Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2156 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2156 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2156 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2156

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2156

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

9/12 - Bính Thân
2

10/12 - Đinh Dậu
3

11/12 - Mậu Tuất
4

12/12 - Kỷ Hợi
5

13/12 - Canh Tý
6

14/12 - Tân Sửu
7

15/12 - Nhâm Dần
8

16/12 - Quý Mão
9

17/12 - Giáp Thìn
10

18/12 - Ất Tỵ
11

19/12 - Bính Ngọ
12

20/12 - Đinh Mùi
13

21/12 - Mậu Thân
14

22/12 - Kỷ Dậu
15

23/12 - Canh Tuất
16

24/12 - Tân Hợi
17

25/12 - Nhâm Tý
18

26/12 - Quý Sửu
19

27/12 - Giáp Dần
20

28/12 - Ất Mão
21

29/12 - Bính Thìn
22

30/12 - Đinh Tỵ
23

1/1 - Mậu Ngọ
24

2/1 - Kỷ Mùi
25

3/1 - Canh Thân
26

4/1 - Tân Dậu
27

5/1 - Nhâm Tuất
28

6/1 - Quý Hợi
29

7/1 - Giáp Tý
30

8/1 - Ất Sửu
31

9/1 - Bính Dần
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2156

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

10/1 - Đinh Mão
2

11/1 - Mậu Thìn
3

12/1 - Kỷ Tỵ
4

13/1 - Canh Ngọ
5

14/1 - Tân Mùi
6

15/1 - Nhâm Thân
7

16/1 - Quý Dậu
8

17/1 - Giáp Tuất
9

18/1 - Ất Hợi
10

19/1 - Bính Tý
11

20/1 - Đinh Sửu
12

21/1 - Mậu Dần
13

22/1 - Kỷ Mão
14

23/1 - Canh Thìn
15

24/1 - Tân Tỵ
16

25/1 - Nhâm Ngọ
17

26/1 - Quý Mùi
18

27/1 - Giáp Thân
19

28/1 - Ất Dậu
20

29/1 - Bính Tuất
21

1/2 - Đinh Hợi
22

2/2 - Mậu Tý
23

3/2 - Kỷ Sửu
24

4/2 - Canh Dần
25

5/2 - Tân Mão
26

6/2 - Nhâm Thìn
27

7/2 - Quý Tỵ
28

8/2 - Giáp Ngọ
29

9/2 - Ất Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2156

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

10/2 - Bính Thân
2

11/2 - Đinh Dậu
3

12/2 - Mậu Tuất
4

13/2 - Kỷ Hợi
5

14/2 - Canh Tý
6

15/2 - Tân Sửu
7

16/2 - Nhâm Dần
8

17/2 - Quý Mão
9

18/2 - Giáp Thìn
10

19/2 - Ất Tỵ
11

20/2 - Bính Ngọ
12

21/2 - Đinh Mùi
13

22/2 - Mậu Thân
14

23/2 - Kỷ Dậu
15

24/2 - Canh Tuất
16

25/2 - Tân Hợi
17

26/2 - Nhâm Tý
18

27/2 - Quý Sửu
19

28/2 - Giáp Dần
20

29/2 - Ất Mão
21

1/3 - Bính Thìn
22

2/3 - Đinh Tỵ
23

3/3 - Mậu Ngọ
24

4/3 - Kỷ Mùi
25

5/3 - Canh Thân
26

6/3 - Tân Dậu
27

7/3 - Nhâm Tuất
28

8/3 - Quý Hợi
29

9/3 - Giáp Tý
30

10/3 - Ất Sửu
31

11/3 - Bính Dần
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2156

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

12/3 - Đinh Mão
2

13/3 - Mậu Thìn
3

14/3 - Kỷ Tỵ
4

15/3 - Canh Ngọ
5

16/3 - Tân Mùi
6

17/3 - Nhâm Thân
7

18/3 - Quý Dậu
8

19/3 - Giáp Tuất
9

20/3 - Ất Hợi
10

21/3 - Bính Tý
11

22/3 - Đinh Sửu
12

23/3 - Mậu Dần
13

24/3 - Kỷ Mão
14

25/3 - Canh Thìn
15

26/3 - Tân Tỵ
16

27/3 - Nhâm Ngọ
17

28/3 - Quý Mùi
18

29/3 - Giáp Thân
19

30/3 - Ất Dậu
20

1/3 - Bính Tuất
21

2/3 - Đinh Hợi
22

3/3 - Mậu Tý
23

4/3 - Kỷ Sửu
24

5/3 - Canh Dần
25

6/3 - Tân Mão
26

7/3 - Nhâm Thìn
27

8/3 - Quý Tỵ
28

9/3 - Giáp Ngọ
29

10/3 - Ất Mùi
30

11/3 - Bính Thân
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2156

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

12/3 - Đinh Dậu
2

13/3 - Mậu Tuất
3

14/3 - Kỷ Hợi
4

15/3 - Canh Tý
5

16/3 - Tân Sửu
6

17/3 - Nhâm Dần
7

18/3 - Quý Mão
8

19/3 - Giáp Thìn
9

20/3 - Ất Tỵ
10

21/3 - Bính Ngọ
11

22/3 - Đinh Mùi
12

23/3 - Mậu Thân
13

24/3 - Kỷ Dậu
14

25/3 - Canh Tuất
15

26/3 - Tân Hợi
16

27/3 - Nhâm Tý
17

28/3 - Quý Sửu
18

29/3 - Giáp Dần
19

1/4 - Ất Mão
20

2/4 - Bính Thìn
21

3/4 - Đinh Tỵ
22

4/4 - Mậu Ngọ
23

5/4 - Kỷ Mùi
24

6/4 - Canh Thân
25

7/4 - Tân Dậu
26

8/4 - Nhâm Tuất
27

9/4 - Quý Hợi
28

10/4 - Giáp Tý
29

11/4 - Ất Sửu
30

12/4 - Bính Dần
31

13/4 - Đinh Mão
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2156

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

14/4 - Mậu Thìn
2

15/4 - Kỷ Tỵ
3

16/4 - Canh Ngọ
4

17/4 - Tân Mùi
5

18/4 - Nhâm Thân
6

19/4 - Quý Dậu
7

20/4 - Giáp Tuất
8

21/4 - Ất Hợi
9

22/4 - Bính Tý
10

23/4 - Đinh Sửu
11

24/4 - Mậu Dần
12

25/4 - Kỷ Mão
13

26/4 - Canh Thìn
14

27/4 - Tân Tỵ
15

28/4 - Nhâm Ngọ
16

29/4 - Quý Mùi
17

30/4 - Giáp Thân
18

1/5 - Ất Dậu
19

2/5 - Bính Tuất
20

3/5 - Đinh Hợi
21

4/5 - Mậu Tý
22

5/5 - Kỷ Sửu
23

6/5 - Canh Dần
24

7/5 - Tân Mão
25

8/5 - Nhâm Thìn
26

9/5 - Quý Tỵ
27

10/5 - Giáp Ngọ
28

11/5 - Ất Mùi
29

12/5 - Bính Thân
30

13/5 - Đinh Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2156

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

14/5 - Mậu Tuất
2

15/5 - Kỷ Hợi
3

16/5 - Canh Tý
4

17/5 - Tân Sửu
5

18/5 - Nhâm Dần
6

19/5 - Quý Mão
7

20/5 - Giáp Thìn
8

21/5 - Ất Tỵ
9

22/5 - Bính Ngọ
10

23/5 - Đinh Mùi
11

24/5 - Mậu Thân
12

25/5 - Kỷ Dậu
13

26/5 - Canh Tuất
14

27/5 - Tân Hợi
15

28/5 - Nhâm Tý
16

29/5 - Quý Sửu
17

1/6 - Giáp Dần
18

2/6 - Ất Mão
19

3/6 - Bính Thìn
20

4/6 - Đinh Tỵ
21

5/6 - Mậu Ngọ
22

6/6 - Kỷ Mùi
23

7/6 - Canh Thân
24

8/6 - Tân Dậu
25

9/6 - Nhâm Tuất
26

10/6 - Quý Hợi
27

11/6 - Giáp Tý
28

12/6 - Ất Sửu
29

13/6 - Bính Dần
30

14/6 - Đinh Mão
31

15/6 - Mậu Thìn
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2156

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

16/6 - Kỷ Tỵ
2

17/6 - Canh Ngọ
3

18/6 - Tân Mùi
4

19/6 - Nhâm Thân
5

20/6 - Quý Dậu
6

21/6 - Giáp Tuất
7

22/6 - Ất Hợi
8

23/6 - Bính Tý
9

24/6 - Đinh Sửu
10

25/6 - Mậu Dần
11

26/6 - Kỷ Mão
12

27/6 - Canh Thìn
13

28/6 - Tân Tỵ
14

29/6 - Nhâm Ngọ
15

30/6 - Quý Mùi
16

1/7 - Giáp Thân
17

2/7 - Ất Dậu
18

3/7 - Bính Tuất
19

4/7 - Đinh Hợi
20

5/7 - Mậu Tý
21

6/7 - Kỷ Sửu
22

7/7 - Canh Dần
23

8/7 - Tân Mão
24

9/7 - Nhâm Thìn
25

10/7 - Quý Tỵ
26

11/7 - Giáp Ngọ
27

12/7 - Ất Mùi
28

13/7 - Bính Thân
29

14/7 - Đinh Dậu
30

15/7 - Mậu Tuất
31

16/7 - Kỷ Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2156

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

17/7 - Canh Tý
2

18/7 - Tân Sửu
3

19/7 - Nhâm Dần
4

20/7 - Quý Mão
5

21/7 - Giáp Thìn
6

22/7 - Ất Tỵ
7

23/7 - Bính Ngọ
8

24/7 - Đinh Mùi
9

25/7 - Mậu Thân
10

26/7 - Kỷ Dậu
11

27/7 - Canh Tuất
12

28/7 - Tân Hợi
13

29/7 - Nhâm Tý
14

30/7 - Quý Sửu
15

1/8 - Giáp Dần
16

2/8 - Ất Mão
17

3/8 - Bính Thìn
18

4/8 - Đinh Tỵ
19

5/8 - Mậu Ngọ
20

6/8 - Kỷ Mùi
21

7/8 - Canh Thân
22

8/8 - Tân Dậu
23

9/8 - Nhâm Tuất
24

10/8 - Quý Hợi
25

11/8 - Giáp Tý
26

12/8 - Ất Sửu
27

13/8 - Bính Dần
28

14/8 - Đinh Mão
29

15/8 - Mậu Thìn
30

16/8 - Kỷ Tỵ
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2156

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

17/8 - Canh Ngọ
2

18/8 - Tân Mùi
3

19/8 - Nhâm Thân
4

20/8 - Quý Dậu
5

21/8 - Giáp Tuất
6

22/8 - Ất Hợi
7

23/8 - Bính Tý
8

24/8 - Đinh Sửu
9

25/8 - Mậu Dần
10

26/8 - Kỷ Mão
11

27/8 - Canh Thìn
12

28/8 - Tân Tỵ
13

29/8 - Nhâm Ngọ
14

1/9 - Quý Mùi
15

2/9 - Giáp Thân
16

3/9 - Ất Dậu
17

4/9 - Bính Tuất
18

5/9 - Đinh Hợi
19

6/9 - Mậu Tý
20

7/9 - Kỷ Sửu
21

8/9 - Canh Dần
22

9/9 - Tân Mão
23

10/9 - Nhâm Thìn
24

11/9 - Quý Tỵ
25

12/9 - Giáp Ngọ
26

13/9 - Ất Mùi
27

14/9 - Bính Thân
28

15/9 - Đinh Dậu
29

16/9 - Mậu Tuất
30

17/9 - Kỷ Hợi
31

18/9 - Canh Tý

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2156

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

19/9 - Tân Sửu
2

20/9 - Nhâm Dần
3

21/9 - Quý Mão
4

22/9 - Giáp Thìn
5

23/9 - Ất Tỵ
6

24/9 - Bính Ngọ
7

25/9 - Đinh Mùi
8

26/9 - Mậu Thân
9

27/9 - Kỷ Dậu
10

28/9 - Canh Tuất
11

29/9 - Tân Hợi
12

30/9 - Nhâm Tý
13

1/10 - Quý Sửu
14

2/10 - Giáp Dần
15

3/10 - Ất Mão
16

4/10 - Bính Thìn
17

5/10 - Đinh Tỵ
18

6/10 - Mậu Ngọ
19

7/10 - Kỷ Mùi
20

8/10 - Canh Thân
21

9/10 - Tân Dậu
22

10/10 - Nhâm Tuất
23

11/10 - Quý Hợi
24

12/10 - Giáp Tý
25

13/10 - Ất Sửu
26

14/10 - Bính Dần
27

15/10 - Đinh Mão
28

16/10 - Mậu Thìn
29

17/10 - Kỷ Tỵ
30

18/10 - Canh Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2156

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

19/10 - Tân Mùi
2

20/10 - Nhâm Thân
3

21/10 - Quý Dậu
4

22/10 - Giáp Tuất
5

23/10 - Ất Hợi
6

24/10 - Bính Tý
7

25/10 - Đinh Sửu
8

26/10 - Mậu Dần
9

27/10 - Kỷ Mão
10

28/10 - Canh Thìn
11

29/10 - Tân Tỵ
12

30/10 - Nhâm Ngọ
13

1/11 - Quý Mùi
14

2/11 - Giáp Thân
15

3/11 - Ất Dậu
16

4/11 - Bính Tuất
17

5/11 - Đinh Hợi
18

6/11 - Mậu Tý
19

7/11 - Kỷ Sửu
20

8/11 - Canh Dần
21

9/11 - Tân Mão
22

10/11 - Nhâm Thìn
23

11/11 - Quý Tỵ
24

12/11 - Giáp Ngọ
25

13/11 - Ất Mùi
26

14/11 - Bính Thân
27

15/11 - Đinh Dậu
28

16/11 - Mậu Tuất
29

17/11 - Kỷ Hợi
30

18/11 - Canh Tý
31

19/11 - Tân Sửu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.