Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2152 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2152 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2152 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2152

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2152

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

25/11 - Ất Hợi
2

26/11 - Bính Tý
3

27/11 - Đinh Sửu
4

28/11 - Mậu Dần
5

29/11 - Kỷ Mão
6

30/11 - Canh Thìn
7

1/12 - Tân Tỵ
8

2/12 - Nhâm Ngọ
9

3/12 - Quý Mùi
10

4/12 - Giáp Thân
11

5/12 - Ất Dậu
12

6/12 - Bính Tuất
13

7/12 - Đinh Hợi
14

8/12 - Mậu Tý
15

9/12 - Kỷ Sửu
16

10/12 - Canh Dần
17

11/12 - Tân Mão
18

12/12 - Nhâm Thìn
19

13/12 - Quý Tỵ
20

14/12 - Giáp Ngọ
21

15/12 - Ất Mùi
22

16/12 - Bính Thân
23

17/12 - Đinh Dậu
24

18/12 - Mậu Tuất
25

19/12 - Kỷ Hợi
26

20/12 - Canh Tý
27

21/12 - Tân Sửu
28

22/12 - Nhâm Dần
29

23/12 - Quý Mão
30

24/12 - Giáp Thìn
31

25/12 - Ất Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2152

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

26/12 - Bính Ngọ
2

27/12 - Đinh Mùi
3

28/12 - Mậu Thân
4

29/12 - Kỷ Dậu
5

1/1 - Canh Tuất
6

2/1 - Tân Hợi
7

3/1 - Nhâm Tý
8

4/1 - Quý Sửu
9

5/1 - Giáp Dần
10

6/1 - Ất Mão
11

7/1 - Bính Thìn
12

8/1 - Đinh Tỵ
13

9/1 - Mậu Ngọ
14

10/1 - Kỷ Mùi
15

11/1 - Canh Thân
16

12/1 - Tân Dậu
17

13/1 - Nhâm Tuất
18

14/1 - Quý Hợi
19

15/1 - Giáp Tý
20

16/1 - Ất Sửu
21

17/1 - Bính Dần
22

18/1 - Đinh Mão
23

19/1 - Mậu Thìn
24

20/1 - Kỷ Tỵ
25

21/1 - Canh Ngọ
26

22/1 - Tân Mùi
27

23/1 - Nhâm Thân
28

24/1 - Quý Dậu
29

25/1 - Giáp Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2152

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

26/1 - Ất Hợi
2

27/1 - Bính Tý
3

28/1 - Đinh Sửu
4

29/1 - Mậu Dần
5

30/1 - Kỷ Mão
6

1/2 - Canh Thìn
7

2/2 - Tân Tỵ
8

3/2 - Nhâm Ngọ
9

4/2 - Quý Mùi
10

5/2 - Giáp Thân
11

6/2 - Ất Dậu
12

7/2 - Bính Tuất
13

8/2 - Đinh Hợi
14

9/2 - Mậu Tý
15

10/2 - Kỷ Sửu
16

11/2 - Canh Dần
17

12/2 - Tân Mão
18

13/2 - Nhâm Thìn
19

14/2 - Quý Tỵ
20

15/2 - Giáp Ngọ
21

16/2 - Ất Mùi
22

17/2 - Bính Thân
23

18/2 - Đinh Dậu
24

19/2 - Mậu Tuất
25

20/2 - Kỷ Hợi
26

21/2 - Canh Tý
27

22/2 - Tân Sửu
28

23/2 - Nhâm Dần
29

24/2 - Quý Mão
30

25/2 - Giáp Thìn
31

26/2 - Ất Tỵ
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2152

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

27/2 - Bính Ngọ
2

28/2 - Đinh Mùi
3

29/2 - Mậu Thân
4

30/2 - Kỷ Dậu
5

1/3 - Canh Tuất
6

2/3 - Tân Hợi
7

3/3 - Nhâm Tý
8

4/3 - Quý Sửu
9

5/3 - Giáp Dần
10

6/3 - Ất Mão
11

7/3 - Bính Thìn
12

8/3 - Đinh Tỵ
13

9/3 - Mậu Ngọ
14

10/3 - Kỷ Mùi
15

11/3 - Canh Thân
16

12/3 - Tân Dậu
17

13/3 - Nhâm Tuất
18

14/3 - Quý Hợi
19

15/3 - Giáp Tý
20

16/3 - Ất Sửu
21

17/3 - Bính Dần
22

18/3 - Đinh Mão
23

19/3 - Mậu Thìn
24

20/3 - Kỷ Tỵ
25

21/3 - Canh Ngọ
26

22/3 - Tân Mùi
27

23/3 - Nhâm Thân
28

24/3 - Quý Dậu
29

25/3 - Giáp Tuất
30

26/3 - Ất Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2152

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

27/3 - Bính Tý
2

28/3 - Đinh Sửu
3

29/3 - Mậu Dần
4

30/3 - Kỷ Mão
5

1/4 - Canh Thìn
6

2/4 - Tân Tỵ
7

3/4 - Nhâm Ngọ
8

4/4 - Quý Mùi
9

5/4 - Giáp Thân
10

6/4 - Ất Dậu
11

7/4 - Bính Tuất
12

8/4 - Đinh Hợi
13

9/4 - Mậu Tý
14

10/4 - Kỷ Sửu
15

11/4 - Canh Dần
16

12/4 - Tân Mão
17

13/4 - Nhâm Thìn
18

14/4 - Quý Tỵ
19

15/4 - Giáp Ngọ
20

16/4 - Ất Mùi
21

17/4 - Bính Thân
22

18/4 - Đinh Dậu
23

19/4 - Mậu Tuất
24

20/4 - Kỷ Hợi
25

21/4 - Canh Tý
26

22/4 - Tân Sửu
27

23/4 - Nhâm Dần
28

24/4 - Quý Mão
29

25/4 - Giáp Thìn
30

26/4 - Ất Tỵ
31

27/4 - Bính Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2152

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

28/4 - Đinh Mùi
2

29/4 - Mậu Thân
3

1/5 - Kỷ Dậu
4

2/5 - Canh Tuất
5

3/5 - Tân Hợi
6

4/5 - Nhâm Tý
7

5/5 - Quý Sửu
8

6/5 - Giáp Dần
9

7/5 - Ất Mão
10

8/5 - Bính Thìn
11

9/5 - Đinh Tỵ
12

10/5 - Mậu Ngọ
13

11/5 - Kỷ Mùi
14

12/5 - Canh Thân
15

13/5 - Tân Dậu
16

14/5 - Nhâm Tuất
17

15/5 - Quý Hợi
18

16/5 - Giáp Tý
19

17/5 - Ất Sửu
20

18/5 - Bính Dần
21

19/5 - Đinh Mão
22

20/5 - Mậu Thìn
23

21/5 - Kỷ Tỵ
24

22/5 - Canh Ngọ
25

23/5 - Tân Mùi
26

24/5 - Nhâm Thân
27

25/5 - Quý Dậu
28

26/5 - Giáp Tuất
29

27/5 - Ất Hợi
30

28/5 - Bính Tý
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2152

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

29/5 - Đinh Sửu
2

1/6 - Mậu Dần
3

2/6 - Kỷ Mão
4

3/6 - Canh Thìn
5

4/6 - Tân Tỵ
6

5/6 - Nhâm Ngọ
7

6/6 - Quý Mùi
8

7/6 - Giáp Thân
9

8/6 - Ất Dậu
10

9/6 - Bính Tuất
11

10/6 - Đinh Hợi
12

11/6 - Mậu Tý
13

12/6 - Kỷ Sửu
14

13/6 - Canh Dần
15

14/6 - Tân Mão
16

15/6 - Nhâm Thìn
17

16/6 - Quý Tỵ
18

17/6 - Giáp Ngọ
19

18/6 - Ất Mùi
20

19/6 - Bính Thân
21

20/6 - Đinh Dậu
22

21/6 - Mậu Tuất
23

22/6 - Kỷ Hợi
24

23/6 - Canh Tý
25

24/6 - Tân Sửu
26

25/6 - Nhâm Dần
27

26/6 - Quý Mão
28

27/6 - Giáp Thìn
29

28/6 - Ất Tỵ
30

29/6 - Bính Ngọ
31

30/6 - Đinh Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2152

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

1/7 - Mậu Thân
2

2/7 - Kỷ Dậu
3

3/7 - Canh Tuất
4

4/7 - Tân Hợi
5

5/7 - Nhâm Tý
6

6/7 - Quý Sửu
7

7/7 - Giáp Dần
8

8/7 - Ất Mão
9

9/7 - Bính Thìn
10

10/7 - Đinh Tỵ
11

11/7 - Mậu Ngọ
12

12/7 - Kỷ Mùi
13

13/7 - Canh Thân
14

14/7 - Tân Dậu
15

15/7 - Nhâm Tuất
16

16/7 - Quý Hợi
17

17/7 - Giáp Tý
18

18/7 - Ất Sửu
19

19/7 - Bính Dần
20

20/7 - Đinh Mão
21

21/7 - Mậu Thìn
22

22/7 - Kỷ Tỵ
23

23/7 - Canh Ngọ
24

24/7 - Tân Mùi
25

25/7 - Nhâm Thân
26

26/7 - Quý Dậu
27

27/7 - Giáp Tuất
28

28/7 - Ất Hợi
29

29/7 - Bính Tý
30

1/8 - Đinh Sửu
31

2/8 - Mậu Dần
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2152

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

3/8 - Kỷ Mão
2

4/8 - Canh Thìn
3

5/8 - Tân Tỵ
4

6/8 - Nhâm Ngọ
5

7/8 - Quý Mùi
6

8/8 - Giáp Thân
7

9/8 - Ất Dậu
8

10/8 - Bính Tuất
9

11/8 - Đinh Hợi
10

12/8 - Mậu Tý
11

13/8 - Kỷ Sửu
12

14/8 - Canh Dần
13

15/8 - Tân Mão
14

16/8 - Nhâm Thìn
15

17/8 - Quý Tỵ
16

18/8 - Giáp Ngọ
17

19/8 - Ất Mùi
18

20/8 - Bính Thân
19

21/8 - Đinh Dậu
20

22/8 - Mậu Tuất
21

23/8 - Kỷ Hợi
22

24/8 - Canh Tý
23

25/8 - Tân Sửu
24

26/8 - Nhâm Dần
25

27/8 - Quý Mão
26

28/8 - Giáp Thìn
27

29/8 - Ất Tỵ
28

1/9 - Bính Ngọ
29

2/9 - Đinh Mùi
30

3/9 - Mậu Thân
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2152

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

4/9 - Kỷ Dậu
2

5/9 - Canh Tuất
3

6/9 - Tân Hợi
4

7/9 - Nhâm Tý
5

8/9 - Quý Sửu
6

9/9 - Giáp Dần
7

10/9 - Ất Mão
8

11/9 - Bính Thìn
9

12/9 - Đinh Tỵ
10

13/9 - Mậu Ngọ
11

14/9 - Kỷ Mùi
12

15/9 - Canh Thân
13

16/9 - Tân Dậu
14

17/9 - Nhâm Tuất
15

18/9 - Quý Hợi
16

19/9 - Giáp Tý
17

20/9 - Ất Sửu
18

21/9 - Bính Dần
19

22/9 - Đinh Mão
20

23/9 - Mậu Thìn
21

24/9 - Kỷ Tỵ
22

25/9 - Canh Ngọ
23

26/9 - Tân Mùi
24

27/9 - Nhâm Thân
25

28/9 - Quý Dậu
26

29/9 - Giáp Tuất
27

30/9 - Ất Hợi
28

1/10 - Bính Tý
29

2/10 - Đinh Sửu
30

3/10 - Mậu Dần
31

4/10 - Kỷ Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2152

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

5/10 - Canh Thìn
2

6/10 - Tân Tỵ
3

7/10 - Nhâm Ngọ
4

8/10 - Quý Mùi
5

9/10 - Giáp Thân
6

10/10 - Ất Dậu
7

11/10 - Bính Tuất
8

12/10 - Đinh Hợi
9

13/10 - Mậu Tý
10

14/10 - Kỷ Sửu
11

15/10 - Canh Dần
12

16/10 - Tân Mão
13

17/10 - Nhâm Thìn
14

18/10 - Quý Tỵ
15

19/10 - Giáp Ngọ
16

20/10 - Ất Mùi
17

21/10 - Bính Thân
18

22/10 - Đinh Dậu
19

23/10 - Mậu Tuất
20

24/10 - Kỷ Hợi
21

25/10 - Canh Tý
22

26/10 - Tân Sửu
23

27/10 - Nhâm Dần
24

28/10 - Quý Mão
25

29/10 - Giáp Thìn
26

1/11 - Ất Tỵ
27

2/11 - Bính Ngọ
28

3/11 - Đinh Mùi
29

4/11 - Mậu Thân
30

5/11 - Kỷ Dậu
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2152

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

6/11 - Canh Tuất
2

7/11 - Tân Hợi
3

8/11 - Nhâm Tý
4

9/11 - Quý Sửu
5

10/11 - Giáp Dần
6

11/11 - Ất Mão
7

12/11 - Bính Thìn
8

13/11 - Đinh Tỵ
9

14/11 - Mậu Ngọ
10

15/11 - Kỷ Mùi
11

16/11 - Canh Thân
12

17/11 - Tân Dậu
13

18/11 - Nhâm Tuất
14

19/11 - Quý Hợi
15

20/11 - Giáp Tý
16

21/11 - Ất Sửu
17

22/11 - Bính Dần
18

23/11 - Đinh Mão
19

24/11 - Mậu Thìn
20

25/11 - Kỷ Tỵ
21

26/11 - Canh Ngọ
22

27/11 - Tân Mùi
23

28/11 - Nhâm Thân
24

29/11 - Quý Dậu
25

30/11 - Giáp Tuất
26

1/12 - Ất Hợi
27

2/12 - Bính Tý
28

3/12 - Đinh Sửu
29

4/12 - Mậu Dần
30

5/12 - Kỷ Mão
31

6/12 - Canh Thìn

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.