Phong Thủy Số Mệnh

Lịch Vạn Niên Năm 2166 - Phong Thủy Số Mệnh

LỊCH VẠN NIÊN năm 2166 được Phong Thủy Số Mệnh luận đoán chi tiết. Thông tin lịch vạn niên năm 2166 theo từng ngày, theo tháng và cả năm. Tra cứu thông tin về các ngày tốt xấu, hợp làm những công việc gì?

Tra cứu "LỊCH VẠN NIÊN", xem lịch âm dương hôm nay chính xác và chi tiết nhất. Xem ngày là tốt hay xấu, các giờ hoàng đạo, giờ hắc đạo trong ngày hôm nay và cùng rất nhiều thông tin hữu ích được Phong Thủy Số Mệnh chúng tôi chia sẻ qua bài viết này.

Nếu bạn thấy tra cứu LỊCH VẠN NIÊN tại Phong Thủy Số Mệnh chuẩn xác. Hãy chia sẻ đến bạn bè cùng tra cứu!

Tuổi Mậu Thìn 1988xây nhà năm Tân Sửu 2021 tốt không?

 

1. Lịch vạn niên 12 tháng trong năm 2166

Lịch vạn niên tháng 1 năm 2166

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

30/11 - Kỷ Sửu
2

1/12 - Canh Dần
3

2/12 - Tân Mão
4

3/12 - Nhâm Thìn
5

4/12 - Quý Tỵ
6

5/12 - Giáp Ngọ
7

6/12 - Ất Mùi
8

7/12 - Bính Thân
9

8/12 - Đinh Dậu
10

9/12 - Mậu Tuất
11

10/12 - Kỷ Hợi
12

11/12 - Canh Tý
13

12/12 - Tân Sửu
14

13/12 - Nhâm Dần
15

14/12 - Quý Mão
16

15/12 - Giáp Thìn
17

16/12 - Ất Tỵ
18

17/12 - Bính Ngọ
19

18/12 - Đinh Mùi
20

19/12 - Mậu Thân
21

20/12 - Kỷ Dậu
22

21/12 - Canh Tuất
23

22/12 - Tân Hợi
24

23/12 - Nhâm Tý
25

24/12 - Quý Sửu
26

25/12 - Giáp Dần
27

26/12 - Ất Mão
28

27/12 - Bính Thìn
29

28/12 - Đinh Tỵ
30

29/12 - Mậu Ngọ
31

30/12 - Kỷ Mùi
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 2 năm 2166

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

1/1 - Canh Thân
2

2/1 - Tân Dậu
3

3/1 - Nhâm Tuất
4

4/1 - Quý Hợi
5

5/1 - Giáp Tý
6

6/1 - Ất Sửu
7

7/1 - Bính Dần
8

8/1 - Đinh Mão
9

9/1 - Mậu Thìn
10

10/1 - Kỷ Tỵ
11

11/1 - Canh Ngọ
12

12/1 - Tân Mùi
13

13/1 - Nhâm Thân
14

14/1 - Quý Dậu
15

15/1 - Giáp Tuất
16

16/1 - Ất Hợi
17

17/1 - Bính Tý
18

18/1 - Đinh Sửu
19

19/1 - Mậu Dần
20

20/1 - Kỷ Mão
21

21/1 - Canh Thìn
22

22/1 - Tân Tỵ
23

23/1 - Nhâm Ngọ
24

24/1 - Quý Mùi
25

25/1 - Giáp Thân
26

26/1 - Ất Dậu
27

27/1 - Bính Tuất
28

28/1 - Đinh Hợi
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 3 năm 2166

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

29/1 - Mậu Tý
2

1/2 - Kỷ Sửu
3

2/2 - Canh Dần
4

3/2 - Tân Mão
5

4/2 - Nhâm Thìn
6

5/2 - Quý Tỵ
7

6/2 - Giáp Ngọ
8

7/2 - Ất Mùi
9

8/2 - Bính Thân
10

9/2 - Đinh Dậu
11

10/2 - Mậu Tuất
12

11/2 - Kỷ Hợi
13

12/2 - Canh Tý
14

13/2 - Tân Sửu
15

14/2 - Nhâm Dần
16

15/2 - Quý Mão
17

16/2 - Giáp Thìn
18

17/2 - Ất Tỵ
19

18/2 - Bính Ngọ
20

19/2 - Đinh Mùi
21

20/2 - Mậu Thân
22

21/2 - Kỷ Dậu
23

22/2 - Canh Tuất
24

23/2 - Tân Hợi
25

24/2 - Nhâm Tý
26

25/2 - Quý Sửu
27

26/2 - Giáp Dần
28

27/2 - Ất Mão
29

28/2 - Bính Thìn
30

29/2 - Đinh Tỵ
31

1/3 - Mậu Ngọ
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 4 năm 2166

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

2/3 - Kỷ Mùi
2

3/3 - Canh Thân
3

4/3 - Tân Dậu
4

5/3 - Nhâm Tuất
5

6/3 - Quý Hợi
6

7/3 - Giáp Tý
7

8/3 - Ất Sửu
8

9/3 - Bính Dần
9

10/3 - Đinh Mão
10

11/3 - Mậu Thìn
11

12/3 - Kỷ Tỵ
12

13/3 - Canh Ngọ
13

14/3 - Tân Mùi
14

15/3 - Nhâm Thân
15

16/3 - Quý Dậu
16

17/3 - Giáp Tuất
17

18/3 - Ất Hợi
18

19/3 - Bính Tý
19

20/3 - Đinh Sửu
20

21/3 - Mậu Dần
21

22/3 - Kỷ Mão
22

23/3 - Canh Thìn
23

24/3 - Tân Tỵ
24

25/3 - Nhâm Ngọ
25

26/3 - Quý Mùi
26

27/3 - Giáp Thân
27

28/3 - Ất Dậu
28

29/3 - Bính Tuất
29

30/3 - Đinh Hợi
30

1/4 - Mậu Tý
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 5 năm 2166

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
1

2/4 - Kỷ Sửu
2

3/4 - Canh Dần
3

4/4 - Tân Mão
4

5/4 - Nhâm Thìn
5

6/4 - Quý Tỵ
6

7/4 - Giáp Ngọ
7

8/4 - Ất Mùi
8

9/4 - Bính Thân
9

10/4 - Đinh Dậu
10

11/4 - Mậu Tuất
11

12/4 - Kỷ Hợi
12

13/4 - Canh Tý
13

14/4 - Tân Sửu
14

15/4 - Nhâm Dần
15

16/4 - Quý Mão
16

17/4 - Giáp Thìn
17

18/4 - Ất Tỵ
18

19/4 - Bính Ngọ
19

20/4 - Đinh Mùi
20

21/4 - Mậu Thân
21

22/4 - Kỷ Dậu
22

23/4 - Canh Tuất
23

24/4 - Tân Hợi
24

25/4 - Nhâm Tý
25

26/4 - Quý Sửu
26

27/4 - Giáp Dần
27

28/4 - Ất Mão
28

29/4 - Bính Thìn
29

1/5 - Đinh Tỵ
30

2/5 - Mậu Ngọ
31

3/5 - Kỷ Mùi
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 6 năm 2166

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

4/5 - Canh Thân
2

5/5 - Tân Dậu
3

6/5 - Nhâm Tuất
4

7/5 - Quý Hợi
5

8/5 - Giáp Tý
6

9/5 - Ất Sửu
7

10/5 - Bính Dần
8

11/5 - Đinh Mão
9

12/5 - Mậu Thìn
10

13/5 - Kỷ Tỵ
11

14/5 - Canh Ngọ
12

15/5 - Tân Mùi
13

16/5 - Nhâm Thân
14

17/5 - Quý Dậu
15

18/5 - Giáp Tuất
16

19/5 - Ất Hợi
17

20/5 - Bính Tý
18

21/5 - Đinh Sửu
19

22/5 - Mậu Dần
20

23/5 - Kỷ Mão
21

24/5 - Canh Thìn
22

25/5 - Tân Tỵ
23

26/5 - Nhâm Ngọ
24

27/5 - Quý Mùi
25

28/5 - Giáp Thân
26

29/5 - Ất Dậu
27

1/6 - Bính Tuất
28

2/6 - Đinh Hợi
29

3/6 - Mậu Tý
30

4/6 - Kỷ Sửu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 7 năm 2166

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
1

5/6 - Canh Dần
2

6/6 - Tân Mão
3

7/6 - Nhâm Thìn
4

8/6 - Quý Tỵ
5

9/6 - Giáp Ngọ
6

10/6 - Ất Mùi
7

11/6 - Bính Thân
8

12/6 - Đinh Dậu
9

13/6 - Mậu Tuất
10

14/6 - Kỷ Hợi
11

15/6 - Canh Tý
12

16/6 - Tân Sửu
13

17/6 - Nhâm Dần
14

18/6 - Quý Mão
15

19/6 - Giáp Thìn
16

20/6 - Ất Tỵ
17

21/6 - Bính Ngọ
18

22/6 - Đinh Mùi
19

23/6 - Mậu Thân
20

24/6 - Kỷ Dậu
21

25/6 - Canh Tuất
22

26/6 - Tân Hợi
23

27/6 - Nhâm Tý
24

28/6 - Quý Sửu
25

29/6 - Giáp Dần
26

30/6 - Ất Mão
27

1/7 - Bính Thìn
28

2/7 - Đinh Tỵ
29

3/7 - Mậu Ngọ
30

4/7 - Kỷ Mùi
31

5/7 - Canh Thân
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 8 năm 2166

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
1

6/7 - Tân Dậu
2

7/7 - Nhâm Tuất
3

8/7 - Quý Hợi
4

9/7 - Giáp Tý
5

10/7 - Ất Sửu
6

11/7 - Bính Dần
7

12/7 - Đinh Mão
8

13/7 - Mậu Thìn
9

14/7 - Kỷ Tỵ
10

15/7 - Canh Ngọ
11

16/7 - Tân Mùi
12

17/7 - Nhâm Thân
13

18/7 - Quý Dậu
14

19/7 - Giáp Tuất
15

20/7 - Ất Hợi
16

21/7 - Bính Tý
17

22/7 - Đinh Sửu
18

23/7 - Mậu Dần
19

24/7 - Kỷ Mão
20

25/7 - Canh Thìn
21

26/7 - Tân Tỵ
22

27/7 - Nhâm Ngọ
23

28/7 - Quý Mùi
24

29/7 - Giáp Thân
25

1/8 - Ất Dậu
26

2/8 - Bính Tuất
27

3/8 - Đinh Hợi
28

4/8 - Mậu Tý
29

5/8 - Kỷ Sửu
30

6/8 - Canh Dần
31

7/8 - Tân Mão

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 9 năm 2166

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

8/8 - Nhâm Thìn
2

9/8 - Quý Tỵ
3

10/8 - Giáp Ngọ
4

11/8 - Ất Mùi
5

12/8 - Bính Thân
6

13/8 - Đinh Dậu
7

14/8 - Mậu Tuất
8

15/8 - Kỷ Hợi
9

16/8 - Canh Tý
10

17/8 - Tân Sửu
11

18/8 - Nhâm Dần
12

19/8 - Quý Mão
13

20/8 - Giáp Thìn
14

21/8 - Ất Tỵ
15

22/8 - Bính Ngọ
16

23/8 - Đinh Mùi
17

24/8 - Mậu Thân
18

25/8 - Kỷ Dậu
19

26/8 - Canh Tuất
20

27/8 - Tân Hợi
21

28/8 - Nhâm Tý
22

29/8 - Quý Sửu
23

30/8 - Giáp Dần
24

1/9 - Ất Mão
25

2/9 - Bính Thìn
26

3/9 - Đinh Tỵ
27

4/9 - Mậu Ngọ
28

5/9 - Kỷ Mùi
29

6/9 - Canh Thân
30

7/9 - Tân Dậu
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 10 năm 2166

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
1

8/9 - Nhâm Tuất
2

9/9 - Quý Hợi
3

10/9 - Giáp Tý
4

11/9 - Ất Sửu
5

12/9 - Bính Dần
6

13/9 - Đinh Mão
7

14/9 - Mậu Thìn
8

15/9 - Kỷ Tỵ
9

16/9 - Canh Ngọ
10

17/9 - Tân Mùi
11

18/9 - Nhâm Thân
12

19/9 - Quý Dậu
13

20/9 - Giáp Tuất
14

21/9 - Ất Hợi
15

22/9 - Bính Tý
16

23/9 - Đinh Sửu
17

24/9 - Mậu Dần
18

25/9 - Kỷ Mão
19

26/9 - Canh Thìn
20

27/9 - Tân Tỵ
21

28/9 - Nhâm Ngọ
22

29/9 - Quý Mùi
23

30/9 - Giáp Thân
24

1/10 - Ất Dậu
25

2/10 - Bính Tuất
26

3/10 - Đinh Hợi
27

4/10 - Mậu Tý
28

5/10 - Kỷ Sửu
29

6/10 - Canh Dần
30

7/10 - Tân Mão
31

8/10 - Nhâm Thìn
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2166

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
1

9/10 - Quý Tỵ
2

10/10 - Giáp Ngọ
3

11/10 - Ất Mùi
4

12/10 - Bính Thân
5

13/10 - Đinh Dậu
6

14/10 - Mậu Tuất
7

15/10 - Kỷ Hợi
8

16/10 - Canh Tý
9

17/10 - Tân Sửu
10

18/10 - Nhâm Dần
11

19/10 - Quý Mão
12

20/10 - Giáp Thìn
13

21/10 - Ất Tỵ
14

22/10 - Bính Ngọ
15

23/10 - Đinh Mùi
16

24/10 - Mậu Thân
17

25/10 - Kỷ Dậu
18

26/10 - Canh Tuất
19

27/10 - Tân Hợi
20

28/10 - Nhâm Tý
21

29/10 - Quý Sửu
22

30/10 - Giáp Dần
23

1/10 - Ất Mão
24

2/10 - Bính Thìn
25

3/10 - Đinh Tỵ
26

4/10 - Mậu Ngọ
27

5/10 - Kỷ Mùi
28

6/10 - Canh Thân
29

7/10 - Tân Dậu
30

8/10 - Nhâm Tuất
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!

Lịch vạn niên tháng 12 năm 2166

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bẩy Chủ Nhật
1

9/10 - Quý Hợi
2

10/10 - Giáp Tý
3

11/10 - Ất Sửu
4

12/10 - Bính Dần
5

13/10 - Đinh Mão
6

14/10 - Mậu Thìn
7

15/10 - Kỷ Tỵ
8

16/10 - Canh Ngọ
9

17/10 - Tân Mùi
10

18/10 - Nhâm Thân
11

19/10 - Quý Dậu
12

20/10 - Giáp Tuất
13

21/10 - Ất Hợi
14

22/10 - Bính Tý
15

23/10 - Đinh Sửu
16

24/10 - Mậu Dần
17

25/10 - Kỷ Mão
18

26/10 - Canh Thìn
19

27/10 - Tân Tỵ
20

28/10 - Nhâm Ngọ
21

29/10 - Quý Mùi
22

1/11 - Giáp Thân
23

2/11 - Ất Dậu
24

3/11 - Bính Tuất
25

4/11 - Đinh Hợi
26

5/11 - Mậu Tý
27

6/11 - Kỷ Sửu
28

7/11 - Canh Dần
29

8/11 - Tân Mão
30

9/11 - Nhâm Thìn
31

10/11 - Quý Tỵ
 

 
 

 
 

 
 

 

Ngày hoàng đạo

Ngày hắc đạo

Ghi chú: Ngày tốt sẽ chấm màu cam. Ngày xấu sẽ có chấm màu xám!


2. Lịch vạn niên hàng năm

3. Tổng kết lịch vạn niên

Phong Thủy Số Mệnh cảm ơn bạn đã theo dõi chuyên mục "LỊCH VẠN NIÊN" trên website: Phong Thủy Số Mệnh. Chúng tôi hy vọng cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về lịch vạn niên, giúp bạn có nhìn chính xác và chi tiết nhất.