giáp Tuất
24

27/11 - Ất Hợi
25

28/11 - Bính Tý
26

29/11 - Đinh Sửu
27

30/11 - Mậu Dần
28

1/12 - Kỷ Mão
29

2/12 - Canh Thìn
30

3/12 - Tân Tỵ
31

4/12 - Nhâm Ngọ

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.