Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2159 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2159 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2159 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2159

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2159

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

12/11 - Nhâm Tý
2

13/11 - Quý Sửu
3

14/11 - Giáp Dần
4

15/11 - Ất Mão
5

16/11 - Bính Thìn
6

17/11 - Đinh Tỵ
7

18/11 - Mậu Ngọ
8

19/11 - Kỷ Mùi
9

20/11 - Canh Thân
10

21/11 - Tân Dậu
11

22/11 - Nhâm Tuất
12

23/11 - Quý Hợi
13

24/11 - Giáp Tý
14

25/11 - Ất Sửu
15

26/11 - Bính Dần
16

27/11 - Đinh Mão
17

28/11 - Mậu Thìn
18

29/11 - Kỷ Tỵ
19

1/12 - Canh Ngọ
20

2/12 - Tân Mùi
21

3/12 - Nhâm Thân
22

4/12 - Quý Dậu
23

5/12 - Giáp Tuất
24

6/12 - Ất Hợi
25

7/12 - Bính Tý
26

8/12 - Đinh Sửu
27

9/12 - Mậu Dần
28

10/12 - Kỷ Mão
29

11/12 - Canh Thìn
30

12/12 - Tân Tỵ
31

13/12 - Nhâm Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2159

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

14/12 - Quý Mùi
2

15/12 - Giáp Thân
3

16/12 - Ất Dậu
4

17/12 - Bính Tuất
5

18/12 - Đinh Hợi
6

19/12 - Mậu Tý
7

20/12 - Kỷ Sửu
8

21/12 - Canh Dần
9

22/12 - Tân Mão
10

23/12 - Nhâm Thìn
11

24/12 - Quý Tỵ
12

25/12 - Giáp Ngọ
13

26/12 - Ất Mùi
14

27/12 - Bính Thân
15

28/12 - Đinh Dậu
16

29/12 - Mậu Tuất
17

30/12 - Kỷ Hợi
18

1/1 - Canh Tý
19

2/1 - Tân Sửu
20

3/1 - Nhâm Dần
21

4/1 - Quý Mão
22

5/1 - Giáp Thìn
23

6/1 - Ất Tỵ
24

7/1 - Bính Ngọ
25

8/1 - Đinh Mùi
26

9/1 - Mậu Thân
27

10/1 - Kỷ Dậu
28

11/1 - Canh Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2159

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

12/1 - Tân Hợi
2

13/1 - Nhâm Tý
3

14/1 - Quý Sửu
4

15/1 - Giáp Dần
5

16/1 - Ất Mão
6

17/1 - Bính Thìn
7

18/1 - Đinh Tỵ
8

19/1 - Mậu Ngọ
9

20/1 - Kỷ Mùi
10

21/1 - Canh Thân
11

22/1 - Tân Dậu
12

23/1 - Nhâm Tuất
13

24/1 - Quý Hợi
14

25/1 - Giáp Tý
15

26/1 - Ất Sửu
16

27/1 - Bính Dần
17

28/1 - Đinh Mão
18

29/1 - Mậu Thìn
19

30/1 - Kỷ Tỵ
20

1/2 - Canh Ngọ
21

2/2 - Tân Mùi
22

3/2 - Nhâm Thân
23

4/2 - Quý Dậu
24

5/2 - Giáp Tuất
25

6/2 - Ất Hợi
26

7/2 - Bính Tý
27

8/2 - Đinh Sửu
28

9/2 - Mậu Dần
29

10/2 - Kỷ Mão
30

11/2 - Canh Thìn
31

12/2 - Tân Tỵ
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2159

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

13/2 - Nhâm Ngọ
2

14/2 - Quý Mùi
3

15/2 - Giáp Thân
4

16/2 - Ất Dậu
5

17/2 - Bính Tuất
6

18/2 - Đinh Hợi
7

19/2 - Mậu Tý
8

20/2 - Kỷ Sửu
9

21/2 - Canh Dần
10

22/2 - Tân Mão
11

23/2 - Nhâm Thìn
12

24/2 - Quý Tỵ
13

25/2 - Giáp Ngọ
14

26/2 - Ất Mùi
15

27/2 - Bính Thân
16

28/2 - Đinh Dậu
17

29/2 - Mậu Tuất
18

1/3 - Kỷ Hợi
19

2/3 - Canh Tý
20

3/3 - Tân Sửu
21

4/3 - Nhâm Dần
22

5/3 - Quý Mão
23

6/3 - Giáp Thìn
24

7/3 - Ất Tỵ
25

8/3 - Bính Ngọ
26

9/3 - Đinh Mùi
27

10/3 - Mậu Thân
28

11/3 - Kỷ Dậu
29

12/3 - Canh Tuất
30

13/3 - Tân Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2159

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

14/3 - Nhâm Tý
2

15/3 - Quý Sửu
3

16/3 - Giáp Dần
4

17/3 - Ất Mão
5

18/3 - Bính Thìn
6

19/3 - Đinh Tỵ
7

20/3 - Mậu Ngọ
8

21/3 - Kỷ Mùi
9

22/3 - Canh Thân
10

23/3 - Tân Dậu
11

24/3 - Nhâm Tuất
12

25/3 - Quý Hợi
13

26/3 - Giáp Tý
14

27/3 - Ất Sửu
15

28/3 - Bính Dần
16

29/3 - Đinh Mão
17

30/3 - Mậu Thìn
18

1/4 - Kỷ Tỵ
19

2/4 - Canh Ngọ
20

3/4 - Tân Mùi
21

4/4 - Nhâm Thân
22

5/4 - Quý Dậu
23

6/4 - Giáp Tuất
24

7/4 - Ất Hợi
25

8/4 - Bính Tý
26

9/4 - Đinh Sửu
27

10/4 - Mậu Dần
28

11/4 - Kỷ Mão
29

12/4 - Canh Thìn
30

13/4 - Tân Tỵ
31

14/4 - Nhâm Ngọ
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2159

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

15/4 - Quý Mùi
2

16/4 - Giáp Thân
3

17/4 - Ất Dậu
4

18/4 - Bính Tuất
5

19/4 - Đinh Hợi
6

20/4 - Mậu Tý
7

21/4 - Kỷ Sửu
8

22/4 - Canh Dần
9

23/4 - Tân Mão
10

24/4 - Nhâm Thìn
11

25/4 - Quý Tỵ
12

26/4 - Giáp Ngọ
13

27/4 - Ất Mùi
14

28/4 - Bính Thân
15

29/4 - Đinh Dậu
16

1/5 - Mậu Tuất
17

2/5 - Kỷ Hợi
18

3/5 - Canh Tý
19

4/5 - Tân Sửu
20

5/5 - Nhâm Dần
21

6/5 - Quý Mão
22

7/5 - Giáp Thìn
23

8/5 - Ất Tỵ
24

9/5 - Bính Ngọ
25

10/5 - Đinh Mùi
26

11/5 - Mậu Thân
27

12/5 - Kỷ Dậu
28

13/5 - Canh Tuất
29

14/5 - Tân Hợi
30

15/5 - Nhâm Tý
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2159

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

16/5 - Quý Sửu
2

17/5 - Giáp Dần
3

18/5 - Ất Mão
4

19/5 - Bính Thìn
5

20/5 - Đinh Tỵ
6

21/5 - Mậu Ngọ
7

22/5 - Kỷ Mùi
8

23/5 - Canh Thân
9

24/5 - Tân Dậu
10

25/5 - Nhâm Tuất
11

26/5 - Quý Hợi
12

27/5 - Giáp Tý
13

28/5 - Ất Sửu
14

29/5 - Bính Dần
15

1/6 - Đinh Mão
16

2/6 - Mậu Thìn
17

3/6 - Kỷ Tỵ
18

4/6 - Canh Ngọ
19

5/6 - Tân Mùi
20

6/6 - Nhâm Thân
21

7/6 - Quý Dậu
22

8/6 - Giáp Tuất
23

9/6 - Ất Hợi
24

10/6 - Bính Tý
25

11/6 - Đinh Sửu
26

12/6 - Mậu Dần
27

13/6 - Kỷ Mão
28

14/6 - Canh Thìn
29

15/6 - Tân Tỵ
30

16/6 - Nhâm Ngọ
31

17/6 - Quý Mùi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2159

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

18/6 - Giáp Thân
2

19/6 - Ất Dậu
3

20/6 - Bính Tuất
4

21/6 - Đinh Hợi
5

22/6 - Mậu Tý
6

23/6 - Kỷ Sửu
7

24/6 - Canh Dần
8

25/6 - Tân Mão
9

26/6 - Nhâm Thìn
10

27/6 - Quý Tỵ
11

28/6 - Giáp Ngọ
12

29/6 - Ất Mùi
13

1/7 - Bính Thân
14

2/7 - Đinh Dậu
15

3/7 - Mậu Tuất
16

4/7 - Kỷ Hợi
17

5/7 - Canh Tý
18

6/7 - Tân Sửu
19

7/7 - Nhâm Dần
20

8/7 - Quý Mão
21

9/7 - Giáp Thìn
22

10/7 - Ất Tỵ
23

11/7 - Bính Ngọ
24

12/7 - Đinh Mùi
25

13/7 - Mậu Thân
26

14/7 - Kỷ Dậu
27

15/7 - Canh Tuất
28

16/7 - Tân Hợi
29

17/7 - Nhâm Tý
30

18/7 - Quý Sửu
31

19/7 - Giáp Dần
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2159

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

20/7 - Ất Mão
2

21/7 - Bính Thìn
3

22/7 - Đinh Tỵ
4

23/7 - Mậu Ngọ
5

24/7 - Kỷ Mùi
6

25/7 - Canh Thân
7

26/7 - Tân Dậu
8

27/7 - Nhâm Tuất
9

28/7 - Quý Hợi
10

29/7 - Giáp Tý
11

30/7 - Ất Sửu
12

1/8 - Bính Dần
13

2/8 - Đinh Mão
14

3/8 - Mậu Thìn
15

4/8 - Kỷ Tỵ
16

5/8 - Canh Ngọ
17

6/8 - Tân Mùi
18

7/8 - Nhâm Thân
19

8/8 - Quý Dậu
20

9/8 - Giáp Tuất
21

10/8 - Ất Hợi
22

11/8 - Bính Tý
23

12/8 - Đinh Sửu
24

13/8 - Mậu Dần
25

14/8 - Kỷ Mão
26

15/8 - Canh Thìn
27

16/8 - Tân Tỵ
28

17/8 - Nhâm Ngọ
29

18/8 - Quý Mùi
30

19/8 - Giáp Thân
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2159

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

20/8 - Ất Dậu
2

21/8 - Bính Tuất
3

22/8 - Đinh Hợi
4

23/8 - Mậu Tý
5

24/8 - Kỷ Sửu
6

25/8 - Canh Dần
7

26/8 - Tân Mão
8

27/8 - Nhâm Thìn
9

28/8 - Quý Tỵ
10

29/8 - Giáp Ngọ
11

1/9 - Ất Mùi
12

2/9 - Bính Thân
13

3/9 - Đinh Dậu
14

4/9 - Mậu Tuất
15

5/9 - Kỷ Hợi
16

6/9 - Canh Tý
17

7/9 - Tân Sửu
18

8/9 - Nhâm Dần
19

9/9 - Quý Mão
20

10/9 - Giáp Thìn
21

11/9 - Ất Tỵ
22

12/9 - Bính Ngọ
23

13/9 - Đinh Mùi
24

14/9 - Mậu Thân
25

15/9 - Kỷ Dậu
26

16/9 - Canh Tuất
27

17/9 - Tân Hợi
28

18/9 - Nhâm Tý
29

19/9 - Quý Sửu
30

20/9 - Giáp Dần
31

21/9 - Ất Mão
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2159

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

22/9 - Bính Thìn
2

23/9 - Đinh Tỵ
3

24/9 - Mậu Ngọ
4

25/9 - Kỷ Mùi
5

26/9 - Canh Thân
6

27/9 - Tân Dậu
7

28/9 - Nhâm Tuất
8

29/9 - Quý Hợi
9

30/9 - Giáp Tý
10

1/10 - Ất Sửu
11

2/10 - Bính Dần
12

3/10 - Đinh Mão
13

4/10 - Mậu Thìn
14

5/10 - Kỷ Tỵ
15

6/10 - Canh Ngọ
16

7/10 - Tân Mùi
17

8/10 - Nhâm Thân
18

9/10 - Quý Dậu
19

10/10 - Giáp Tuất
20

11/10 - Ất Hợi
21

12/10 - Bính Tý
22

13/10 - Đinh Sửu
23

14/10 - Mậu Dần
24

15/10 - Kỷ Mão
25

16/10 - Canh Thìn
26

17/10 - Tân Tỵ
27

18/10 - Nhâm Ngọ
28

19/10 - Quý Mùi
29

20/10 - Giáp Thân
30

21/10 - Ất Dậu
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2159

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

22/10 - Bính Tuất
2

23/10 - Đinh Hợi
3

24/10 - Mậu Tý
4

25/10 - Kỷ Sửu
5

26/10 - Canh Dần
6

27/10 - Tân Mão
7

28/10 - Nhâm Thìn
8

29/10 - Quý Tỵ
9

30/10 - Giáp Ngọ
10

1/11 - Ất Mùi
11

2/11 - Bính Thân
12

3/11 - Đinh Dậu
13

4/11 - Mậu Tuất
14

5/11 - Kỷ Hợi
15

6/11 - Canh Tý
16

7/11 - Tân Sửu
17

8/11 - Nhâm Dần
18

9/11 - Quý Mão
19

10/11 - Giáp Thìn
20

11/11 - Ất Tỵ
21

12/11 - Bính Ngọ
22

13/11 - Đinh Mùi
23

14/11 - Mậu Thân
24

15/11 - Kỷ Dậu
25

16/11 - Canh Tuất
26

17/11 - Tân Hợi
27

18/11 - Nhâm Tý
28

19/11 - Quý Sửu
29

20/11 - Giáp Dần
30

21/11 - Ất Mão
31

22/11 - Bính Thìn
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.