Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2147 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2147 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2147 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2147

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2147

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

29/11 - Kỷ Dậu
2

1/12 - Canh Tuất
3

2/12 - Tân Hợi
4

3/12 - Nhâm Tý
5

4/12 - Quý Sửu
6

5/12 - Giáp Dần
7

6/12 - Ất Mão
8

7/12 - Bính Thìn
9

8/12 - Đinh Tỵ
10

9/12 - Mậu Ngọ
11

10/12 - Kỷ Mùi
12

11/12 - Canh Thân
13

12/12 - Tân Dậu
14

13/12 - Nhâm Tuất
15

14/12 - Quý Hợi
16

15/12 - Giáp Tý
17

16/12 - Ất Sửu
18

17/12 - Bính Dần
19

18/12 - Đinh Mão
20

19/12 - Mậu Thìn
21

20/12 - Kỷ Tỵ
22

21/12 - Canh Ngọ
23

22/12 - Tân Mùi
24

23/12 - Nhâm Thân
25

24/12 - Quý Dậu
26

25/12 - Giáp Tuất
27

26/12 - Ất Hợi
28

27/12 - Bính Tý
29

28/12 - Đinh Sửu
30

29/12 - Mậu Dần
31

30/12 - Kỷ Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2147

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

1/1 - Canh Thìn
2

2/1 - Tân Tỵ
3

3/1 - Nhâm Ngọ
4

4/1 - Quý Mùi
5

5/1 - Giáp Thân
6

6/1 - Ất Dậu
7

7/1 - Bính Tuất
8

8/1 - Đinh Hợi
9

9/1 - Mậu Tý
10

10/1 - Kỷ Sửu
11

11/1 - Canh Dần
12

12/1 - Tân Mão
13

13/1 - Nhâm Thìn
14

14/1 - Quý Tỵ
15

15/1 - Giáp Ngọ
16

16/1 - Ất Mùi
17

17/1 - Bính Thân
18

18/1 - Đinh Dậu
19

19/1 - Mậu Tuất
20

20/1 - Kỷ Hợi
21

21/1 - Canh Tý
22

22/1 - Tân Sửu
23

23/1 - Nhâm Dần
24

24/1 - Quý Mão
25

25/1 - Giáp Thìn
26

26/1 - Ất Tỵ
27

27/1 - Bính Ngọ
28

28/1 - Đinh Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2147

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

29/1 - Mậu Thân
2

1/2 - Kỷ Dậu
3

2/2 - Canh Tuất
4

3/2 - Tân Hợi
5

4/2 - Nhâm Tý
6

5/2 - Quý Sửu
7

6/2 - Giáp Dần
8

7/2 - Ất Mão
9

8/2 - Bính Thìn
10

9/2 - Đinh Tỵ
11

10/2 - Mậu Ngọ
12

11/2 - Kỷ Mùi
13

12/2 - Canh Thân
14

13/2 - Tân Dậu
15

14/2 - Nhâm Tuất
16

15/2 - Quý Hợi
17

16/2 - Giáp Tý
18

17/2 - Ất Sửu
19

18/2 - Bính Dần
20

19/2 - Đinh Mão
21

20/2 - Mậu Thìn
22

21/2 - Kỷ Tỵ
23

22/2 - Canh Ngọ
24

23/2 - Tân Mùi
25

24/2 - Nhâm Thân
26

25/2 - Quý Dậu
27

26/2 - Giáp Tuất
28

27/2 - Ất Hợi
29

28/2 - Bính Tý
30

29/2 - Đinh Sửu
31

1/3 - Mậu Dần
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2147

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

2/3 - Kỷ Mão
2

3/3 - Canh Thìn
3

4/3 - Tân Tỵ
4

5/3 - Nhâm Ngọ
5

6/3 - Quý Mùi
6

7/3 - Giáp Thân
7

8/3 - Ất Dậu
8

9/3 - Bính Tuất
9

10/3 - Đinh Hợi
10

11/3 - Mậu Tý
11

12/3 - Kỷ Sửu
12

13/3 - Canh Dần
13

14/3 - Tân Mão
14

15/3 - Nhâm Thìn
15

16/3 - Quý Tỵ
16

17/3 - Giáp Ngọ
17

18/3 - Ất Mùi
18

19/3 - Bính Thân
19

20/3 - Đinh Dậu
20

21/3 - Mậu Tuất
21

22/3 - Kỷ Hợi
22

23/3 - Canh Tý
23

24/3 - Tân Sửu
24

25/3 - Nhâm Dần
25

26/3 - Quý Mão
26

27/3 - Giáp Thìn
27

28/3 - Ất Tỵ
28

29/3 - Bính Ngọ
29

30/3 - Đinh Mùi
30

1/4 - Mậu Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2147

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

2/4 - Kỷ Dậu
2

3/4 - Canh Tuất
3

4/4 - Tân Hợi
4

5/4 - Nhâm Tý
5

6/4 - Quý Sửu
6

7/4 - Giáp Dần
7

8/4 - Ất Mão
8

9/4 - Bính Thìn
9

10/4 - Đinh Tỵ
10

11/4 - Mậu Ngọ
11

12/4 - Kỷ Mùi
12

13/4 - Canh Thân
13

14/4 - Tân Dậu
14

15/4 - Nhâm Tuất
15

16/4 - Quý Hợi
16

17/4 - Giáp Tý
17

18/4 - Ất Sửu
18

19/4 - Bính Dần
19

20/4 - Đinh Mão
20

21/4 - Mậu Thìn
21

22/4 - Kỷ Tỵ
22

23/4 - Canh Ngọ
23

24/4 - Tân Mùi
24

25/4 - Nhâm Thân
25

26/4 - Quý Dậu
26

27/4 - Giáp Tuất
27

28/4 - Ất Hợi
28

29/4 - Bính Tý
29

1/5 - Đinh Sửu
30

2/5 - Mậu Dần
31

3/5 - Kỷ Mão
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2147

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

4/5 - Canh Thìn
2

5/5 - Tân Tỵ
3

6/5 - Nhâm Ngọ
4

7/5 - Quý Mùi
5

8/5 - Giáp Thân
6

9/5 - Ất Dậu
7

10/5 - Bính Tuất
8

11/5 - Đinh Hợi
9

12/5 - Mậu Tý
10

13/5 - Kỷ Sửu
11

14/5 - Canh Dần
12

15/5 - Tân Mão
13

16/5 - Nhâm Thìn
14

17/5 - Quý Tỵ
15

18/5 - Giáp Ngọ
16

19/5 - Ất Mùi
17

20/5 - Bính Thân
18

21/5 - Đinh Dậu
19

22/5 - Mậu Tuất
20

23/5 - Kỷ Hợi
21

24/5 - Canh Tý
22

25/5 - Tân Sửu
23

26/5 - Nhâm Dần
24

27/5 - Quý Mão
25

28/5 - Giáp Thìn
26

29/5 - Ất Tỵ
27

30/5 - Bính Ngọ
28

1/6 - Đinh Mùi
29

2/6 - Mậu Thân
30

3/6 - Kỷ Dậu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2147

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

4/6 - Canh Tuất
2

5/6 - Tân Hợi
3

6/6 - Nhâm Tý
4

7/6 - Quý Sửu
5

8/6 - Giáp Dần
6

9/6 - Ất Mão
7

10/6 - Bính Thìn
8

11/6 - Đinh Tỵ
9

12/6 - Mậu Ngọ
10

13/6 - Kỷ Mùi
11

14/6 - Canh Thân
12

15/6 - Tân Dậu
13

16/6 - Nhâm Tuất
14

17/6 - Quý Hợi
15

18/6 - Giáp Tý
16

19/6 - Ất Sửu
17

20/6 - Bính Dần
18

21/6 - Đinh Mão
19

22/6 - Mậu Thìn
20

23/6 - Kỷ Tỵ
21

24/6 - Canh Ngọ
22

25/6 - Tân Mùi
23

26/6 - Nhâm Thân
24

27/6 - Quý Dậu
25

28/6 - Giáp Tuất
26

29/6 - Ất Hợi
27

1/7 - Bính Tý
28

2/7 - Đinh Sửu
29

3/7 - Mậu Dần
30

4/7 - Kỷ Mão
31

5/7 - Canh Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2147

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

6/7 - Tân Tỵ
2

7/7 - Nhâm Ngọ
3

8/7 - Quý Mùi
4

9/7 - Giáp Thân
5

10/7 - Ất Dậu
6

11/7 - Bính Tuất
7

12/7 - Đinh Hợi
8

13/7 - Mậu Tý
9

14/7 - Kỷ Sửu
10

15/7 - Canh Dần
11

16/7 - Tân Mão
12

17/7 - Nhâm Thìn
13

18/7 - Quý Tỵ
14

19/7 - Giáp Ngọ
15

20/7 - Ất Mùi
16

21/7 - Bính Thân
17

22/7 - Đinh Dậu
18

23/7 - Mậu Tuất
19

24/7 - Kỷ Hợi
20

25/7 - Canh Tý
21

26/7 - Tân Sửu
22

27/7 - Nhâm Dần
23

28/7 - Quý Mão
24

29/7 - Giáp Thìn
25

30/7 - Ất Tỵ
26

1/8 - Bính Ngọ
27

2/8 - Đinh Mùi
28

3/8 - Mậu Thân
29

4/8 - Kỷ Dậu
30

5/8 - Canh Tuất
31

6/8 - Tân Hợi
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2147

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

7/8 - Nhâm Tý
2

8/8 - Quý Sửu
3

9/8 - Giáp Dần
4

10/8 - Ất Mão
5

11/8 - Bính Thìn
6

12/8 - Đinh Tỵ
7

13/8 - Mậu Ngọ
8

14/8 - Kỷ Mùi
9

15/8 - Canh Thân
10

16/8 - Tân Dậu
11

17/8 - Nhâm Tuất
12

18/8 - Quý Hợi
13

19/8 - Giáp Tý
14

20/8 - Ất Sửu
15

21/8 - Bính Dần
16

22/8 - Đinh Mão
17

23/8 - Mậu Thìn
18

24/8 - Kỷ Tỵ
19

25/8 - Canh Ngọ
20

26/8 - Tân Mùi
21

27/8 - Nhâm Thân
22

28/8 - Quý Dậu
23

29/8 - Giáp Tuất
24

30/8 - Ất Hợi
25

1/9 - Bính Tý
26

2/9 - Đinh Sửu
27

3/9 - Mậu Dần
28

4/9 - Kỷ Mão
29

5/9 - Canh Thìn
30

6/9 - Tân Tỵ
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2147

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

7/9 - Nhâm Ngọ
2

8/9 - Quý Mùi
3

9/9 - Giáp Thân
4

10/9 - Ất Dậu
5

11/9 - Bính Tuất
6

12/9 - Đinh Hợi
7

13/9 - Mậu Tý
8

14/9 - Kỷ Sửu
9

15/9 - Canh Dần
10

16/9 - Tân Mão
11

17/9 - Nhâm Thìn
12

18/9 - Quý Tỵ
13

19/9 - Giáp Ngọ
14

20/9 - Ất Mùi
15

21/9 - Bính Thân
16

22/9 - Đinh Dậu
17

23/9 - Mậu Tuất
18

24/9 - Kỷ Hợi
19

25/9 - Canh Tý
20

26/9 - Tân Sửu
21

27/9 - Nhâm Dần
22

28/9 - Quý Mão
23

29/9 - Giáp Thìn
24

1/10 - Ất Tỵ
25

2/10 - Bính Ngọ
26

3/10 - Đinh Mùi
27

4/10 - Mậu Thân
28

5/10 - Kỷ Dậu
29

6/10 - Canh Tuất
30

7/10 - Tân Hợi
31

8/10 - Nhâm Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2147

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

9/10 - Quý Sửu
2

10/10 - Giáp Dần
3

11/10 - Ất Mão
4

12/10 - Bính Thìn
5

13/10 - Đinh Tỵ
6

14/10 - Mậu Ngọ
7

15/10 - Kỷ Mùi
8

16/10 - Canh Thân
9

17/10 - Tân Dậu
10

18/10 - Nhâm Tuất
11

19/10 - Quý Hợi
12

20/10 - Giáp Tý
13

21/10 - Ất Sửu
14

22/10 - Bính Dần
15

23/10 - Đinh Mão
16

24/10 - Mậu Thìn
17

25/10 - Kỷ Tỵ
18

26/10 - Canh Ngọ
19

27/10 - Tân Mùi
20

28/10 - Nhâm Thân
21

29/10 - Quý Dậu
22

30/10 - Giáp Tuất
23

1/11 - Ất Hợi
24

2/11 - Bính Tý
25

3/11 - Đinh Sửu
26

4/11 - Mậu Dần
27

5/11 - Kỷ Mão
28

6/11 - Canh Thìn
29

7/11 - Tân Tỵ
30

8/11 - Nhâm Ngọ
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2147

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

9/11 - Quý Mùi
2

10/11 - Giáp Thân
3

11/11 - Ất Dậu
4

12/11 - Bính Tuất
5

13/11 - Đinh Hợi
6

14/11 - Mậu Tý
7

15/11 - Kỷ Sửu
8

16/11 - Canh Dần
9

17/11 - Tân Mão
10

18/11 - Nhâm Thìn
11

19/11 - Quý Tỵ
12

20/11 - Giáp Ngọ
13

21/11 - Ất Mùi
14

22/11 - Bính Thân
15

23/11 - Đinh Dậu
16

24/11 - Mậu Tuất
17

25/11 - Kỷ Hợi
18

26/11 - Canh Tý
19

27/11 - Tân Sửu
20

28/11 - Nhâm Dần
21

29/11 - Quý Mão
22

30/11 - Giáp Thìn
23

1/12 - Ất Tỵ
24

2/12 - Bính Ngọ
25

3/12 - Đinh Mùi
26

4/12 - Mậu Thân
27

5/12 - Kỷ Dậu
28

6/12 - Canh Tuất
29

7/12 - Tân Hợi
30

8/12 - Nhâm Tý
31

9/12 - Quý Sửu

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.