Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2155 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2155 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2155 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2155

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2155

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

28/11 - Tân Mão
2

29/11 - Nhâm Thìn
3

1/12 - Quý Tỵ
4

2/12 - Giáp Ngọ
5

3/12 - Ất Mùi
6

4/12 - Bính Thân
7

5/12 - Đinh Dậu
8

6/12 - Mậu Tuất
9

7/12 - Kỷ Hợi
10

8/12 - Canh Tý
11

9/12 - Tân Sửu
12

10/12 - Nhâm Dần
13

11/12 - Quý Mão
14

12/12 - Giáp Thìn
15

13/12 - Ất Tỵ
16

14/12 - Bính Ngọ
17

15/12 - Đinh Mùi
18

16/12 - Mậu Thân
19

17/12 - Kỷ Dậu
20

18/12 - Canh Tuất
21

19/12 - Tân Hợi
22

20/12 - Nhâm Tý
23

21/12 - Quý Sửu
24

22/12 - Giáp Dần
25

23/12 - Ất Mão
26

24/12 - Bính Thìn
27

25/12 - Đinh Tỵ
28

26/12 - Mậu Ngọ
29

27/12 - Kỷ Mùi
30

28/12 - Canh Thân
31

29/12 - Tân Dậu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2155

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

30/12 - Nhâm Tuất
2

1/1 - Quý Hợi
3

2/1 - Giáp Tý
4

3/1 - Ất Sửu
5

4/1 - Bính Dần
6

5/1 - Đinh Mão
7

6/1 - Mậu Thìn
8

7/1 - Kỷ Tỵ
9

8/1 - Canh Ngọ
10

9/1 - Tân Mùi
11

10/1 - Nhâm Thân
12

11/1 - Quý Dậu
13

12/1 - Giáp Tuất
14

13/1 - Ất Hợi
15

14/1 - Bính Tý
16

15/1 - Đinh Sửu
17

16/1 - Mậu Dần
18

17/1 - Kỷ Mão
19

18/1 - Canh Thìn
20

19/1 - Tân Tỵ
21

20/1 - Nhâm Ngọ
22

21/1 - Quý Mùi
23

22/1 - Giáp Thân
24

23/1 - Ất Dậu
25

24/1 - Bính Tuất
26

25/1 - Đinh Hợi
27

26/1 - Mậu Tý
28

27/1 - Kỷ Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2155

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

28/1 - Canh Dần
2

29/1 - Tân Mão
3

1/2 - Nhâm Thìn
4

2/2 - Quý Tỵ
5

3/2 - Giáp Ngọ
6

4/2 - Ất Mùi
7

5/2 - Bính Thân
8

6/2 - Đinh Dậu
9

7/2 - Mậu Tuất
10

8/2 - Kỷ Hợi
11

9/2 - Canh Tý
12

10/2 - Tân Sửu
13

11/2 - Nhâm Dần
14

12/2 - Quý Mão
15

13/2 - Giáp Thìn
16

14/2 - Ất Tỵ
17

15/2 - Bính Ngọ
18

16/2 - Đinh Mùi
19

17/2 - Mậu Thân
20

18/2 - Kỷ Dậu
21

19/2 - Canh Tuất
22

20/2 - Tân Hợi
23

21/2 - Nhâm Tý
24

22/2 - Quý Sửu
25

23/2 - Giáp Dần
26

24/2 - Ất Mão
27

25/2 - Bính Thìn
28

26/2 - Đinh Tỵ
29

27/2 - Mậu Ngọ
30

28/2 - Kỷ Mùi
31

29/2 - Canh Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2155

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

30/2 - Tân Dậu
2

1/3 - Nhâm Tuất
3

2/3 - Quý Hợi
4

3/3 - Giáp Tý
5

4/3 - Ất Sửu
6

5/3 - Bính Dần
7

6/3 - Đinh Mão
8

7/3 - Mậu Thìn
9

8/3 - Kỷ Tỵ
10

9/3 - Canh Ngọ
11

10/3 - Tân Mùi
12

11/3 - Nhâm Thân
13

12/3 - Quý Dậu
14

13/3 - Giáp Tuất
15

14/3 - Ất Hợi
16

15/3 - Bính Tý
17

16/3 - Đinh Sửu
18

17/3 - Mậu Dần
19

18/3 - Kỷ Mão
20

19/3 - Canh Thìn
21

20/3 - Tân Tỵ
22

21/3 - Nhâm Ngọ
23

22/3 - Quý Mùi
24

23/3 - Giáp Thân
25

24/3 - Ất Dậu
26

25/3 - Bính Tuất
27

26/3 - Đinh Hợi
28

27/3 - Mậu Tý
29

28/3 - Kỷ Sửu
30

29/3 - Canh Dần
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2155

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

1/4 - Tân Mão
2

2/4 - Nhâm Thìn
3

3/4 - Quý Tỵ
4

4/4 - Giáp Ngọ
5

5/4 - Ất Mùi
6

6/4 - Bính Thân
7

7/4 - Đinh Dậu
8

8/4 - Mậu Tuất
9

9/4 - Kỷ Hợi
10

10/4 - Canh Tý
11

11/4 - Tân Sửu
12

12/4 - Nhâm Dần
13

13/4 - Quý Mão
14

14/4 - Giáp Thìn
15

15/4 - Ất Tỵ
16

16/4 - Bính Ngọ
17

17/4 - Đinh Mùi
18

18/4 - Mậu Thân
19

19/4 - Kỷ Dậu
20

20/4 - Canh Tuất
21

21/4 - Tân Hợi
22

22/4 - Nhâm Tý
23

23/4 - Quý Sửu
24

24/4 - Giáp Dần
25

25/4 - Ất Mão
26

26/4 - Bính Thìn
27

27/4 - Đinh Tỵ
28

28/4 - Mậu Ngọ
29

29/4 - Kỷ Mùi
30

30/4 - Canh Thân
31

1/5 - Tân Dậu
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2155

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

2/5 - Nhâm Tuất
2

3/5 - Quý Hợi
3

4/5 - Giáp Tý
4

5/5 - Ất Sửu
5

6/5 - Bính Dần
6

7/5 - Đinh Mão
7

8/5 - Mậu Thìn
8

9/5 - Kỷ Tỵ
9

10/5 - Canh Ngọ
10

11/5 - Tân Mùi
11

12/5 - Nhâm Thân
12

13/5 - Quý Dậu
13

14/5 - Giáp Tuất
14

15/5 - Ất Hợi
15

16/5 - Bính Tý
16

17/5 - Đinh Sửu
17

18/5 - Mậu Dần
18

19/5 - Kỷ Mão
19

20/5 - Canh Thìn
20

21/5 - Tân Tỵ
21

22/5 - Nhâm Ngọ
22

23/5 - Quý Mùi
23

24/5 - Giáp Thân
24

25/5 - Ất Dậu
25

26/5 - Bính Tuất
26

27/5 - Đinh Hợi
27

28/5 - Mậu Tý
28

29/5 - Kỷ Sửu
29

30/5 - Canh Dần
30

1/6 - Tân Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2155

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

2/6 - Nhâm Thìn
2

3/6 - Quý Tỵ
3

4/6 - Giáp Ngọ
4

5/6 - Ất Mùi
5

6/6 - Bính Thân
6

7/6 - Đinh Dậu
7

8/6 - Mậu Tuất
8

9/6 - Kỷ Hợi
9

10/6 - Canh Tý
10

11/6 - Tân Sửu
11

12/6 - Nhâm Dần
12

13/6 - Quý Mão
13

14/6 - Giáp Thìn
14

15/6 - Ất Tỵ
15

16/6 - Bính Ngọ
16

17/6 - Đinh Mùi
17

18/6 - Mậu Thân
18

19/6 - Kỷ Dậu
19

20/6 - Canh Tuất
20

21/6 - Tân Hợi
21

22/6 - Nhâm Tý
22

23/6 - Quý Sửu
23

24/6 - Giáp Dần
24

25/6 - Ất Mão
25

26/6 - Bính Thìn
26

27/6 - Đinh Tỵ
27

28/6 - Mậu Ngọ
28

29/6 - Kỷ Mùi
29

1/7 - Canh Thân
30

2/7 - Tân Dậu
31

3/7 - Nhâm Tuất
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2155

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

4/7 - Quý Hợi
2

5/7 - Giáp Tý
3

6/7 - Ất Sửu
4

7/7 - Bính Dần
5

8/7 - Đinh Mão
6

9/7 - Mậu Thìn
7

10/7 - Kỷ Tỵ
8

11/7 - Canh Ngọ
9

12/7 - Tân Mùi
10

13/7 - Nhâm Thân
11

14/7 - Quý Dậu
12

15/7 - Giáp Tuất
13

16/7 - Ất Hợi
14

17/7 - Bính Tý
15

18/7 - Đinh Sửu
16

19/7 - Mậu Dần
17

20/7 - Kỷ Mão
18

21/7 - Canh Thìn
19

22/7 - Tân Tỵ
20

23/7 - Nhâm Ngọ
21

24/7 - Quý Mùi
22

25/7 - Giáp Thân
23

26/7 - Ất Dậu
24

27/7 - Bính Tuất
25

28/7 - Đinh Hợi
26

29/7 - Mậu Tý
27

30/7 - Kỷ Sửu
28

1/8 - Canh Dần
29

2/8 - Tân Mão
30

3/8 - Nhâm Thìn
31

4/8 - Quý Tỵ

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2155

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

5/8 - Giáp Ngọ
2

6/8 - Ất Mùi
3

7/8 - Bính Thân
4

8/8 - Đinh Dậu
5

9/8 - Mậu Tuất
6

10/8 - Kỷ Hợi
7

11/8 - Canh Tý
8

12/8 - Tân Sửu
9

13/8 - Nhâm Dần
10

14/8 - Quý Mão
11

15/8 - Giáp Thìn
12

16/8 - Ất Tỵ
13

17/8 - Bính Ngọ
14

18/8 - Đinh Mùi
15

19/8 - Mậu Thân
16

20/8 - Kỷ Dậu
17

21/8 - Canh Tuất
18

22/8 - Tân Hợi
19

23/8 - Nhâm Tý
20

24/8 - Quý Sửu
21

25/8 - Giáp Dần
22

26/8 - Ất Mão
23

27/8 - Bính Thìn
24

28/8 - Đinh Tỵ
25

29/8 - Mậu Ngọ
26

30/8 - Kỷ Mùi
27

1/9 - Canh Thân
28

2/9 - Tân Dậu
29

3/9 - Nhâm Tuất
30

4/9 - Quý Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2155

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

5/9 - Giáp Tý
2

6/9 - Ất Sửu
3

7/9 - Bính Dần
4

8/9 - Đinh Mão
5

9/9 - Mậu Thìn
6

10/9 - Kỷ Tỵ
7

11/9 - Canh Ngọ
8

12/9 - Tân Mùi
9

13/9 - Nhâm Thân
10

14/9 - Quý Dậu
11

15/9 - Giáp Tuất
12

16/9 - Ất Hợi
13

17/9 - Bính Tý
14

18/9 - Đinh Sửu
15

19/9 - Mậu Dần
16

20/9 - Kỷ Mão
17

21/9 - Canh Thìn
18

22/9 - Tân Tỵ
19

23/9 - Nhâm Ngọ
20

24/9 - Quý Mùi
21

25/9 - Giáp Thân
22

26/9 - Ất Dậu
23

27/9 - Bính Tuất
24

28/9 - Đinh Hợi
25

29/9 - Mậu Tý
26

1/10 - Kỷ Sửu
27

2/10 - Canh Dần
28

3/10 - Tân Mão
29

4/10 - Nhâm Thìn
30

5/10 - Quý Tỵ
31

6/10 - Giáp Ngọ
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2155

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

7/10 - Ất Mùi
2

8/10 - Bính Thân
3

9/10 - Đinh Dậu
4

10/10 - Mậu Tuất
5

11/10 - Kỷ Hợi
6

12/10 - Canh Tý
7

13/10 - Tân Sửu
8

14/10 - Nhâm Dần
9

15/10 - Quý Mão
10

16/10 - Giáp Thìn
11

17/10 - Ất Tỵ
12

18/10 - Bính Ngọ
13

19/10 - Đinh Mùi
14

20/10 - Mậu Thân
15

21/10 - Kỷ Dậu
16

22/10 - Canh Tuất
17

23/10 - Tân Hợi
18

24/10 - Nhâm Tý
19

25/10 - Quý Sửu
20

26/10 - Giáp Dần
21

27/10 - Ất Mão
22

28/10 - Bính Thìn
23

29/10 - Đinh Tỵ
24

30/10 - Mậu Ngọ
25

1/11 - Kỷ Mùi
26

2/11 - Canh Thân
27

3/11 - Tân Dậu
28

4/11 - Nhâm Tuất
29

5/11 - Quý Hợi
30

6/11 - Giáp Tý
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2155

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

7/11 - Ất Sửu
2

8/11 - Bính Dần
3

9/11 - Đinh Mão
4

10/11 - Mậu Thìn
5

11/11 - Kỷ Tỵ
6

12/11 - Canh Ngọ
7

13/11 - Tân Mùi
8

14/11 - Nhâm Thân
9

15/11 - Quý Dậu
10

16/11 - Giáp Tuất
11

17/11 - Ất Hợi
12

18/11 - Bính Tý
13

19/11 - Đinh Sửu
14

20/11 - Mậu Dần
15

21/11 - Kỷ Mão
16

22/11 - Canh Thìn
17

23/11 - Tân Tỵ
18

24/11 - Nhâm Ngọ
19

25/11 - Quý Mùi
20

26/11 - Giáp Thân
21

27/11 - Ất Dậu
22

28/11 - Bính Tuất
23

29/11 - Đinh Hợi
24

1/12 - Mậu Tý
25

2/12 - Kỷ Sửu
26

3/12 - Canh Dần
27

4/12 - Tân Mão
28

5/12 - Nhâm Thìn
29

6/12 - Quý Tỵ
30

7/12 - Giáp Ngọ
31

8/12 - Ất Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.