Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2148 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2148 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2148 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2148

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2148

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

10/12 - Giáp Dần
2

11/12 - Ất Mão
3

12/12 - Bính Thìn
4

13/12 - Đinh Tỵ
5

14/12 - Mậu Ngọ
6

15/12 - Kỷ Mùi
7

16/12 - Canh Thân
8

17/12 - Tân Dậu
9

18/12 - Nhâm Tuất
10

19/12 - Quý Hợi
11

20/12 - Giáp Tý
12

21/12 - Ất Sửu
13

22/12 - Bính Dần
14

23/12 - Đinh Mão
15

24/12 - Mậu Thìn
16

25/12 - Kỷ Tỵ
17

26/12 - Canh Ngọ
18

27/12 - Tân Mùi
19

28/12 - Nhâm Thân
20

29/12 - Quý Dậu
21

1/1 - Giáp Tuất
22

2/1 - Ất Hợi
23

3/1 - Bính Tý
24

4/1 - Đinh Sửu
25

5/1 - Mậu Dần
26

6/1 - Kỷ Mão
27

7/1 - Canh Thìn
28

8/1 - Tân Tỵ
29

9/1 - Nhâm Ngọ
30

10/1 - Quý Mùi
31

11/1 - Giáp Thân
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2148

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

12/1 - Ất Dậu
2

13/1 - Bính Tuất
3

14/1 - Đinh Hợi
4

15/1 - Mậu Tý
5

16/1 - Kỷ Sửu
6

17/1 - Canh Dần
7

18/1 - Tân Mão
8

19/1 - Nhâm Thìn
9

20/1 - Quý Tỵ
10

21/1 - Giáp Ngọ
11

22/1 - Ất Mùi
12

23/1 - Bính Thân
13

24/1 - Đinh Dậu
14

25/1 - Mậu Tuất
15

26/1 - Kỷ Hợi
16

27/1 - Canh Tý
17

28/1 - Tân Sửu
18

29/1 - Nhâm Dần
19

30/1 - Quý Mão
20

1/1 - Giáp Thìn
21

2/1 - Ất Tỵ
22

3/1 - Bính Ngọ
23

4/1 - Đinh Mùi
24

5/1 - Mậu Thân
25

6/1 - Kỷ Dậu
26

7/1 - Canh Tuất
27

8/1 - Tân Hợi
28

9/1 - Nhâm Tý
29

10/1 - Quý Sửu
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2148

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

11/1 - Giáp Dần
2

12/1 - Ất Mão
3

13/1 - Bính Thìn
4

14/1 - Đinh Tỵ
5

15/1 - Mậu Ngọ
6

16/1 - Kỷ Mùi
7

17/1 - Canh Thân
8

18/1 - Tân Dậu
9

19/1 - Nhâm Tuất
10

20/1 - Quý Hợi
11

21/1 - Giáp Tý
12

22/1 - Ất Sửu
13

23/1 - Bính Dần
14

24/1 - Đinh Mão
15

25/1 - Mậu Thìn
16

26/1 - Kỷ Tỵ
17

27/1 - Canh Ngọ
18

28/1 - Tân Mùi
19

29/1 - Nhâm Thân
20

1/2 - Quý Dậu
21

2/2 - Giáp Tuất
22

3/2 - Ất Hợi
23

4/2 - Bính Tý
24

5/2 - Đinh Sửu
25

6/2 - Mậu Dần
26

7/2 - Kỷ Mão
27

8/2 - Canh Thìn
28

9/2 - Tân Tỵ
29

10/2 - Nhâm Ngọ
30

11/2 - Quý Mùi
31

12/2 - Giáp Thân

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2148

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

13/2 - Ất Dậu
2

14/2 - Bính Tuất
3

15/2 - Đinh Hợi
4

16/2 - Mậu Tý
5

17/2 - Kỷ Sửu
6

18/2 - Canh Dần
7

19/2 - Tân Mão
8

20/2 - Nhâm Thìn
9

21/2 - Quý Tỵ
10

22/2 - Giáp Ngọ
11

23/2 - Ất Mùi
12

24/2 - Bính Thân
13

25/2 - Đinh Dậu
14

26/2 - Mậu Tuất
15

27/2 - Kỷ Hợi
16

28/2 - Canh Tý
17

29/2 - Tân Sửu
18

1/3 - Nhâm Dần
19

2/3 - Quý Mão
20

3/3 - Giáp Thìn
21

4/3 - Ất Tỵ
22

5/3 - Bính Ngọ
23

6/3 - Đinh Mùi
24

7/3 - Mậu Thân
25

8/3 - Kỷ Dậu
26

9/3 - Canh Tuất
27

10/3 - Tân Hợi
28

11/3 - Nhâm Tý
29

12/3 - Quý Sửu
30

13/3 - Giáp Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2148

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

14/3 - Ất Mão
2

15/3 - Bính Thìn
3

16/3 - Đinh Tỵ
4

17/3 - Mậu Ngọ
5

18/3 - Kỷ Mùi
6

19/3 - Canh Thân
7

20/3 - Tân Dậu
8

21/3 - Nhâm Tuất
9

22/3 - Quý Hợi
10

23/3 - Giáp Tý
11

24/3 - Ất Sửu
12

25/3 - Bính Dần
13

26/3 - Đinh Mão
14

27/3 - Mậu Thìn
15

28/3 - Kỷ Tỵ
16

29/3 - Canh Ngọ
17

30/3 - Tân Mùi
18

1/4 - Nhâm Thân
19

2/4 - Quý Dậu
20

3/4 - Giáp Tuất
21

4/4 - Ất Hợi
22

5/4 - Bính Tý
23

6/4 - Đinh Sửu
24

7/4 - Mậu Dần
25

8/4 - Kỷ Mão
26

9/4 - Canh Thìn
27

10/4 - Tân Tỵ
28

11/4 - Nhâm Ngọ
29

12/4 - Quý Mùi
30

13/4 - Giáp Thân
31

14/4 - Ất Dậu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2148

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

15/4 - Bính Tuất
2

16/4 - Đinh Hợi
3

17/4 - Mậu Tý
4

18/4 - Kỷ Sửu
5

19/4 - Canh Dần
6

20/4 - Tân Mão
7

21/4 - Nhâm Thìn
8

22/4 - Quý Tỵ
9

23/4 - Giáp Ngọ
10

24/4 - Ất Mùi
11

25/4 - Bính Thân
12

26/4 - Đinh Dậu
13

27/4 - Mậu Tuất
14

28/4 - Kỷ Hợi
15

29/4 - Canh Tý
16

1/5 - Tân Sửu
17

2/5 - Nhâm Dần
18

3/5 - Quý Mão
19

4/5 - Giáp Thìn
20

5/5 - Ất Tỵ
21

6/5 - Bính Ngọ
22

7/5 - Đinh Mùi
23

8/5 - Mậu Thân
24

9/5 - Kỷ Dậu
25

10/5 - Canh Tuất
26

11/5 - Tân Hợi
27

12/5 - Nhâm Tý
28

13/5 - Quý Sửu
29

14/5 - Giáp Dần
30

15/5 - Ất Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2148

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

16/5 - Bính Thìn
2

17/5 - Đinh Tỵ
3

18/5 - Mậu Ngọ
4

19/5 - Kỷ Mùi
5

20/5 - Canh Thân
6

21/5 - Tân Dậu
7

22/5 - Nhâm Tuất
8

23/5 - Quý Hợi
9

24/5 - Giáp Tý
10

25/5 - Ất Sửu
11

26/5 - Bính Dần
12

27/5 - Đinh Mão
13

28/5 - Mậu Thìn
14

29/5 - Kỷ Tỵ
15

30/5 - Canh Ngọ
16

1/6 - Tân Mùi
17

2/6 - Nhâm Thân
18

3/6 - Quý Dậu
19

4/6 - Giáp Tuất
20

5/6 - Ất Hợi
21

6/6 - Bính Tý
22

7/6 - Đinh Sửu
23

8/6 - Mậu Dần
24

9/6 - Kỷ Mão
25

10/6 - Canh Thìn
26

11/6 - Tân Tỵ
27

12/6 - Nhâm Ngọ
28

13/6 - Quý Mùi
29

14/6 - Giáp Thân
30

15/6 - Ất Dậu
31

16/6 - Bính Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2148

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

17/6 - Đinh Hợi
2

18/6 - Mậu Tý
3

19/6 - Kỷ Sửu
4

20/6 - Canh Dần
5

21/6 - Tân Mão
6

22/6 - Nhâm Thìn
7

23/6 - Quý Tỵ
8

24/6 - Giáp Ngọ
9

25/6 - Ất Mùi
10

26/6 - Bính Thân
11

27/6 - Đinh Dậu
12

28/6 - Mậu Tuất
13

29/6 - Kỷ Hợi
14

1/7 - Canh Tý
15

2/7 - Tân Sửu
16

3/7 - Nhâm Dần
17

4/7 - Quý Mão
18

5/7 - Giáp Thìn
19

6/7 - Ất Tỵ
20

7/7 - Bính Ngọ
21

8/7 - Đinh Mùi
22

9/7 - Mậu Thân
23

10/7 - Kỷ Dậu
24

11/7 - Canh Tuất
25

12/7 - Tân Hợi
26

13/7 - Nhâm Tý
27

14/7 - Quý Sửu
28

15/7 - Giáp Dần
29

16/7 - Ất Mão
30

17/7 - Bính Thìn
31

18/7 - Đinh Tỵ
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2148

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

19/7 - Mậu Ngọ
2

20/7 - Kỷ Mùi
3

21/7 - Canh Thân
4

22/7 - Tân Dậu
5

23/7 - Nhâm Tuất
6

24/7 - Quý Hợi
7

25/7 - Giáp Tý
8

26/7 - Ất Sửu
9

27/7 - Bính Dần
10

28/7 - Đinh Mão
11

29/7 - Mậu Thìn
12

30/7 - Kỷ Tỵ
13

1/8 - Canh Ngọ
14

2/8 - Tân Mùi
15

3/8 - Nhâm Thân
16

4/8 - Quý Dậu
17

5/8 - Giáp Tuất
18

6/8 - Ất Hợi
19

7/8 - Bính Tý
20

8/8 - Đinh Sửu
21

9/8 - Mậu Dần
22

10/8 - Kỷ Mão
23

11/8 - Canh Thìn
24

12/8 - Tân Tỵ
25

13/8 - Nhâm Ngọ
26

14/8 - Quý Mùi
27

15/8 - Giáp Thân
28

16/8 - Ất Dậu
29

17/8 - Bính Tuất
30

18/8 - Đinh Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2148

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

19/8 - Mậu Tý
2

20/8 - Kỷ Sửu
3

21/8 - Canh Dần
4

22/8 - Tân Mão
5

23/8 - Nhâm Thìn
6

24/8 - Quý Tỵ
7

25/8 - Giáp Ngọ
8

26/8 - Ất Mùi
9

27/8 - Bính Thân
10

28/8 - Đinh Dậu
11

29/8 - Mậu Tuất
12

30/8 - Kỷ Hợi
13

1/9 - Canh Tý
14

2/9 - Tân Sửu
15

3/9 - Nhâm Dần
16

4/9 - Quý Mão
17

5/9 - Giáp Thìn
18

6/9 - Ất Tỵ
19

7/9 - Bính Ngọ
20

8/9 - Đinh Mùi
21

9/9 - Mậu Thân
22

10/9 - Kỷ Dậu
23

11/9 - Canh Tuất
24

12/9 - Tân Hợi
25

13/9 - Nhâm Tý
26

14/9 - Quý Sửu
27

15/9 - Giáp Dần
28

16/9 - Ất Mão
29

17/9 - Bính Thìn
30

18/9 - Đinh Tỵ
31

19/9 - Mậu Ngọ
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2148

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

20/9 - Kỷ Mùi
2

21/9 - Canh Thân
3

22/9 - Tân Dậu
4

23/9 - Nhâm Tuất
5

24/9 - Quý Hợi
6

25/9 - Giáp Tý
7

26/9 - Ất Sửu
8

27/9 - Bính Dần
9

28/9 - Đinh Mão
10

29/9 - Mậu Thìn
11

1/10 - Kỷ Tỵ
12

2/10 - Canh Ngọ
13

3/10 - Tân Mùi
14

4/10 - Nhâm Thân
15

5/10 - Quý Dậu
16

6/10 - Giáp Tuất
17

7/10 - Ất Hợi
18

8/10 - Bính Tý
19

9/10 - Đinh Sửu
20

10/10 - Mậu Dần
21

11/10 - Kỷ Mão
22

12/10 - Canh Thìn
23

13/10 - Tân Tỵ
24

14/10 - Nhâm Ngọ
25

15/10 - Quý Mùi
26

16/10 - Giáp Thân
27

17/10 - Ất Dậu
28

18/10 - Bính Tuất
29

19/10 - Đinh Hợi
30

20/10 - Mậu Tý
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2148

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

21/10 - Kỷ Sửu
2

22/10 - Canh Dần
3

23/10 - Tân Mão
4

24/10 - Nhâm Thìn
5

25/10 - Quý Tỵ
6

26/10 - Giáp Ngọ
7

27/10 - Ất Mùi
8

28/10 - Bính Thân
9

29/10 - Đinh Dậu
10

30/10 - Mậu Tuất
11

1/11 - Kỷ Hợi
12

2/11 - Canh Tý
13

3/11 - Tân Sửu
14

4/11 - Nhâm Dần
15

5/11 - Quý Mão
16

6/11 - Giáp Thìn
17

7/11 - Ất Tỵ
18

8/11 - Bính Ngọ
19

9/11 - Đinh Mùi
20

10/11 - Mậu Thân
21

11/11 - Kỷ Dậu
22

12/11 - Canh Tuất
23

13/11 - Tân Hợi
24

14/11 - Nhâm Tý
25

15/11 - Quý Sửu
26

16/11 - Giáp Dần
27

17/11 - Ất Mão
28

18/11 - Bính Thìn
29

19/11 - Đinh Tỵ
30

20/11 - Mậu Ngọ
31

21/11 - Kỷ Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.