Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2153 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2153 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2153 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2153

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2153

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

7/12 - Tân Tỵ
2

8/12 - Nhâm Ngọ
3

9/12 - Quý Mùi
4

10/12 - Giáp Thân
5

11/12 - Ất Dậu
6

12/12 - Bính Tuất
7

13/12 - Đinh Hợi
8

14/12 - Mậu Tý
9

15/12 - Kỷ Sửu
10

16/12 - Canh Dần
11

17/12 - Tân Mão
12

18/12 - Nhâm Thìn
13

19/12 - Quý Tỵ
14

20/12 - Giáp Ngọ
15

21/12 - Ất Mùi
16

22/12 - Bính Thân
17

23/12 - Đinh Dậu
18

24/12 - Mậu Tuất
19

25/12 - Kỷ Hợi
20

26/12 - Canh Tý
21

27/12 - Tân Sửu
22

28/12 - Nhâm Dần
23

29/12 - Quý Mão
24

1/1 - Giáp Thìn
25

2/1 - Ất Tỵ
26

3/1 - Bính Ngọ
27

4/1 - Đinh Mùi
28

5/1 - Mậu Thân
29

6/1 - Kỷ Dậu
30

7/1 - Canh Tuất
31

8/1 - Tân Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2153

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

9/1 - Nhâm Tý
2

10/1 - Quý Sửu
3

11/1 - Giáp Dần
4

12/1 - Ất Mão
5

13/1 - Bính Thìn
6

14/1 - Đinh Tỵ
7

15/1 - Mậu Ngọ
8

16/1 - Kỷ Mùi
9

17/1 - Canh Thân
10

18/1 - Tân Dậu
11

19/1 - Nhâm Tuất
12

20/1 - Quý Hợi
13

21/1 - Giáp Tý
14

22/1 - Ất Sửu
15

23/1 - Bính Dần
16

24/1 - Đinh Mão
17

25/1 - Mậu Thìn
18

26/1 - Kỷ Tỵ
19

27/1 - Canh Ngọ
20

28/1 - Tân Mùi
21

29/1 - Nhâm Thân
22

30/1 - Quý Dậu
23

1/2 - Giáp Tuất
24

2/2 - Ất Hợi
25

3/2 - Bính Tý
26

4/2 - Đinh Sửu
27

5/2 - Mậu Dần
28

6/2 - Kỷ Mão
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2153

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

7/2 - Canh Thìn
2

8/2 - Tân Tỵ
3

9/2 - Nhâm Ngọ
4

10/2 - Quý Mùi
5

11/2 - Giáp Thân
6

12/2 - Ất Dậu
7

13/2 - Bính Tuất
8

14/2 - Đinh Hợi
9

15/2 - Mậu Tý
10

16/2 - Kỷ Sửu
11

17/2 - Canh Dần
12

18/2 - Tân Mão
13

19/2 - Nhâm Thìn
14

20/2 - Quý Tỵ
15

21/2 - Giáp Ngọ
16

22/2 - Ất Mùi
17

23/2 - Bính Thân
18

24/2 - Đinh Dậu
19

25/2 - Mậu Tuất
20

26/2 - Kỷ Hợi
21

27/2 - Canh Tý
22

28/2 - Tân Sửu
23

29/2 - Nhâm Dần
24

30/2 - Quý Mão
25

1/3 - Giáp Thìn
26

2/3 - Ất Tỵ
27

3/3 - Bính Ngọ
28

4/3 - Đinh Mùi
29

5/3 - Mậu Thân
30

6/3 - Kỷ Dậu
31

7/3 - Canh Tuất
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2153

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

8/3 - Tân Hợi
2

9/3 - Nhâm Tý
3

10/3 - Quý Sửu
4

11/3 - Giáp Dần
5

12/3 - Ất Mão
6

13/3 - Bính Thìn
7

14/3 - Đinh Tỵ
8

15/3 - Mậu Ngọ
9

16/3 - Kỷ Mùi
10

17/3 - Canh Thân
11

18/3 - Tân Dậu
12

19/3 - Nhâm Tuất
13

20/3 - Quý Hợi
14

21/3 - Giáp Tý
15

22/3 - Ất Sửu
16

23/3 - Bính Dần
17

24/3 - Đinh Mão
18

25/3 - Mậu Thìn
19

26/3 - Kỷ Tỵ
20

27/3 - Canh Ngọ
21

28/3 - Tân Mùi
22

29/3 - Nhâm Thân
23

30/3 - Quý Dậu
24

1/4 - Giáp Tuất
25

2/4 - Ất Hợi
26

3/4 - Bính Tý
27

4/4 - Đinh Sửu
28

5/4 - Mậu Dần
29

6/4 - Kỷ Mão
30

7/4 - Canh Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2153

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

8/4 - Tân Tỵ
2

9/4 - Nhâm Ngọ
3

10/4 - Quý Mùi
4

11/4 - Giáp Thân
5

12/4 - Ất Dậu
6

13/4 - Bính Tuất
7

14/4 - Đinh Hợi
8

15/4 - Mậu Tý
9

16/4 - Kỷ Sửu
10

17/4 - Canh Dần
11

18/4 - Tân Mão
12

19/4 - Nhâm Thìn
13

20/4 - Quý Tỵ
14

21/4 - Giáp Ngọ
15

22/4 - Ất Mùi
16

23/4 - Bính Thân
17

24/4 - Đinh Dậu
18

25/4 - Mậu Tuất
19

26/4 - Kỷ Hợi
20

27/4 - Canh Tý
21

28/4 - Tân Sửu
22

29/4 - Nhâm Dần
23

1/5 - Quý Mão
24

2/5 - Giáp Thìn
25

3/5 - Ất Tỵ
26

4/5 - Bính Ngọ
27

5/5 - Đinh Mùi
28

6/5 - Mậu Thân
29

7/5 - Kỷ Dậu
30

8/5 - Canh Tuất
31

9/5 - Tân Hợi
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2153

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

10/5 - Nhâm Tý
2

11/5 - Quý Sửu
3

12/5 - Giáp Dần
4

13/5 - Ất Mão
5

14/5 - Bính Thìn
6

15/5 - Đinh Tỵ
7

16/5 - Mậu Ngọ
8

17/5 - Kỷ Mùi
9

18/5 - Canh Thân
10

19/5 - Tân Dậu
11

20/5 - Nhâm Tuất
12

21/5 - Quý Hợi
13

22/5 - Giáp Tý
14

23/5 - Ất Sửu
15

24/5 - Bính Dần
16

25/5 - Đinh Mão
17

26/5 - Mậu Thìn
18

27/5 - Kỷ Tỵ
19

28/5 - Canh Ngọ
20

29/5 - Tân Mùi
21

30/5 - Nhâm Thân
22

1/5 - Quý Dậu
23

2/5 - Giáp Tuất
24

3/5 - Ất Hợi
25

4/5 - Bính Tý
26

5/5 - Đinh Sửu
27

6/5 - Mậu Dần
28

7/5 - Kỷ Mão
29

8/5 - Canh Thìn
30

9/5 - Tân Tỵ
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2153

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

10/5 - Nhâm Ngọ
2

11/5 - Quý Mùi
3

12/5 - Giáp Thân
4

13/5 - Ất Dậu
5

14/5 - Bính Tuất
6

15/5 - Đinh Hợi
7

16/5 - Mậu Tý
8

17/5 - Kỷ Sửu
9

18/5 - Canh Dần
10

19/5 - Tân Mão
11

20/5 - Nhâm Thìn
12

21/5 - Quý Tỵ
13

22/5 - Giáp Ngọ
14

23/5 - Ất Mùi
15

24/5 - Bính Thân
16

25/5 - Đinh Dậu
17

26/5 - Mậu Tuất
18

27/5 - Kỷ Hợi
19

28/5 - Canh Tý
20

29/5 - Tân Sửu
21

1/6 - Nhâm Dần
22

2/6 - Quý Mão
23

3/6 - Giáp Thìn
24

4/6 - Ất Tỵ
25

5/6 - Bính Ngọ
26

6/6 - Đinh Mùi
27

7/6 - Mậu Thân
28

8/6 - Kỷ Dậu
29

9/6 - Canh Tuất
30

10/6 - Tân Hợi
31

11/6 - Nhâm Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2153

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

12/6 - Quý Sửu
2

13/6 - Giáp Dần
3

14/6 - Ất Mão
4

15/6 - Bính Thìn
5

16/6 - Đinh Tỵ
6

17/6 - Mậu Ngọ
7

18/6 - Kỷ Mùi
8

19/6 - Canh Thân
9

20/6 - Tân Dậu
10

21/6 - Nhâm Tuất
11

22/6 - Quý Hợi
12

23/6 - Giáp Tý
13

24/6 - Ất Sửu
14

25/6 - Bính Dần
15

26/6 - Đinh Mão
16

27/6 - Mậu Thìn
17

28/6 - Kỷ Tỵ
18

29/6 - Canh Ngọ
19

30/6 - Tân Mùi
20

1/7 - Nhâm Thân
21

2/7 - Quý Dậu
22

3/7 - Giáp Tuất
23

4/7 - Ất Hợi
24

5/7 - Bính Tý
25

6/7 - Đinh Sửu
26

7/7 - Mậu Dần
27

8/7 - Kỷ Mão
28

9/7 - Canh Thìn
29

10/7 - Tân Tỵ
30

11/7 - Nhâm Ngọ
31

12/7 - Quý Mùi
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2153

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

13/7 - Giáp Thân
2

14/7 - Ất Dậu
3

15/7 - Bính Tuất
4

16/7 - Đinh Hợi
5

17/7 - Mậu Tý
6

18/7 - Kỷ Sửu
7

19/7 - Canh Dần
8

20/7 - Tân Mão
9

21/7 - Nhâm Thìn
10

22/7 - Quý Tỵ
11

23/7 - Giáp Ngọ
12

24/7 - Ất Mùi
13

25/7 - Bính Thân
14

26/7 - Đinh Dậu
15

27/7 - Mậu Tuất
16

28/7 - Kỷ Hợi
17

29/7 - Canh Tý
18

1/8 - Tân Sửu
19

2/8 - Nhâm Dần
20

3/8 - Quý Mão
21

4/8 - Giáp Thìn
22

5/8 - Ất Tỵ
23

6/8 - Bính Ngọ
24

7/8 - Đinh Mùi
25

8/8 - Mậu Thân
26

9/8 - Kỷ Dậu
27

10/8 - Canh Tuất
28

11/8 - Tân Hợi
29

12/8 - Nhâm Tý
30

13/8 - Quý Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2153

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

14/8 - Giáp Dần
2

15/8 - Ất Mão
3

16/8 - Bính Thìn
4

17/8 - Đinh Tỵ
5

18/8 - Mậu Ngọ
6

19/8 - Kỷ Mùi
7

20/8 - Canh Thân
8

21/8 - Tân Dậu
9

22/8 - Nhâm Tuất
10

23/8 - Quý Hợi
11

24/8 - Giáp Tý
12

25/8 - Ất Sửu
13

26/8 - Bính Dần
14

27/8 - Đinh Mão
15

28/8 - Mậu Thìn
16

29/8 - Kỷ Tỵ
17

30/8 - Canh Ngọ
18

1/9 - Tân Mùi
19

2/9 - Nhâm Thân
20

3/9 - Quý Dậu
21

4/9 - Giáp Tuất
22

5/9 - Ất Hợi
23

6/9 - Bính Tý
24

7/9 - Đinh Sửu
25

8/9 - Mậu Dần
26

9/9 - Kỷ Mão
27

10/9 - Canh Thìn
28

11/9 - Tân Tỵ
29

12/9 - Nhâm Ngọ
30

13/9 - Quý Mùi
31

14/9 - Giáp Thân
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2153

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

15/9 - Ất Dậu
2

16/9 - Bính Tuất
3

17/9 - Đinh Hợi
4

18/9 - Mậu Tý
5

19/9 - Kỷ Sửu
6

20/9 - Canh Dần
7

21/9 - Tân Mão
8

22/9 - Nhâm Thìn
9

23/9 - Quý Tỵ
10

24/9 - Giáp Ngọ
11

25/9 - Ất Mùi
12

26/9 - Bính Thân
13

27/9 - Đinh Dậu
14

28/9 - Mậu Tuất
15

29/9 - Kỷ Hợi
16

1/10 - Canh Tý
17

2/10 - Tân Sửu
18

3/10 - Nhâm Dần
19

4/10 - Quý Mão
20

5/10 - Giáp Thìn
21

6/10 - Ất Tỵ
22

7/10 - Bính Ngọ
23

8/10 - Đinh Mùi
24

9/10 - Mậu Thân
25

10/10 - Kỷ Dậu
26

11/10 - Canh Tuất
27

12/10 - Tân Hợi
28

13/10 - Nhâm Tý
29

14/10 - Quý Sửu
30

15/10 - Giáp Dần
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2153

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

16/10 - Ất Mão
2

17/10 - Bính Thìn
3

18/10 - Đinh Tỵ
4

19/10 - Mậu Ngọ
5

20/10 - Kỷ Mùi
6

21/10 - Canh Thân
7

22/10 - Tân Dậu
8

23/10 - Nhâm Tuất
9

24/10 - Quý Hợi
10

25/10 - Giáp Tý
11

26/10 - Ất Sửu
12

27/10 - Bính Dần
13

28/10 - Đinh Mão
14

29/10 - Mậu Thìn
15

1/11 - Kỷ Tỵ
16

2/11 - Canh Ngọ
17

3/11 - Tân Mùi
18

4/11 - Nhâm Thân
19

5/11 - Quý Dậu
20

6/11 - Giáp Tuất
21

7/11 - Ất Hợi
22

8/11 - Bính Tý
23

9/11 - Đinh Sửu
24

10/11 - Mậu Dần
25

11/11 - Kỷ Mão
26

12/11 - Canh Thìn
27

13/11 - Tân Tỵ
28

14/11 - Nhâm Ngọ
29

15/11 - Quý Mùi
30

16/11 - Giáp Thân
31

17/11 - Ất Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.