Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2142 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2142 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2142 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2142

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2142

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

5/12 - Quý Mùi
2

6/12 - Giáp Thân
3

7/12 - Ất Dậu
4

8/12 - Bính Tuất
5

9/12 - Đinh Hợi
6

10/12 - Mậu Tý
7

11/12 - Kỷ Sửu
8

12/12 - Canh Dần
9

13/12 - Tân Mão
10

14/12 - Nhâm Thìn
11

15/12 - Quý Tỵ
12

16/12 - Giáp Ngọ
13

17/12 - Ất Mùi
14

18/12 - Bính Thân
15

19/12 - Đinh Dậu
16

20/12 - Mậu Tuất
17

21/12 - Kỷ Hợi
18

22/12 - Canh Tý
19

23/12 - Tân Sửu
20

24/12 - Nhâm Dần
21

25/12 - Quý Mão
22

26/12 - Giáp Thìn
23

27/12 - Ất Tỵ
24

28/12 - Bính Ngọ
25

29/12 - Đinh Mùi
26

30/12 - Mậu Thân
27

1/1 - Kỷ Dậu
28

2/1 - Canh Tuất
29

3/1 - Tân Hợi
30

4/1 - Nhâm Tý
31

5/1 - Quý Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2142

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

6/1 - Giáp Dần
2

7/1 - Ất Mão
3

8/1 - Bính Thìn
4

9/1 - Đinh Tỵ
5

10/1 - Mậu Ngọ
6

11/1 - Kỷ Mùi
7

12/1 - Canh Thân
8

13/1 - Tân Dậu
9

14/1 - Nhâm Tuất
10

15/1 - Quý Hợi
11

16/1 - Giáp Tý
12

17/1 - Ất Sửu
13

18/1 - Bính Dần
14

19/1 - Đinh Mão
15

20/1 - Mậu Thìn
16

21/1 - Kỷ Tỵ
17

22/1 - Canh Ngọ
18

23/1 - Tân Mùi
19

24/1 - Nhâm Thân
20

25/1 - Quý Dậu
21

26/1 - Giáp Tuất
22

27/1 - Ất Hợi
23

28/1 - Bính Tý
24

29/1 - Đinh Sửu
25

30/1 - Mậu Dần
26

1/2 - Kỷ Mão
27

2/2 - Canh Thìn
28

3/2 - Tân Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2142

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

4/2 - Nhâm Ngọ
2

5/2 - Quý Mùi
3

6/2 - Giáp Thân
4

7/2 - Ất Dậu
5

8/2 - Bính Tuất
6

9/2 - Đinh Hợi
7

10/2 - Mậu Tý
8

11/2 - Kỷ Sửu
9

12/2 - Canh Dần
10

13/2 - Tân Mão
11

14/2 - Nhâm Thìn
12

15/2 - Quý Tỵ
13

16/2 - Giáp Ngọ
14

17/2 - Ất Mùi
15

18/2 - Bính Thân
16

19/2 - Đinh Dậu
17

20/2 - Mậu Tuất
18

21/2 - Kỷ Hợi
19

22/2 - Canh Tý
20

23/2 - Tân Sửu
21

24/2 - Nhâm Dần
22

25/2 - Quý Mão
23

26/2 - Giáp Thìn
24

27/2 - Ất Tỵ
25

28/2 - Bính Ngọ
26

29/2 - Đinh Mùi
27

1/3 - Mậu Thân
28

2/3 - Kỷ Dậu
29

3/3 - Canh Tuất
30

4/3 - Tân Hợi
31

5/3 - Nhâm Tý
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2142

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

6/3 - Quý Sửu
2

7/3 - Giáp Dần
3

8/3 - Ất Mão
4

9/3 - Bính Thìn
5

10/3 - Đinh Tỵ
6

11/3 - Mậu Ngọ
7

12/3 - Kỷ Mùi
8

13/3 - Canh Thân
9

14/3 - Tân Dậu
10

15/3 - Nhâm Tuất
11

16/3 - Quý Hợi
12

17/3 - Giáp Tý
13

18/3 - Ất Sửu
14

19/3 - Bính Dần
15

20/3 - Đinh Mão
16

21/3 - Mậu Thìn
17

22/3 - Kỷ Tỵ
18

23/3 - Canh Ngọ
19

24/3 - Tân Mùi
20

25/3 - Nhâm Thân
21

26/3 - Quý Dậu
22

27/3 - Giáp Tuất
23

28/3 - Ất Hợi
24

29/3 - Bính Tý
25

30/3 - Đinh Sửu
26

1/4 - Mậu Dần
27

2/4 - Kỷ Mão
28

3/4 - Canh Thìn
29

4/4 - Tân Tỵ
30

5/4 - Nhâm Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2142

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

6/4 - Quý Mùi
2

7/4 - Giáp Thân
3

8/4 - Ất Dậu
4

9/4 - Bính Tuất
5

10/4 - Đinh Hợi
6

11/4 - Mậu Tý
7

12/4 - Kỷ Sửu
8

13/4 - Canh Dần
9

14/4 - Tân Mão
10

15/4 - Nhâm Thìn
11

16/4 - Quý Tỵ
12

17/4 - Giáp Ngọ
13

18/4 - Ất Mùi
14

19/4 - Bính Thân
15

20/4 - Đinh Dậu
16

21/4 - Mậu Tuất
17

22/4 - Kỷ Hợi
18

23/4 - Canh Tý
19

24/4 - Tân Sửu
20

25/4 - Nhâm Dần
21

26/4 - Quý Mão
22

27/4 - Giáp Thìn
23

28/4 - Ất Tỵ
24

29/4 - Bính Ngọ
25

1/5 - Đinh Mùi
26

2/5 - Mậu Thân
27

3/5 - Kỷ Dậu
28

4/5 - Canh Tuất
29

5/5 - Tân Hợi
30

6/5 - Nhâm Tý
31

7/5 - Quý Sửu
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2142

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

8/5 - Giáp Dần
2

9/5 - Ất Mão
3

10/5 - Bính Thìn
4

11/5 - Đinh Tỵ
5

12/5 - Mậu Ngọ
6

13/5 - Kỷ Mùi
7

14/5 - Canh Thân
8

15/5 - Tân Dậu
9

16/5 - Nhâm Tuất
10

17/5 - Quý Hợi
11

18/5 - Giáp Tý
12

19/5 - Ất Sửu
13

20/5 - Bính Dần
14

21/5 - Đinh Mão
15

22/5 - Mậu Thìn
16

23/5 - Kỷ Tỵ
17

24/5 - Canh Ngọ
18

25/5 - Tân Mùi
19

26/5 - Nhâm Thân
20

27/5 - Quý Dậu
21

28/5 - Giáp Tuất
22

29/5 - Ất Hợi
23

30/5 - Bính Tý
24

1/5 - Đinh Sửu
25

2/5 - Mậu Dần
26

3/5 - Kỷ Mão
27

4/5 - Canh Thìn
28

5/5 - Tân Tỵ
29

6/5 - Nhâm Ngọ
30

7/5 - Quý Mùi
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2142

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

8/5 - Giáp Thân
2

9/5 - Ất Dậu
3

10/5 - Bính Tuất
4

11/5 - Đinh Hợi
5

12/5 - Mậu Tý
6

13/5 - Kỷ Sửu
7

14/5 - Canh Dần
8

15/5 - Tân Mão
9

16/5 - Nhâm Thìn
10

17/5 - Quý Tỵ
11

18/5 - Giáp Ngọ
12

19/5 - Ất Mùi
13

20/5 - Bính Thân
14

21/5 - Đinh Dậu
15

22/5 - Mậu Tuất
16

23/5 - Kỷ Hợi
17

24/5 - Canh Tý
18

25/5 - Tân Sửu
19

26/5 - Nhâm Dần
20

27/5 - Quý Mão
21

28/5 - Giáp Thìn
22

29/5 - Ất Tỵ
23

1/6 - Bính Ngọ
24

2/6 - Đinh Mùi
25

3/6 - Mậu Thân
26

4/6 - Kỷ Dậu
27

5/6 - Canh Tuất
28

6/6 - Tân Hợi
29

7/6 - Nhâm Tý
30

8/6 - Quý Sửu
31

9/6 - Giáp Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2142

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

10/6 - Ất Mão
2

11/6 - Bính Thìn
3

12/6 - Đinh Tỵ
4

13/6 - Mậu Ngọ
5

14/6 - Kỷ Mùi
6

15/6 - Canh Thân
7

16/6 - Tân Dậu
8

17/6 - Nhâm Tuất
9

18/6 - Quý Hợi
10

19/6 - Giáp Tý
11

20/6 - Ất Sửu
12

21/6 - Bính Dần
13

22/6 - Đinh Mão
14

23/6 - Mậu Thìn
15

24/6 - Kỷ Tỵ
16

25/6 - Canh Ngọ
17

26/6 - Tân Mùi
18

27/6 - Nhâm Thân
19

28/6 - Quý Dậu
20

29/6 - Giáp Tuất
21

1/7 - Ất Hợi
22

2/7 - Bính Tý
23

3/7 - Đinh Sửu
24

4/7 - Mậu Dần
25

5/7 - Kỷ Mão
26

6/7 - Canh Thìn
27

7/7 - Tân Tỵ
28

8/7 - Nhâm Ngọ
29

9/7 - Quý Mùi
30

10/7 - Giáp Thân
31

11/7 - Ất Dậu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2142

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

12/7 - Bính Tuất
2

13/7 - Đinh Hợi
3

14/7 - Mậu Tý
4

15/7 - Kỷ Sửu
5

16/7 - Canh Dần
6

17/7 - Tân Mão
7

18/7 - Nhâm Thìn
8

19/7 - Quý Tỵ
9

20/7 - Giáp Ngọ
10

21/7 - Ất Mùi
11

22/7 - Bính Thân
12

23/7 - Đinh Dậu
13

24/7 - Mậu Tuất
14

25/7 - Kỷ Hợi
15

26/7 - Canh Tý
16

27/7 - Tân Sửu
17

28/7 - Nhâm Dần
18

29/7 - Quý Mão
19

1/8 - Giáp Thìn
20

2/8 - Ất Tỵ
21

3/8 - Bính Ngọ
22

4/8 - Đinh Mùi
23

5/8 - Mậu Thân
24

6/8 - Kỷ Dậu
25

7/8 - Canh Tuất
26

8/8 - Tân Hợi
27

9/8 - Nhâm Tý
28

10/8 - Quý Sửu
29

11/8 - Giáp Dần
30

12/8 - Ất Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2142

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

13/8 - Bính Thìn
2

14/8 - Đinh Tỵ
3

15/8 - Mậu Ngọ
4

16/8 - Kỷ Mùi
5

17/8 - Canh Thân
6

18/8 - Tân Dậu
7

19/8 - Nhâm Tuất
8

20/8 - Quý Hợi
9

21/8 - Giáp Tý
10

22/8 - Ất Sửu
11

23/8 - Bính Dần
12

24/8 - Đinh Mão
13

25/8 - Mậu Thìn
14

26/8 - Kỷ Tỵ
15

27/8 - Canh Ngọ
16

28/8 - Tân Mùi
17

29/8 - Nhâm Thân
18

30/8 - Quý Dậu
19

1/9 - Giáp Tuất
20

2/9 - Ất Hợi
21

3/9 - Bính Tý
22

4/9 - Đinh Sửu
23

5/9 - Mậu Dần
24

6/9 - Kỷ Mão
25

7/9 - Canh Thìn
26

8/9 - Tân Tỵ
27

9/9 - Nhâm Ngọ
28

10/9 - Quý Mùi
29

11/9 - Giáp Thân
30

12/9 - Ất Dậu
31

13/9 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2142

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

14/9 - Đinh Hợi
2

15/9 - Mậu Tý
3

16/9 - Kỷ Sửu
4

17/9 - Canh Dần
5

18/9 - Tân Mão
6

19/9 - Nhâm Thìn
7

20/9 - Quý Tỵ
8

21/9 - Giáp Ngọ
9

22/9 - Ất Mùi
10

23/9 - Bính Thân
11

24/9 - Đinh Dậu
12

25/9 - Mậu Tuất
13

26/9 - Kỷ Hợi
14

27/9 - Canh Tý
15

28/9 - Tân Sửu
16

29/9 - Nhâm Dần
17

1/10 - Quý Mão
18

2/10 - Giáp Thìn
19

3/10 - Ất Tỵ
20

4/10 - Bính Ngọ
21

5/10 - Đinh Mùi
22

6/10 - Mậu Thân
23

7/10 - Kỷ Dậu
24

8/10 - Canh Tuất
25

9/10 - Tân Hợi
26

10/10 - Nhâm Tý
27

11/10 - Quý Sửu
28

12/10 - Giáp Dần
29

13/10 - Ất Mão
30

14/10 - Bính Thìn
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2142

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

15/10 - Đinh Tỵ
2

16/10 - Mậu Ngọ
3

17/10 - Kỷ Mùi
4

18/10 - Canh Thân
5

19/10 - Tân Dậu
6

20/10 - Nhâm Tuất
7

21/10 - Quý Hợi
8

22/10 - Giáp Tý
9

23/10 - Ất Sửu
10

24/10 - Bính Dần
11

25/10 - Đinh Mão
12

26/10 - Mậu Thìn
13

27/10 - Kỷ Tỵ
14

28/10 - Canh Ngọ
15

29/10 - Tân Mùi
16

30/10 - Nhâm Thân
17

1/11 - Quý Dậu
18

2/11 - Giáp Tuất
19

3/11 - Ất Hợi
20

4/11 - Bính Tý
21

5/11 - Đinh Sửu
22

6/11 - Mậu Dần
23

7/11 - Kỷ Mão
24

8/11 - Canh Thìn
25

9/11 - Tân Tỵ
26

10/11 - Nhâm Ngọ
27

11/11 - Quý Mùi
28

12/11 - Giáp Thân
29

13/11 - Ất Dậu
30

14/11 - Bính Tuất
31

15/11 - Đinh Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.