Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2143 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2143 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2143 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2143

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2143

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

16/11 - Mậu Tý
2

17/11 - Kỷ Sửu
3

18/11 - Canh Dần
4

19/11 - Tân Mão
5

20/11 - Nhâm Thìn
6

21/11 - Quý Tỵ
7

22/11 - Giáp Ngọ
8

23/11 - Ất Mùi
9

24/11 - Bính Thân
10

25/11 - Đinh Dậu
11

26/11 - Mậu Tuất
12

27/11 - Kỷ Hợi
13

28/11 - Canh Tý
14

29/11 - Tân Sửu
15

30/11 - Nhâm Dần
16

1/12 - Quý Mão
17

2/12 - Giáp Thìn
18

3/12 - Ất Tỵ
19

4/12 - Bính Ngọ
20

5/12 - Đinh Mùi
21

6/12 - Mậu Thân
22

7/12 - Kỷ Dậu
23

8/12 - Canh Tuất
24

9/12 - Tân Hợi
25

10/12 - Nhâm Tý
26

11/12 - Quý Sửu
27

12/12 - Giáp Dần
28

13/12 - Ất Mão
29

14/12 - Bính Thìn
30

15/12 - Đinh Tỵ
31

16/12 - Mậu Ngọ
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2143

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

17/12 - Kỷ Mùi
2

18/12 - Canh Thân
3

19/12 - Tân Dậu
4

20/12 - Nhâm Tuất
5

21/12 - Quý Hợi
6

22/12 - Giáp Tý
7

23/12 - Ất Sửu
8

24/12 - Bính Dần
9

25/12 - Đinh Mão
10

26/12 - Mậu Thìn
11

27/12 - Kỷ Tỵ
12

28/12 - Canh Ngọ
13

29/12 - Tân Mùi
14

30/12 - Nhâm Thân
15

1/1 - Quý Dậu
16

2/1 - Giáp Tuất
17

3/1 - Ất Hợi
18

4/1 - Bính Tý
19

5/1 - Đinh Sửu
20

6/1 - Mậu Dần
21

7/1 - Kỷ Mão
22

8/1 - Canh Thìn
23

9/1 - Tân Tỵ
24

10/1 - Nhâm Ngọ
25

11/1 - Quý Mùi
26

12/1 - Giáp Thân
27

13/1 - Ất Dậu
28

14/1 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2143

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

15/1 - Đinh Hợi
2

16/1 - Mậu Tý
3

17/1 - Kỷ Sửu
4

18/1 - Canh Dần
5

19/1 - Tân Mão
6

20/1 - Nhâm Thìn
7

21/1 - Quý Tỵ
8

22/1 - Giáp Ngọ
9

23/1 - Ất Mùi
10

24/1 - Bính Thân
11

25/1 - Đinh Dậu
12

26/1 - Mậu Tuất
13

27/1 - Kỷ Hợi
14

28/1 - Canh Tý
15

29/1 - Tân Sửu
16

1/2 - Nhâm Dần
17

2/2 - Quý Mão
18

3/2 - Giáp Thìn
19

4/2 - Ất Tỵ
20

5/2 - Bính Ngọ
21

6/2 - Đinh Mùi
22

7/2 - Mậu Thân
23

8/2 - Kỷ Dậu
24

9/2 - Canh Tuất
25

10/2 - Tân Hợi
26

11/2 - Nhâm Tý
27

12/2 - Quý Sửu
28

13/2 - Giáp Dần
29

14/2 - Ất Mão
30

15/2 - Bính Thìn
31

16/2 - Đinh Tỵ

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2143

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

17/2 - Mậu Ngọ
2

18/2 - Kỷ Mùi
3

19/2 - Canh Thân
4

20/2 - Tân Dậu
5

21/2 - Nhâm Tuất
6

22/2 - Quý Hợi
7

23/2 - Giáp Tý
8

24/2 - Ất Sửu
9

25/2 - Bính Dần
10

26/2 - Đinh Mão
11

27/2 - Mậu Thìn
12

28/2 - Kỷ Tỵ
13

29/2 - Canh Ngọ
14

30/2 - Tân Mùi
15

1/3 - Nhâm Thân
16

2/3 - Quý Dậu
17

3/3 - Giáp Tuất
18

4/3 - Ất Hợi
19

5/3 - Bính Tý
20

6/3 - Đinh Sửu
21

7/3 - Mậu Dần
22

8/3 - Kỷ Mão
23

9/3 - Canh Thìn
24

10/3 - Tân Tỵ
25

11/3 - Nhâm Ngọ
26

12/3 - Quý Mùi
27

13/3 - Giáp Thân
28

14/3 - Ất Dậu
29

15/3 - Bính Tuất
30

16/3 - Đinh Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2143

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

17/3 - Mậu Tý
2

18/3 - Kỷ Sửu
3

19/3 - Canh Dần
4

20/3 - Tân Mão
5

21/3 - Nhâm Thìn
6

22/3 - Quý Tỵ
7

23/3 - Giáp Ngọ
8

24/3 - Ất Mùi
9

25/3 - Bính Thân
10

26/3 - Đinh Dậu
11

27/3 - Mậu Tuất
12

28/3 - Kỷ Hợi
13

29/3 - Canh Tý
14

30/3 - Tân Sửu
15

1/4 - Nhâm Dần
16

2/4 - Quý Mão
17

3/4 - Giáp Thìn
18

4/4 - Ất Tỵ
19

5/4 - Bính Ngọ
20

6/4 - Đinh Mùi
21

7/4 - Mậu Thân
22

8/4 - Kỷ Dậu
23

9/4 - Canh Tuất
24

10/4 - Tân Hợi
25

11/4 - Nhâm Tý
26

12/4 - Quý Sửu
27

13/4 - Giáp Dần
28

14/4 - Ất Mão
29

15/4 - Bính Thìn
30

16/4 - Đinh Tỵ
31

17/4 - Mậu Ngọ
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2143

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

18/4 - Kỷ Mùi
2

19/4 - Canh Thân
3

20/4 - Tân Dậu
4

21/4 - Nhâm Tuất
5

22/4 - Quý Hợi
6

23/4 - Giáp Tý
7

24/4 - Ất Sửu
8

25/4 - Bính Dần
9

26/4 - Đinh Mão
10

27/4 - Mậu Thìn
11

28/4 - Kỷ Tỵ
12

29/4 - Canh Ngọ
13

1/5 - Tân Mùi
14

2/5 - Nhâm Thân
15

3/5 - Quý Dậu
16

4/5 - Giáp Tuất
17

5/5 - Ất Hợi
18

6/5 - Bính Tý
19

7/5 - Đinh Sửu
20

8/5 - Mậu Dần
21

9/5 - Kỷ Mão
22

10/5 - Canh Thìn
23

11/5 - Tân Tỵ
24

12/5 - Nhâm Ngọ
25

13/5 - Quý Mùi
26

14/5 - Giáp Thân
27

15/5 - Ất Dậu
28

16/5 - Bính Tuất
29

17/5 - Đinh Hợi
30

18/5 - Mậu Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2143

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

19/5 - Kỷ Sửu
2

20/5 - Canh Dần
3

21/5 - Tân Mão
4

22/5 - Nhâm Thìn
5

23/5 - Quý Tỵ
6

24/5 - Giáp Ngọ
7

25/5 - Ất Mùi
8

26/5 - Bính Thân
9

27/5 - Đinh Dậu
10

28/5 - Mậu Tuất
11

29/5 - Kỷ Hợi
12

1/6 - Canh Tý
13

2/6 - Tân Sửu
14

3/6 - Nhâm Dần
15

4/6 - Quý Mão
16

5/6 - Giáp Thìn
17

6/6 - Ất Tỵ
18

7/6 - Bính Ngọ
19

8/6 - Đinh Mùi
20

9/6 - Mậu Thân
21

10/6 - Kỷ Dậu
22

11/6 - Canh Tuất
23

12/6 - Tân Hợi
24

13/6 - Nhâm Tý
25

14/6 - Quý Sửu
26

15/6 - Giáp Dần
27

16/6 - Ất Mão
28

17/6 - Bính Thìn
29

18/6 - Đinh Tỵ
30

19/6 - Mậu Ngọ
31

20/6 - Kỷ Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2143

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

21/6 - Canh Thân
2

22/6 - Tân Dậu
3

23/6 - Nhâm Tuất
4

24/6 - Quý Hợi
5

25/6 - Giáp Tý
6

26/6 - Ất Sửu
7

27/6 - Bính Dần
8

28/6 - Đinh Mão
9

29/6 - Mậu Thìn
10

30/6 - Kỷ Tỵ
11

1/7 - Canh Ngọ
12

2/7 - Tân Mùi
13

3/7 - Nhâm Thân
14

4/7 - Quý Dậu
15

5/7 - Giáp Tuất
16

6/7 - Ất Hợi
17

7/7 - Bính Tý
18

8/7 - Đinh Sửu
19

9/7 - Mậu Dần
20

10/7 - Kỷ Mão
21

11/7 - Canh Thìn
22

12/7 - Tân Tỵ
23

13/7 - Nhâm Ngọ
24

14/7 - Quý Mùi
25

15/7 - Giáp Thân
26

16/7 - Ất Dậu
27

17/7 - Bính Tuất
28

18/7 - Đinh Hợi
29

19/7 - Mậu Tý
30

20/7 - Kỷ Sửu
31

21/7 - Canh Dần
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2143

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

22/7 - Tân Mão
2

23/7 - Nhâm Thìn
3

24/7 - Quý Tỵ
4

25/7 - Giáp Ngọ
5

26/7 - Ất Mùi
6

27/7 - Bính Thân
7

28/7 - Đinh Dậu
8

29/7 - Mậu Tuất
9

1/8 - Kỷ Hợi
10

2/8 - Canh Tý
11

3/8 - Tân Sửu
12

4/8 - Nhâm Dần
13

5/8 - Quý Mão
14

6/8 - Giáp Thìn
15

7/8 - Ất Tỵ
16

8/8 - Bính Ngọ
17

9/8 - Đinh Mùi
18

10/8 - Mậu Thân
19

11/8 - Kỷ Dậu
20

12/8 - Canh Tuất
21

13/8 - Tân Hợi
22

14/8 - Nhâm Tý
23

15/8 - Quý Sửu
24

16/8 - Giáp Dần
25

17/8 - Ất Mão
26

18/8 - Bính Thìn
27

19/8 - Đinh Tỵ
28

20/8 - Mậu Ngọ
29

21/8 - Kỷ Mùi
30

22/8 - Canh Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2143

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

23/8 - Tân Dậu
2

24/8 - Nhâm Tuất
3

25/8 - Quý Hợi
4

26/8 - Giáp Tý
5

27/8 - Ất Sửu
6

28/8 - Bính Dần
7

29/8 - Đinh Mão
8

1/9 - Mậu Thìn
9

2/9 - Kỷ Tỵ
10

3/9 - Canh Ngọ
11

4/9 - Tân Mùi
12

5/9 - Nhâm Thân
13

6/9 - Quý Dậu
14

7/9 - Giáp Tuất
15

8/9 - Ất Hợi
16

9/9 - Bính Tý
17

10/9 - Đinh Sửu
18

11/9 - Mậu Dần
19

12/9 - Kỷ Mão
20

13/9 - Canh Thìn
21

14/9 - Tân Tỵ
22

15/9 - Nhâm Ngọ
23

16/9 - Quý Mùi
24

17/9 - Giáp Thân
25

18/9 - Ất Dậu
26

19/9 - Bính Tuất
27

20/9 - Đinh Hợi
28

21/9 - Mậu Tý
29

22/9 - Kỷ Sửu
30

23/9 - Canh Dần
31

24/9 - Tân Mão
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2143

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

25/9 - Nhâm Thìn
2

26/9 - Quý Tỵ
3

27/9 - Giáp Ngọ
4

28/9 - Ất Mùi
5

29/9 - Bính Thân
6

30/9 - Đinh Dậu
7

1/10 - Mậu Tuất
8

2/10 - Kỷ Hợi
9

3/10 - Canh Tý
10

4/10 - Tân Sửu
11

5/10 - Nhâm Dần
12

6/10 - Quý Mão
13

7/10 - Giáp Thìn
14

8/10 - Ất Tỵ
15

9/10 - Bính Ngọ
16

10/10 - Đinh Mùi
17

11/10 - Mậu Thân
18

12/10 - Kỷ Dậu
19

13/10 - Canh Tuất
20

14/10 - Tân Hợi
21

15/10 - Nhâm Tý
22

16/10 - Quý Sửu
23

17/10 - Giáp Dần
24

18/10 - Ất Mão
25

19/10 - Bính Thìn
26

20/10 - Đinh Tỵ
27

21/10 - Mậu Ngọ
28

22/10 - Kỷ Mùi
29

23/10 - Canh Thân
30

24/10 - Tân Dậu
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2143

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

25/10 - Nhâm Tuất
2

26/10 - Quý Hợi
3

27/10 - Giáp Tý
4

28/10 - Ất Sửu
5

29/10 - Bính Dần
6

1/11 - Đinh Mão
7

2/11 - Mậu Thìn
8

3/11 - Kỷ Tỵ
9

4/11 - Canh Ngọ
10

5/11 - Tân Mùi
11

6/11 - Nhâm Thân
12

7/11 - Quý Dậu
13

8/11 - Giáp Tuất
14

9/11 - Ất Hợi
15

10/11 - Bính Tý
16

11/11 - Đinh Sửu
17

12/11 - Mậu Dần
18

13/11 - Kỷ Mão
19

14/11 - Canh Thìn
20

15/11 - Tân Tỵ
21

16/11 - Nhâm Ngọ
22

17/11 - Quý Mùi
23

18/11 - Giáp Thân
24

19/11 - Ất Dậu
25

20/11 - Bính Tuất
26

21/11 - Đinh Hợi
27

22/11 - Mậu Tý
28

23/11 - Kỷ Sửu
29

24/11 - Canh Dần
30

25/11 - Tân Mão
31

26/11 - Nhâm Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.