Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2158 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2158 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2158 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2158

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2158

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

1/12 - Đinh Mùi
2

2/12 - Mậu Thân
3

3/12 - Kỷ Dậu
4

4/12 - Canh Tuất
5

5/12 - Tân Hợi
6

6/12 - Nhâm Tý
7

7/12 - Quý Sửu
8

8/12 - Giáp Dần
9

9/12 - Ất Mão
10

10/12 - Bính Thìn
11

11/12 - Đinh Tỵ
12

12/12 - Mậu Ngọ
13

13/12 - Kỷ Mùi
14

14/12 - Canh Thân
15

15/12 - Tân Dậu
16

16/12 - Nhâm Tuất
17

17/12 - Quý Hợi
18

18/12 - Giáp Tý
19

19/12 - Ất Sửu
20

20/12 - Bính Dần
21

21/12 - Đinh Mão
22

22/12 - Mậu Thìn
23

23/12 - Kỷ Tỵ
24

24/12 - Canh Ngọ
25

25/12 - Tân Mùi
26

26/12 - Nhâm Thân
27

27/12 - Quý Dậu
28

28/12 - Giáp Tuất
29

29/12 - Ất Hợi
30

1/1 - Bính Tý
31

2/1 - Đinh Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2158

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

3/1 - Mậu Dần
2

4/1 - Kỷ Mão
3

5/1 - Canh Thìn
4

6/1 - Tân Tỵ
5

7/1 - Nhâm Ngọ
6

8/1 - Quý Mùi
7

9/1 - Giáp Thân
8

10/1 - Ất Dậu
9

11/1 - Bính Tuất
10

12/1 - Đinh Hợi
11

13/1 - Mậu Tý
12

14/1 - Kỷ Sửu
13

15/1 - Canh Dần
14

16/1 - Tân Mão
15

17/1 - Nhâm Thìn
16

18/1 - Quý Tỵ
17

19/1 - Giáp Ngọ
18

20/1 - Ất Mùi
19

21/1 - Bính Thân
20

22/1 - Đinh Dậu
21

23/1 - Mậu Tuất
22

24/1 - Kỷ Hợi
23

25/1 - Canh Tý
24

26/1 - Tân Sửu
25

27/1 - Nhâm Dần
26

28/1 - Quý Mão
27

29/1 - Giáp Thìn
28

30/1 - Ất Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2158

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

1/2 - Bính Ngọ
2

2/2 - Đinh Mùi
3

3/2 - Mậu Thân
4

4/2 - Kỷ Dậu
5

5/2 - Canh Tuất
6

6/2 - Tân Hợi
7

7/2 - Nhâm Tý
8

8/2 - Quý Sửu
9

9/2 - Giáp Dần
10

10/2 - Ất Mão
11

11/2 - Bính Thìn
12

12/2 - Đinh Tỵ
13

13/2 - Mậu Ngọ
14

14/2 - Kỷ Mùi
15

15/2 - Canh Thân
16

16/2 - Tân Dậu
17

17/2 - Nhâm Tuất
18

18/2 - Quý Hợi
19

19/2 - Giáp Tý
20

20/2 - Ất Sửu
21

21/2 - Bính Dần
22

22/2 - Đinh Mão
23

23/2 - Mậu Thìn
24

24/2 - Kỷ Tỵ
25

25/2 - Canh Ngọ
26

26/2 - Tân Mùi
27

27/2 - Nhâm Thân
28

28/2 - Quý Dậu
29

29/2 - Giáp Tuất
30

1/3 - Ất Hợi
31

2/3 - Bính Tý
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2158

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

3/3 - Đinh Sửu
2

4/3 - Mậu Dần
3

5/3 - Kỷ Mão
4

6/3 - Canh Thìn
5

7/3 - Tân Tỵ
6

8/3 - Nhâm Ngọ
7

9/3 - Quý Mùi
8

10/3 - Giáp Thân
9

11/3 - Ất Dậu
10

12/3 - Bính Tuất
11

13/3 - Đinh Hợi
12

14/3 - Mậu Tý
13

15/3 - Kỷ Sửu
14

16/3 - Canh Dần
15

17/3 - Tân Mão
16

18/3 - Nhâm Thìn
17

19/3 - Quý Tỵ
18

20/3 - Giáp Ngọ
19

21/3 - Ất Mùi
20

22/3 - Bính Thân
21

23/3 - Đinh Dậu
22

24/3 - Mậu Tuất
23

25/3 - Kỷ Hợi
24

26/3 - Canh Tý
25

27/3 - Tân Sửu
26

28/3 - Nhâm Dần
27

29/3 - Quý Mão
28

1/4 - Giáp Thìn
29

2/4 - Ất Tỵ
30

3/4 - Bính Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2158

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

4/4 - Đinh Mùi
2

5/4 - Mậu Thân
3

6/4 - Kỷ Dậu
4

7/4 - Canh Tuất
5

8/4 - Tân Hợi
6

9/4 - Nhâm Tý
7

10/4 - Quý Sửu
8

11/4 - Giáp Dần
9

12/4 - Ất Mão
10

13/4 - Bính Thìn
11

14/4 - Đinh Tỵ
12

15/4 - Mậu Ngọ
13

16/4 - Kỷ Mùi
14

17/4 - Canh Thân
15

18/4 - Tân Dậu
16

19/4 - Nhâm Tuất
17

20/4 - Quý Hợi
18

21/4 - Giáp Tý
19

22/4 - Ất Sửu
20

23/4 - Bính Dần
21

24/4 - Đinh Mão
22

25/4 - Mậu Thìn
23

26/4 - Kỷ Tỵ
24

27/4 - Canh Ngọ
25

28/4 - Tân Mùi
26

29/4 - Nhâm Thân
27

30/4 - Quý Dậu
28

1/5 - Giáp Tuất
29

2/5 - Ất Hợi
30

3/5 - Bính Tý
31

4/5 - Đinh Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2158

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

5/5 - Mậu Dần
2

6/5 - Kỷ Mão
3

7/5 - Canh Thìn
4

8/5 - Tân Tỵ
5

9/5 - Nhâm Ngọ
6

10/5 - Quý Mùi
7

11/5 - Giáp Thân
8

12/5 - Ất Dậu
9

13/5 - Bính Tuất
10

14/5 - Đinh Hợi
11

15/5 - Mậu Tý
12

16/5 - Kỷ Sửu
13

17/5 - Canh Dần
14

18/5 - Tân Mão
15

19/5 - Nhâm Thìn
16

20/5 - Quý Tỵ
17

21/5 - Giáp Ngọ
18

22/5 - Ất Mùi
19

23/5 - Bính Thân
20

24/5 - Đinh Dậu
21

25/5 - Mậu Tuất
22

26/5 - Kỷ Hợi
23

27/5 - Canh Tý
24

28/5 - Tân Sửu
25

29/5 - Nhâm Dần
26

1/6 - Quý Mão
27

2/6 - Giáp Thìn
28

3/6 - Ất Tỵ
29

4/6 - Bính Ngọ
30

5/6 - Đinh Mùi
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2158

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

6/6 - Mậu Thân
2

7/6 - Kỷ Dậu
3

8/6 - Canh Tuất
4

9/6 - Tân Hợi
5

10/6 - Nhâm Tý
6

11/6 - Quý Sửu
7

12/6 - Giáp Dần
8

13/6 - Ất Mão
9

14/6 - Bính Thìn
10

15/6 - Đinh Tỵ
11

16/6 - Mậu Ngọ
12

17/6 - Kỷ Mùi
13

18/6 - Canh Thân
14

19/6 - Tân Dậu
15

20/6 - Nhâm Tuất
16

21/6 - Quý Hợi
17

22/6 - Giáp Tý
18

23/6 - Ất Sửu
19

24/6 - Bính Dần
20

25/6 - Đinh Mão
21

26/6 - Mậu Thìn
22

27/6 - Kỷ Tỵ
23

28/6 - Canh Ngọ
24

29/6 - Tân Mùi
25

1/7 - Nhâm Thân
26

2/7 - Quý Dậu
27

3/7 - Giáp Tuất
28

4/7 - Ất Hợi
29

5/7 - Bính Tý
30

6/7 - Đinh Sửu
31

7/7 - Mậu Dần
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2158

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

8/7 - Kỷ Mão
2

9/7 - Canh Thìn
3

10/7 - Tân Tỵ
4

11/7 - Nhâm Ngọ
5

12/7 - Quý Mùi
6

13/7 - Giáp Thân
7

14/7 - Ất Dậu
8

15/7 - Bính Tuất
9

16/7 - Đinh Hợi
10

17/7 - Mậu Tý
11

18/7 - Kỷ Sửu
12

19/7 - Canh Dần
13

20/7 - Tân Mão
14

21/7 - Nhâm Thìn
15

22/7 - Quý Tỵ
16

23/7 - Giáp Ngọ
17

24/7 - Ất Mùi
18

25/7 - Bính Thân
19

26/7 - Đinh Dậu
20

27/7 - Mậu Tuất
21

28/7 - Kỷ Hợi
22

29/7 - Canh Tý
23

30/7 - Tân Sửu
24

1/7 - Nhâm Dần
25

2/7 - Quý Mão
26

3/7 - Giáp Thìn
27

4/7 - Ất Tỵ
28

5/7 - Bính Ngọ
29

6/7 - Đinh Mùi
30

7/7 - Mậu Thân
31

8/7 - Kỷ Dậu
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2158

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

9/7 - Canh Tuất
2

10/7 - Tân Hợi
3

11/7 - Nhâm Tý
4

12/7 - Quý Sửu
5

13/7 - Giáp Dần
6

14/7 - Ất Mão
7

15/7 - Bính Thìn
8

16/7 - Đinh Tỵ
9

17/7 - Mậu Ngọ
10

18/7 - Kỷ Mùi
11

19/7 - Canh Thân
12

20/7 - Tân Dậu
13

21/7 - Nhâm Tuất
14

22/7 - Quý Hợi
15

23/7 - Giáp Tý
16

24/7 - Ất Sửu
17

25/7 - Bính Dần
18

26/7 - Đinh Mão
19

27/7 - Mậu Thìn
20

28/7 - Kỷ Tỵ
21

29/7 - Canh Ngọ
22

1/8 - Tân Mùi
23

2/8 - Nhâm Thân
24

3/8 - Quý Dậu
25

4/8 - Giáp Tuất
26

5/8 - Ất Hợi
27

6/8 - Bính Tý
28

7/8 - Đinh Sửu
29

8/8 - Mậu Dần
30

9/8 - Kỷ Mão
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2158

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

10/8 - Canh Thìn
2

11/8 - Tân Tỵ
3

12/8 - Nhâm Ngọ
4

13/8 - Quý Mùi
5

14/8 - Giáp Thân
6

15/8 - Ất Dậu
7

16/8 - Bính Tuất
8

17/8 - Đinh Hợi
9

18/8 - Mậu Tý
10

19/8 - Kỷ Sửu
11

20/8 - Canh Dần
12

21/8 - Tân Mão
13

22/8 - Nhâm Thìn
14

23/8 - Quý Tỵ
15

24/8 - Giáp Ngọ
16

25/8 - Ất Mùi
17

26/8 - Bính Thân
18

27/8 - Đinh Dậu
19

28/8 - Mậu Tuất
20

29/8 - Kỷ Hợi
21

30/8 - Canh Tý
22

1/9 - Tân Sửu
23

2/9 - Nhâm Dần
24

3/9 - Quý Mão
25

4/9 - Giáp Thìn
26

5/9 - Ất Tỵ
27

6/9 - Bính Ngọ
28

7/9 - Đinh Mùi
29

8/9 - Mậu Thân
30

9/9 - Kỷ Dậu
31

10/9 - Canh Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2158

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

11/9 - Tân Hợi
2

12/9 - Nhâm Tý
3

13/9 - Quý Sửu
4

14/9 - Giáp Dần
5

15/9 - Ất Mão
6

16/9 - Bính Thìn
7

17/9 - Đinh Tỵ
8

18/9 - Mậu Ngọ
9

19/9 - Kỷ Mùi
10

20/9 - Canh Thân
11

21/9 - Tân Dậu
12

22/9 - Nhâm Tuất
13

23/9 - Quý Hợi
14

24/9 - Giáp Tý
15

25/9 - Ất Sửu
16

26/9 - Bính Dần
17

27/9 - Đinh Mão
18

28/9 - Mậu Thìn
19

29/9 - Kỷ Tỵ
20

30/9 - Canh Ngọ
21

1/10 - Tân Mùi
22

2/10 - Nhâm Thân
23

3/10 - Quý Dậu
24

4/10 - Giáp Tuất
25

5/10 - Ất Hợi
26

6/10 - Bính Tý
27

7/10 - Đinh Sửu
28

8/10 - Mậu Dần
29

9/10 - Kỷ Mão
30

10/10 - Canh Thìn
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2158

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

11/10 - Tân Tỵ
2

12/10 - Nhâm Ngọ
3

13/10 - Quý Mùi
4

14/10 - Giáp Thân
5

15/10 - Ất Dậu
6

16/10 - Bính Tuất
7

17/10 - Đinh Hợi
8

18/10 - Mậu Tý
9

19/10 - Kỷ Sửu
10

20/10 - Canh Dần
11

21/10 - Tân Mão
12

22/10 - Nhâm Thìn
13

23/10 - Quý Tỵ
14

24/10 - Giáp Ngọ
15

25/10 - Ất Mùi
16

26/10 - Bính Thân
17

27/10 - Đinh Dậu
18

28/10 - Mậu Tuất
19

29/10 - Kỷ Hợi
20

30/10 - Canh Tý
21

1/11 - Tân Sửu
22

2/11 - Nhâm Dần
23

3/11 - Quý Mão
24

4/11 - Giáp Thìn
25

5/11 - Ất Tỵ
26

6/11 - Bính Ngọ
27

7/11 - Đinh Mùi
28

8/11 - Mậu Thân
29

9/11 - Kỷ Dậu
30

10/11 - Canh Tuất
31

11/11 - Tân Hợi

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.